Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1.Nobody expected her to lose, but she did. (against) Against … she lost 2. Y…

1.Nobody expected her to lose, but she did. (against)
Against … she lost
2. Y…

1.Nobody expected her to lose, but she did. (against)
Against … she lost
2. You must concentrate on your work more. ( apply)
->……………………………………………………………………….
3. She will probably be elected. ( stands)
->…………………………………………………………….
Viết thêm công thức hộ mk ạ
Hỏi bởi: Hoai Anh Nguyen
3 câu trả lời

▲ 2
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một số dạng bài tập ngữ pháp rất hay và bổ ích, bám sát theo chương trình sách giáo khoa mới. Hãy cùng bắt đầu nhé!

Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu một.

Bài tập 1:
Nobody expected her to lose, but she did. (against)
Against … she lost

Phân tích và Giải thích:
Câu gốc có nghĩa là “Không ai mong đợi cô ấy thua, nhưng cô ấy đã thua.”
Chúng ta cần điền vào chỗ trống để câu có nghĩa tương đương, sử dụng từ “against” và bắt đầu bằng “Against”.
Trong trường hợp này, “against all odds” là một thành ngữ quen thuộc, có nghĩa là “bất chấp mọi khó khăn”, “trái với dự đoán”, “ngược dòng”. Cụm từ này rất phù hợp để diễn tả việc cô ấy thua dù mọi người không ngờ tới.
Vì vậy, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “Against all odds, …”.

Lời giải chi tiết:
Step 1: Xác định nghĩa của câu gốc: “Không ai mong đợi cô ấy thua, nhưng cô ấy đã thua.”
Step 2: Nhận biết yêu cầu sử dụng từ “against” và bắt đầu câu.
Step 3: Tìm một cụm từ hoặc thành ngữ có chứa “against” và diễn tả ý “trái với dự đoán”, “bất chấp mọi thứ”. Cụm “against all odds” là phù hợp nhất.
Step 4: Lắp ghép vào cấu trúc câu mới: “Against all odds, she lost.”

Đáp án:
Against all odds, she lost.

Bài tập 2:
You must concentrate on your work more. (apply)
->……………………………………………………………………….

Phân tích và Giải thích:
Câu gốc có nghĩa là “Bạn phải tập trung vào công việc của mình nhiều hơn.”
Chúng ta cần diễn đạt lại ý này bằng cách sử dụng từ “apply”.
Động từ “apply” có thể đi với giới từ “oneself to something”, có nghĩa là “tập trung tâm trí, nỗ lực vào cái gì đó”. Đây chính là nghĩa tương đồng với “concentrate on” trong ngữ cảnh này.
Vì vậy, chúng ta sẽ dùng cấu trúc “You must apply yourself to your work more.”

Lời giải chi tiết:
Step 1: Hiểu nghĩa câu gốc: “Bạn cần tập trung vào công việc nhiều hơn.”
Step 2: Tìm động từ hoặc cụm động từ liên quan đến “apply” có nghĩa tương đương với “concentrate on”.
Step 3: Cụm “apply oneself to something” có nghĩa là “nỗ lực hết mình cho cái gì đó”, “tập trung vào cái gì đó”.
Step 4: Thay thế “concentrate on your work” bằng “apply yourself to your work” và giữ nguyên các thành phần khác.

Đáp án:
You must apply yourself to your work more.

Bài tập 3:
She will probably be elected. (stands)
->…………………………………………………………….

Phân tích và Giải thích:
Câu gốc có nghĩa là “Cô ấy có lẽ sẽ được bầu.”
Chúng ta cần sử dụng từ “stands” để diễn đạt ý này.
Cấu trúc “stands a good chance of doing something” hoặc “stands a good chance of something” có nghĩa là “có khả năng cao làm gì đó”, “có cơ hội tốt để làm gì đó”.
Trong trường hợp này, “elected” là một danh động từ (gerund) ở dạng bị động, nên chúng ta có thể dùng “stands a good chance of being elected”.
Nếu muốn diễn đạt “cô ấy có cơ hội tốt để được bầu”, chúng ta dùng cấu trúc này.

Lời giải chi tiết:
Step 1: Hiểu nghĩa câu gốc: “Khả năng cao cô ấy sẽ được bầu.”
Step 2: Tìm cách diễn đạt sự “có lẽ”, “khả năng cao” bằng từ “stands”.
Step 3: Cấu trúc “stands a good chance of + V-ing/being + P.P.” diễn tả khả năng cao xảy ra.
Step 4: Áp dụng vào câu: “She stands a good chance of being elected.”

Đáp án:
She stands a good chance of being elected.

Về công thức:
Trong bài tập này, chúng ta chủ yếu làm việc với các cấu trúc ngữ pháp và thành ngữ, không có công thức toán học nào cần áp dụng cả.
Tuy nhiên, nếu các em gặp các bài tập về xác suất thống kê hoặc các bài toán liên quan đến các phép tính trong chương trình Vật lý, Hóa học, Tin học,… thì việc sử dụng ký hiệu toán học sẽ là bắt buộc.
Ví dụ:
Để tính diện tích hình chữ nhật, công thức là:
\[ \text{Diện tích} = \text{chiều dài} \times \text{chiều rộng} \]
Hoặc để biểu diễn một phương trình bậc hai:
\[ ax^2 + bx + c = 0 \]
Khi áp dụng vào Tiếng Anh, chúng ta tập trung vào cấu trúc câu và cách dùng từ.

Cô hy vọng bài hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách giải các dạng bài tập này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(1,\) Against everyone’s expectation , she lost.

– Against sb’s expectation : trái ngược với mong đợi của ai 

– against + danh từ : trái ngược , phản đối cái gì

– Tạm dịch : Trái ngược với mong đợi của mọi người , cô ấy đã thua.

\(2,\) You must apply yourself to your work more. 

– apply sb’s self to sth/doing sth : đặt/áp dụng bản thân vào cái gì/làm gì

= concentrate on sth/doing sth : tập trung vào cái gì/làm gì

– must + V-inf : phải làm việc gì

– Tạm dịch : Bạn phải đặt bản thân vào công việc của bạn nhiều hơn.

\(3,\) She stands a good chance of being elected.

– stand a good chance of sth/doing sth : có cơ hội/khả năng thành công hoặc đạt được cái gì/làm gì đó.

– S + will + probably + V-inf : Ai đó sẽ có lẽ làm gì

– Tạm dịch : Cô ấy có cơ hội tốt để được bầu cử.

Trả lời bởi:
▲ 0

\(1\) Against everyone’s expectation , she lost .

\(-\) Against one’s expectation : trái ngược với mong đợi của ai 

\(2\) You must apply yourself to your work more. .

\(-\)  concentrate on sth/doing sth : tập trung vào cái gì .

\(=>\) apply one’s self to sth : áp dụng bản thân vào cái gì .

\(-\) must + V-inf : phải làm việc gì .

\(3\) She stands a good chance of being elected .

\(-\) stand a good chance of doing sth : đứng trước cơ hội cao làm gì …

Trả lời bởi: luatrong

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo