\(1.\) P_ _ your hand down, please
\(2.\) cr_ _on
\(3.\) We need a new _ _ _dow
\(2.\) cr_ _on
\(3.\) We need a new _ _ _dow
Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em điền các chữ cái còn thiếu vào những từ tiếng Anh trong sách giáo khoa của chúng ta. Các em hãy chú ý lắng nghe và làm theo cô nhé.
Bài tập 1: Điền chữ cái còn thiếu
Chúng ta sẽ lần lượt giải quyết từng câu.
Câu 1: P_ _ your hand down, please
* Các em hãy nhìn vào chỗ trống. Chúng ta có chữ cái đầu tiên là ‘P’ và cụm từ ‘your hand down, please’.
* Trong tiếng Anh, khi muốn yêu cầu ai đó hạ tay xuống, chúng ta thường nói “Put your hand down, please”.
* Vậy, hai chữ cái còn thiếu sẽ là ‘u’ và ‘t’.
* Từ hoàn chỉnh là: PUT.
Câu 2: cr_ _on
* Bây giờ, chúng ta xem câu thứ hai. Chúng ta có chữ cái đầu tiên là ‘c’, chữ cái thứ hai là ‘r’, và sau đó là hai chỗ trống, cuối cùng là chữ ‘n’.
* Các em hãy suy nghĩ xem, từ nào bắt đầu bằng ‘cr’, có hai chữ cái ở giữa và kết thúc bằng ‘on’ mà chúng ta thường gặp trong bài học?
* Cô gợi ý nhé, đó là một hoạt động mà chúng ta thường làm khi học bài, đó là “crayon”.
* Vậy, hai chữ cái còn thiếu sẽ là ‘a’ và ‘y’.
* Từ hoàn chỉnh là: CRAYON.
Câu 3: We need a new _ _ _dow
* Cuối cùng, chúng ta đến với câu thứ ba. Chúng ta có cụm từ “We need a new” và sau đó là ba chỗ trống, kết thúc bằng ‘dow’.
* Các em hãy nghĩ xem, khi nói “Chúng ta cần một cái gì đó mới” và từ đó có kết thúc là ‘dow’, thì đó có thể là gì?
* Cô gợi ý, đó là một bộ phận trên ngôi nhà, giúp chúng ta nhìn ra bên ngoài và đón ánh sáng.
* Chính xác rồi, đó là “window”.
* Vậy, ba chữ cái còn thiếu sẽ là ‘i’, ‘n’, và ‘d’.
* Từ hoàn chỉnh là: WINDOW.
Các em đã hoàn thành xong bài tập điền chữ cái rồi đấy! Cô khen tất cả các em đã cố gắng làm bài. Các em hãy xem lại bài làm của mình và nếu có chỗ nào chưa rõ, hãy hỏi cô nhé.
Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo!
1. put
put your hand down : hạ tay xuống
câu mệnh lệnh đứng đầu là V1/ Don’t V1
2. crayon (n) bút chì màu
3. window
S số nhiều +V1
need + N: cần cái gì
a/an + ADJ + N số ít
window: cửa sổ
#STMIN