1. People are not aware ______ the problem of overpopulation.
A. for …
A. for B. of C. at D. in
2. Scientists say that the main reason ______ population explosion is an increase in birth rates.
A. of B. to C. for D. in
3. The second solution is to provide safe, ______ birth-control methods.
A. expensive B. inexpensive C. expensively D. inexpensively
4. Some scientists say that there are enough resources to ______ 8 billion people.
A. provide B. distribute C. raise D. support
5. ______ the flood has receded, people can move back into their homes.
A. Now that B. Due to C. Although D. So that
6. If the level of VAT is ______this year, small businesses will be affecteD.
A. raised B. risen C. arisen D. raising
7. The world’s population is ______ to be over 7 billion by 2010.
A. claimed B. blamed C. expected D. reached
8. ______ millions of women want to limit the size of their families, they know of no safe way to have fewer children.
A. Because B. When C. Despite D. Although
9. Most of the fresh water is ______ at the North and South Poles.
A. boiled B. frozen C. run D. flowed.
10. China is one of the most ______ populated areas in the worlD.
A. wastefully B. perfectly C. densely D. completely
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp 10 câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh rất thú vị và bổ ích, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra của chương trình lớp 10 theo Sách giáo khoa mới nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, vừa giải thích kiến thức, vừa đưa ra các mẹo nhỏ để các em có thể làm bài tốt hơn. Chúng mình cùng bắt đầu nào!
***
Lời giải chi tiết
1. People are not aware ______ the problem of overpopulation.
A. for B. of C. at D. in
- Bước 1: Phân tích câu và xác định loại từ cần điền.
Trong câu này, chúng ta cần điền một giới từ (preposition) để hoàn thành cụm “aware + giới từ”. - Bước 2: Xem xét các lựa chọn và quy tắc ngữ pháp.
Chúng ta có cụm từ cố định “aware of” có nghĩa là “nhận thức về”, “biết về điều gì đó”. Đây là một cấu trúc rất phổ biến và quan trọng mà các em cần ghi nhớ. - Bước 3: Áp dụng vào ngữ cảnh và chọn đáp án.
Câu này có nghĩa là “Mọi người không nhận thức được vấn đề bùng nổ dân số.” Với ý nghĩa này, “aware of” là lựa chọn hoàn hảo.
Giải thích chi tiết:
Trong tiếng Anh, có rất nhiều tính từ đi kèm với giới từ cố định. Với tính từ “aware” (có nghĩa là có ý thức, nhận thức được), chúng ta luôn dùng giới từ “of” theo sau. Cụm từ “aware of something” mang ý nghĩa “biết về sự tồn tại hoặc tình trạng của cái gì đó”.
- A. “aware for” – không đúng cấu trúc.
- C. “aware at” – không đúng cấu trúc.
- D. “aware in” – không đúng cấu trúc.
Vậy, đáp án chính xác là B. of.
***
2. Scientists say that the main reason ______ population explosion is an increase in birth rates.
A. of B. to C. for D. in
- Bước 1: Phân tích câu và xác định loại từ cần điền.
Tương tự như câu 1, chúng ta cần điền một giới từ đi kèm với danh từ “reason” (lý do). - Bước 2: Xem xét các lựa chọn và quy tắc ngữ pháp.
Cấu trúc phổ biến để diễn tả “lý do cho cái gì” là “reason for something”. - Bước 3: Áp dụng vào ngữ cảnh và chọn đáp án.
Câu này có nghĩa là “Các nhà khoa học nói rằng lý do chính cho sự bùng nổ dân số là sự gia tăng tỷ lệ sinh.” “Reason for” hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa này.
Giải thích chi tiết:
Khi muốn nói về nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc, hiện tượng, chúng ta thường sử dụng cấu trúc “reason for something” (lý do cho cái gì đó). Mặc dù đôi khi chúng ta cũng gặp “reason why” theo sau là một mệnh đề, nhưng khi đi với giới từ, “for” là lựa chọn chính xác nhất.
- A. “reason of” – ít dùng, thường dùng “cause of”.
- B. “reason to” – thường dùng “reason to do something” (lý do để làm gì).
- D. “reason in” – không đúng cấu trúc.
Vậy, đáp án chính xác là C. for.
***
3. The second solution is to provide safe, ______ birth-control methods.
A. expensive B. inexpensive C. expensively D. inexpensively
- Bước 1: Phân tích câu và xác định loại từ cần điền.
Trong câu này, “safe” là một tính từ (adjective) đang bổ nghĩa cho cụm danh từ “birth-control methods” (các phương pháp tránh thai). Chỗ trống nằm giữa “safe,” và “birth-control methods”, vì vậy chúng ta cần một tính từ nữa để cùng bổ nghĩa cho danh từ “methods”. - Bước 2: Xem xét các lựa chọn và ý nghĩa của từ.
Chúng ta có:- A. expensive (adj.): đắt đỏ
- B. inexpensive (adj.): không đắt, rẻ, phải chăng (là từ trái nghĩa với expensive)
- C. expensively (adv.): một cách đắt đỏ
- D. inexpensively (adv.): một cách không đắt đỏ
Như đã phân tích ở bước 1, chúng ta cần một tính từ. Vì vậy, loại ngay C và D (là trạng từ). Bây giờ chỉ còn A và B.
- Bước 3: Áp dụng vào ngữ cảnh và chọn đáp án.
Giải pháp thứ hai là cung cấp các phương pháp tránh thai “an toàn” và “…”. Nếu là “expensive” (đắt đỏ), thì sẽ khó tiếp cận và không hiệu quả trong việc kiểm soát dân số. Ngược lại, “inexpensive” (phải chăng, không đắt) sẽ giúp mọi người dễ dàng tiếp cận hơn, phù hợp với mục tiêu “giải pháp” để giải quyết vấn đề.
Giải thích chi tiết:
Tính từ “safe” và tính từ cần điền đều bổ nghĩa cho cụm danh từ “birth-control methods”. Vì vậy, chúng ta cần một tính từ ở vị trí này.
- A. expensive (adj.): đắt tiền.
- B. inexpensive (adj.): không đắt tiền, rẻ, phải chăng. Đây là tính từ trái nghĩa với “expensive”.
- C. expensively (adv.): một cách đắt tiền.
- D. inexpensively (adv.): một cách không đắt tiền, một cách phải chăng.
Trong ngữ cảnh của “giải pháp” để giải quyết vấn đề (ở đây là kiểm soát dân số), việc cung cấp các phương pháp tránh thai vừa “an toàn” vừa “phải chăng” (không đắt đỏ) sẽ hiệu quả hơn, giúp nhiều người có thể tiếp cận được. Do đó, từ “inexpensive” là phù hợp nhất về nghĩa.
Vậy, đáp án chính xác là B. inexpensive.
***
4. Some scientists say that there are enough resources to ______ 8 billion people.
A. provide B. distribute C. raise D. support
- Bước 1: Phân tích câu và xác định ý nghĩa cần diễn đạt.
Câu này nói về việc các nguồn tài nguyên có đủ để làm gì đối với một số lượng người rất lớn (8 tỉ người). Chúng ta cần một động từ phù hợp với ý nghĩa “đủ để nuôi sống/đáp ứng nhu cầu của”. - Bước 2: Xem xét các lựa chọn và ý nghĩa của động từ.
- A. provide: cung cấp (thường đi với “provide something for someone” hoặc “provide someone with something”).
- B. distribute: phân phát, phân phối.
- C. raise: nâng lên, tăng lên, nuôi nấng (trẻ em).
- D. support: ủng hộ, hỗ trợ, nuôi sống, chu cấp.
- Bước 3: Áp dụng vào ngữ cảnh và chọn đáp án.
Khi nói “đủ tài nguyên để ______ 8 tỉ người”, ý muốn nói là đủ tài nguyên để nuôi sống, đảm bảo cuộc sống cho 8 tỉ người. Trong các lựa chọn, “support” có nghĩa này. “Provide” thường cần thêm một tân ngữ cụ thể (cung cấp cái gì). “Distribute” nghĩa là phân phối tài nguyên, nhưng không trực tiếp diễn đạt việc nuôi sống. “Raise” không phù hợp với ngữ cảnh dân số toàn cầu.
Giải thích chi tiết:
Trong ngữ cảnh này, chúng ta cần một động từ mang ý nghĩa “đủ để nuôi sống, cung cấp những gì cần thiết cho sự tồn tại của một số lượng người”.
- A. provide (cung cấp): Thường được dùng với cấu trúc “provide something (food, shelter, etc.) for someone” hoặc “provide someone with something”. Ở đây, chỉ có “8 billion people”, không có “something” cụ thể được cung cấp.
- B. distribute (phân phối): Có nghĩa là chia ra, phân phát. Mặc dù liên quan đến tài nguyên, nhưng không diễn đạt trực tiếp ý “nuôi sống”.
- C. raise (nuôi nấng, gây quỹ, nâng lên): Không phù hợp trong ngữ cảnh này. Chúng ta “raise children”, không “raise people” theo nghĩa nuôi sống cả một dân số lớn.
- D. support (hỗ trợ, chu cấp, nuôi sống): Đây là từ phù hợp nhất. “Support 8 billion people” có nghĩa là cung cấp đủ những gì cần thiết để 8 tỷ người có thể sống sót và phát triển.
Vậy, đáp án chính xác là D. support.
***
5. ______ the flood has receded, people can move back into their homes.
A. Now that B. Due to C. Although D. So that
- Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và mối quan hệ giữa hai mệnh đề.
Câu có hai mệnh đề: “the flood has receded” (lũ lụt đã rút) và “people can move back into their homes” (mọi người có thể trở về nhà). Mệnh đề thứ nhất là nguyên nhân hoặc điều kiện dẫn đến kết quả ở mệnh đề thứ hai. Chúng ta cần một liên từ hoặc cụm từ nối thể hiện mối quan hệ này. - Bước 2: Xem xét các lựa chọn và chức năng của chúng.
- A. Now that: liên từ, nghĩa là “bởi vì bây giờ (điều gì đó đã xảy ra)”, diễn tả nguyên nhân, lý do.
- B. Due to: giới từ, nghĩa là “do, bởi vì”, theo sau là một danh từ/cụm danh từ.
- C. Although: liên từ, nghĩa là “mặc dù”, diễn tả sự đối lập, tương phản.
- D. So that: liên từ, nghĩa là “để mà”, diễn tả mục đích.
- Bước 3: Áp dụng vào ngữ cảnh và chọn đáp án.
“Lũ lụt đã rút” chính là lý do khiến “mọi người có thể trở về nhà”. Vì vậy, chúng ta cần một từ nối thể hiện nguyên nhân. “Now that” rất phù hợp ở đây. “Due to” không thể đứng trước một mệnh đề. “Although” và “So that” không phù hợp về nghĩa.
Giải thích chi tiết:
Chúng ta cần một từ hoặc cụm từ nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ nhất (the flood has receded) là lý do hoặc điều kiện cho mệnh đề thứ hai (people can move back into their homes).
- A. Now that: Là một liên từ phụ thuộc, có nghĩa là “bởi vì bây giờ…” hoặc “vì điều gì đó đã xảy ra”. Nó dùng để giới thiệu một lý do mới hoặc một điều kiện mới. Đây là lựa chọn hoàn hảo về nghĩa và cấu trúc.
- B. Due to: Là một cụm giới từ, phải theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ (ví dụ: “Due to the flood’s recession…”). Nó không thể đứng trước một mệnh đề (S + V).
- C. Although: Là liên từ thể hiện sự tương phản (“mặc dù”). Ở đây không có sự tương phản, mà là mối quan hệ nhân-quả.
- D. So that: Là liên từ thể hiện mục đích (“để mà”). Câu này không diễn tả mục đích.
Vậy, đáp án chính xác là A. Now that.
***
6. If the level of VAT is ______this year, small businesses will be affecteD.
A. raised B. risen C. arisen D. raising
- Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Đây là câu điều kiện loại 1 (If… will…). Mệnh đề “If” có cấu trúc “If + S + V (hiện tại đơn)”. Cụm “is ______” cho thấy đây là thể bị động (passive voice). Chúng ta cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed) để hoàn thành cấu trúc bị động “be + V3/ed”. - Bước 2: Xem xét các lựa chọn và phân biệt các động từ dễ gây nhầm lẫn.
Chúng ta cần phân biệt hai cặp động từ: “rise” (nội động từ – tự tăng lên) và “raise” (ngoại động từ – làm cái gì đó tăng lên).- Rise (nội động từ): rose – risen (tự tăng lên, mọc lên, đứng dậy). Không cần tân ngữ.
- Raise (ngoại động từ): raised – raised (nâng lên, tăng lên cái gì, nuôi nấng). Cần tân ngữ.
- Arise (nội động từ): arose – arisen (xuất hiện, nảy sinh). Không cần tân ngữ.
- Bước 3: Áp dụng vào ngữ cảnh và chọn đáp án.
Chủ ngữ “the level of VAT” (mức thuế VAT) không tự nó “tăng lên” trong ngữ cảnh này mà “bị tăng lên” bởi một tác nhân nào đó (chính phủ, cơ quan thuế). Do đó, chúng ta cần một động từ ngoại động từ ở thể bị động. “Raised” là quá khứ phân từ của “raise”.
Giải thích chi tiết:
Câu này sử dụng cấu trúc bị động (passive voice) với động từ “to be” (is) và cần một quá khứ phân từ (V3/ed) theo sau. “The level of VAT” (mức thuế VAT) không thể tự nó “tăng lên” mà phải “được tăng lên” bởi một cơ quan nào đó.
Hãy cùng phân biệt các động từ:
- Raise – raised – raised (ngoại động từ): Nâng cái gì đó lên, tăng cái gì đó lên. (Eg: The government raises taxes. -> Taxes are raised by the government.)
- Rise – rose – risen (nội động từ): Tự nó tăng lên, mọc lên. (Eg: The sun rises. Prices have risen.)
- Arise – arose – arisen (nội động từ): Phát sinh, nảy sinh (vấn đề, tình huống). (Eg: A problem has arisen.)
Trong câu “If the level of VAT is ______ this year”, chúng ta cần một động từ ngoại động từ ở dạng quá khứ phân từ để hoàn thành câu bị động.
- A. raised: Quá khứ phân từ của “raise” (ngoại động từ). Phù hợp về cấu trúc và ý nghĩa (“được tăng lên”).
- B. risen: Quá khứ phân từ của “rise” (nội động từ). Không dùng trong cấu trúc bị động.
- C. arisen: Quá khứ phân từ của “arise” (nội động từ). Không dùng trong cấu trúc bị động và không phù hợp về nghĩa.
- D. raising: Hiện tại phân từ hoặc danh động từ. Không phù hợp với cấu trúc bị động “is + V3/ed”.
Vậy, đáp án chính xác là A. raised.
***
7. The world’s population is ______ to be over 7 billion by 2010.
A. claimed B. blamed C. expected D. reached
- Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và ý nghĩa cần truyền tải.
Câu này nói về dân số thế giới và một con số dự báo vào năm 2010. Cấu trúc “is ______ to be” thường dùng để diễn tả sự dự đoán, kỳ vọng. - Bước 2: Xem xét các lựa chọn và ý nghĩa của động từ.
- A. claimed: được tuyên bố, được khẳng định.
- B. blamed: bị đổ lỗi, bị khiển trách.
- C. expected: được mong đợi, được dự kiến.
- D. reached: đạt tới (ở đây, “is reached” sẽ mang nghĩa bị động, nhưng không phù hợp với “to be over 7 billion”).
- Bước 3: Áp dụng vào ngữ cảnh và chọn đáp án.
Với ý nghĩa “dự kiến sẽ đạt/vượt quá”, từ “expected” là phù hợp nhất. Cấu trúc “S + be + expected + to V” là một cách phổ biến để diễn đạt sự dự đoán.
Giải thích chi tiết:
Trong câu này, chúng ta đang nói về một dự báo hoặc ước tính về dân số thế giới trong tương lai (tức là tính đến năm 2010). Chúng ta cần một động từ thể hiện sự dự đoán, kỳ vọng.
- A. claimed: có nghĩa là “được tuyên bố, được khẳng định”. Mặc dù có thể có người tuyên bố, nhưng “claimed to be” không phải là cách diễn đạt dự báo phổ biến như “expected to be”.
- B. blamed: có nghĩa là “bị đổ lỗi, bị trách móc”. Hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh dân số.
- C. expected: có nghĩa là “được mong đợi, được dự kiến”. Cấu trúc “S + be + expected + to V” là cấu trúc chuẩn để diễn tả sự dự đoán, ước tính hoặc kỳ vọng. Ví dụ: “The new building is expected to be completed next month.”
- D. reached: có nghĩa là “đạt đến”. “Is reached” có thể dùng khi nói “A target is reached”, nhưng “is reached to be over 7 billion” không phải là cấu trúc ngữ pháp tự nhiên.
Vậy, đáp án chính xác là C. expected.
***
8. ______ millions of women want to limit the size of their families, they know of no safe way to have fewer children.
A. Because B. When C. Despite D. Although
- Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và mối quan hệ giữa hai mệnh đề.
Mệnh đề thứ nhất: “millions of women want to limit the size of their families” (hàng triệu phụ nữ muốn hạn chế số con).
Mệnh đề thứ hai: “they know of no safe way to have fewer children” (họ không biết cách an toàn nào để có ít con hơn).
Hai mệnh đề này thể hiện hai ý trái ngược nhau: mong muốn (hạn chế số con) nhưng lại không có cách (an toàn). Chúng ta cần một liên từ thể hiện sự tương phản. - Bước 2: Xem xét các lựa chọn và chức năng của chúng.
- A. Because: liên từ, diễn tả nguyên nhân, lý do (vì, bởi vì).
- B. When: liên từ, diễn tả thời gian (khi).
- C. Despite: giới từ, diễn tả sự nhượng bộ, tương phản, theo sau là danh từ/cụm danh từ/V-ing.
- D. Although: liên từ, diễn tả sự nhượng bộ, tương phản, theo sau là một mệnh đề (S + V).
- Bước 3: Áp dụng vào ngữ cảnh và chọn đáp án.
Vì hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản, chúng ta cần liên từ tương phản. “Although” phù hợp vì nó đi kèm với một mệnh đề và diễn tả sự đối lập. “Despite” không phù hợp vì nó cần một danh từ/cụm danh từ/V-ing sau nó, chứ không phải một mệnh đề.
Giải thích chi tiết:
Hai vế của câu diễn tả sự tương phản: Một bên là mong muốn (muốn giới hạn số con), một bên là thực tế (không biết cách an toàn để làm điều đó). Vì vậy, chúng ta cần một liên từ chỉ sự tương phản.
- A. Because: Chỉ nguyên nhân. Không phù hợp.
- B. When: Chỉ thời gian. Không phù hợp.
- C. Despite: Chỉ sự tương phản, nhưng phải theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. (Eg: Despite their wish to limit family size…). Không phù hợp với cấu trúc “millions of women want…”.
- D. Although: Chỉ sự tương phản, được dùng để nối hai mệnh đề (S + V). Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp với câu đã cho.
Vậy, đáp án chính xác là D. Although.
***
9. Most of the fresh water is ______ at the North and South Poles.
A. boiled B. frozen C. run D. flowed.
- Bước 1: Phân tích câu và ý nghĩa cần truyền tải.
Câu này nói về trạng thái của phần lớn nước ngọt ở hai cực Trái Đất (Bắc Cực và Nam Cực). Chúng ta cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ để hoàn thành câu bị động “is ______” và diễn tả trạng thái của nước. - Bước 2: Xem xét các lựa chọn và ý nghĩa của từ.
- A. boiled (V3 của boil): được đun sôi.
- B. frozen (V3 của freeze): bị đóng băng.
- C. run (V3 của run): chạy, chảy (run – ran – run).
- D. flowed (V2/V3 của flow): chảy.
- Bước 3: Áp dụng vào ngữ cảnh và chọn đáp án.
Ở Bắc Cực và Nam Cực, nhiệt độ rất thấp, nước thường ở dạng đóng băng (băng, tuyết). Vì vậy, “frozen” là từ phù hợp nhất để diễn tả trạng thái của nước ngọt ở đó.
Giải thích chi tiết:
Câu này mô tả trạng thái của phần lớn nước ngọt ở hai cực Trái Đất. Ở Bắc Cực và Nam Cực, nhiệt độ rất thấp, nước tồn tại chủ yếu dưới dạng băng tuyết.
- A. boiled: (quá khứ phân từ của “boil”) có nghĩa là “được đun sôi”. Nước ở các cực không được đun sôi.
- B. frozen: (quá khứ phân từ của “freeze”) có nghĩa là “bị đóng băng”. Đây là trạng thái chính của nước ngọt ở các vùng cực.
- C. run: (quá khứ phân từ của “run”) có nhiều nghĩa, nhưng “được chảy” thì không phù hợp.
- D. flowed: (quá khứ phân từ của “flow”) có nghĩa là “đã chảy”. Tuy nhiên, câu đang nói về trạng thái “là”, chứ không phải “đã chảy”.
Vậy, đáp án chính xác là B. frozen.
***
10. China is one of the most ______ populated areas in the worlD.
A. wastefully B. perfectly C. densely D. completely
- Bước 1: Phân tích câu và xác định loại từ cần điền.
Cụm từ “most ______ populated areas” cần một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ “populated” (có dân cư, đông dân) và làm rõ mức độ đông dân. “Populated” là một tính từ mang nghĩa “có người sinh sống”. - Bước 2: Xem xét các lựa chọn và ý nghĩa của trạng từ.
- A. wastefully (adv.): một cách lãng phí.
- B. perfectly (adv.): một cách hoàn hảo.
- C. densely (adv.): một cách dày đặc, đông đúc.
- D. completely (adv.): một cách hoàn toàn.
- Bước 3: Áp dụng vào ngữ cảnh và chọn đáp án.
Khi nói về dân số của một khu vực như Trung Quốc, việc sử dụng “densely populated” là một cụm từ cố định, rất phổ biến, có nghĩa là “đông dân cư một cách dày đặc”. Các lựa chọn khác không phù hợp về nghĩa.
Giải thích chi tiết:
Chúng ta cần một trạng từ bổ nghĩa cho tính từ “populated” (có dân cư) để mô tả mật độ dân số. “Trung Quốc là một trong những khu vực có dân số đông nhất thế giới.”
- A. wastefully: một cách lãng phí. Không liên quan đến mật độ dân số.
- B. perfectly: một cách hoàn hảo. Không phù hợp với việc mô tả dân số.
- C. densely: một cách dày đặc, đông đúc. Cụm từ “densely populated” là một collocation (cụm từ cố định) rất thông dụng trong tiếng Anh để nói về những khu vực có mật độ dân số cao, nhiều người sống tập trung.
- D. completely: một cách hoàn toàn. “Completely populated” không phải là một cụm từ thường dùng để mô tả mật độ dân số.
Vậy, đáp án chính xác là C. densely.
***
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững kiến thức và biết cách phân tích từng câu hỏi. Hãy luôn nhớ rằng, việc hiểu rõ ngữ cảnh, nghĩa của từ và các cấu trúc ngữ pháp là chìa khóa để làm tốt bài tập tiếng Anh nhé! Chúc các em học tập thật hiệu quả!
\(1.B\)
\(->\) be aware of sth: nhận thức về việc gì
\(2.C\)
\(->\) reason for sth: lý do cho việc gì
\(3.B\)
\(-\) inexpensive (adj): rẻ
\(-\) Giải pháp thứ hai là cung cấp các phương pháp kiểm soát sinh sản an toàn, rẻ tiền.
\(4.D\)
\(->\) support sb: nuôi sống, hỗ trợ ai
\(-\) Một số nhà khoa học nói rằng có đủ tài nguyên để hỗ trợ \(8\) tỷ người.
\(5.A\)
\(->\) Now that + clause, clause: bởi vì bây giờ…nên…
\(6.A\)
\(-\) raise (v): tăng
\(-\) Nếu mức thuế \(VAT\) được tăng năm nay, các doanh nghiệp nhỏ sẽ bị ảnh hưởng.
\(7.C\)
\(->\) be expected to do sth: được mong đợi/dự đoán sẽ làm gì
\(8.D\)
\(->\) ALthough + clause, clause: mặc dù…nhưng…
\(9.B\)
\(-\) frozen (adj): bị đóng băng
\(-\) Phần lớn nước ngọt bị đóng băng ở hai cực Bắc và Nam.
\(10.C\)
\(-\) densely (adv): dày đặc
\(-\) Trung Quốc là một trong những khu vực đông dân nhất thế giới.
\(1. B\)
\(-\) be aware of + N : nhận thức về điều gì
\(2. C\)
\(-\) reason for + N : lý do cho việc gì
\(3. B\)
\(-\) inexpensive : không đắt, giá rẻ
\(4. D\)
\(-\) support sb : hỗ trợ, nuôi
\(5. A\)
\(-\) Now that + S + V : vì bây giờ…, nay mà…
\(6. A\)
\(-\) raise (v) : tăng
\(7. C\)
\(-\) be expected to + V : được dự đoán/được mong đợi sẽ
\(8. D\)
\(@\) Although + S + V, S + V
\(=\) S + V + although + S + V
\(-\) although : mặc dù
\(->\) nối hai mệnh đề tương phản
\(9. B\)
\(-\) frozen (adj) : bị đóng băng
\(10. C\)
\(-\) densely populated : dân cư đông đúc