1. People must learn about keeping the environment ________________ . (pollute)
…
2. A letter should always end with the ________________ of the writer. (sign)
3. She was ________________ weakened by the long illness she had. (severe)
4. It was really ________________ of you to take that money without asking. (honest)
5. This new film is ________________ good. (exception)
6. My broken leg means I’ll be ________________ to go on holiday with you. (able)
—
Câu 1: People must learn about keeping the environment ________________ . (pollute)
* Phân tích đề bài:
* Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống.
* Từ gốc đã cho là “pollute”.
* Chúng ta cần xem xét chỗ trống này cần loại từ gì để phù hợp với ngữ cảnh của câu.
* Cụm từ “keeping the environment ____” có nghĩa là “giữ cho môi trường ____”.
* “Pollute” là một động từ, có nghĩa là “làm ô nhiễm”.
* Để giữ cho môi trường “không bị ô nhiễm”, chúng ta cần một tính từ mô tả trạng thái.
* Chúng ta cần biến đổi động từ “pollute” thành một tính từ.
* Áp dụng kiến thức:
* Từ “pollute” khi biến đổi thành tính từ sẽ là “polluted” (bị ô nhiễm) hoặc “polluting” (gây ô nhiễm).
* Trong ngữ cảnh này, chúng ta muốn nói về việc giữ cho môi trường “không bị ô nhiễm” (trạng thái), vậy tính từ “polluted” là phù hợp nhất.
* Điền từ và hoàn thành câu:
* People must learn about keeping the environment polluted. (Mọi người phải học cách giữ cho môi trường không bị ô nhiễm.)
—
Câu 2: A letter should always end with the ________________ of the writer. (sign)
* Phân tích đề bài:
* Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống.
* Từ gốc đã cho là “sign”.
* “Sign” có thể là động từ (ký) hoặc danh từ (dấu hiệu, chữ ký).
* Câu có cấu trúc “the ____ of the writer”, đây là một cụm danh từ. “The” là mạo từ xác định, theo sau thường là một danh từ.
* “Of the writer” bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, tức là “của người viết”.
* Vậy, chỗ trống này cần một danh từ chỉ cái gì đó thuộc về người viết, thường xuất hiện ở cuối một bức thư.
* Áp dụng kiến thức:
* Danh từ của “sign” là “sign” (dấu hiệu). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh bức thư, chúng ta cần nói về “chữ ký”.
* Chữ ký của người viết thư thường được gọi là “signature”.
* Điền từ và hoàn thành câu:
* A letter should always end with the signature of the writer. (Một bức thư luôn nên kết thúc bằng chữ ký của người viết.)
—
Câu 3: She was ________________ weakened by the long illness she had. (severe)
* Phân tích đề bài:
* Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống.
* Từ gốc đã cho là “severe”.
* “Severe” là một tính từ, có nghĩa là “nghiêm trọng”, “dữ dội”.
* Câu có cấu trúc “was ____ weakened”. “Weakened” là động từ ở dạng quá khứ phân từ, được dùng như một tính từ ở đây, có nghĩa là “bị suy yếu”.
* Chỗ trống này cần một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ “weakened” (hoặc động từ ở dạng bị động “was weakened”). Chúng ta muốn nói là “bị suy yếu một cách nghiêm trọng”.
* Áp dụng kiến thức:
* Để biến đổi tính từ “severe” thành trạng từ, chúng ta thường thêm đuôi “-ly”.
* “Severe” + “-ly” = “severely”.
* Điền từ và hoàn thành câu:
* She was severely weakened by the long illness she had. (Cô ấy đã bị suy yếu nghiêm trọng bởi căn bệnh dài mà cô ấy mắc phải.)
—
Câu 4: It was really ________________ of you to take that money without asking. (honest)
* Phân tích đề bài:
* Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống.
* Từ gốc đã cho là “honest”.
* “Honest” là một tính từ, có nghĩa là “thật thà”, “chính trực”.
* Câu có cấu trúc “It was really ____ of you to…”. Đây là một cấu trúc đánh giá hành động của ai đó.
* Sau “of you” thường là một tính từ hoặc danh từ chỉ phẩm chất, tính cách.
* Trong câu này, hành động “take that money without asking” (lấy tiền đó mà không hỏi) là một hành động không tốt, thể hiện sự thiếu trung thực. Vì vậy, chúng ta cần một tính từ mang nghĩa trái ngược với “honest”.
* Áp dụng kiến thức:
* Để tạo ra từ trái nghĩa với “honest” (thật thà) theo dạng tính từ, chúng ta thêm tiền tố “dis-“.
* “Dis-” + “honest” = “dishonest”.
* Điền từ và hoàn thành câu:
* It was really dishonest of you to take that money without asking. (Thật không trung thực khi bạn lấy số tiền đó mà không hỏi.)
—
Câu 5: This new film is ________________ good. (exception)
* Phân tích đề bài:
* Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống.
* Từ gốc đã cho là “exception”.
* “Exception” là một danh từ, có nghĩa là “ngoại lệ”.
* Câu có cấu trúc “is ____ good”. “Good” là một tính từ.
* Chỗ trống này cần một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ “good”, nhấn mạnh mức độ “tốt” của bộ phim.
* Chúng ta muốn nói bộ phim này “tốt một cách đặc biệt”, “tốt khác thường”.
* Áp dụng kiến thức:
* Từ “exception” có thể biến đổi thành trạng từ.
* Trạng từ của “exception” là “exceptionally”.
* Điền từ và hoàn thành câu:
* This new film is exceptionally good. (Bộ phim mới này thực sự rất hay.)
—
Câu 6: My broken leg means I’ll be ________________ to go on holiday with you. (able)
* Phân tích đề bài:
* Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống.
* Từ gốc đã cho là “able”.
* “Able” là một tính từ, có nghĩa là “có khả năng”, “có thể”.
* Câu có cấu trúc “I’ll be ____ to go on holiday”.
* “To go on holiday” là một động từ nguyên thể có “to”.
* Chúng ta thường dùng cấu trúc “be able to + verb” để diễn tả khả năng.
* Tuy nhiên, ở đây chúng ta có một trường hợp đặc biệt cần tạo ra từ trái nghĩa. Gãy chân có nghĩa là không thể đi nghỉ mát được.
* Áp dụng kiến thức:
* Để tạo ra từ trái nghĩa với “able” (có khả năng) theo dạng tính từ, chúng ta thêm tiền tố “un-“.
* “Un-” + “able” = “unable”.
* Cấu trúc “be unable to + verb” có nghĩa là “không thể làm gì đó”.
* Điền từ và hoàn thành câu:
* My broken leg means I’ll be unable to go on holiday with you. (Chân bị gãy của tôi có nghĩa là tôi sẽ không thể đi nghỉ mát cùng bạn.)
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong 6 câu bài tập. Các em về nhà ôn tập kỹ các cách biến đổi từ loại này nhé. Chúc các em học tốt!
=>
1. unpolluted
2. signature
3. severely
4. unhonest
5. exceptionally
6. unable
1. unpolluted
2. signature
3. severely
4. unhonest
5. exceptionally
6. unable