Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1, Phong cách sáng tác của Nguyễn Dữ là gì 2, Nội dung của tác phẩm Chuyện người…

1, Phong cách sáng tác của Nguyễn Dữ là gì
2, Nội dung của tác phẩm Chuyện người…

1, Phong cách sáng tác của Nguyễn Dữ là gì
2, Nội dung của tác phẩm Chuyện người con gái Nam Xương là gì
no copy
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, thầy/cô rất vui được cùng các em ôn tập và làm rõ hai vấn đề quan trọng liên quan đến tác giả Nguyễn Dữ và tác phẩm “Chuyện người con gái Nam Xương”. Đây là những kiến thức nền tảng và rất thú vị trong chương trình Ngữ Văn lớp 9 của chúng ta.

Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu hỏi một cách chi tiết, bài bản nhé!


Bài tập 1: Phong cách sáng tác của Nguyễn Dữ là gì?

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần khái quát những đặc điểm nổi bật trong cách Nguyễn Dữ xây dựng tác phẩm, từ nội dung đến hình thức nghệ thuật, mà các tác phẩm của ông (tiêu biểu là “Truyền kì mạn lục”) thể hiện.

Dàn ý gợi mở:

  1. Bối cảnh thời đại và thân thế tác giả.
  2. Thể loại sáng tác chủ yếu.
  3. Nội dung tư tưởng và chủ đề xuyên suốt.
  4. Đặc điểm nghệ thuật tiêu biểu.
  5. Tổng kết về phong cách.

Lời giải chi tiết (Step-by-step):

Bước 1: Tìm hiểu bối cảnh và thân thế của Nguyễn Dữ.

  • Lý do: Việc nắm vững bối cảnh sống của tác giả giúp chúng ta hiểu được những yếu tố đã định hình nên tư tưởng và phong cách của ông.
  • Nguyễn Dữ sống vào khoảng thế kỷ XVI, giai đoạn xã hội Việt Nam có nhiều biến động lớn: các tập đoàn phong kiến Lê – Mạc tranh giành quyền lực, chiến tranh liên miên, nhân dân lầm than. Ông từng ra làm quan nhưng sau đó đã từ quan về ở ẩn.

Bước 2: Xác định thể loại sáng tác chủ yếu.

  • Lý do: Thể loại là khung sườn định hình nội dung và cách thức biểu đạt của tác phẩm.
  • Nguyễn Dữ là tác giả của tác phẩm nổi tiếng “Truyền kì mạn lục”. Đây là một tập truyện được viết bằng chữ Hán, thuộc thể loại truyền kì.
  • Giải thích ngắn gọn: “Truyền kì” là loại truyện văn xuôi tự sự có nguồn gốc từ Trung Quốc, thường kể về những chuyện lạ lùng, kì ảo, có yếu tố thần tiên, ma quỷ, nhưng lại chứa đựng ý nghĩa hiện thực sâu sắc. “Mạn lục” có nghĩa là ghi chép tản mạn.

Bước 3: Phân tích nội dung tư tưởng và chủ đề xuyên suốt trong các tác phẩm.

  • Lý do: Nội dung là “thịt” của tác phẩm, thể hiện thông điệp và giá trị mà tác giả muốn gửi gắm.
  • Phản ánh hiện thực xã hội: Các tác phẩm của Nguyễn Dữ thường tái hiện một cách chân thực, sắc nét bức tranh xã hội phong kiến đầy rẫy bất công, thối nát. Ông phơi bày nỗi thống khổ của con người, đặc biệt là phụ nữ dưới ách thống trị của chế độ cũ, và sự tha hóa của tầng lớp quan lại.
  • Giá trị nhân đạo sâu sắc: Đồng cảm với số phận bi kịch của những con người nhỏ bé, bất hạnh. Ông ca ngợi vẻ đẹp phẩm chất của họ như lòng hiếu thảo, tình yêu thương, sự thủy chung, lòng dũng cảm vượt lên nghịch cảnh.
  • Phê phán và tố cáo: Mạnh mẽ lên án chiến tranh phong kiến phi nghĩa, thói gia trưởng, định kiến xã hội, những tập tục hà khắc đã đẩy con người vào bi kịch.
  • Ước mơ về công lý, lẽ phải: Dù hiện thực tăm tối, trong tác phẩm của Nguyễn Dữ vẫn thấp thoáng niềm tin vào sự công bằng, chính nghĩa (thường được thể hiện qua yếu tố kì ảo).

Bước 4: Chỉ ra đặc điểm nghệ thuật tiêu biểu.

  • Lý do: Nghệ thuật là “khung xương” giúp nội dung được trình bày một cách hiệu quả và hấp dẫn.
  • Sử dụng yếu tố kì ảo: Đây là đặc trưng nổi bật của thể truyền kì. Yếu tố này không chỉ làm cho câu chuyện thêm li kì, hấp dẫn mà còn là phương tiện để tác giả gửi gắm tư tưởng, thể hiện niềm tin, ước mơ về một thế giới công bằng, hay để lí giải những hiện thực khó chấp nhận trong cuộc sống. (Ví dụ: Vũ Nương về thủy cung).
  • Cốt truyện độc đáo, hấp dẫn: Thường có nhiều tình tiết bất ngờ, kịch tính, đẩy mâu thuẫn lên cao trào.
  • Xây dựng nhân vật: Các nhân vật được khắc họa sắc nét, có chiều sâu tâm lí, tính cách rõ ràng, điển hình cho một kiểu người trong xã hội.
  • Ngôn ngữ: Trang nhã, tinh tế, giàu sức biểu cảm và mang đậm phong cách văn học trung đại.

Bước 5: Tổng kết về phong cách sáng tác.

  • Lý do: Tổng kết giúp học sinh đúc kết lại các ý chính và ghi nhớ một cách hệ thống.
  • Tóm lại, phong cách sáng tác của Nguyễn Dữ có thể gói gọn trong ba đặc điểm chính: Hiện thực – Nhân đạo – Kì ảo. Ông là một nhà văn hiện thực phê phán nhân đạo, sử dụng yếu tố kì ảo như một thủ pháp nghệ thuật độc đáo để phản ánh hiện thực và gửi gắm những khát vọng cao đẹp về con người và cuộc đời.

Bài tập 2: Nội dung của tác phẩm “Chuyện người con gái Nam Xương” là gì?

Đối với tác phẩm cụ thể này, chúng ta cần tập trung vào các giá trị nội dung chính mà câu chuyện muốn truyền tải, từ bi kịch của nhân vật cho đến những thông điệp mà tác giả gửi gắm.

Dàn ý gợi mở:

  1. Giá trị hiện thực: Phản ánh bi kịch của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
  2. Giá trị nhân đạo: Ca ngợi phẩm chất và lên án những thế lực gây ra bi kịch.
  3. Ý nghĩa của yếu tố kì ảo.
  4. Chủ đề và thông điệp chính.

Lời giải chi tiết (Step-by-step):

Bước 1: Phân tích bi kịch của người phụ nữ trong xã hội phong kiến qua số phận Vũ Nương.

  • Lý do: Đây là cốt lõi của tác phẩm, là cái nhìn hiện thực mà tác giả mang đến.
  • Tác phẩm đã kể lại bi kịch của Vũ Nương – một người phụ nữ hoàn hảo về phẩm hạnh:

    • Nết na, đức hạnh, đảm đang: “tính đã thuỳ mị nết na, tư dung tốt đẹp”, “gia đình nề nếp”, “giữ gìn khuôn phép”, “chăm sóc mẹ già, nuôi con thơ”.
    • Thủy chung, hiếu thảo: Luôn đợi chờ chồng, lo ma chay chu đáo cho mẹ chồng, hết lòng nuôi con.
  • Tuy nhiên, nàng lại phải chịu đựng một bi kịch đau đớn đến chết người, bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố:

    • Chiến tranh phong kiến phi nghĩa: Là nguyên nhân khách quan, đẩy Trương Sinh phải đi lính, gây nên cảnh chia li, xa cách. Nếu không có chiến tranh, bi kịch khó lòng xảy ra.
    • Thói đa nghi, gia trưởng của Trương Sinh: Đây là nguyên nhân trực tiếp, xuất phát từ sự ích kỉ, hồ đồ của người chồng. Yếu tố này là điển hình cho tư tưởng phong kiến trọng nam khinh nữ, coi thường giá trị người phụ nữ.
    • Lời nói ngây thơ của đứa trẻ (bé Đản): Chỉ là chất xúc tác, nhưng lại là “giọt nước tràn ly” khiến bi kịch bùng nổ, vì lời nói đó được đặt trong bối cảnh người lớn nghi ngờ và thiếu tin tưởng.
    • Thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến: Yếu đuối, không có quyền tự bảo vệ mình, không được tin tưởng, chỉ biết lấy cái chết để chứng minh sự trong sạch.

Bước 2: Nêu bật giá trị nhân đạo sâu sắc của tác phẩm.

  • Lý do: Bên cạnh hiện thực nghiệt ngã, tác phẩm còn thể hiện sự trân trọng và đồng cảm của tác giả.
  • Ca ngợi vẻ đẹp phẩm chất của Vũ Nương: Tác giả đã dành những lời đẹp đẽ nhất để khắc họa hình ảnh Vũ Nương như một người phụ nữ lí tưởng, tiêu biểu cho vẻ đẹp tâm hồn của người phụ nữ Việt Nam truyền thống.
  • Đồng cảm sâu sắc với số phận bi thảm: Thương xót trước cái chết oan nghiệt của nàng, xót xa cho một cuộc đời bạc mệnh, tài hoa mà lại phải chịu nhiều đau khổ.
  • Lên án mạnh mẽ những thế lực gây ra bi kịch: Tác phẩm là tiếng nói tố cáo chiến tranh phong kiến tàn khốc, thói đa nghi, độc đoán của những người đàn ông trong xã hội cũ, cùng với những định kiến, lễ giáo hà khắc đã chà đạp lên hạnh phúc và phẩm giá con người.

Bước 3: Phân tích ý nghĩa của yếu tố kì ảo trong tác phẩm.

  • Lý do: Yếu tố kì ảo không chỉ là hình thức mà còn mang ý nghĩa sâu xa trong việc thể hiện tư tưởng tác giả.
  • Yếu tố kì ảo được thể hiện qua chi tiết Vũ Nương được Linh Phi cứu sống dưới thủy cung, được sum họp với Phan Lang và hiện về nói lời trần tình.
  • Ý nghĩa:

    • Làm giảm nhẹ bi kịch: Giúp Vũ Nương được giải oan, chứng minh sự trong sạch, an ủi phần nào linh hồn đau khổ của nàng.
    • Thể hiện ước mơ về công lý, lẽ phải: Dù ở trần gian, công lí không được thực thi, nhưng ở thế giới khác, Vũ Nương đã được minh oan. Đây là ước mơ về sự công bằng mà nhân dân ta hằng mong mỏi.
    • Tạo nên một kết thúc nhân văn: Dù Vũ Nương không thể trở về trần gian (vì “thề sống chết cũng không về”), nhưng sự minh oan của nàng là một an ủi lớn cho số phận bi thảm, khẳng định giá trị của lòng thủy chung, son sắt. Tuy nhiên, cái kết này cũng ngầm cho thấy, một khi đã bị xã hội ruồng bỏ, người phụ nữ khó lòng trở về cuộc sống bình thường.

Bước 4: Khái quát chủ đề và thông điệp chính của tác phẩm.

  • Lý do: Giúp học sinh nắm được thông điệp cốt lõi và bài học từ tác phẩm.
  • “Chuyện người con gái Nam Xương” là một áng văn tố cáo mạnh mẽ số phận bi thảm của người phụ nữ trong xã hội phong kiến đầy bất công và định kiến. Đồng thời, tác phẩm còn là lời ca ngợi sâu sắc vẻ đẹp phẩm chất của họ, đặc biệt là đức hạnh, lòng thủy chung và khao khát hạnh phúc bình dị. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp về sự cần thiết của lòng tin, sự cảm thông và công bằng trong cuộc sống.

Hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã có thể nắm vững kiến thức về phong cách sáng tác của Nguyễn Dữ và nội dung sâu sắc của tác phẩm “Chuyện người con gái Nam Xương” rồi nhé! Hãy luyện tập phân tích và trình bày thật mạch lạc để đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra sắp tới!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 14

– Phong cách sáng tác của Nguyễn Dữ :

-Phong cách : sử dụng nhiều yếu tố hoang đường, kì ảo mà nhân vật chính thường , ao ước sống bình yên, hạnh phúc . Phê phán , ghét cuộc sống khắc nhiệt đau khổ của thời xưa. 

– Nội dung :  Câu chuyện muốn nói về cái chết và cuộc đời của nhân vật Vũ Nương , qua đó thể hiện niềm cảm thương đối với số phận oan nghiệt của người phụ nữ Việt Nam dưới chế độ phong kiến đồng thời khẳng định vẻ đẹp của họ, không ai có thể phá đổ.

Trả lời bởi: Giang Anh Đàm
▲ 12

1. Phong cách sáng tác của Nguyễn Dữ:

Vì Nguyễn Dữ chỉ sáng tác duy nhất 1 tác phẩm là “Truyền kì mạn lục” nên đặc điểm của tác phẩm này chính là phong cách sáng tác của ông Ông sáng tác truyện có nhiều yếu tố hoang đường, kì ảo mà nhân vật chính thường sẽ là những người phụ nữ đức hạnh, khao khát một cuộc sống yên bình, hạnh phũ, nhưng các thế lực bạo tàn và cả lễ giáo phong kiến khắc nghiệt lại xô đẩy họ vào những cảnh ngộ éo le, oan khuất, bất hạnh. Một loại nhân vật khác là những người trí thức có tâm huyết, bất mãn với thời cuộc, không chịu trói mình trong vòng danh lợi chật hẹp

(Trích trong SGK ạ)

2. Nội dung: 

– Phản ánh hiện thực xã hội phong kiến bất công với chế độ nam quyền chà đạp lên số phận người phụ

nữ (Đại diện là nhân -vật Trương Sinh) và những cuộc chiến tranh phi nghĩa gây ra những bi kịch cho con người.        ‘

– Phản ánh số phận con người, chủ yếu qua số phận của người phụ nữ phải chịu nhiều oan khuất và bế tắc.

– Ca ngợi vẻ đẹp của người phụ nữ (đại diện là Vũ Nương); thể hiện niềm thương cảm với số phận oan nghiệt của người phụ nữ và ước vọng về một cuộc sống công bằng, hạnh phúc đối với họ.

– Tố cáo xã hội phong kiến bất công với chế độ nam quyền độc đoán và những cuộc chiến tranh phi nghĩa đã cướp đi hạnh phúc của con người.

Trả lời bởi: Phương Mai

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo