Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1 Quá trình hình thành của ASEAN 2 Mục đích thành lập 3 Hành trình phát triển từ…

1 Quá trình hình thành của ASEAN
2 Mục đích thành lập
3 Hành trình phát triển từ…

1 Quá trình hình thành của ASEAN
2 Mục đích thành lập
3 Hành trình phát triển từ ASEAN 5 lên ASEAN 10
4 Các giai đoạn phát triển chính của ASEAN.
5 Nêu những đóng góp và lợi ích khi gia nhập ASEAN
6Các vấn đề các quốc gia đang đối mặt trong khối.
7 Dự đoán ASEAN trong 10 năm tới
8 Thách thức của ASEAN trong thế kỉ XXI
9  Vai trò của ASEAN trong cục diện toàn cầu.
Hỏi bởi: Hân Trương
2 câu trả lời
▲ 4
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào một chủ đề vô cùng quan trọng và thú vị trong chương trình Lịch sử lớp 12: Tổ chức Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục từng câu hỏi một, bám sát kiến thức trong Sách giáo khoa để hiểu rõ bản chất và tầm vóc của tổ chức này nhé.

1. Quá trình hình thành của ASEAN

Các em còn nhớ bối cảnh quốc tế và khu vực vào những năm 60 của thế kỷ XX chứ? Đây là thời điểm mà Chiến tranh Lạnh đang diễn ra gay gắt, có những tác động sâu sắc đến khu vực Đông Nam Á. Mặc dù có những khác biệt về chế độ chính trị, nhưng các quốc gia trong khu vực đều nhận thấy sự cần thiết của việc hợp tác để cùng nhau phát triển và giữ gìn hòa bình, ổn định.

Xuất phát từ nhu cầu đó, vào ngày 8 tháng 8 năm 1967, tại Bangkok (Thái Lan), năm quốc gia sáng lập là Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan đã ký Tuyên bố Băng-cốc, chính thức thành lập Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Đây là một dấu mốc lịch sử quan trọng, đánh dấu sự khởi đầu của một chặng đường hợp tác đầy ý nghĩa của khu vực.

2. Mục đích thành lập

Ngay từ khi ra đời, ASEAN đã xác định rõ những mục đích cao cả, đó là:

* Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội của khu vực thông qua các chương trình hợp tác. Các nước hiểu rằng, cùng nhau phát triển sẽ mang lại lợi ích lớn hơn so với việc đơn lẻ.
* Gìn giữ hòa bình và ổn định khu vực, giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Trong bối cảnh nhiều biến động, việc duy trì an ninh và ổn định là yếu tố tiên quyết để phát triển.
* Phát huy vai trò và sự đóng góp của các quốc gia thành viên vào việc giải quyết các vấn đề khu vực và quốc tế. ASEAN không chỉ là một tổ chức khu vực mà còn mong muốn có tiếng nói trên trường quốc tế.
* Xây dựng một cộng đồng ASEAN đoàn kết, vững mạnh dựa trên sự tôn trọng chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.

3. Hành trình phát triển từ ASEAN 5 lên ASEAN 10

Hành trình này là minh chứng cho sức hút và tầm quan trọng ngày càng tăng của ASEAN.

* Giai đoạn đầu (1967 – 1970s): Chỉ có 5 thành viên sáng lập. Đây là giai đoạn tập trung xây dựng nền tảng và củng cố tổ chức.
* Mở rộng đầu tiên (1984): Brunei gia nhập ASEAN, nâng tổng số thành viên lên 6.
* Sự kiện lịch sử (1995 – 1999): Đây là giai đoạn bùng nổ của việc kết nạp thành viên mới.
* Năm 1995, Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN.
* Năm 1997, Lào và Myanmar gia nhập.
* Năm 1999, Campuchia gia nhập.
Như vậy, từ 5 thành viên ban đầu, ASEAN đã phát triển thành một khối ASEAN 10, bao gồm tất cả các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á lục địa và hải đảo.

4. Các giai đoạn phát triển chính của ASEAN

Chúng ta có thể chia quá trình phát triển của ASEAN thành các giai đoạn chính như sau:

* Giai đoạn 1 (1967 – đầu những năm 1980): Giai đoạn định hình và củng cố ban đầu
* Các nước thành viên tập trung vào việc xây dựng lòng tin, giải quyết các khác biệt ban đầu.
* Hợp tác chủ yếu mang tính hình thức, chưa đi vào chiều sâu.
* Trước những thách thức về kinh tế và an ninh, sự hợp tác còn gặp nhiều khó khăn.
* Giai đoạn 2 (đầu những năm 1980 – cuối những năm 1990): Giai đoạn mở rộng và đẩy mạnh hợp tác
* Sự kiện Brunei gia nhập đánh dấu bước mở rộng đầu tiên.
* Đặc biệt, việc Việt Nam gia nhập vào năm 1995 và tiếp theo là Lào, Myanmar, Campuchia đã biến ASEAN thành một khối thống nhất về địa lý.
* Hợp tác kinh tế, đặc biệt là trong khuôn khổ Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) bắt đầu được chú trọng.
* Giai đoạn 3 (từ cuối những năm 1990 đến nay): Giai đoạn xây dựng Cộng đồng ASEAN và hội nhập sâu rộng
* Tháng 10 năm 2003, tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ 9, các nhà lãnh đạo ASEAN đã quyết định xây dựng Cộng đồng ASEAN (ASEAN Community) vào năm 2020 (sau đó điều chỉnh lại lộ trình).
* Cộng đồng ASEAN bao gồm 3 trụ cột: Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN (APSC), Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC).
* ASEAN ngày càng hội nhập sâu rộng với thế giới, tăng cường quan hệ đối tác với các nước và tổ chức khác.

5. Nêu những đóng góp và lợi ích khi gia nhập ASEAN

Việc gia nhập và tham gia tích cực vào ASEAN mang lại rất nhiều đóng góp và lợi ích cho các quốc gia thành viên, trong đó có Việt Nam.

Đối với Việt Nam:

* Về kinh tế:
* Mở rộng thị trường xuất nhập khẩu, thu hút đầu tư nước ngoài.
* Tiếp cận công nghệ, kinh nghiệm quản lý tiên tiến.
* Tạo cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam hội nhập và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
* Được hưởng các ưu đãi thuế quan trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA).
* Về chính trị – an ninh:
* Tăng cường vị thế quốc tế, đóng góp vào việc giải quyết các vấn đề khu vực và quốc tế.
* Gìn giữ hòa bình, ổn định và an ninh khu vực.
* Tăng cường hợp tác phòng chống tội phạm xuyên quốc gia, khủng bố.
* Về văn hóa – xã hội:
* Giao lưu văn hóa, du lịch, giáo dục giữa các quốc gia thành viên.
* Học hỏi kinh nghiệm trong phát triển giáo dục, y tế, xóa đói giảm nghèo.
* Nâng cao nhận thức về một cộng đồng chung.

Đóng góp của ASEAN nói chung:

* Duy trì hòa bình và ổn định khu vực trong một bối cảnh đầy biến động.
* Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế vượt bậc, đưa Đông Nam Á trở thành một trung tâm kinh tế năng động trên thế giới.
* Tăng cường đoàn kết và hợp tác giữa các quốc gia, bất chấp những khác biệt về lịch sử, văn hóa, chế độ chính trị.
* Nâng cao vai trò và tiếng nói của khu vực trên trường quốc tế.

6. Các vấn đề các quốc gia đang đối mặt trong khối

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, ASEAN cũng đang phải đối mặt với không ít vấn đề:

* Khoảng cách phát triển giữa các quốc gia thành viên: Vẫn còn sự chênh lệch lớn về trình độ phát triển kinh tế, hạ tầng, nguồn nhân lực giữa các nước, ví dụ như Singapore với Myanmar hay Campuchia.
* Tranh chấp lãnh thổ và chủ quyền biển đảo: Đặc biệt là các vấn đề liên quan đến Biển Đông, gây căng thẳng và tiềm ẩn nguy cơ xung đột.
* Sự khác biệt về thể chế chính trị và hệ thống pháp luật: Đôi khi gây khó khăn trong việc hài hòa hóa các chính sách và quy định.
* Các vấn đề an ninh phi truyền thống: Như thiên tai, dịch bệnh (ví dụ đại dịch COVID-19), tội phạm xuyên quốc gia, khủng bố, biến đổi khí hậu… đòi hỏi sự hợp tác mạnh mẽ hơn.
* Nguy cơ chủ nghĩa bảo hộ thương mại gia tăng: Có thể ảnh hưởng đến mục tiêu xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN.
* Vai trò của các cường quốc bên ngoài trong khu vực: Vừa tạo cơ hội hợp tác, vừa tiềm ẩn những tác động phức tạp.

7. Dự đoán ASEAN trong 10 năm tới

Trong 10 năm tới, ASEAN được dự đoán sẽ tiếp tục phát triển và khẳng định vai trò của mình, tuy nhiên cũng sẽ đối mặt với những thách thức mới.

* Tiếp tục là một trung tâm kinh tế năng động: Với dân số trẻ, tầng lớp trung lưu ngày càng tăng, Đông Nam Á sẽ tiếp tục là điểm đến hấp dẫn cho đầu tư và thương mại.
* Cộng đồng ASEAN ngày càng gắn kết hơn: Mặc dù còn những khó khăn, nhưng tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN, đặc biệt là AEC, sẽ tiếp tục được thúc đẩy.
* Vai trò trung tâm trong các cơ chế hợp tác khu vực: ASEAN sẽ tiếp tục đóng vai trò chủ đạo trong việc định hình các khuôn khổ hợp tác an ninh và kinh tế của khu vực.
* Đối mặt với áp lực cạnh tranh và ảnh hưởng từ các cường quốc: Các nước lớn sẽ tiếp tục có những chiến lược cạnh tranh ảnh hưởng tại khu vực, đòi hỏi ASEAN phải có sự khéo léo trong điều phối.
* Tăng cường ứng phó với các thách thức an ninh phi truyền thống: Đặc biệt là biến đổi khí hậu, an ninh mạng và các rủi ro sức khỏe cộng đồng.
* Hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế số và cách mạng công nghiệp 4.0.

8. Thách thức của ASEAN trong thế kỷ XXI

Thế kỷ XXI đặt ra cho ASEAN những thách thức toàn diện và sâu sắc:

* Thách thức về duy trì đoàn kết và sự đồng thuận: Trong bối cảnh các mối quan hệ quốc tế phức tạp, sự khác biệt nội bộ có thể làm suy yếu khả năng hành động chung của ASEAN.
* Thách thức về cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc: Các nước lớn như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ đều có lợi ích tại khu vực, tạo ra môi trường cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi ASEAN phải giữ vững vai trò trung tâm và độc lập.
* Thách thức về an ninh phi truyền thống ngày càng phức tạp: Biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng, an ninh lương thực, dịch bệnh, tội phạm mạng, khủng bố… đòi hỏi các giải pháp mang tính khu vực và toàn cầu.
* Thách thức về phát triển bền vững và bao trùm: Làm sao để các quốc gia thành viên cùng phát triển, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, đồng thời ứng phó với các vấn đề môi trường.
* Thách thức về ứng phó với làn sóng cách mạng công nghiệp lần thứ tư: Làm sao để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro từ công nghệ số, trí tuệ nhân tạo.
* Thách thức về bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia: Trong bối cảnh các vấn đề tranh chấp lãnh thổ và luật pháp quốc tế ngày càng trở nên nhạy cảm.

9. Vai trò của ASEAN trong cục diện toàn cầu

Trong cục diện toàn cầu hiện nay, ASEAN đóng một vai trò ngày càng quan trọng và có tầm ảnh hưởng:

* Là một trung tâm kinh tế năng động và tiềm năng: Với dân số đông, lực lượng lao động trẻ, ASEAN là một thị trường quan trọng và điểm đến đầu tư hấp dẫn.
* Là một nhân tố quan trọng trong việc duy trì hòa bình, ổn định khu vực: Vai trò trung tâm của ASEAN trong các cơ chế hợp tác khu vực như ARF (Diễn đàn An ninh khu vực ASEAN) giúp quản lý các vấn đề an ninh và phòng ngừa xung đột.
* Thúc đẩy chủ nghĩa đa phương và hợp tác quốc tế: ASEAN là một hình mẫu về hợp tác khu vực, góp phần vào việc tăng cường luật pháp quốc tế và các thể chế đa phương.
* Là cầu nối quan trọng giữa các nền kinh tế lớn: Vị trí địa lý và vai trò kết nối của ASEAN giúp các quốc gia khác nhau có thể tiếp cận và hợp tác hiệu quả hơn.
* Tiếng nói ngày càng quan trọng trên các diễn đàn quốc tế: ASEAN có khả năng tập hợp tiếng nói của các quốc gia Đông Nam Á, ảnh hưởng đến các quyết sách toàn cầu về thương mại, an ninh, biến đổi khí hậu.
* Đóng góp vào việc xây dựng một trật tự thế giới đa cực, công bằng và dựa trên luật lệ.

Các em thân mến, bài học hôm nay về ASEAN đã khép lại. Cô hy vọng các em đã nắm vững kiến thức và hiểu sâu sắc hơn về tầm quan trọng của tổ chức này. Hãy ôn bài thật tốt và chuẩn bị cho những nội dung tiếp theo nhé. Cô luôn đồng hành cùng các em!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

 \(1.\) Quá trình thành lập:

Sau khi giành độc lập dân tộc, các quóc gia ở ĐNA từng bước xây dựng và phát triển kinh tế, đưa tới nhu cầu hợp tác khu vực. Điều này được thúc đẩy bởi sự phát triển của xu thế khu vực hóa trên thế giới xuất hiện từ những năm \(50.60\) của thế kỉ \(XX\). Trong bối cảnh  nhiều nước ĐNA muốn hạn chế sự ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài, thúc đẩy hợp tác, tương trợ lẫn nhau, những năm \(60\) của thế kỉ \(XX\) một số tổ chức khu vực đã ra đời ở ĐNA có thể kể đến như: Hiệp hội ĐNA (ASA) được thành lập vào năm \(1961\) do Malaixia, Thái Lan và Philippin thỏa thuận thành lập; tổ chức MAPILINDO do Malaixia, Indonexia, Philippin thành lập năm \(1963\). Đến năm \(1966\) Ngoai trưởng Thái Lan gửi ngoại trưởng các nước Malaixia, Philippin, Singapo, Indonexia dự thảo về việc thành lập Hiệp hội các quốc gia ĐNA. 

\(=> \)Ngày \(8-8-1967,\) Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập tại Băng Cốc (Thái Lan) với năm nước sáng lập là In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po và Thái Lan.

\(2.\) Mục đích:

Tổ chức ASEAN được thành lập với mục đích: thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa trong khu vực thông qua hợp tác hướng tới một DNA hòa bình và thịnh vượng. Giúp đỡ lần nhau trong đào tạo, cung cấp phương tiện nghiên cứu lĩnh vực giáo dục, chuyên môn, kĩ thuật hành chính. Duy trì hợp tác chặt chẽ cùng có lợi với các tổ chức quốc tế và khu vjwc có tôn chỉ và mục đích tương đồng thúc đẩy hợp tác chặt chẽ giữa các tổ chức này . Sự ra đời của asean còn hướng tới thúc đẩy hòa bình, ổn định thông qua tôn trọng công lí và nguyên tắc luật pháp trong quan hệ giữa các nước thành viên, tôn trọng hiến pháp liên hợp quốc. hợp tác có hiệu quả để khai thác tốt hơn thế mạnh kinh tế của nhau, mở rộng thương mại, thúc đẩy trao đổi hàng hoá giữa các nước, cải thiện hệ thống giao thông, liên lạc, nâng cao mức sống của người dân. Thúc đẩy hợp tác, tích cực giúp đỡ lẫn nhau về kinh tế, xã hội, văn hóa, kĩ thuật, khoa học, hành chính. Thúc đẩy việc nghiên cứu Đông Nam Á.

\(3.\) Hành trình từ ASEAN 5 lên ASEAN 10

Trong giai đoạn 1967 – 1999, ASEAN đã phát triển từ ASEAN 5 lên ASEAN 10. Việc 10 nước trong khu vực trở thành thành viên ASEAN đánh dấu bước phát triển trong liên kết khu vực ở Đông Nam Á.

Năm 1967: ASEAN được thành lập (5 nước thành viên)

Năm 1984: Bru-nây gia nhập ASEAN ( thành viên thứ 6)

Năm 1995: Việt Nam gia nhập ASeAN (thành viên thứ 7)

Năm 1997: Lào và Mi-an-ma gia nhập ASEAN (thành viên thứ 8 và 9)

Năm 1999: Campuchia gia nhập ASEAN (thành viên thứ 10).

\(4.\) Các giai đoạn phát triển chính:

Từ khi thành lập đến nay, tố chức ASEAN đã trải qua 4 giai đoạn phát triển chính:

\(1967-1976\): Thành lập và bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động. Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN là cơ chế hoạch định chính sách cao nhất. Năm \(1971,\) ASEAN ra Tuyên bố Đông Nam Á là khu vực hòa bình, tự do và trung lập.

\(1976-1999:\)  Phát triển mạnh về tổ chức. Từ sau Hiệp ước Ba-li (1976), Hội nghị Thượng đỉnh là cơ chế hoạch định chính sách cao nhất, Ban Thư kí ASEAN được thành lập, có trụ sở tại Gia-các-ta (In-đô-nê-xi-a). Phát triển số lượng thành viên, từ 5 nước lên 10 nước. Tham gia giải quyết nhiều vấn đề chính trị, an ninh lớn trong khu vực như vấn đề Cam-pu-chia.

\(1999-2015:\)  Thông qua Hiến chương ASEAN (2007). Đề ra mục tiêu thành lập Cộng đồng ASEAN.

\(2015-\)nay:  Năm 2015, Cộng đồng ASEAN được thành lập, triển khai, hiện thực hóa các mục tiêu của Cộng đồng ASEAN, phát triển hợp tác giữa ASEAN với các đối tác bên ngoài nhằm thúc đẩy hòa bình, phát triển trong khu vực và trên thế giới.

\(5.\) Những đóng góp và lợi ích khi gia nhập ASEAN : Ảnh

\(.6\) Các vấn đề các quốc gia đang đối mặt rong khối:

 Sự khác biệt về hệ tư tưởng, chế độ chính trị giữa VN và các nước trong Asean sẽ dẫn đến những quan điểm khác nhau về các vấn đề an ninh và phát triển khu vực, điều này có thể làm nảy sinh mâu thuẫn, bất đồng, thậm chí nguy cơ chệch hướng XHCN, bên cạnh đó nguy cơ phá hoại xã hội chủ nghĩa thông qua diễn biến hòa bình hoặc hoặc tranh chấp lãnh thổ như vấn đề ở biến Đông…

\(7.\) Dự đoán ASEAN trong \(10\) năm tới:

Trong 10 năm tới, có thể ASEAN sẽ vượt qua Trung Quốc

\(8.\) Thách thức:

 Thách thức an ninh đến từ cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn; thay đổi cấu trúc địa – chính trị khu vực châu Á – Thái Bình Dương nói riêng và toàn cầu nói chung. Sự đa dạng của các nước thành viên về chế độ chính trị, tôn giáo; khoảng cách về phát triển kinh tế giữa các nước. Nguy cơ chia rẽ của ASEAN về các vấn đề khu vực và quốc tế, đặc biệt là khi ASEAN vận hành dựa trên nguyên tắc đồng thuận. Thách thức an ninh phi truyền thống gia tăng, như ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, tội phạm xuyên quốc gia, dịch bệnh,… đe doạ môi trường hoà bình, an ninh, ổn định để phát triển của Cộng đồng ASEAN.

\(9.\) Vai trò:

Góp phần tăng trưởng GDP, phát triển nền kinh tế thị trường, thúc đẩy hợp tác hòa bình, hữu nghị, đảm bảo an ninh khu vực và thế giới

\(@lamtruynguyet\)

Trả lời bởi: Lam Truy Nguyệt

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo