Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

\(1\). “Remember to write to me soon,” she said to me. \(→\) She reminded \(2\)….

\(1\). “Remember to write to me soon,” she said to me.
\(→\) She reminded
\(2\)….

\(1\). “Remember to write to me soon,” she said to me.
\(→\) She reminded
\(2\). “You’d better spend more time learning to write,” I said to the boy.
\(→\) I advised
\(3\). “Would you like to have dinner with us tonight?” Mike said to Linda.
\(→\)Mike invited Linda
\(4\). “Please, please turn off the T.V, John,” said Tom.
\(→\) Tom begged
5. “Don’t lean your bicycles against my windows, boys,” said the shopkeeper.
\(→\) The shopkeeper warned
Giải thích chúng về cấu trúc câu tường thuật thôi, đừng dài dòng
Nhanh! Cần gấp!!!!
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 4
Chào các em! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại một phần quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 8, đó là các dạng câu tường thuật đặc biệt. Cô sẽ hướng dẫn các em cách biến đổi các câu trực tiếp sang câu tường thuật gián tiếp với các động từ tường thuật như: remind, advise, invite, beg, warn. Chúng ta sẽ đi qua từng câu một nhé!

Bước 1: Phân tích câu trực tiếp

Chúng ta sẽ nhìn vào câu trực tiếp để xác định:
– Người nói (Subject of reporting verb)
– Người nghe (Object of reporting verb)
– Lời nói trực tiếp (Reported speech)

Bước 2: Xác định động từ tường thuật phù hợp

Dựa vào ý nghĩa của lời nói trực tiếp, chúng ta sẽ chọn động từ tường thuật (reporting verb) tương ứng.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc câu tường thuật

Mỗi động từ tường thuật sẽ có một cấu trúc đi kèm riêng.

1. “Remember to write to me soon,” she said to me.
→ She reminded

* Phân tích:
* Người nói: She
* Người nghe: me
* Lời nói trực tiếp: “Remember to write to me soon” (Nhớ viết thư cho tôi sớm nhé). Đây là một lời nhắc nhở.

* Động từ tường thuật: remind (nhắc nhở)

* Áp dụng cấu trúc:
Động từ “remind” đi với cấu trúc: remind + someone + to do something.
Ở đây, “someone” là “me” và “to do something” là “to write to me soon”.

* Kết quả: She reminded me to write to her soon. (Cô ấy nhắc nhở tôi viết thư cho cô ấy sớm.)

2. “You’d better spend more time learning to write,” I said to the boy.
→ I advised

* Phân tích:
* Người nói: I
* Người nghe: the boy
* Lời nói trực tiếp: “You’d better spend more time learning to write” (Bạn nên dành nhiều thời gian hơn để học viết). Đây là một lời khuyên.

* Động từ tường thuật: advise (khuyên)

* Áp dụng cấu trúc:
Động từ “advise” đi với cấu trúc: advise + someone + to do something.
Ở đây, “someone” là “the boy” và “to do something” là “to spend more time learning to write”.

* Kết quả: I advised the boy to spend more time learning to write. (Tôi khuyên cậu bé nên dành nhiều thời gian hơn để học viết.)

3. “Would you like to have dinner with us tonight?” Mike said to Linda.
→ Mike invited Linda

* Phân tích:
* Người nói: Mike
* Người nghe: Linda
* Lời nói trực tiếp: “Would you like to have dinner with us tonight?” (Bạn có muốn ăn tối với chúng tôi tối nay không?). Đây là một lời mời.

* Động từ tường thuật: invite (mời)

* Áp dụng cấu trúc:
Động từ “invite” đi với cấu trúc: invite + someone + to do something.
Ở đây, “someone” là “Linda” và “to do something” là “to have dinner with them that night”. (Lưu ý đổi “us” thành “them” và “tonight” thành “that night” khi tường thuật).

* Kết quả: Mike invited Linda to have dinner with them that night. (Mike mời Linda ăn tối cùng họ tối hôm đó.)

4. “Please, please turn off the T.V, John,” said Tom.
→ Tom begged

* Phân tích:
* Người nói: Tom
* Người nghe: John
* Lời nói trực tiếp: “Please, please turn off the T.V, John” (Xin làm ơn, làm ơn tắt TV đi, John). Việc sử dụng “please” lặp lại cho thấy đây là một lời cầu xin, nài nỉ.

* Động từ tường thuật: beg (cầu xin, nài nỉ)

* Áp dụng cấu trúc:
Động từ “beg” đi với cấu trúc: beg + someone + to do something.
Ở đây, “someone” là “John” và “to do something” là “to turn off the T.V”. (Lưu ý bỏ “please” khi tường thuật).

* Kết quả: Tom begged John to turn off the T.V. (Tom nài nỉ John tắt TV.)

5. “Don’t lean your bicycles against my windows, boys,” said the shopkeeper.
→ The shopkeeper warned

* Phân tích:
* Người nói: The shopkeeper (người bán hàng)
* Người nghe: the boys
* Lời nói trực tiếp: “Don’t lean your bicycles against my windows, boys” (Đừng dựa xe đạp vào cửa sổ của tôi, mấy cậu bé). Đây là một lời cảnh báo.

* Động từ tường thuật: warn (cảnh báo)

* Áp dụng cấu trúc:
Động từ “warn” đi với cấu trúc: warn + someone + not to do something (khi lời nói trực tiếp mang ý phủ định).
Ở đây, “someone” là “the boys” và “not to do something” là “not to lean their bicycles against his windows”. (Lưu ý đổi “my” thành “his” và “your” thành “their” khi tường thuật).

* Kết quả: The shopkeeper warned the boys not to lean their bicycles against his windows. (Người bán hàng cảnh báo mấy cậu bé đừng dựa xe đạp vào cửa sổ của ông ấy.)

Các em thấy đó, mỗi động từ tường thuật sẽ đi kèm với một cấu trúc riêng. Quan trọng là chúng ta cần xác định đúng ý nghĩa của câu trực tiếp để chọn động từ và áp dụng cấu trúc cho chính xác. Bài học hôm nay đến đây là kết thúc. Các em nhớ ôn tập kỹ nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

\(1\). “Remember to write to me soon,” she said to me.

\(->\) She reminded me to write her soon. (remind sb to V: nhắc nhở ai làm gì)

\(2\). “You’d better spend more time learning to write,” I said to the boy.

\(->\) I advised the boy to spend more time learning to write. (advise sb to V: khuyên ai nên làm gì)

\(3\). “Would you like to have dinner with us tonight?” Mike said to Linda.

\(->\) Mike invited Linda to have dinner with them that night.

\(4\). “Please, please turn off the T.V, John,” said Tom.

\(->\) Tom begged John to turn off the T.V. (beg sb to V: cầu xin ai làm gì)

\(5\). “Don’t lean your bicycles against my windows, boys,” said the shopkeeper.

\(->\) The shopkeeper warned boys not to lean their bicycles against his windows. (warn sb to V: cảnh báo ai về việc gì)

✨ Câu gián tiếp mệnh lệnh: S + told/suggested/warned/advised/asked… + sb + (not) to V

\(#BTS\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo