1 Rescue teams continue to search for the people who got lost during the avalanc…
A dying away B disappearing C fading D flying away
2 Bill Clinton’s love affair with Monica Lewinsky ________ the news in the whole world. People were
constantly chatting about it.
A made B delivered C struck D filled
BÀI TẬP 1:
Chúng ta có câu: “Rescue teams continue to search for the people who got lost during the avalanche, but after so many days hopes are ________.”
Trước hết, chúng ta cần phân tích nghĩa của câu và các lựa chọn.
Câu này nói về việc các đội cứu hộ vẫn đang tìm kiếm những người bị lạc trong trận tuyết lở, nhưng sau nhiều ngày, hy vọng đang dần ________.
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét từng đáp án:
A. dying away: “Die away” có nghĩa là dần dần yếu đi, tắt dần, nhạt dần. Trong ngữ cảnh này, hy vọng đang dần yếu đi, ít có khả năng tìm thấy người bị lạc. Đây là một cụm động từ rất phù hợp.
B. disappearing: “Disappear” có nghĩa là biến mất hoàn toàn, không còn nhìn thấy nữa. Nếu hy vọng “disappear” thì có nghĩa là hy vọng đã mất hẳn, không còn chút nào. Tuy nhiên, trong trường hợp này, có thể hy vọng vẫn còn một chút, chỉ là đang giảm dần.
C. fading: “Fade” có nghĩa là mờ đi, nhạt dần, yếu dần. Giống như màu sắc bị phai, âm thanh nhỏ dần. “Fading” cũng diễn tả sự giảm dần về cường độ hoặc mức độ.
D. flying away: “Fly away” có nghĩa là bay đi mất. Điều này hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh về hy vọng. Hy vọng không thể “bay đi” như một con chim.
Xét về sắc thái nghĩa, cả “dying away” và “fading” đều diễn tả sự suy giảm, nhạt dần của hy vọng. Tuy nhiên, “dying away” thường được dùng cho những thứ mang tính trừu tượng như hy vọng, âm thanh, ánh sáng, có sắc thái hơi tiêu cực hơn và diễn tả sự kết thúc dần dần. “Fading” cũng có thể dùng, nhưng “dying away” trong trường hợp này nghe tự nhiên và mạnh mẽ hơn trong việc diễn tả sự mất đi dần dần của hy vọng khi thời gian trôi qua.
Cô giáo thường nhấn mạnh với các em về cách chọn cụm động từ (phrasal verb) phù hợp với ngữ cảnh. Trong trường hợp này, “dying away” là lựa chọn tốt nhất để diễn tả hy vọng đang dần cạn kiệt sau nhiều ngày tìm kiếm.
Vì vậy, đáp án chính xác là A. dying away.
BÀI TẬP 2:
Chúng ta có câu: “Bill Clinton’s love affair with Monica Lewinsky ________ the news in the whole world. People were constantly chatting about it.”
Câu này nói về vụ bê bối tình ái của Bill Clinton với Monica Lewinsky đã ________ tin tức trên toàn thế giới. Mọi người không ngừng bàn tán về nó.
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét từng đáp án:
A. made: “Make the news” có nghĩa là trở thành tin tức, xuất hiện trên tin tức. Đây là một cách diễn đạt phổ biến.
B. delivered: “Deliver the news” có nghĩa là đưa tin, truyền tải tin tức. Tuy nhiên, trong trường hợp này, vụ việc không phải là thứ được “giao” mà là thứ tự nó đã gây ra sự chú ý và trở thành tin tức.
C. struck: “Strike the news” không phải là một cụm từ thông dụng trong Tiếng Anh để diễn tả việc gì đó trở thành tin tức.
D. filled: “Fill the news” có nghĩa là tràn ngập tin tức, chiếm lĩnh tin tức. Điều này có thể đúng về mặt ý nghĩa là vụ việc đó xuất hiện rất nhiều trên tin tức, nhưng “make the news” là cách diễn đạt chuẩn và thông dụng hơn để nói về việc một sự kiện trở thành tâm điểm của tin tức.
Trong trường hợp này, vụ việc đã trở thành một tin tức lớn, được đưa tin rộng rãi trên toàn thế giới. Cụm từ “make the news” diễn tả chính xác ý nghĩa này. Các phương tiện truyền thông đã đưa tin về nó, và nó đã “trở thành tin tức”.
Vì vậy, đáp án chính xác là A. made.
Các em thấy đó, việc hiểu rõ nghĩa của từng từ và các cụm từ là rất quan trọng. Chúng ta cần luyện tập nhiều để có thể lựa chọn đáp án phù hợp nhất trong mỗi ngữ cảnh.
Chúc các em học tốt!
\(1. C\)
\(-\) Fade (v) biến mất dần dần, phai mờ
\(-\) Các từ còn lại đều mang nghĩa “biến mất luôn”
\(2. A\)
\(-\) Make the news: lên tin tức thời sự
\(FrozenQueen\)
1. C. fading → phai nhạt dần / tàn dần
2.A. made → trở thành tin tức / gây chấn động truyền thông
_____________________________________________________
Gthich:
– Cụm “hopes are fading” là “hy vọng đang dần phai nhạt”, 1 cách nói tự nhiên và phổ biến.
– Cụm “made the news” là “trở thành đề tài được đưa lên báo đài”, đúng trong bối cảnh.