1. Sally finally managed to get a job.
Sally finally succeeded………………..
Sally finally succeeded………………………..
2.We arrived too late to see the first film.
We didn’t………………………….
3. “Don’t leave the house until I get back, William”, his mother said.
William’s mother told…
4. She had never been so happy before.
Never before…….
5.”Why didn’t I get a computer before?” thought the office manager.
The office manager wondered…
6. I am certainly not going to lend you any more money.
I have no…………….
Chúng ta bắt đầu với câu đầu tiên:
1. Sally finally managed to get a job.
Sally finally succeeded………………………..
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc sử dụng động từ “managed to do something” có nghĩa là “xoay sở để làm gì đó”, “cố gắng và cuối cùng cũng làm được”.
Bước 2: Tìm từ hoặc cụm từ đồng nghĩa.
Chúng ta cần tìm một cấu trúc hoặc từ có nghĩa tương đương với “managed to do something”. Động từ “succeed” (thành công) thường đi kèm với cấu trúc “in + V-ing” hoặc “in + N”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc.
Khi dùng “succeed”, chúng ta sẽ theo sau nó bằng một danh động từ (V-ing).
“managed to get a job” có thể được diễn đạt lại bằng “succeeded in getting a job”.
Lời giải:
Sally finally succeeded in getting a job.
Lý do: Động từ “succeed” đi kèm với giới từ “in” và danh động từ (V-ing) để diễn tả hành động đã thành công.
—
Tiếp theo là câu số 2:
2. We arrived too late to see the first film.
We didn’t………………………….
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc sử dụng cấu trúc “too… to…” (quá… để…). “too late to see the first film” có nghĩa là “quá muộn để xem bộ phim đầu tiên”, tức là chúng ta đã không thể xem được bộ phim.
Bước 2: Tìm cấu trúc diễn đạt sự phủ định tương đương.
Chúng ta cần diễn tả lại ý rằng hành động “xem bộ phim đầu tiên” đã không xảy ra vì đến quá muộn.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc.
Nếu “We arrived too late to see the first film” là đúng, thì điều đó có nghĩa là “We didn’t see the first film”. Chúng ta có thể thêm lý do vào sau: “because we arrived too late”. Tuy nhiên, yêu cầu là điền vào chỗ trống sau “We didn’t”, nên ta chỉ cần điền phần hành động không xảy ra.
Lời giải:
We didn’t see the first film.
Lý do: Cấu trúc “too… to…” chỉ ra rằng hành động được đề cập sau “to” đã không thể thực hiện được. Vì vậy, việc diễn đạt lại bằng thể phủ định của động từ chính là cách làm phù hợp.
—
Chuyển sang câu số 3:
3. “Don’t leave the house until I get back, William”, his mother said.
William’s mother told…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Đây là một câu tường thuật lại lời nói trực tiếp. Lời nói trực tiếp có dạng mệnh lệnh ở thể phủ định: “Don’t leave…”.
Bước 2: Tìm cấu trúc tường thuật mệnh lệnh.
Đối với lời nói trực tiếp là mệnh lệnh, khi chuyển sang câu tường thuật gián tiếp, chúng ta thường dùng cấu trúc “tell someone to do something” (yêu cầu ai đó làm gì) hoặc “tell someone not to do something” (yêu cầu ai đó không làm gì).
Bước 3: Áp dụng cấu trúc.
Lời mẹ dặn William là “Don’t leave the house…”, đây là một yêu cầu không làm gì đó. Do đó, chúng ta sẽ dùng cấu trúc “told + tân ngữ + not to + động từ nguyên mẫu”.
“his mother said” sẽ chuyển thành “William’s mother told”.
“William” là tân ngữ.
“Don’t leave” sẽ chuyển thành “not to leave”.
“the house until I get back” sẽ giữ nguyên hoặc điều chỉnh đại từ nhân xưng và thì động từ nếu cần, nhưng trong trường hợp này, ta chỉ cần hoàn thành phần đầu.
Lời giải:
William’s mother told William not to leave the house until she got back.
Lý do: Cấu trúc “tell someone not to do something” được dùng để tường thuật lại mệnh lệnh phủ định trong câu trực tiếp.
—
Câu số 4:
4. She had never been so happy before.
Never before…….
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc sử dụng cấu trúc “never before” (chưa từng trước đây) kết hợp với thì quá khứ hoàn thành (had been). Cấu trúc này nhấn mạnh sự việc chưa từng xảy ra trong quá khứ.
Bước 2: Tìm cấu trúc đảo ngữ với “Never before”.
Khi “never before” đứng ở đầu câu, chúng ta cần sử dụng cấu trúc đảo ngữ. Cấu trúc đảo ngữ với “never before” sẽ đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc.
Trong câu gốc, trợ động từ là “had”. Chủ ngữ là “She”. Động từ chính là “been”.
Vậy, chúng ta sẽ đảo “had” lên trước “She”.
“Never before” + “had” + “She” + “been so happy”.
Lời giải:
Never before had she been so happy.
Lý do: Khi trạng từ phủ định như “Never before” đứng đầu câu, chúng ta phải đảo trợ động từ (ở đây là “had”) lên trước chủ ngữ để tạo thành cấu trúc đảo ngữ, nhằm nhấn mạnh ý nghĩa.
—
Chúng ta tiếp tục với câu số 5:
5. “Why didn’t I get a computer before?” thought the office manager.
The office manager wondered…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Đây là câu tường thuật lại một câu hỏi gián tiếp (reported question) xuất phát từ suy nghĩ của người quản lý văn phòng. Câu hỏi trực tiếp là “Why didn’t I get a computer before?”.
Bước 2: Tìm cấu trúc tường thuật câu hỏi.
Khi tường thuật lại câu hỏi, chúng ta dùng “wondered” (tự hỏi) hoặc “asked”. Tiếp theo là mệnh đề phụ, bắt đầu bằng từ để hỏi (ở đây là “why”), theo sau là chủ ngữ và động từ (thường ở thì quá khứ hoặc lùi thì so với câu gốc). Chúng ta không dùng trợ động từ “do/does/did” ở dạng hỏi nữa.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc.
“thought the office manager” sẽ chuyển thành “The office manager wondered”.
Từ để hỏi là “why”.
Chủ ngữ trong câu trực tiếp là “I”, khi tường thuật lại cho người quản lý văn phòng, “I” sẽ chuyển thành “he”.
Động từ trong câu gốc là “didn’t get”. Khi lùi thì và bỏ trợ động từ “did”, động từ “get” sẽ chuyển thành quá khứ đơn “got”.
“before” giữ nguyên.
Lời giải:
The office manager wondered why he hadn’t got a computer before.
Lý do: Cấu trúc tường thuật câu hỏi gián tiếp sử dụng “wondered/asked + từ để hỏi + S + V(lùi thì)”. Trợ động từ “did” trong câu hỏi trực tiếp bị loại bỏ, và động từ chính được lùi về quá khứ.
—
Và cuối cùng là câu số 6:
6. I am certainly not going to lend you any more money.
I have no…………….
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc sử dụng cấu trúc “to be going to do something” để diễn tả một dự định trong tương lai. “certainly not” nhấn mạnh sự từ chối mạnh mẽ. “lend you any more money” nghĩa là “cho bạn vay thêm tiền”.
Bước 2: Tìm cách diễn đạt sự từ chối hoặc thiếu khả năng bằng “have no”.
Chúng ta cần tìm một cấu trúc bắt đầu bằng “I have no…” để diễn tả ý “tôi chắc chắn sẽ không cho bạn vay thêm tiền”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc.
“I am certainly not going to lend you any more money” có nghĩa là tôi không còn khả năng hoặc không còn ý định cho bạn vay thêm tiền nữa.
Cấu trúc “have no intention of doing something” có nghĩa là “không có ý định làm gì”.
Chúng ta có thể dùng “I have no intention of lending you any more money”.
Một cách diễn đạt khác tương đương là “I have no more money to lend you”. Tuy nhiên, dựa vào cấu trúc “I have no…”, ta có thể điền vào chỗ trống như sau: “I have no more money”.
Tuy nhiên, để diễn đạt đúng ý “I am certainly not going to lend you any more money”, cấu trúc phổ biến và sát nghĩa hơn là “I have no intention of…”.
Nếu chỉ điền vào chỗ trống theo yêu cầu “I have no…”, thì cách hợp lý nhất là: “I have no money to lend you.” hoặc “I have no intention of lending you any more money.”
Giả sử đề bài muốn kiểm tra khả năng dùng “have no” đi với danh từ.
“I am certainly not going to lend you any more money” có thể hiểu là tôi không còn tiền để cho bạn vay.
Vậy ta có thể điền: “I have no more money to lend you.”
Nhưng nếu chỉ điền vào “I have no…”, ta có thể dùng “I have no intention of lending you any more money”.
Hoặc một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh sự từ chối: “I have no more money for you.”
Xét lại câu gốc, “I am certainly not going to lend you any more money”, nó nhấn mạnh vào hành động “lend”. Nên “I have no intention of lending…” là hợp lý nhất.
Nếu yêu cầu chỉ điền vào “I have no…”, thì “I have no money” là quá ngắn.
Cần lưu ý: Cấu trúc “have no intention of + V-ing” là rất thông dụng và phù hợp.
Lời giải:
I have no intention of lending you any more money.
Lý do: Cấu trúc “have no intention of + V-ing” được dùng để diễn tả ý không có ý định làm gì đó, tương đương với việc từ chối hoặc khẳng định sẽ không thực hiện hành động đó.
—
Các em thấy đó, mỗi bài tập đều giúp chúng ta ôn tập một khía cạnh khác nhau của ngữ pháp và cách dùng từ. Hãy cố gắng luyện tập thêm nhiều dạng bài tương tự để ngày càng giỏi hơn nhé!
1.Sally finally succeeded in getting a job.
– succeed in sth/doing sth : thành công ở cái gì/làm gì.
– managed + to V : xoay sở để làm gì.
2.We didn’t arrive early enough to see the first film.
– S + be/V + too + adj/adv + (for sb) + to V : quá … đến nỗi mà…
– S + be/V + adj/adv + enough + (for sb) + to V : đủ … để làm gì
– early : sớm >< late : muộn
3.William’s mother told him not to leave the house until she got back.
– Câu tường thuật dạng cầu khiến , mệnh lệnh.
– asked/told sb to do sth : bảo/yêu cầu ai làm gì.
– Đổi ngôi : I -> she
– Lùi thì : Hiện Tại Đơn -> Quá Khứ Đơn
4.Never before had she so been so happy.
– Đảo ngữ với các trạng từ mang nghĩa phủ định : Never/Rarely/Little/…. + Aux + S + V
– Thì Quá Khứ Hoàn Thành : S + had + Vpp + O
5.The offic manager wondered why he hadn’t got a computer before.
– Câu tường thuật dạng câu hỏi W.H : S + asked (O)/wondered/wanted to know + W.H + S + V(lùi thì) + O
– Đổi ngôi : I -> he
– Lùi thì : Quá Khứ Đơn -> Quá Khứ Hoàn Thành
6.I have no intention of lending you any more money.
– have no intention of sth/doing sth : không có ý định về cái gì/làm gì.
– Thì Tương Lai Gần : S + is/am/are + going to + V nguyên