1. She is the most intelligent woman. I’ve ever met this woman.
……………….
…………………………………………………………………………………………………………………………
2. This doctor is famous. You visited him yesterday.
…………………………………………………………………………………………………………………………
3. These children are orphans. She is taking care of these children.
…………………………………………………………………………………………………………………………
4. The two young men are not good persons. You are acquainted with them.
…………………………………………………………………………………………………………………………
5. My father goes swimming every day. You met him this morning.
…………………………………………………………………………………………………………………………
6. I thanked the woman. This woman had helped me.
…………………………………………………………………………………………………………………………
7. The man is my father. I respect his opinion most.
…………………………………………………………………………………………………………………………
8. Mary and Margaret are twins. You met them yesterday.
…………………………………………………………………………………………………………………………
9. I’ll introduce you to the man. His support is necessary for your project.
…………………………………………………………………………………………………………………………
10. The middle-aged man is the director. My father is talking to him.
…………………………………………………………………………………………………………………………
Chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn luyện và củng cố kiến thức về một phần ngữ pháp vô cùng quan trọng và thú vị trong Tiếng Anh lớp 9, đó là Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses). Đây là kiến thức nền tảng giúp các em viết câu phức tạp và mạch lạc hơn, rất hữu ích cho cả kỳ thi và giao tiếp hàng ngày.
Trước khi đi vào giải bài tập chi tiết, cô muốn các em nắm vững lại một số điểm chính sau đây:
Dàn ý chung để giải quyết các bài tập nối câu dùng mệnh đề quan hệ:
- Xác định các từ/cụm từ chung (common elements) trong hai câu đơn. Đây thường là một danh từ hoặc đại từ chỉ người, vật, hoặc sự vật, sự việc được nhắc lại.
- Xác định chức năng của từ/cụm từ chung đó trong câu thứ hai:
- Nếu là chủ ngữ (subject) chỉ người: dùng who / that
- Nếu là chủ ngữ (subject) chỉ vật: dùng which / that
- Nếu là tân ngữ (object) chỉ người: dùng whom / who / that (hoặc có thể lược bỏ)
- Nếu là tân ngữ (object) chỉ vật: dùng which / that (hoặc có thể lược bỏ)
- Nếu chỉ sự sở hữu (possession): dùng whose
- Nếu chỉ nơi chốn (place): dùng where
- Nếu chỉ thời gian (time): dùng when
- Nếu chỉ lý do (reason): dùng why
- Quyết định loại mệnh đề quan hệ:
- Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause): Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ đứng trước nó. Không dùng dấu phẩy.
- Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause): Cung cấp thông tin bổ sung, không nhất thiết phải có để xác định danh từ. Danh từ đứng trước nó thường đã rất cụ thể (tên riêng, danh từ riêng, hoặc đã được xác định rõ ràng). Luôn dùng dấu phẩy để tách mệnh đề quan hệ khỏi phần còn lại của câu.
- Thực hiện nối câu: Đặt đại từ quan hệ ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa, và bỏ đi từ/cụm từ trùng lặp trong câu thứ hai.
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau giải từng bài tập một nhé!
1. She is the most intelligent woman. I’ve ever met this woman.
- Bước 1: Xác định từ chung. Từ chung là “the most intelligent woman” (câu 1) và “this woman” (câu 2).
- Bước 2: Xác định chức năng của từ chung trong câu thứ hai. “this woman” là tân ngữ của động từ “met” (I’ve ever met *this woman*).
- Bước 3: Chọn đại từ quan hệ. Vì chỉ người và là tân ngữ, chúng ta có thể dùng whom, who hoặc that. Vì “the most intelligent woman” là một danh từ cần được xác định rõ hơn (là người phụ nữ *nào* mà tôi đã từng gặp), nên đây là mệnh đề quan hệ xác định.
- Bước 4: Nối câu. Đặt đại từ quan hệ sau “woman” và bỏ “this woman” ở câu thứ hai.
Lời giải: She is the most intelligent woman whom/who/that I’ve ever met.
(Hoặc có thể lược bỏ đại từ quan hệ vì nó là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định: She is the most intelligent woman I’ve ever met.)
Giải thích: Chúng ta dùng “whom/who/that” để thay thế cho tân ngữ chỉ người “this woman”. Mệnh đề quan hệ này cung cấp thông tin quan trọng để xác định người phụ nữ đó, nên không dùng dấu phẩy.
2. This doctor is famous. You visited him yesterday.
- Bước 1: Xác định từ chung. Từ chung là “This doctor” (câu 1) và “him” (câu 2).
- Bước 2: Xác định chức năng của từ chung trong câu thứ hai. “him” là tân ngữ của động từ “visited” (You visited *him* yesterday).
- Bước 3: Chọn đại từ quan hệ. Vì chỉ người và là tân ngữ, chúng ta có thể dùng whom hoặc who. Ở đây, “This doctor” đã khá cụ thể (bác sĩ này), nên mệnh đề quan hệ sẽ cung cấp thông tin bổ sung, không mang tính xác định. Do đó, đây là mệnh đề quan hệ không xác định.
- Bước 4: Nối câu. Đặt đại từ quan hệ sau “doctor”, dùng dấu phẩy và bỏ “him” ở câu thứ hai.
Lời giải: This doctor, whom/who you visited yesterday, is famous.
Giải thích: Chúng ta dùng “whom/who” để thay thế cho tân ngữ chỉ người “him”. Vì “This doctor” đã là một danh từ cụ thể, mệnh đề quan hệ này cung cấp thông tin bổ sung nên chúng ta dùng dấu phẩy để tách nó ra.
3. These children are orphans. She is taking care of these children.
- Bước 1: Xác định từ chung. Từ chung là “These children” (câu 1) và “these children” (câu 2).
- Bước 2: Xác định chức năng của từ chung trong câu thứ hai. “these children” là tân ngữ của giới từ “of” (taking care of *these children*).
- Bước 3: Chọn đại từ quan hệ. Vì chỉ người và là tân ngữ, chúng ta có thể dùng whom hoặc who (thường dùng whom khi có giới từ đứng trước). “These children” có thể coi là đã được xác định, nên đây là mệnh đề quan hệ không xác định.
- Bước 4: Nối câu. Đặt đại từ quan hệ sau “children”, dùng dấu phẩy và bỏ “these children” ở câu thứ hai. Có hai cách đặt giới từ: trước đại từ quan hệ (chỉ dùng whom) hoặc cuối mệnh đề quan hệ (dùng whom/who/that).
Lời giải: These children, of whom she is taking care, are orphans.
(Hoặc: These children, whom/who/that she is taking care of, are orphans.)
Giải thích: “Whom/who/that” được dùng để thay thế cho tân ngữ chỉ người “these children”. Vì danh từ “These children” đã khá rõ ràng, mệnh đề quan hệ này mang tính bổ sung nên cần dấu phẩy. Giới từ “of” có thể đứng trước “whom” hoặc cuối mệnh đề quan hệ.
4. The two young men are not good persons. You are acquainted with them.
- Bước 1: Xác định từ chung. Từ chung là “The two young men” (câu 1) và “them” (câu 2).
- Bước 2: Xác định chức năng của từ chung trong câu thứ hai. “them” là tân ngữ của giới từ “with” (acquainted with *them*).
- Bước 3: Chọn đại từ quan hệ. Vì chỉ người và là tân ngữ của giới từ, chúng ta dùng whom (nếu giới từ đứng trước) hoặc whom/who/that (nếu giới từ đứng sau). Mệnh đề quan hệ này xác định rõ “hai người đàn ông trẻ tuổi *nào*”, nên đây là mệnh đề quan hệ xác định.
- Bước 4: Nối câu. Đặt đại từ quan hệ sau “men” và bỏ “them” ở câu thứ hai.
Lời giải: The two young men with whom you are acquainted are not good persons.
(Hoặc: The two young men whom/who/that you are acquainted with are not good persons.)
Giải thích: “Whom/who/that” thay thế cho tân ngữ chỉ người “them”. Vì mệnh đề này giúp xác định rõ danh từ “The two young men”, nó là mệnh đề quan hệ xác định và không dùng dấu phẩy.
5. My father goes swimming every day. You met him this morning.
- Bước 1: Xác định từ chung. Từ chung là “My father” (câu 1) và “him” (câu 2).
- Bước 2: Xác định chức năng của từ chung trong câu thứ hai. “him” là tân ngữ của động từ “met” (You met *him* this morning).
- Bước 3: Chọn đại từ quan hệ. Vì chỉ người và là tân ngữ, chúng ta dùng whom hoặc who. “My father” là danh từ riêng đã được xác định cụ thể, nên đây là mệnh đề quan hệ không xác định.
- Bước 4: Nối câu. Đặt đại từ quan hệ sau “father”, dùng dấu phẩy và bỏ “him” ở câu thứ hai.
Lời giải: My father, whom/who you met this morning, goes swimming every day.
Giải thích: “Whom/who” thay thế cho tân ngữ chỉ người “him”. Vì “My father” là danh từ riêng, mệnh đề quan hệ này cung cấp thông tin bổ sung nên cần dấu phẩy.
6. I thanked the woman. This woman had helped me.
- Bước 1: Xác định từ chung. Từ chung là “the woman” (câu 1) và “This woman” (câu 2).
- Bước 2: Xác định chức năng của từ chung trong câu thứ hai. “This woman” là chủ ngữ của động từ “had helped” (*This woman* had helped me).
- Bước 3: Chọn đại từ quan hệ. Vì chỉ người và là chủ ngữ, chúng ta dùng who hoặc that. Mệnh đề này xác định “người phụ nữ *nào*” nên đây là mệnh đề quan hệ xác định.
- Bước 4: Nối câu. Đặt đại từ quan hệ sau “woman” và bỏ “This woman” ở câu thứ hai.
Lời giải: I thanked the woman who/that had helped me.
Giải thích: “Who/that” thay thế cho chủ ngữ chỉ người “This woman”. Mệnh đề quan hệ này giúp xác định người phụ nữ đó, nên không dùng dấu phẩy.
7. The man is my father. I respect his opinion most.
- Bước 1: Xác định từ chung. Từ chung là “The man” (câu 1) và “his opinion” (chỉ sự sở hữu của “The man” trong câu 2).
- Bước 2: Xác định chức năng của từ chung trong câu thứ hai. “his” thể hiện sự sở hữu đối với “opinion”.
- Bước 3: Chọn đại từ quan hệ. Vì chỉ sự sở hữu, chúng ta dùng whose. Mệnh đề này xác định “người đàn ông *mà ý kiến của anh ấy…*”, nên đây là mệnh đề quan hệ xác định.
- Bước 4: Nối câu. Đặt đại từ quan hệ “whose” ngay sau “man”, rồi đặt phần còn lại của câu thứ hai (“opinion I respect most”) vào và sau đó là phần còn lại của câu thứ nhất (“is my father”). Bỏ “his”.
Lời giải: The man whose opinion I respect most is my father.
Giải thích: “Whose” được dùng để chỉ sự sở hữu của người đàn ông đối với “opinion”. Mệnh đề này là mệnh đề quan hệ xác định nên không dùng dấu phẩy.
8. Mary and Margaret are twins. You met them yesterday.
- Bước 1: Xác định từ chung. Từ chung là “Mary and Margaret” (câu 1) và “them” (câu 2).
- Bước 2: Xác định chức năng của từ chung trong câu thứ hai. “them” là tân ngữ của động từ “met” (You met *them* yesterday).
- Bước 3: Chọn đại từ quan hệ. Vì chỉ người và là tân ngữ, chúng ta dùng whom hoặc who. “Mary and Margaret” là tên riêng, đã xác định cụ thể, nên đây là mệnh đề quan hệ không xác định.
- Bước 4: Nối câu. Đặt đại từ quan hệ sau “Margaret”, dùng dấu phẩy và bỏ “them” ở câu thứ hai.
Lời giải: Mary and Margaret, whom/who you met yesterday, are twins.
Giải thích: “Whom/who” thay thế cho tân ngữ chỉ người “them”. Vì “Mary and Margaret” là tên riêng, mệnh đề quan hệ này cung cấp thông tin bổ sung nên cần dấu phẩy.
9. I’ll introduce you to the man. His support is necessary for your project.
- Bước 1: Xác định từ chung. Từ chung là “the man” (câu 1) và “His support” (chỉ sự sở hữu của “the man” trong câu 2).
- Bước 2: Xác định chức năng của từ chung trong câu thứ hai. “His” thể hiện sự sở hữu đối với “support”.
- Bước 3: Chọn đại từ quan hệ. Vì chỉ sự sở hữu, chúng ta dùng whose. Mệnh đề này xác định “người đàn ông *mà sự hỗ trợ của anh ấy…*”, nên đây là mệnh đề quan hệ xác định.
- Bước 4: Nối câu. Đặt đại từ quan hệ “whose” ngay sau “man”, sau đó là phần còn lại của câu thứ hai. Bỏ “His”.
Lời giải: I’ll introduce you to the man whose support is necessary for your project.
Giải thích: “Whose” được dùng để chỉ sự sở hữu của người đàn ông đối với “support”. Mệnh đề này là mệnh đề quan hệ xác định nên không dùng dấu phẩy.
10. The middle-aged man is the director. My father is talking to him.
- Bước 1: Xác định từ chung. Từ chung là “The middle-aged man” (câu 1) và “him” (câu 2).
- Bước 2: Xác định chức năng của từ chung trong câu thứ hai. “him” là tân ngữ của giới từ “to” (talking to *him*).
- Bước 3: Chọn đại từ quan hệ. Vì chỉ người và là tân ngữ của giới từ, chúng ta dùng whom (nếu giới từ đứng trước) hoặc whom/who/that (nếu giới từ đứng sau). Mệnh đề này xác định “người đàn ông trung niên *nào*”, nên đây là mệnh đề quan hệ xác định.
- Bước 4: Nối câu. Đặt đại từ quan hệ sau “man” và bỏ “him” ở câu thứ hai.
Lời giải: The middle-aged man to whom my father is talking is the director.
(Hoặc: The middle-aged man whom/who/that my father is talking to is the director.)
Giải thích: “Whom/who/that” thay thế cho tân ngữ chỉ người “him”. Vì mệnh đề này giúp xác định rõ danh từ “The middle-aged man”, nó là mệnh đề quan hệ xác định và không dùng dấu phẩy. Giới từ “to” có thể đứng trước “whom” hoặc cuối mệnh đề quan hệ.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em củng cố kiến thức về mệnh đề quan hệ một cách hiệu quả. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
1. She is the most intelligent woman. I’ve ever met this woman.
⇒ She is the most intelligent woman whom I’ve ever met .
2. This doctor is famous. You visited him yesterday.
⇒ This doctor, whom you visited yesterday, is famous.
3. These children are orphans. She is taking care of these children.
⇒ These children, whom she is taking care of, are orphans.
4. The two young men are not good persons. You are acquainted with them.
⇒ The two young men, whom you are acquainted with, are not good persons.
5. My father goes swimming every day. You met him this morning.
⇒ My father, whom you met this morning, goes swimming every day.
6. I thanked the woman. This woman had helped me.
⇒ I thanked the woman who had helped me.
7. The man is my father. I respect his opinion most.
⇒ The man, whose opinion is respected most, is my father.
8. Mary and Margaret are twins. You met them yesterday.
⇒ Mary and Margaret, whom you met yesterday, are twins.
9. I’ll introduce you to the man. His support is necessary for your project.
⇒ I’ll introduce you to the man whose support is necessary for your project.
10. The middle-aged man is the director. My father is talking to him.
⇒ The middle-aged man, whom my father is talking to, is the director.
* Not copy ✅
– Đừng quên cảm ơn, vote 5 sao và cho mình câu trả lời hay nhất nha ! Cảm ơn !! 🤧☘️ ( Nếu đúng )
Chúc cậu học tốt !! 🙆♀️💙 ~
Link câu mình đã làm rồi : https://hoidap247.com/cau-hoi/572580
1. She is the most intelligent woman that I’ve ever met
2 This doctor,whom i visited yesterday, is famous
3 These children ,whom she is taking care of,are orphans
4 Two young man whom you are acquainted with are not good person
5 My father , whom you met this morning,goes swimming everday
6 I thanked the woman who had helped me.
7 The man whom i respect most ,is my father
8 Mary and Margaret whom you met them yesterday,are twins
9. I’ll introduce you to the man whose support is necessary for your project. .
10 The middle-aged man whom my father is talking to is the director