Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1.She/ only/know/three/word/Italy 2.I/usually/walk,/but/I/travel/bus/this week 3…

1.She/ only/know/three/word/Italy
2.I/usually/walk,/but/I/travel/bus/this week
3…

1.She/ only/know/three/word/Italy
2.I/usually/walk,/but/I/travel/bus/this week
3.The sun/shine.Let/do/laundry
4.Vietnam/an extened family/usually consist/three or four/generation
5.Everyday/I/leave/my flat/eight/walk/my uiversity
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 7
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục 5 câu bài tập ngữ pháp rất thú vị, bám sát chương trình Tiếng Anh lớp 10 mới. Các em hãy cùng chú ý theo dõi từng bước giải chi tiết của cô nhé!

Bài tập 1: She / only / know / three / word / Italy

Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ chính.
Chủ ngữ là “She” (Cô ấy).
Động từ chính là “know” (biết).

Bước 2: Xem xét các từ đi kèm.
“only” (chỉ) là trạng từ.
“three word” (ba từ) là một cụm danh từ chỉ số lượng.
“Italy” (Ý) là tên một quốc gia.

Bước 3: Chia động từ và sắp xếp các thành phần.
Động từ “know” ở thì hiện tại đơn. Vì chủ ngữ là “She” (ngôi thứ ba số ít), chúng ta cần chia động từ.
Trạng từ “only” thường đứng trước động từ hoặc đứng sau động từ. Trong trường hợp này, nó bổ nghĩa cho số lượng từ mà cô ấy biết, nên nó sẽ đứng trước “three word”.
Cụm “three word” cần có mạo từ hoặc một trạng từ chỉ số lượng rõ ràng. “three” đã là số đếm. “word” là danh từ đếm được số nhiều, nên cần thêm “s” thành “words”.
“Italy” là địa điểm.

Bước 4: Ghép lại thành câu hoàn chỉnh.
Cô ấy chỉ biết ba từ tiếng Ý.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: She only knows three words about Italy.
Hoặc có thể là: She knows only three words about Italy.
Lý do chia “knows”: Chia động từ ở thì Hiện tại Đơn, ngôi thứ ba số ít (She).
Lý do thêm “s” vào “word”: Danh từ đếm được số nhiều.

Bài tập 2: I / usually / walk, / but / I / travel / bus / this week

Bước 1: Phân tích hai vế của câu.
Câu này có hai vế nối với nhau bằng liên từ “but” (nhưng).

Vế 1: “I / usually / walk”
Chủ ngữ: “I” (Tôi).
Trạng từ chỉ tần suất: “usually” (thường xuyên).
Động từ: “walk” (đi bộ).
Đây là diễn tả thói quen ở hiện tại.

Vế 2: “I / travel / bus / this week”
Chủ ngữ: “I” (Tôi).
Động từ: “travel” (đi lại, di chuyển).
Danh từ: “bus” (xe buýt).
Cụm thời gian: “this week” (tuần này).

Bước 2: Chia động từ ở vế thứ hai.
Cụm thời gian “this week” cho thấy hành động đang diễn ra hoặc là một sự thay đổi so với thói quen thường ngày trong tuần này. Chúng ta sẽ sử dụng thì Hiện tại Tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra hoặc là một kế hoạch/sự thay đổi trong khoảng thời gian “this week”.
Công thức Hiện tại Tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing

Bước 3: Sắp xếp các thành phần và hoàn chỉnh câu.
Ở vế 1, “usually” đi với động từ ở thì Hiện tại Đơn.
“I walk” là đúng.
Ở vế 2, “I” + “am” + “traveling” + “by bus” (thường có giới từ “by” khi đi bằng phương tiện).
“this week” đứng cuối câu.

Bước 4: Ghép lại thành câu hoàn chỉnh.
Tôi thường đi bộ, nhưng tuần này tôi đi xe buýt.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: I usually walk, but I am traveling by bus this week.
Lý do chia “am traveling”: Sử dụng thì Hiện tại Tiếp diễn để diễn tả hành động thay đổi so với thói quen trong khoảng thời gian “this week”.
Lý do thêm “by”: Giới từ đi kèm với phương tiện giao thông.

Bài tập 3: The sun / shine. / Let / do / laundry

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này gồm hai câu đơn nối với nhau.

Câu 1: “The sun / shine.”
Chủ ngữ: “The sun” (Mặt trời).
Động từ: “shine” (chiếu sáng).
Đây là một sự thật hiển nhiên hoặc mô tả trạng thái hiện tại.

Câu 2: “Let / do / laundry”
Đây là một cấu trúc câu đề nghị, kêu gọi. Cấu trúc này thường bắt đầu bằng “Let’s” (Let us) khi muốn rủ ai đó cùng làm, hoặc “Let” + tân ngữ + động từ nguyên mẫu khi ra lệnh/yêu cầu. Trong ngữ cảnh này, nó là lời đề nghị hoặc hành động để tận dụng điều kiện.

Bước 2: Chia động từ và sắp xếp.
Ở câu 1: “The sun” là ngôi thứ ba số ít, nên động từ “shine” cần được chia.
Nếu diễn tả sự thật hiển nhiên, ta dùng Hiện tại Đơn: “The sun shines”.
Nếu diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc này: “The sun is shining”.
Xét ngữ cảnh tiếp theo, có thể là đang có nắng đẹp nên mới thực hiện hành động giặt giũ. Vậy “The sun is shining” hợp lý hơn.

Ở câu 2: Cấu trúc “Let” + động từ nguyên mẫu.
“do” là động từ nguyên mẫu.
“laundry” là danh từ (việc giặt giũ).
Cấu trúc đề nghị/kêu gọi: “Let’s do laundry”.

Bước 3: Ghép lại thành câu hoàn chỉnh.
Mặt trời đang chiếu sáng. Hãy cùng giặt giũ thôi.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: The sun is shining. Let’s do the laundry.
Lý do chia “is shining”: Thì Hiện tại Tiếp diễn để mô tả hành động đang diễn ra.
Lý do dùng “Let’s do”: Cấu trúc câu đề nghị, rủ rê.
Lý do thêm “the” trước “laundry”: “Laundry” ở đây được hiểu là một hoạt động cụ thể, nên thường đi với mạo từ xác định.

Bài tập 4: Vietnam / an extended family / usually consist / three or four / generation

Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ chính.
Đây là một câu miêu tả sự thật chung về gia đình Việt Nam.
Chủ ngữ chính có thể là “Vietnam” hoặc cấu trúc liên quan đến gia đình ở Việt Nam. Tuy nhiên, nhìn vào các từ đi kèm, có vẻ chủ ngữ chính là “an extended family”.

Bước 2: Xem xét các thành phần khác.
“an extended family” (một đại gia đình).
“usually consist” (thường bao gồm). “consist” là động từ.
“three or four” (ba hoặc bốn).
“generation” (thế hệ).

Bước 3: Chia động từ và sắp xếp.
Nếu chủ ngữ là “an extended family” (ngôi thứ ba số ít), động từ “consist” ở thì Hiện tại Đơn sẽ được chia thành “consists”.
“usually” là trạng từ tần suất, đứng trước động từ.
“three or four generation” cần có “s” ở “generation” vì nó là số nhiều.
Thêm giới từ “of” sau “consist” để chỉ ra những gì được bao gồm.
Trong câu miêu tả sự thật chung về gia đình ở Việt Nam, có thể thêm “In Vietnam” ở đầu câu.

Bước 4: Ghép lại thành câu hoàn chỉnh.
Một đại gia đình ở Việt Nam thường bao gồm ba hoặc bốn thế hệ.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: In Vietnam, an extended family usually consists of three or four generations.
Lý do chia “consists”: Thì Hiện tại Đơn, chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (“an extended family”).
Lý do thêm “of”: Giới từ đi sau “consist”.
Lý do thêm “s” vào “generations”: Số nhiều.

Bài tập 5: Everyday / I / leave / my flat / eight / walk / my university

Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ.
Chủ ngữ: “I” (Tôi).
Động từ chính có hai hành động: “leave” (rời khỏi) và “walk” (đi bộ).

Bước 2: Xem xét các từ đi kèm.
“Everyday” (hàng ngày) là trạng từ chỉ tần suất, chỉ ra thì Hiện tại Đơn.
“my flat” (căn hộ của tôi).
“eight” (tám) có thể là giờ.
“my university” (trường đại học của tôi).

Bước 3: Chia động từ và sắp xếp.
Vì có “Everyday”, chúng ta sử dụng thì Hiện tại Đơn.
Động từ “leave” và “walk” đều đi với chủ ngữ “I” ở thì Hiện tại Đơn nên giữ nguyên dạng nguyên mẫu.
Khi nói về giờ giấc, chúng ta dùng giới từ “at”. Ví dụ: “at eight o’clock”.
Hành động “walk” diễn tả việc đi đến đâu đó. Cần có giới từ chỉ hướng hoặc mục đích. Thông thường là “walk to my university”.
“Leave my flat” có thể hiểu là rời khỏi nhà vào lúc mấy giờ.
“Walk to my university” là đi bộ đến trường đại học.

Bước 4: Ghép lại thành câu hoàn chỉnh.
Hàng ngày, tôi rời căn hộ của mình lúc tám giờ và đi bộ đến trường đại học.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: Everyday, I leave my flat at eight and walk to my university.
Lý do dùng thì Hiện tại Đơn: Trạng từ chỉ tần suất “Everyday” chỉ hành động lặp đi lặp lại.
Lý do thêm “at”: Giới từ chỉ thời gian (giờ).
Lý do thêm “to”: Giới từ chỉ hướng di chuyển (đi đến đâu).

Cô hy vọng với những giải thích chi tiết trên, các em đã nắm vững cách làm và hiểu rõ hơn về các cấu trúc ngữ pháp này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 10

1. She only knows three words of Italy.

2. I usually walk, but I am travelling by bus this week.

3. The sun is shining. Let’s do laundry.

4. In Vietnam, an extended family usually consists of three or four generations.

5. Everyday, I leave my flat at eight and walk to my university.

Trả lời bởi: Nhung Phạm
▲ 6

1. She / only / know / three / word / Italy

⇒ She only knows three words of Italy .

2. I / usually / walk , / but / I / travel / bus / this week

⇒ I usually walk , but I am travelling by bus this week .

3. The sun /shine . Let / do / laundry

⇒ The sun is shining . Let’s do laundry .

4. Vietnam / an extened family / usually consist / three or four / generation

⇒ In Vietnam , an extended family usually consists of three or four generations .

5. Everyday / I / leave / my flat / eight / walk / my uiversity

⇒  Everyday , I leave my flat at eight and walk to my university .

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo