1 .She said, “Go upstairs.”
→ She told me……………………………………
→ She told me………………………………………… ………………………………………….. ……………………
2.”Close the door behind you,” he told me.
→ He told me………………………………………… ………………………………………….. ………………………
3. “Don’t be late,” he advised us.
→ He advised us………………………………………… ………………………………………….. …………………….
4″Stop staring at me,” she said.
→ She told him……………………………………….. ………………………………………….. ………………………
5. “Don’t be angry with me,” he said.
→ He asked her……………………………………….. ………………………………………….. ………………………
6. “Leave me alone,” she said.
→ She told me………………………………………… ………………………………………….. …………………………
7.”Don’t drink and drive,” she warned us.
→ She warned us………………………………………… ………………………………………….. …………………….
8″John, stop making noise,”
John’s mother ordered……………………………………. ………………………………………….. ……………………
9.”Don’t worry about us,” they said.
→ They told her……………………………………….. ………………………………………….. . ………………………..
10.”Meet me at the cinema.” he said.
→ He asked me………………………………………… ………………………………………….. … ……………………..
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một dạng bài tập rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh 8, đó là chuyển từ câu mệnh lệnh, yêu cầu trực tiếp sang câu gián tiếp. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng, các em hãy chú ý nhé.
Trước khi giải bài tập, chúng ta hãy cùng ôn lại công thức nhé.
Khi chuyển một câu mệnh lệnh, yêu cầu, hoặc lời khuyên từ trực tiếp sang gián tiếp, chúng ta sử dụng cấu trúc động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive).
1. Dạng khẳng định: S + told / asked / advised / ordered… + O + to + V(nguyên mẫu) …
(Ai đó bảo / yêu cầu / khuyên / ra lệnh cho ai làm gì)
2. Dạng phủ định: S + told / asked / advised / warned… + O + not + to + V(nguyên mẫu) …
(Ai đó bảo / yêu cầu / khuyên / cảnh báo ai đừng làm gì)
Lưu ý: Chúng ta cần đổi các đại từ nhân xưng (me, you, him, her…) và tính từ sở hữu (my, your, his, her…) cho phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng công thức này để giải từng câu một nhé!
—
1. She told me to go upstairs.
Giải thích:
Đây là câu mệnh lệnh ở dạng khẳng định (“Go upstairs”).
Chúng ta áp dụng công thức 1: S + told + O + to + V.
S (chủ ngữ) là “She”.
told là động từ tường thuật đã cho.
O (tân ngữ) là “me”.
Động từ “Go” được chuyển thành “to go”.
Vậy, chúng ta có câu hoàn chỉnh: She told me to go upstairs.
2. He told me to close the door behind me.
Giải thích:
Đây là câu mệnh lệnh khẳng định (“Close the door…”).
Áp dụng công thức 1: S + told + O + to + V.
Động từ “Close” chuyển thành “to close”.
Lưu ý quan trọng: “you” trong câu trực tiếp đang nói đến “me” (người nghe), vì vậy khi chuyển sang câu gián tiếp, “you” phải đổi thành “me”.
Vậy, chúng ta có câu: He told me to close the door behind me.
3. He advised us not to be late.
Giải thích:
Đây là lời khuyên ở dạng phủ định (“Don’t be late”).
Chúng ta áp dụng công thức 2: S + advised + O + not + to + V.
S là “He”, advised là động từ tường thuật, O là “us”.
Cụm “Don’t be” được chuyển thành “not to be”.
Vậy, chúng ta có câu: He advised us not to be late.
4. She told him to stop staring at her.
Giải thích:
Đây là câu mệnh lệnh khẳng định (“Stop staring…”).
Áp dụng công thức 1: S + told + O + to + V.
Động từ “Stop” chuyển thành “to stop”.
Lưu ý quan trọng: Đại từ “me” trong câu trực tiếp là chỉ người nói (“She”). Khi chuyển sang câu gián tiếp, “me” phải đổi thành “her”.
Vậy, chúng ta có câu: She told him to stop staring at her.
5. He asked her not to be angry with him.
Giải thích:
Đây là câu yêu cầu ở dạng phủ định (“Don’t be angry…”).
Áp dụng công thức 2: S + asked + O + not + to + V.
Cụm “Don’t be” chuyển thành “not to be”.
Lưu ý quan trọng: Đại từ “me” trong câu trực tiếp là chỉ người nói (“He”). Khi chuyển sang câu gián tiếp, “me” phải đổi thành “him”.
Vậy, chúng ta có câu: He asked her not to be angry with him.
6. She told me to leave her alone.
Giải thích:
Đây là câu mệnh lệnh khẳng định (“Leave me alone”).
Áp dụng công thức 1: S + told + O + to + V.
Động từ “Leave” chuyển thành “to leave”.
Đại từ “me” (chỉ người nói “She”) được đổi thành “her”.
Vậy, chúng ta có câu: She told me to leave her alone.
7. She warned us not to drink and drive.
Giải thích:
Đây là một lời cảnh báo ở dạng phủ định (“Don’t drink and drive”).
Chúng ta áp dụng công thức 2: S + warned + O + not + to + V.
Cụm “Don’t drink” được chuyển thành “not to drink”.
Vậy, chúng ta có câu: She warned us not to drink and drive.
8. John’s mother ordered John to stop making noise.
Giải thích:
Khi câu trực tiếp có tên người được gọi (ở đây là “John”), thì tên đó sẽ trở thành tân ngữ (O) trong câu gián tiếp.
Đây là câu mệnh lệnh khẳng định (“stop making noise”).
Áp dụng công thức 1: S + ordered + O + to + V.
Tân ngữ (O) là “John”.
Động từ “stop” chuyển thành “to stop”.
Vậy, chúng ta có câu: John’s mother ordered John to stop making noise.
9. They told her not to worry about them.
Giải thích:
Đây là câu mệnh lệnh phủ định (“Don’t worry…”).
Áp dụng công thức 2: S + told + O + not + to + V.
Cụm “Don’t worry” chuyển thành “not to worry”.
Lưu ý quan trọng: “us” trong câu trực tiếp chỉ những người nói (“They”). Khi chuyển sang câu gián tiếp, “us” phải đổi thành “them”.
Vậy, chúng ta có câu: They told her not to worry about them.
10. He asked me to meet him at the cinema.
Giải thích:
Đây là câu yêu cầu ở dạng khẳng định (“Meet me…”).
Áp dụng công thức 1: S + asked + O + to + V.
Động từ “Meet” chuyển thành “to meet”.
Đại từ “me” trong câu trực tiếp chỉ người nói (“He”). Khi chuyển sang gián tiếp, “me” phải đổi thành “him”.
Vậy, chúng ta có câu: He asked me to meet him at the cinema.
—
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu mệnh lệnh gián tiếp. Các em hãy nhớ kỹ công thức và đặc biệt chú ý đến việc thay đổi các đại từ cho phù hợp nhé. Chúc các em học tốt
1.She told me to go upstairs.
2.He told me to close the door behind me.
3.He advised us not to be late.
4.She told him to stop staring at her.
5.He asked her not to be angry with him
6.She told me to leave her alone.
7. She warned us not to drink and drive.
8.She told John to stop smoking.
9.They told her not to worry about them.
10.He asked me to meet him at the cinema.
- She said, “Go upstairs.”
→ She told me to go upstairs. - “Close the door behind you,” he told me.
→ He told me to close the door behind me. - “Don’t be late,” he advised us.
→ He advised us not to be late. - “Stop staring at me,” she said.
→ She told him to stop staring at her. - “Don’t be angry with me,” he said.
→ He asked her not to be angry with him - “Leave me alone,” she said.
→ She told me to leave her alone. - “Don’t drink and drive,” she warned us.
→ She warned us not to drink and drive. - “John, stop smoking,” she said.
→ She told John to stop smoking. - “Don’t worry about us,” they said.
→ They told her not to worry about them. - “Meet me at the cinema.” he said.
→ He asked me Your answer: »Go upstairs«to meet him at the cinema