Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1.She said to him;”Shall we eat out tonight?’ 2.Why dont you put a better lock o…

1.She said to him;”Shall we eat out tonight?’
2.Why dont you put a better lock o…

1.She said to him;”Shall we eat out tonight?’
2.Why dont you put a better lock on the door?” said John.
3.He said;”Cigaretter” , I answer “No thanks”
4.She said to me;”Remember to lock the door before you go to bed
Turn into reported speech (Some special structures)
Hỏi bởi: Tuyết Nguyễn Thị
3 câu trả lời

▲ 5
Chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của trường chúng ta. Hôm nay, cô sẽ cùng các em chinh phục một dạng bài tập rất thú vị trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, đó là chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp với một số cấu trúc đặc biệt. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một nhé. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm quan trọng.

Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua 4 câu bài tập:

1. She said to him; “Shall we eat out tonight?”
2. “Why don’t you put a better lock on the door?” said John.
3. He said; “Cigarette.” I answered “No thanks.”
4. She said to me; “Remember to lock the door before you go to bed.”

PHẦN 1: CÂU SỐ 1

Câu gốc: She said to him; “Shall we eat out tonight?”

Phân tích cấu trúc:
Trong câu này, “Shall we…?” được dùng để đưa ra lời đề nghị. Trong câu gián tiếp, chúng ta sẽ sử dụng động từ “suggest” hoặc cấu trúc “suggest + V-ing” hoặc “suggest that + S + should + V”.

Các bước chuyển đổi:

* Bước 1: Xác định động từ tường thuật. Ở đây là “said to him”.
* Bước 2: Xác định cấu trúc trong dấu ngoặc kép. Đây là lời đề nghị: “Shall we eat out tonight?”.
* Bước 3: Chuyển đổi động từ tường thuật. “said to him” sẽ được thay thế bằng “suggested to him”.
* Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề.
* Nếu dùng “suggest + V-ing”: Chúng ta bỏ “Shall we” và thêm “V-ing”. Tuy nhiên, ở đây có “we” là đại từ nhân xưng, nên chúng ta sẽ dùng cấu trúc “suggest + that + S + should + V” hoặc “suggest + to + O + V-ing” (trong trường hợp này là “suggested to him eating out”). Tuy nhiên, cách phổ biến và dễ nhớ nhất là “suggest + that + S + should + V”.
* Do đó, chúng ta sẽ chuyển “we” thành “they” (vì người nói đang đề nghị với “him” và ngụ ý có cả họ nữa, hoặc đôi khi có thể là “we” nếu người nghe được bao gồm trong nhóm “we”). Trong ngữ cảnh này, “they” là hợp lý hơn khi tường thuật lại.
* “eat out” giữ nguyên.
* “tonight” đổi thành “that night”.

* Bước 5: Ghép lại thành câu gián tiếp.

Lời giải: She suggested to him that they should eat out that night.

Giải thích:
Chúng ta sử dụng “suggested to him” vì đây là lời đề nghị. Cấu trúc “suggest that S + should + V” được áp dụng để diễn đạt lời đề nghị trong câu gián tiếp. Đại từ “we” được đổi thành “they” và trạng từ chỉ thời gian “tonight” được đổi thành “that night” theo quy tắc chuyển đổi câu gián tiếp thông thường.

PHẦN 2: CÂU SỐ 2

Câu gốc: “Why don’t you put a better lock on the door?” said John.

Phân tích cấu trúc:
Cấu trúc “Why don’t you…?” được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý. Trong câu gián tiếp, chúng ta sẽ sử dụng động từ “advise” hoặc “suggest” kết hợp với cấu trúc “to V”.

Các bước chuyển đổi:

* Bước 1: Xác định động từ tường thuật. Ở đây là “said”. Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét đối tượng mà John đang nói đến. Dù không có rõ ràng, ta có thể ngầm hiểu là John đang nói với một người nào đó (ví dụ: me, him, her). Trong trường hợp này, chúng ta sẽ sử dụng “advise + O + to V”.
* Bước 2: Xác định cấu trúc trong dấu ngoặc kép. Đây là lời khuyên/gợi ý: “Why don’t you put a better lock on the door?”.
* Bước 3: Chuyển đổi động từ tường thuật. Vì đây là lời khuyên, chúng ta dùng “advised”. Giả sử John khuyên “me”, ta có “John advised me”.
* Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề.
* Chúng ta bỏ “Why don’t you” và sử dụng cấu trúc “to V”.
* Động từ “put” sẽ được giữ nguyên dạng nguyên thể có “to” đứng trước.
* “a better lock on the door” giữ nguyên.

* Bước 5: Ghép lại thành câu gián tiếp.

Lời giải: John advised me to put a better lock on the door.

Giải thích:
Chúng ta sử dụng “advised me” vì cấu trúc “Why don’t you…?” thường mang ý nghĩa khuyên bảo. Cấu trúc “advise + O + to V” là cách chuyển đổi phù hợp cho lời khuyên trong câu gián tiếp. Đại từ nhân xưng “you” được ngầm hiểu là “me” (người nghe của John) và động từ chính “put” được đưa về dạng “to put”.

PHẦN 3: CÂU SỐ 3

Câu gốc: He said; “Cigarette.” I answered “No thanks.”

Phân tích cấu trúc:
Câu này hơi đặc biệt vì nó bao gồm cả lời nói của người thứ nhất (“He said”) và câu trả lời của người thứ hai (“I answered”). Chúng ta sẽ tường thuật cả hai phần.

Các bước chuyển đổi:

* Bước 1: Tường thuật lời nói của “He”.
* “He said” giữ nguyên.
* “Cigarette” có thể được hiểu là He offered a cigarette hoặc He asked for a cigarette. Dựa vào câu trả lời “No thanks”, ta hiểu rằng He đã đưa ra lời đề nghị. Do đó, ta sẽ dùng “offered”.
* Cấu trúc “offer + O + to V” hoặc “offer + something”. Ở đây ta có thể dùng “offered me a cigarette”.

* Bước 2: Tường thuật lời nói của “I”.
* “I answered” giữ nguyên.
* “No thanks” có thể được tường thuật lại theo nhiều cách, ví dụ như “I refused” hoặc “I said that I didn’t want one”. Tuy nhiên, để giữ nguyên ý nghĩa, chúng ta có thể dùng “refused”.

* Bước 3: Ghép lại thành câu gián tiếp.

Lời giải: He offered me a cigarette, and I refused.

Giải thích:
Chúng ta phân tích câu thành hai phần. Phần đầu là lời đề nghị của “He”, được chuyển thành “He offered me a cigarette”. Phần thứ hai là lời từ chối của “I”, được tường thuật lại bằng “I refused”. Từ “offered” được sử dụng thay cho “said” để diễn tả rõ hơn hành động đưa ra lời đề nghị.

PHẦN 4: CÂU SỐ 4

Câu gốc: She said to me; “Remember to lock the door before you go to bed.”

Phân tích cấu trúc:
Trong câu này, “Remember to V” mang ý nghĩa của một lời nhắc nhở. Trong câu gián tiếp, chúng ta sẽ sử dụng động từ “remind” kết hợp với cấu trúc “to V”.

Các bước chuyển đổi:

* Bước 1: Xác định động từ tường thuật. Ở đây là “said to me”.
* Bước 2: Xác định cấu trúc trong dấu ngoặc kép. Đây là lời nhắc nhở: “Remember to lock the door before you go to bed.”
* Bước 3: Chuyển đổi động từ tường thuật. “said to me” sẽ được thay thế bằng “reminded me”.
* Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề.
* Chúng ta bỏ “Remember” và sử dụng cấu trúc “to V”.
* Động từ “lock” sẽ được giữ nguyên dạng nguyên thể có “to” đứng trước.
* “the door” giữ nguyên.
* “before you go to bed” chuyển thành “before I went to bed”. Đại từ “you” đổi thành “I” (người nghe) và động từ “go” đổi thành “went” theo quy tắc lùi thì.

* Bước 5: Ghép lại thành câu gián tiếp.

Lời giải: She reminded me to lock the door before I went to bed.

Giải thích:
Chúng ta sử dụng “reminded me” vì cấu trúc “Remember to V” trong câu trực tiếp thường có nghĩa là nhắc nhở. Cấu trúc “remind + O + to V” được áp dụng để chuyển đổi lời nhắc nhở sang câu gián tiếp. Đại từ nhân xưng “you” đổi thành “I” (người nghe của “She”) và động từ “go” được lùi về thì quá khứ là “went”.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành 4 bài tập với các cấu trúc đặc biệt trong câu gián tiếp. Các em thấy không, mỗi cấu trúc lại có một cách chuyển đổi riêng nhưng đều tuân theo những quy tắc nhất định. Hãy ôn tập thật kỹ để các em có thể tự tin làm bài tập dạng này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(1\). She suggested eating out that night.

– Shall we + V-inf + … ? -> Đưa ra lời đề nghị, gợi ý.

– Câu tường thuật với lời đề nghị, gợi ý: S + suggested + V-ing + …

– tonight -> that night

\(2\). John suggested putting a better lock on the door.

– Why don’t you/ we + V-inf + … ? -> Đưa ra lời đề nghị, gợi ý.

– Câu tường thuật với lời đề nghị, gợi ý: S + suggested + V-ing + …

\(3\). He offered me a cigarette but I declined.

– Tạm dịch: Anh ấy mời tôi một điếu thuốc nhưng tôi từ chối.

– Câu tường thuật đề nghị: S + offered + O + N: đề nghị ai cái gì

– decline (v.) từ chối (Hiện tại đơn -> Quá khứ đơn)

\(4\). She told me to lock the door before I went to bed.

– Câu tường thuật với câu mệnh lệnh, cầu khiến: S + asked/told + O + (not) to V

– Thì hiện tại đơn -> Quá khứ đơn ( + ) S + Ved/ V2 (go – went – gone: đi)

– you -> I

Trả lời bởi: dulcie25
▲ 0

1. She suggested eating out that night.

– suggest + V-ing: đề nghị làm gì

2. John suggested putting a better lock on the door.

– suggest + V-ing: đề nghị làm gì

3. He offered me a cigaretter but I refused.

-offer sb sth ~ ai đó mời ai cái gì

4. She reminded me to lock the before I went to bed.

– remind sb to do sth: nhắc nhở ai làm gì

Trả lời bởi: thequan

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo