1.She was so shocked to hear the news that she couldn’t even utter a word.
->Suc…
->Such
2.Nobody spoke when the manager asked who the culprit was.
->Everyone remained
3.It is impossible to give credit for this discovery to only one person.
->No one can be singled out
4.In a nutshell, Joe’s not up to the job.
->The long and
5.She is now leading a normal life as a result of all the support she received from social workers.
->Has she
6.He was really jealous when he caught sight of his brother’s new villa.
->He was green
7.”I’m so annoyed as they keep asking me to work overtime without pay” Daisy said.
->Daisy resented
Giải thích giúp mình nx nhé, mình sẽ đánh giá 5 sao, cảm ơn và cho trả lời hay nhát ạ
Chúng ta sẽ đi qua từng câu một.
1. She was so shocked to hear the news that she couldn’t even utter a word.
-> Such …
Phân tích:
Câu gốc sử dụng cấu trúc “so… that…” để diễn tả mức độ của sự ngạc nhiên. Cấu trúc này có nghĩa là “quá… đến nỗi mà…”. Khi chuyển sang cấu trúc với “Such”, chúng ta cần lưu ý rằng “Such” thường đi với danh từ và bổ nghĩa cho nó, tạo ra một mức độ cao.
Cách chuyển đổi:
– Chúng ta sẽ đảo “Such” lên đầu câu.
– Theo sau “Such” là một mạo từ (a/an) hoặc “so” nếu tính từ đứng trước danh từ. Trong trường hợp này, chúng ta có tính từ “shocked” đi với danh từ ngầm hiểu là “mức độ sốc” hoặc “tin tức gây sốc”.
– Chuyển mệnh đề “that she couldn’t even utter a word” thành một phần của câu với “Such”.
Công thức chung (tham khảo):
So + adjective/adverb + that… -> Such + a/an + adjective + noun + that…
Hoặc: So + adjective + that… -> Such + a/an + adjective + noun + that… (khi danh từ ngầm hiểu)
Áp dụng vào câu:
– “She was so shocked to hear the news” có thể hiểu là “The news was so shocking that…”.
– Khi dùng “Such”, chúng ta sẽ bắt đầu bằng “Such”.
– “shocked” là tính từ. Chúng ta có thể coi “news” là danh từ đứng sau hoặc ngầm hiểu là “degree of shock”. Để hợp với cấu trúc “Such”, ta có thể dùng “Such was the shock…” hoặc “Such was the news…”. Tuy nhiên, cách phổ biến và sát với ý nghĩa nhất là tập trung vào sự “sốc”.
Đáp án:
Such was the shock that she couldn’t even utter a word.
Hoặc: Such was the shock of the news that she couldn’t even utter a word.
(Cô giáo khuyên dùng đáp án đầu tiên vì nó gọn gàng và phổ biến hơn trong cách diễn đạt này).
Giải thích thêm:
Cấu trúc “Such was the [danh từ] that…” là một cách nhấn mạnh, tương tự như “so… that…” nhưng dùng “Such” để bắt đầu câu. “was” ở đây là động từ chính.
—
2. Nobody spoke when the manager asked who the culprit was.
-> Everyone remained …
Phân tích:
Câu gốc diễn tả hành động “không ai nói gì”. Yêu cầu chuyển đổi sang dùng “Everyone remained” (Mọi người vẫn…). Điều này có nghĩa là chúng ta cần diễn tả trạng thái tiếp diễn của sự im lặng.
Cách chuyển đổi:
– “Nobody spoke” có nghĩa là mọi người đều im lặng.
– “Everyone remained” có nghĩa là mọi người vẫn giữ nguyên trạng thái.
– Để diễn tả trạng thái im lặng, chúng ta dùng tính từ “silent”.
Công thức chung (tham khảo):
Nobody + verb -> Everyone + remained + adjective (trạng thái)
Áp dụng vào câu:
– “Nobody spoke” có nghĩa là “Everyone was silent”.
– Khi dùng “remained”, chúng ta muốn diễn tả sự tiếp diễn của trạng thái im lặng đó.
Đáp án:
Everyone remained silent when the manager asked who the culprit was.
Giải thích thêm:
“Remained” ở đây là động từ nối, theo sau nó là tính từ mô tả trạng thái của chủ ngữ. “Silent” là tính từ có nghĩa là “im lặng”.
—
3. It is impossible to give credit for this discovery to only one person.
-> No one can be singled out …
Phân tích:
Câu gốc nói rằng “không thể trao công lao cho chỉ một người”. Yêu cầu bắt đầu bằng “No one can be singled out…” (Không ai có thể được chọn ra…). Chúng ta cần hoàn thành câu này sao cho ý nghĩa tương đương với câu gốc.
Cách chuyển đổi:
– “It is impossible to give credit for this discovery to only one person” có nghĩa là không có một cá nhân nào có thể được nhận hết công lao.
– “No one can be singled out” có nghĩa là không ai có thể được làm nổi bật hoặc được chỉ đích danh.
– Chúng ta cần bổ sung phần còn lại để nói rõ “được chọn ra để làm gì” hoặc “được ghi nhận công lao như thế nào”.
Công thức chung (tham khảo):
It is impossible to + verb + object + to + noun -> No one can be + past participle + …
Áp dụng vào câu:
– “singled out” là quá khứ phân từ của “single out” (chọn ra, làm nổi bật).
– Để giữ nguyên ý nghĩa, chúng ta cần nói “No one can be singled out as the sole person to be credited for this discovery” hoặc cách diễn đạt tương tự.
Đáp án:
No one can be singled out as the sole person to be credited for this discovery.
Giải thích thêm:
“Singled out” ở đây mang nghĩa bị cô lập, được chỉ đích danh hoặc làm nổi bật. “Sole person” có nghĩa là “người duy nhất”. “Credited for” có nghĩa là “được ghi nhận công lao cho”.
—
4. In a nutshell, Joe’s not up to the job.
-> The long and …
Phân tích:
Câu gốc sử dụng thành ngữ “in a nutshell” có nghĩa là “tóm lại” và “not up to the job” có nghĩa là “không đủ năng lực cho công việc đó”. Yêu cầu bắt đầu bằng cụm “The long and…”.
Cách chuyển đổi:
– “In a nutshell” là một thành ngữ diễn tả sự tóm gọn.
– “The long and short of it is…” là một thành ngữ khác có nghĩa tương tự, dùng để tóm lại vấn đề.
Công thức/Thành ngữ:
In a nutshell, … -> The long and short of it is, …
Áp dụng vào câu:
– Chúng ta sẽ thay thế “In a nutshell” bằng “The long and short of it is”.
– Phần còn lại của câu vẫn giữ nguyên.
Đáp án:
The long and short of it is that Joe’s not up to the job.
Hoặc: The long and short of it is Joe isn’t up to the job. (bỏ “that” cũng chấp nhận được trong văn nói thân mật).
Giải thích thêm:
Cả hai cụm “in a nutshell” và “the long and short of it” đều có nghĩa là “nói tóm lại”. Thành ngữ “the long and short of it” thường đi kèm với “is” hoặc “is that”.
—
5. She is now leading a normal life as a result of all the support she received from social workers.
-> Has she …
Phân tích:
Câu gốc diễn tả kết quả của việc nhận được sự hỗ trợ, dẫn đến cuộc sống bình thường. Yêu cầu bắt đầu bằng “Has she…”. Điều này cho thấy chúng ta cần chuyển câu sang dạng câu hỏi, cụ thể là câu hỏi tu từ hoặc câu hỏi nhấn mạnh.
Cách chuyển đổi:
– Câu gốc là câu khẳng định, nhấn mạnh “as a result of” (như là kết quả của).
– Khi chuyển sang “Has she…”, chúng ta cần đảo động từ “has” lên đầu câu và đặt chủ ngữ “she” theo sau.
– Để giữ nguyên ý nghĩa, chúng ta cần diễn tả sự nhận biết hoặc sự ghi nhận về việc cuộc sống bình thường đó có được là nhờ sự hỗ trợ.
Công thức chung (tham khảo):
She has … as a result of … -> Has she … ? (Câu hỏi tu từ hoặc nhấn mạnh)
Áp dụng vào câu:
– “She is now leading a normal life” có thể diễn đạt bằng “She has a normal life”.
– Chúng ta cần thêm phần còn lại của câu hỏi để phản ánh sự hỗ trợ đã mang lại kết quả đó.
Đáp án:
Has she now got a normal life as a result of all the support she received from social workers?
Hoặc: Has she now managed to lead a normal life thanks to all the support she received from social workers?
(Cô giáo khuyên dùng đáp án đầu tiên vì nó gần với cấu trúc “has” ban đầu hơn).
Giải thích thêm:
Câu hỏi này có thể được dùng để nhấn mạnh hoặc như một câu hỏi tu từ, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc sự ghi nhận về ảnh hưởng của sự hỗ trợ. “Has she got” là một cách nói khác của “Does she have” hoặc “She has” trong ngữ cảnh này.
—
6. He was really jealous when he caught sight of his brother’s new villa.
-> He was green …
Phân tích:
Câu gốc diễn tả sự ghen tị (“jealous”) khi nhìn thấy căn biệt thự mới của anh trai. Yêu cầu bắt đầu bằng “He was green…”. Đây là một thành ngữ quen thuộc.
Cách chuyển đổi:
– Thành ngữ “green with envy” có nghĩa là “rất ghen tị”.
Công thức/Thành ngữ:
jealous -> green with envy
Áp dụng vào câu:
– Thay thế “really jealous” bằng “green with envy”.
– Phần còn lại của câu vẫn giữ nguyên.
Đáp án:
He was green with envy when he caught sight of his brother’s new villa.
Giải thích thêm:
Thành ngữ “green with envy” là một cách diễn đạt rất phổ biến và sinh động để nói về sự ghen tị.
—
7. “I’m so annoyed as they keep asking me to work overtime without pay” Daisy said.
-> Daisy resented …
Phân tích:
Câu gốc là lời nói trực tiếp của Daisy, bày tỏ sự bực mình (“annoyed”) vì bị yêu cầu làm thêm giờ không lương. Yêu cầu bắt đầu bằng “Daisy resented…”. “Resent” có nghĩa là “căm ghét, tức giận, không bằng lòng”.
Cách chuyển đổi:
– “I’m so annoyed” có thể diễn đạt bằng “resented”.
– Khi dùng “resent”, chúng ta cần đi kèm với đối tượng của sự tức giận hoặc hành động gây ra sự tức giận đó.
– Phần “as they keep asking me to work overtime without pay” cần được diễn đạt lại cho phù hợp với cấu trúc của “resent”.
Công thức chung (tham khảo):
[Someone] said, “I’m annoyed by/at…” -> [Someone] resented + [noun/gerund phrase]
Áp dụng vào câu:
– Daisy “resented” (tức giận, không bằng lòng với) hành động bị yêu cầu làm thêm giờ không lương.
– Hành động này là “being asked to work overtime without pay”. Chúng ta dùng danh động từ (gerund) “being asked” để diễn tả hành động đó.
Đáp án:
Daisy resented being asked to work overtime without pay.
Giải thích thêm:
“Resented” là động từ theo sau là danh động từ (gerund) hoặc một cụm danh từ. “Being asked” là dạng bị động của danh động từ, phù hợp với ý nghĩa “bị yêu cầu”.
—
Các em thấy đấy, mỗi dạng bài tập chuyển đổi câu đều có những quy tắc và cấu trúc riêng. Quan trọng là chúng ta phải hiểu rõ ý nghĩa của câu gốc và nắm vững các cấu trúc ngữ pháp tương đương.
Các em có câu hỏi nào không? Nếu không, chúng ta sẽ dừng bài học hôm nay tại đây. Cô hy vọng các em đã học được nhiều điều bổ ích. Hãy ôn tập thật kỹ nhé! Hẹn gặp lại các em trong tiết học tới.
\(1\) Such was her shock to hear the news that she couldn’t even utter a word.
\(-\) Đảo ngữ: Such + be + N + that + clause: … quá … đến nỗi mà …
\(->\) Cô ấy sốc đến mức không thể thốt nên lời khi nghe tin này.
\(2\) Everybody remained silent when the manager asked who the culprit was.
\(-\) remain + adj: duy trì …
\(-\) silent (adj): yên lặng
\(-\) Không ai nói gì khi người quản lí hỏi thủ phạm là ai.
\(->\) Mọi người giữ yên lặng khi người quản lý hỏi thủ phạm là ai.
\(3\) No one can be singled out as being responsible for this discovery.
\(-\) give credit for sth to sb \(=\) give sb credit for sth \(->\) công nhận cái gì của ai đó
\(-\) be responsible for sth: có trách nhiệm với cái gì
\(-\) be singled out (for sth): được chọn ra
\(->\) Không thể chỉ định một người nào đó là người chịu trách nhiệm cho phát hiện này
\(4\) The long and the short of it is that Joe’s not up to the job.
\(-\) in a nutshell \(~\) the long and the short of it is that + clause \(->\) nói chung là …
\(->\) Tóm lại là Joe không đáp ứng được công việc.
\(5\) Had she not received support from social workers, she wouldn’t be now leading a normal life.
\(-\) as a result of sth: kết quả là …
\(-\) Đảo ngữ câu điều kiện hỗn hợp: Had + S + PII, S + would/could + (not) + V \(->\) diễn tả việc không xảy ra vì việc trong quá khứ không có thật.
\(->\) Nếu cô ấy không nhận được sự hỗ trợ từ các nhân viên xã hội thì bây giờ cô ấy đã không có được một cuộc sống bình thường.
\(6\) He was green with envy when he caught sight of his brother’s new villa.
\(-\) be green with envy \(=\) be jealous \(->\) ghen tỵ
\(->\) Anh ta ghen tị khi thấy biệt thự mới của anh trai.
\(7\) Daisy resented being asked to work overtime without pay.
\(-\) resent doing sth: bực bội khi làm gì đó
\(->\) bị động: resent + being + PII
\(=>\) Daisy bực bội khi bị yêu cầu làm thêm giờ mà không có lương.