Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. Someone has stolen by bicycle .My bicycle ……………………………………………………………………….. 2. If…

1. Someone has stolen by bicycle
.My bicycle ………………………………………………………………………..
2. If…

1. Someone has stolen by bicycle
.My bicycle ………………………………………………………………………..
2. If she doesn’t work hard, she will not pass his exam.
Unless ……………………………………………………………………………..
3. I don’t have free time, so I can’t go with you.
If I ………………………………………………………………………………….
4. Tam ate a lot last night, so she had a stomachache.
Because……………………………………………………………………………………………………. ( viết lại câu mà nghĩa ko đổi giúp mk vs ạ)
Hỏi bởi: Linh Linh
3 câu trả lời
▲ 4
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây.

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chữa 4 câu bài tập viết lại câu rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 nhé. Các em hãy chú ý lắng nghe phần phân tích và giải thích của cô để nắm vững kiến thức nhé!

1. Chuyển từ câu chủ động sang câu bị động (Active sang Passive)

Đây là dạng bài chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động ở thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).

Bước 1: Phân tích các thành phần trong câu gốc.
Câu gốc: Someone has stolen my bicycle.
– Chủ ngữ (Subject – S): Someone (một ai đó)
– Động từ (Verb – V): has stolen (thì Hiện tại hoàn thành)
– Tân ngữ (Object – O): my bicycle (chiếc xe đạp của tôi)

Bước 2: Nhớ lại công thức câu bị động của thì Hiện tại hoàn thành.
– Câu chủ động: S + have/has + V3/ed + O
– Câu bị động: O + have/has + been + V3/ed + (by + S)

Bước 3: Áp dụng công thức để chuyển đổi.
– Lấy tân ngữ (O) của câu chủ động là “my bicycle” đặt lên làm chủ ngữ của câu bị động.
– Chủ ngữ mới “My bicycle” là số ít, nên chúng ta dùng “has”.
– Thêm “been” vào sau “has”.
– Giữ nguyên động từ ở dạng V3/ed là “stolen”.
– Chủ ngữ “Someone” là một đại từ bất định, không xác định rõ là ai, nên chúng ta có thể lược bỏ phần “(by + S)” trong câu bị động.

Kết quả:
My bicycle has been stolen.

2. Viết lại câu với “Unless”

Đây là dạng bài viết lại câu điều kiện, thay thế “If… not” bằng “Unless”.

Bước 1: Ghi nhớ quy tắc.
“Unless” có nghĩa là “trừ phi” và nó mang nghĩa phủ định. Về cơ bản, ta có quy tắc sau:
Unless = If … not
Khi thay “If… not” bằng “Unless”, chúng ta phải bỏ “not” đi và chuyển động từ ở mệnh đề đó về dạng khẳng định.

Bước 2: Phân tích câu gốc.
Câu gốc: If she doesn’t work hard, she will not pass his exam.
– Mệnh đề điều kiện: If she doesn’t work hard
– Mệnh đề chính: she will not pass his exam
(Cô lưu ý một chút, đề bài có lẽ gõ nhầm “his exam”, phải là “her exam” mới hợp lý với chủ ngữ “she” nhé các em).

Bước 3: Áp dụng quy tắc.
– Thay “If” bằng “Unless”.
– Bỏ “doesn’t” ở mệnh đề điều kiện. Khi bỏ trợ động từ “doesn’t”, động từ chính “work” phải chia theo chủ ngữ “she” (ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn), nên ta thêm “-s” vào sau động từ. Ta được: works.
– Giữ nguyên mệnh đề chính.

Kết quả:
Unless she works hard, she will not pass her exam.

3. Viết lại câu điều kiện loại 2 (Conditional Sentence Type 2)

Đây là dạng bài viết lại câu từ một tình huống có thật ở hiện tại thành câu điều kiện loại 2, diễn tả một giả định trái ngược với hiện tại.

Bước 1: Nhớ lại công thức câu điều kiện loại 2.
If + S + V2/ed (quá khứ đơn), S + would/could + V (nguyên thể)
Quy tắc quan trọng: Nếu vế trong câu tình huống ở thể khẳng định thì vế trong câu điều kiện sẽ ở thể phủ định, và ngược lại.

Bước 2: Phân tích tình huống ở câu gốc.
– Vế 1 (nguyên nhân): I don’t have free time (Tôi không có thời gian rảnh) -> Phủ định ở hiện tại.
– Vế 2 (kết quả): so I can’t go with you (nên tôi không thể đi với bạn) -> Phủ định ở hiện tại.

Bước 3: Áp dụng công thức và quy tắc “ngược”.
Mệnh đề If: “don’t have” (phủ định) sẽ chuyển thành “had” (khẳng định ở thì quá khứ đơn). Ta có: If I had free time.
Mệnh đề chính: “can’t go” (phủ định) sẽ chuyển thành “could go” (khẳng định với động từ khuyết thiếu ở quá khứ). Ta có: I could go with you.

Kết quả:
If I had free time, I could go with you.

4. Viết lại câu với “Because”

Đây là dạng bài chuyển đổi câu chỉ kết quả (dùng “so”) thành câu chỉ nguyên nhân (dùng “Because”).

Bước 1: Xác định mệnh đề nguyên nhân và mệnh đề kết quả.
Câu gốc: Tam ate a lot last night, so she had a stomachache.
– “So” có nghĩa là “vì vậy”, “cho nên”. Mệnh đề đứng trước “so” là nguyên nhân, mệnh đề đứng sau là kết quả.
– Nguyên nhân: Tam ate a lot last night (Tâm đã ăn rất nhiều tối qua).
– Kết quả: she had a stomachache (cô ấy bị đau bụng).

Bước 2: Nhớ lại cấu trúc với “Because”.
“Because” có nghĩa là “bởi vì”, dùng để bắt đầu một mệnh đề chỉ nguyên nhân.
Cấu trúc: Because + Mệnh đề nguyên nhân, Mệnh đề kết quả.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc.
– Đặt “Because” ở đầu câu.
– Đưa mệnh đề chỉ nguyên nhân “Tam ate a lot last night” ra ngay sau “Because”.
– Đặt dấu phẩy “,” để ngăn cách hai mệnh đề.
– Viết lại mệnh đề chỉ kết quả “she had a stomachache”.

Kết quả:
Because Tam ate a lot last night, she had a stomachache.
(Các em cũng có thể viết theo cách khác là: Tam had a stomachache because she ate a lot last night. Cả hai cách đều đúng nhé!)

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu bài sâu hơn. Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

1.My bicycle has been stolen.

2.Unless he work hard, he will not pass his exam.

3.If I had free time, I could go some where.

4.Because Tam ate a lot last night, she had a stomachache.

Cấu trúc:

Câu chủ động: Subject + Verb + Object

Câu bị động: Subject + Verb + By Object

Trả lời bởi: duyenlevy
▲ 3

Đây nha bn xin hay nhất nha

Chúc bn học tốt 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo