A. meets B. takes C. makes D. picks
2. You should cut down……..electricity usage to reduce your carbon footprint
A. in B. on C. to D. for
3. The boy……….to the hospital immediately after the accident
A. was taking B. took C. takes D. was taken
Chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải các bài tập trắc nghiệm này để củng cố kiến thức về từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 nhé. Thầy/Cô tin rằng với sự phân tích kỹ lưỡng, các em sẽ hiểu rõ hơn cách làm bài và áp dụng vào các bài tập tương tự. Nào, chúng ta cùng bắt đầu!
***
Bài tập 1:
Sustainable energy is energy that……..the needs of the present generations
A. meets B. takes C. makes D. picks
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và ý nghĩa của câu.
Chúng ta thấy cụm từ “the needs of the present generations” (nhu cầu của các thế hệ hiện tại). Nhiệm vụ của chúng ta là tìm một động từ phù hợp để diễn tả việc “năng lượng bền vững” làm gì với những nhu cầu này.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn đã cho.
- A. meets: Động từ “meet” khi kết hợp với “needs” tạo thành cụm “meet the needs” có nghĩa là đáp ứng, thỏa mãn hoặc đáp lại những nhu cầu. Đây là một cụm từ rất phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh “năng lượng bền vững đáp ứng nhu cầu”.
- B. takes: Động từ “take” (lấy, mang). “Takes the needs” không tạo thành cụm có nghĩa trong ngữ cảnh này.
- C. makes: Động từ “make” (làm, tạo ra). “Makes the needs” không có nghĩa là tạo ra nhu cầu mà không phù hợp với ngữ cảnh năng lượng đáp ứng.
- D. picks: Động từ “pick” (chọn). “Picks the needs” không có nghĩa và không phù hợp.
Bước 3: Chọn đáp án đúng nhất.
Dựa trên phân tích ở Bước 2, “meets” là động từ duy nhất tạo ra một cụm từ có nghĩa và đúng ngữ pháp khi đi kèm với “the needs”. Cụm “meet the needs” mang ý nghĩa đáp ứng các nhu cầu.
Lý do áp dụng phương pháp:
Phương pháp này tập trung vào việc hiểu nghĩa của từ và cụm từ (collocation) trong ngữ cảnh của câu. Việc nhận biết các cụm từ cố định (collocation) là rất quan trọng trong tiếng Anh để sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và chính xác.
Đáp án đúng là: A. meets
***
Bài tập 2:
You should cut down……..electricity usage to reduce your carbon footprint
A. in B. on C. to D. for
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích động từ “cut down” và ngữ cảnh.
“Cut down” là một phần của cụm động từ (phrasal verb). Trong câu này, nó có nghĩa là giảm bớt hoặc cắt giảm. Sau “cut down” là “electricity usage” (việc sử dụng điện).
Bước 2: Xem xét các giới từ đi kèm với “cut down”.
- A. in: “Cut down in” không phải là một cụm động từ phổ biến với nghĩa “giảm bớt”.
- B. on: “Cut down on something” là một cụm động từ rất phổ biến, có nghĩa là giảm số lượng hoặc mức độ sử dụng của một cái gì đó. Ví dụ: “cut down on sugar” (giảm đường), “cut down on expenses” (cắt giảm chi phí). Cụm này hoàn toàn phù hợp với “cut down on electricity usage” (giảm việc sử dụng điện).
- C. to: “Cut down to” thường dùng để chỉ giảm xuống một mức độ cụ thể nào đó (ví dụ: “cut down to 50%”). Nó không dùng để nói “giảm cái gì đó”.
- D. for: “Cut down for” không phải là một cụm động từ phổ biến với nghĩa “giảm bớt”.
Bước 3: Chọn đáp án đúng nhất.
Giới từ “on” là giới từ chính xác để hoàn thành cụm động từ “cut down on” với ý nghĩa giảm bớt hoặc cắt giảm lượng sử dụng của một cái gì đó.
Lý do áp dụng phương pháp:
Phương pháp này dựa trên kiến thức về cụm động từ (phrasal verbs), một phần quan trọng của từ vựng tiếng Anh. Việc học và nhận diện đúng các giới từ đi kèm với động từ là chìa khóa để hiểu và sử dụng chính xác các cụm động từ.
Đáp án đúng là: B. on
***
Bài tập 3:
The boy……….to the hospital immediately after the accident
A. was taking B. took C. takes D. was taken
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thì (tense) của câu.
Cụm từ “immediately after the accident” (ngay sau vụ tai nạn) cho chúng ta biết sự việc này đã xảy ra trong quá khứ. Do đó, chúng ta cần một thì quá khứ.
Bước 2: Xác định thể (voice) của câu.
Chủ ngữ là “The boy” (cậu bé). Động từ cần điền liên quan đến việc “đến bệnh viện”. Cậu bé có tự “đưa” mình đến bệnh viện không, hay cậu bé “được đưa” đến bệnh viện? Thông thường, sau một vụ tai nạn, một người bị thương sẽ được người khác đưa đi. Do đó, câu này cần được chia ở thể bị động (passive voice).
Công thức chung của thể bị động (Past Simple Passive):
Bước 3: Phân tích các lựa chọn dựa trên thì và thể đã xác định.
- A. was taking: Đây là thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) ở thể chủ động (active voice). Nghĩa là “cậu bé đang đưa ai đó/cái gì đó đi”. Điều này không phù hợp với ngữ cảnh cậu bé là người bị đưa đi.
- B. took: Đây là thì Quá khứ đơn (Past Simple) ở thể chủ động. Nghĩa là “cậu bé đã đưa ai đó/cái gì đó đi”. Cũng không phù hợp.
- C. takes: Đây là thì Hiện tại đơn (Present Simple). Không phù hợp với mốc thời gian “after the accident” (sau vụ tai nạn).
- D. was taken: Đây là thì Quá khứ đơn ở thể bị động (Past Simple Passive). “The boy” là chủ ngữ số ít nên dùng “was”, và động từ “take” có quá khứ phân từ (V3) là “taken”. Nghĩa là “cậu bé đã được đưa đi”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh và yêu cầu về thì và thể.
Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Dựa trên phân tích thì quá khứ và thể bị động, “was taken” là lựa chọn chính xác nhất.
Lý do áp dụng phương pháp:
Phương pháp này yêu cầu học sinh xác định đúng thì và thể của động từ dựa vào ngữ cảnh và chủ ngữ của câu. Đây là kiến thức ngữ pháp cơ bản và rất quan trọng để xây dựng câu chính xác trong tiếng Anh.
Đáp án đúng là: D. was taken
***
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài và các kiến thức ngữ pháp, từ vựng liên quan. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé!
=>
1. A meets the needs: đáp ứng nhu cầu
2. B cut down on: cắt giảm
3. D bị động QKĐ was/were V3/ed