1. The (large) population the town has, the (difficult) it is to find a job.
2. …
2. The (late) it gets, the more worried I get about the problem
Để hiểu rõ hơn, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải hai bài tập trong sách giáo khoa.
Bài tập 1: The (large) population the town has, the (difficult) it is to find a job.
Bước 1: Nhận diện cấu trúc.
Chúng ta thấy có hai mệnh đề, mỗi mệnh đề bắt đầu bằng “The” và theo sau là một tính từ hoặc trạng từ ở dạng so sánh hơn. Đây chính là dấu hiệu của cấu trúc “The comparative, the comparative”.
Bước 2: Xác định từ loại và dạng so sánh hơn của các từ trong ngoặc.
– Từ thứ nhất trong ngoặc là “large”. Đây là một tính từ. Dạng so sánh hơn của “large” là “larger”.
– Từ thứ hai trong ngoặc là “difficult”. Đây cũng là một tính từ. Vì “difficult” là tính từ dài, nên dạng so sánh hơn của nó là “more difficult”.
Bước 3: Điền dạng so sánh hơn vào chỗ trống theo đúng cấu trúc.
Cấu trúc chung là: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V.
Trong câu này, chúng ta có:
– Mệnh đề thứ nhất: The (large) population the town has.
– Mệnh đề thứ hai: the (difficult) it is to find a job.
Áp dụng vào câu:
The + larger + population + the town + has, + the + more difficult + it + is + to find + a job.
Vậy câu hoàn chỉnh là: The larger the population the town has, the more difficult it is to find a job.
(Dân số thị trấn càng lớn, thì càng khó tìm được việc làm.)
Bài tập 2: The (late) it gets, the more worried I get about the problem.
Bước 1: Nhận diện cấu trúc.
Tương tự như bài tập 1, chúng ta thấy có cấu trúc “The… the…”.
Bước 2: Xác định từ loại và dạng so sánh hơn của các từ trong ngoặc.
– Từ thứ nhất trong ngoặc là “late”. Đây là một trạng từ. Dạng so sánh hơn của “late” là “later”.
– Từ thứ hai trong ngoặc là “more worried”. Đây đã là dạng so sánh hơn của tính từ “worried”. Tuy nhiên, chúng ta cần nhìn vào cấu trúc chung để điền cho đúng.
Bước 3: Điền dạng so sánh hơn vào chỗ trống theo đúng cấu trúc.
Trong câu này, chúng ta có:
– Mệnh đề thứ nhất: The (late) it gets.
– Mệnh đề thứ hai: the more worried I get about the problem.
Áp dụng vào câu:
The + later + it + gets, + the + more worried + I + get + about + the problem.
Vậy câu hoàn chỉnh là: The later it gets, the more worried I get about the problem.
(Trời càng tối, tôi càng lo lắng về vấn đề này.)
Qua hai bài tập này, các em thấy cấu trúc “The comparative, the comparative” thật hữu ích phải không nào? Hãy cùng luyện tập thêm nhiều ví dụ khác để nắm vững hơn cấu trúc này nhé!
\(***\) So sánh càng – càng (tăng tiến):
The + so sánh hơn + S1 + be/V, the + so sánh hơn + S2 + be/V
\(-\) Với TT ngắn: The + short adj-er
\(-\) Với TT dài: The + more + long adj
\(————\)
\(1.\) larger – more difficult
\(2.\) later
1. larger – more difficult
2. later
——————-
\(->\) So sánh kép: The + adj-er/more adj + S + V, the + adj-er/more adj + S + V