Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. the Pacific Ocean is on average deeper than the Atlantic The average….. …

1. the Pacific Ocean is on average deeper than the Atlantic
The average…..

1. the Pacific Ocean is on average deeper than the Atlantic
The average…..
2.we could not find George anywhere
George was…
Hỏi bởi: Thảo Vi
3 câu trả lời

▲ 9

Chào các em học sinh lớp 9!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng giải quyết hai bài tập biến đổi câu quen thuộc và rất thú vị, giúp các em củng cố kiến thức ngữ pháp đã học nhé. Đây là dạng bài tập thường gặp trong các bài kiểm tra, vì vậy hãy chú ý theo dõi từng bước giải của cô!

Bài tập 1:

Đề bài: the Pacific Ocean is on average deeper than the Atlantic
The average…..

Yêu cầu: Biến đổi câu gốc, bắt đầu bằng cụm từ “The average…”, giữ nguyên nghĩa của câu.

Phân tích và Phương pháp giải:

  1. Phân tích câu gốc:
    • Câu gốc: “the Pacific Ocean is on average deeper than the Atlantic”
    • Dịch nghĩa: Thái Bình Dương có độ sâu trung bình sâu hơn Đại Tây Dương.
    • Cấu trúc ngữ pháp: So sánh hơn với tính từ “deeper” (sâu hơn). Cụm “on average” (tính theo trung bình) bổ nghĩa cho so sánh này, chỉ ra rằng đây là độ sâu trung bình.
  2. Xác định cấu trúc biến đổi:
    • Câu mới bắt đầu bằng “The average…”. Điều này gợi ý chúng ta cần sử dụng danh từ của tính từ “deeper” là “depth” (độ sâu) để tạo thành cụm danh từ “average depth” (độ sâu trung bình).
    • Chúng ta sẽ so sánh độ sâu trung bình của Thái Bình Dương với Đại Tây Dương.
  3. Áp dụng công thức/cấu trúc:
    • Khi chuyển từ so sánh hơn của tính từ (e.g., deeper) sang so sánh của danh từ (e.g., depth), chúng ta thường dùng cấu trúc: The [Danh từ] of A is greater/more than that of B.
    • Trong đó:
      • “deeper” (tính từ so sánh hơn) sẽ được chuyển thành “depth” (danh từ).
      • “is deeper than” sẽ chuyển thành “is greater than that of”.
      • “that of” ở đây được dùng để thay thế cho cụm “the average depth of” nhằm tránh lặp từ, giúp câu gọn gàng và tự nhiên hơn.
  4. Thực hiện biến đổi:
    • Chủ ngữ của câu mới sẽ là “The average depth of the Pacific Ocean”.
    • Sau đó, chúng ta dùng động từ “is” và cụm so sánh “greater than” để so sánh với Đại Tây Dương.
    • Để hoàn thành vế so sánh một cách chính xác và ngắn gọn, chúng ta dùng “that of the Atlantic” (tức là “độ sâu trung bình của Đại Tây Dương”).

Lời giải chi tiết:

The average depth of the Pacific Ocean is greater than that of the Atlantic.

Giải thích ngắn gọn:
Chúng ta đã chuyển tính từ so sánh “deeper” thành danh từ “depth” và sử dụng cấu trúc “The average depth of A is greater than that of B” để thể hiện ý nghĩa tương đương. “that of” ở đây thay thế cho “the average depth of” để tránh lặp từ và làm cho câu văn tự nhiên hơn.

Dịch nghĩa câu biến đổi: Độ sâu trung bình của Thái Bình Dương lớn hơn độ sâu trung bình của Đại Tây Dương.

Bài tập 2:

Đề bài: we could not find George anywhere
George was…

Yêu cầu: Biến đổi câu gốc, bắt đầu bằng cụm từ “George was…”, giữ nguyên nghĩa của câu.

Phân tích và Phương pháp giải:

  1. Phân tích câu gốc:
    • Câu gốc: “we could not find George anywhere
    • Dịch nghĩa: Chúng tôi không thể tìm thấy George ở bất cứ đâu.
    • Cấu trúc ngữ pháp: “could not find” là dạng phủ định của động từ khuyết thiếu “could” và động từ “find” (tìm thấy). “anywhere” (ở bất cứ đâu) là trạng từ chỉ nơi chốn thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn.
  2. Xác định cấu trúc biến đổi:
    • Câu mới bắt đầu bằng “George was…”. Điều này gợi ý chúng ta cần chuyển câu sang thể bị động (Passive Voice) hoặc một cấu trúc tương đương để diễn tả tình trạng của George.
    • Chúng ta cần tìm một cách diễn đạt tương đương cho “could not find… anywhere” mà phù hợp với chủ ngữ “George” và động từ “was”.
  3. Áp dụng công thức/cấu trúc:
    • Thành ngữ (idiom) “nowhere to be found” là cách diễn đạt rất tự nhiên và phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là một người hoặc vật nào đó hoàn toàn vắng mặt, không thể tìm thấy ở bất cứ đâu.
    • Khi kết hợp với “George was…”, thành ngữ này sẽ diễn đạt chính xác ý nghĩa của câu gốc.
    • Chúng ta có thể hiểu “nowhere to be found” là sự kết hợp của trạng từ “nowhere” (không ở đâu cả) và cụm “to be found” (được tìm thấy), tạo thành nghĩa “không thể được tìm thấy ở đâu cả”.
  4. Thực hiện biến đổi:
    • Chủ ngữ là “George”.
    • Động từ là “was”.
    • Cụm từ diễn tả sự vắng mặt là “nowhere to be found”.

Lời giải chi tiết:

George was nowhere to be found.

Giải thích ngắn gọn:
Chúng ta sử dụng thành ngữ “nowhere to be found” để diễn tả việc George hoàn toàn không thể tìm thấy ở bất cứ đâu, tương đương với ý nghĩa của câu gốc “we could not find George anywhere”. Đây là một thành ngữ rất tự nhiên và thường được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh.

Dịch nghĩa câu biến đổi: George không thể tìm thấy ở bất cứ đâu / George hoàn toàn vắng mặt.

Chúc các em học tốt và nắm vững các cấu trúc ngữ pháp này nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(1\). The average depth of the Pacific Ocean is greater than that of the Atlantic.

\(@\) Cấu trúc so sánh hơn với adj-ngắn:

\(-\) S1 + tobe + adj-er + than + S2 

\(-\) Greater(adj): lớn hơn

Trans: Độ sâu trung bình của Thái Bình Dương lớn hơn Đại Tây Dương.

\(2\). Geogre was nowhere to be found.

\(-\) S + couldn’t find + sb + anywhere

\(=\) sb (S) + tobe + nowhere + to be V3/ed (to be found)

Trả lời bởi: Nguyễn Nhi
▲ 0

\(1.\) The average depth of the Pacific Ocean is greater than that of the Atlantic.

\(-\) So sánh hơn : S + be + adj – er + than + S

\(2.\) George was nowhere to be found.

\(-\) Quá khứ đơn : S + was/were + N/adj + O

\(-\) To be + V ( ed/PII ) 

Trả lời bởi: Phương Linh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo