Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. The phone stopped ringing the moment I got down stairs. No sooner __________…

1. The phone stopped ringing the moment I got down stairs.
No sooner __________…

1. The phone stopped ringing the moment I got down stairs.
No sooner _______________________________________________
2. He is determined to carry on working when he is 65.
He has no ______________________________________________
công thức nữa nha__
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải hai bài tập chuyển đổi câu rất hay và thường gặp trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 của chúng ta nhé. Các em hãy chú ý theo dõi từng bước cô giải thích để nắm vững kiến thức hơn nha!

Bài tập 1:

1. The phone stopped ringing the moment I got down stairs.

No sooner _______________________________________________

Chào các em, khi bắt gặp dạng bài này với cụm từ “No sooner”, chúng ta sẽ nghĩ ngay đến một cấu trúc ngữ pháp rất đặc biệt đó là đảo ngữ với “No sooner… than…”. Cấu trúc này dùng để diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời, hành động này vừa dứt thì hành động kia diễn ra ngay lập tức.

Bước 1: Nắm vững công thức đảo ngữ với “No sooner… than…”

Công thức chung của cấu trúc này là:

No sooner + had + S + V3/ed + than + S + V2/ed

Trong đó:

  • No sooner: cụm từ đảo ngữ, đứng đầu câu.
  • had + S + V3/ed: là thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect), dùng cho hành động xảy ra trước. Lưu ý có sự đảo ngữ giữa “had” và chủ ngữ “S”.
  • than: từ nối giữa hai mệnh đề.
  • S + V2/ed: là thì Quá khứ đơn (Past Simple), dùng cho hành động xảy ra sau.

Ý nghĩa: “Ngay sau khi … thì …” hoặc “Vừa mới … thì đã …”.

Bước 2: Phân tích câu gốc và xác định hành động xảy ra trước/sau

Câu gốc là: “The phone stopped ringing the moment I got down stairs.”

Cụm “the moment” (ngay khi) cho thấy hai hành động xảy ra rất gần nhau.

  • Hành động 1 (xảy ra trước): “I got down stairs.” (Tôi vừa xuống cầu thang)
  • Hành động 2 (xảy ra sau): “The phone stopped ringing.” (Điện thoại ngừng đổ chuông)

Bước 3: Áp dụng công thức vào câu

Chúng ta sẽ áp dụng công thức đảo ngữ cho hành động xảy ra trước:

No sooner + had + I + got (V3 của get) downstairs + than + the phone + stopped (V2 của stop) ringing.

(Lưu ý: “got” vừa là V2, vừa là V3 của động từ “get”).

Bước 4: Hoàn thành câu

Vậy, câu hoàn chỉnh của chúng ta là:

No sooner had I got downstairs than the phone stopped ringing.

Giải thích thêm: Cấu trúc này nhấn mạnh sự nhanh chóng, gần như không có khoảng cách thời gian giữa hai sự kiện.

Bài tập 2:

2. He is determined to carry on working when he is 65.

He has no ______________________________________________

Bài tập này yêu cầu chúng ta chuyển đổi câu với cụm từ “He has no…”, diễn tả ý định, quyết tâm của ai đó.

Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc

Câu gốc là: “He is determined to carry on working when he is 65.”

Ý nghĩa: Anh ấy quyết tâm tiếp tục làm việc khi anh ấy 65 tuổi.

“is determined to V” có nghĩa là “quyết tâm/kiên quyết làm gì đó”.

Nếu anh ấy quyết tâm tiếp tục làm việc, điều đó có nghĩa là anh ấy không có ý định dừng lại/nghỉ hưu.

Bước 2: Nắm vững cấu trúc “have no intention of V-ing”

Một cấu trúc rất phổ biến để diễn tả “không có ý định làm gì” là:

S + has/have no intention of + V-ing

Ý nghĩa: Ai đó không có ý định/dự định làm gì.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc vào câu

Chúng ta cần tìm một hành động mà anh ấy không có ý định làm, đó chính là nghỉ hưu (retire) hoặc dừng làm việc (stop working).

Sử dụng động từ “retire” (nghỉ hưu) sẽ phù hợp và tự nhiên nhất trong ngữ cảnh này.

He + has no intention of + retiring + when he is 65.

Hoặc, nếu dùng “stop working”:

He + has no intention of + stopping working + when he is 65.

Bước 4: Hoàn thành câu

Vậy, câu hoàn chỉnh của chúng ta là:

He has no intention of retiring when he is 65.

(hoặc: He has no intention of stopping working when he is 65.)

Cô ưu tiên đáp án với “retiring” vì nó ngắn gọn và tự nhiên hơn trong ngữ cảnh nói về việc tiếp tục làm việc ở tuổi 65.

Các em thấy đấy, việc nắm vững công thức và ý nghĩa của các cấu trúc là chìa khóa để giải quyết tốt các bài tập chuyển đổi câu. Hãy ôn tập thật kỹ để không bỏ lỡ điểm số nào nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(1.\) No sooner had I got downstairs than the phone stopped ringing. 

\(-\) Cấu trúc: No sooner + had + S + VpII + than + S + V-ed + O: Ngay khi…thì 

\(-\) Đây là câu chia thì Quá khứ \(=>\) Dùng cấu trúc No sooner ở Quá khứ 

Tạm Dịch: Ngay khi tôi vừa xuống lầu thì điện thoại ngừng rung. 

\(2.\) He has no intention of stopping working when he is 65. 

\(-\) Cấu trúc: determine to do sth >< no intetion of doing sth 

\(-\) carry on doing sth: tiếp tục làm gì >< stop doing sth: ngừng làm gì

\(=>\) determine to carry on doing sth: quyết tâm tiếp tục làm gì = no intention of stopping doing sth: không có ý định ngừng làm gì

\( ( + )\) S + V-s/es + O

Tạm Dịch: Anh ấy không có ý định ngừng làm việc khi anh ấy 65 tuổi.

Trả lời bởi:
▲ 2

1.No sooner had i got downstairs than the phone stopped ringing 

->cấu trúc:No sooner + had +S+Vpp+than+S+V(QKĐ)

2.he has no intention to carry on working when he is 65

Cấu trúc:determined to carry working:Xác định  tiếp tục làm việc=no intention of stopping working: không có ý định nghỉ việc

#hoctot và xin ctlhn

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo