1. The phone stopped ringing the moment I got down stairs.
No sooner __________…
No sooner _______________________________________________
2. He is determined to carry on working when he is 65.
He has no ______________________________________________
công thức nữa nha__
Bài tập 1:
1. The phone stopped ringing the moment I got down stairs.
No sooner _______________________________________________
Chào các em, khi bắt gặp dạng bài này với cụm từ “No sooner”, chúng ta sẽ nghĩ ngay đến một cấu trúc ngữ pháp rất đặc biệt đó là đảo ngữ với “No sooner… than…”. Cấu trúc này dùng để diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời, hành động này vừa dứt thì hành động kia diễn ra ngay lập tức.
Bước 1: Nắm vững công thức đảo ngữ với “No sooner… than…”
Công thức chung của cấu trúc này là:
No sooner + had + S + V3/ed + than + S + V2/ed
Trong đó:
- No sooner: cụm từ đảo ngữ, đứng đầu câu.
- had + S + V3/ed: là thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect), dùng cho hành động xảy ra trước. Lưu ý có sự đảo ngữ giữa “had” và chủ ngữ “S”.
- than: từ nối giữa hai mệnh đề.
- S + V2/ed: là thì Quá khứ đơn (Past Simple), dùng cho hành động xảy ra sau.
Ý nghĩa: “Ngay sau khi … thì …” hoặc “Vừa mới … thì đã …”.
Bước 2: Phân tích câu gốc và xác định hành động xảy ra trước/sau
Câu gốc là: “The phone stopped ringing the moment I got down stairs.”
Cụm “the moment” (ngay khi) cho thấy hai hành động xảy ra rất gần nhau.
- Hành động 1 (xảy ra trước): “I got down stairs.” (Tôi vừa xuống cầu thang)
- Hành động 2 (xảy ra sau): “The phone stopped ringing.” (Điện thoại ngừng đổ chuông)
Bước 3: Áp dụng công thức vào câu
Chúng ta sẽ áp dụng công thức đảo ngữ cho hành động xảy ra trước:
No sooner + had + I + got (V3 của get) downstairs + than + the phone + stopped (V2 của stop) ringing.
(Lưu ý: “got” vừa là V2, vừa là V3 của động từ “get”).
Bước 4: Hoàn thành câu
Vậy, câu hoàn chỉnh của chúng ta là:
No sooner had I got downstairs than the phone stopped ringing.
Giải thích thêm: Cấu trúc này nhấn mạnh sự nhanh chóng, gần như không có khoảng cách thời gian giữa hai sự kiện.
Bài tập 2:
2. He is determined to carry on working when he is 65.
He has no ______________________________________________
Bài tập này yêu cầu chúng ta chuyển đổi câu với cụm từ “He has no…”, diễn tả ý định, quyết tâm của ai đó.
Bước 1: Phân tích ý nghĩa câu gốc
Câu gốc là: “He is determined to carry on working when he is 65.”
Ý nghĩa: Anh ấy quyết tâm tiếp tục làm việc khi anh ấy 65 tuổi.
“is determined to V” có nghĩa là “quyết tâm/kiên quyết làm gì đó”.
Nếu anh ấy quyết tâm tiếp tục làm việc, điều đó có nghĩa là anh ấy không có ý định dừng lại/nghỉ hưu.
Bước 2: Nắm vững cấu trúc “have no intention of V-ing”
Một cấu trúc rất phổ biến để diễn tả “không có ý định làm gì” là:
S + has/have no intention of + V-ing
Ý nghĩa: Ai đó không có ý định/dự định làm gì.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc vào câu
Chúng ta cần tìm một hành động mà anh ấy không có ý định làm, đó chính là nghỉ hưu (retire) hoặc dừng làm việc (stop working).
Sử dụng động từ “retire” (nghỉ hưu) sẽ phù hợp và tự nhiên nhất trong ngữ cảnh này.
He + has no intention of + retiring + when he is 65.
Hoặc, nếu dùng “stop working”:
He + has no intention of + stopping working + when he is 65.
Bước 4: Hoàn thành câu
Vậy, câu hoàn chỉnh của chúng ta là:
He has no intention of retiring when he is 65.
(hoặc: He has no intention of stopping working when he is 65.)
Cô ưu tiên đáp án với “retiring” vì nó ngắn gọn và tự nhiên hơn trong ngữ cảnh nói về việc tiếp tục làm việc ở tuổi 65.
Các em thấy đấy, việc nắm vững công thức và ý nghĩa của các cấu trúc là chìa khóa để giải quyết tốt các bài tập chuyển đổi câu. Hãy ôn tập thật kỹ để không bỏ lỡ điểm số nào nhé! Chúc các em học tốt!
\(1.\) No sooner had I got downstairs than the phone stopped ringing.
\(-\) Cấu trúc: No sooner + had + S + VpII + than + S + V-ed + O: Ngay khi…thì
\(-\) Đây là câu chia thì Quá khứ \(=>\) Dùng cấu trúc No sooner ở Quá khứ
Tạm Dịch: Ngay khi tôi vừa xuống lầu thì điện thoại ngừng rung.
\(2.\) He has no intention of stopping working when he is 65.
\(-\) Cấu trúc: determine to do sth >< no intetion of doing sth
\(-\) carry on doing sth: tiếp tục làm gì >< stop doing sth: ngừng làm gì
\(=>\) determine to carry on doing sth: quyết tâm tiếp tục làm gì = no intention of stopping doing sth: không có ý định ngừng làm gì
\( ( + )\) S + V-s/es + O
Tạm Dịch: Anh ấy không có ý định ngừng làm việc khi anh ấy 65 tuổi.
1.No sooner had i got downstairs than the phone stopped ringing
->cấu trúc:No sooner + had +S+Vpp+than+S+V(QKĐ)
2.he has no intention to carry on working when he is 65
Cấu trúc:determined to carry working:Xác định tiếp tục làm việc=no intention of stopping working: không có ý định nghỉ việc
#hoctot và xin ctlhn