1. The rapid growth of the population has caused daunting problems for city plan…
2. It comes as no surprise that Seattle is the gold standard of ______________________ city living. (SUSTAIN)
3. New York City is expected to increase its __________________ energy capacity by 50% by 2050. (RENEW)
4. Our communities will be ________________________ and more sustainable, so our quality of life will be better. (CLEAN)
5. The government is making plans to _______________________ sensors and cameras in the city centre to detect traffic problems and help drivers to avoid traffic jams. (INSTALLMENT)
6. It’s urgent to upgrade the city’s transport ________________________ because almost all the roads get flooded after heavy rain. (INFRASTRUCTURAL)
7. We can improve the quality of life of the inhabitants by _______________________ pollution. (REDUCE)
8. City dwellers can enjoy better health care than people living in the _______________________, but they are usually busier and more stressed because of the city’s fast pace of life. (COUNTRY)
9. They are building a new waste ________________________ plant to treat wastewater before it is reused or discharged into rivers. (PROCESS)
10. Be _______________________ for overcrowded streets and shopping malls when you visit big cities like Hong Kong and Beijing. (PREPARE)
giúp mình làm với ghi giải thích hộ mình được không ? mình hứa cho full 5 sao mờ hu hu
Hãy cùng cô giải từng câu một nhé. Cô sẽ trình bày theo các bước rõ ràng để các em dễ hiểu và áp dụng cho các bài tập tương tự!
***
Phương pháp giải chung cho bài tập biến đổi từ (Word Formation):
- Bước 1: Xác định loại từ cần điền vào chỗ trống.
- Quan sát các từ đứng trước và đứng sau chỗ trống để suy luận.
- Ví dụ:
- Sau mạo từ (a, an, the) hoặc tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) thường là danh từ (noun).
- Trước danh từ hoặc sau động từ “to be” thường là tính từ (adjective).
- Trước động từ thường, sau động từ “to be” và tính từ, hoặc để bổ nghĩa cho cả câu thường là trạng từ (adverb).
- Sau “to”, “modal verbs” (can, could, will, would…) hoặc trong các cấu trúc cụ thể (ví dụ: S + V + O) thường là động từ (verb).
- Bước 2: Phân tích từ gốc (từ trong ngoặc).
- Xác định từ loại của từ gốc.
- Hiểu nghĩa cơ bản của từ gốc.
- Bước 3: Biến đổi từ gốc thành loại từ cần thiết.
- Áp dụng các tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes) phù hợp để thay đổi từ loại và đôi khi cả ý nghĩa của từ.
- Ví dụ:
- Danh từ -> Tính từ: -ful, -less, -able, -ive, -al, -ous, -y, -ic…
- Động từ -> Danh từ: -tion, -sion, -ment, -ing, -er/or…
- Tính từ -> Trạng từ: -ly…
- Có thể cần thêm tiền tố phủ định: un-, in-, dis-, im-, ir-…
- Bước 4: Kiểm tra lại nghĩa và ngữ pháp.
- Đọc lại câu với từ đã điền để đảm bảo câu có nghĩa hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.
***
Lời giải chi tiết:
1. The rapid growth of the population has caused daunting problems for city planners, such as CROWDED roads. (CROWDED)
- Bước 1: Xác định loại từ cần điền.
- Chỗ trống đứng trước danh từ “roads” (những con đường). Vì vậy, ta cần một tính từ (adjective) để bổ nghĩa cho danh từ này.
- Bước 2: Phân tích từ gốc.
- Từ gốc là “CROWDED”. “CROWDED” là một tính từ (adjective), có nghĩa là “đông đúc, chật chội”.
- (Lưu ý: Đôi khi từ trong ngoặc đã là dạng đúng hoặc một dạng khác của từ gốc mà ta cần biến đổi từ đó. Trong trường hợp này, “CROWDED” bản thân nó là một tính từ, được hình thành từ danh từ/động từ “crowd” – đám đông/làm đông đúc).
- Bước 3: Chuyển đổi từ.
- Vì chỗ trống cần một tính từ và “CROWDED” đã là một tính từ phù hợp về nghĩa, nên ta giữ nguyên từ này. Nó mô tả tình trạng của những con đường khi có quá nhiều người/phương tiện.
- Bước 4: Kiểm tra lại.
- “CROWDED roads” (những con đường đông đúc) hoàn toàn hợp lý về ngữ pháp và nghĩa trong câu.
- Đáp án: CROWDED
2. It comes as no surprise that Seattle is the gold standard of SUSTAINABLE city living. (SUSTAIN)
- Bước 1: Xác định loại từ cần điền.
- Chỗ trống đứng trước cụm danh từ “city living” (lối sống đô thị). Vì vậy, ta cần một tính từ (adjective) để bổ nghĩa cho cụm danh từ này.
- Bước 2: Phân tích từ gốc.
- Từ gốc là “SUSTAIN”. “SUSTAIN” là một động từ (verb), có nghĩa là “duy trì, chống đỡ”.
- Bước 3: Chuyển đổi từ.
- Để biến động từ “SUSTAIN” thành tính từ, ta thêm hậu tố “-ABLE” (có thể).
- SUSTAIN (verb) + -ABLE = SUSTAINABLE (adjective).
- “SUSTAINABLE” có nghĩa là “bền vững, có thể duy trì được”.
- Bước 4: Kiểm tra lại.
- “SUSTAINABLE city living” (lối sống đô thị bền vững) rất phù hợp với ngữ cảnh về một thành phố kiểu mẫu (gold standard).
- Đáp án: SUSTAINABLE
3. New York City is expected to increase its RENEWABLE energy capacity by 50% by 2050. (RENEW)
- Bước 1: Xác định loại từ cần điền.
- Chỗ trống đứng trước danh từ “energy” (năng lượng) và trong cụm danh từ “energy capacity” (công suất năng lượng). Ta cần một tính từ (adjective) để bổ nghĩa cho “energy”.
- Bước 2: Phân tích từ gốc.
- Từ gốc là “RENEW”. “RENEW” là một động từ (verb), có nghĩa là “tái tạo, làm mới”.
- Bước 3: Chuyển đổi từ.
- Để biến động từ “RENEW” thành tính từ, ta thêm hậu tố “-ABLE” (có thể).
- RENEW (verb) + -ABLE = RENEWABLE (adjective).
- “RENEWABLE” có nghĩa là “có thể tái tạo, phục hồi”.
- Bước 4: Kiểm tra lại.
- “RENEWABLE energy” (năng lượng tái tạo) là một cụm từ rất phổ biến và hoàn toàn chính xác trong ngữ cảnh về việc tăng cường công suất năng lượng.
- Đáp án: RENEWABLE
4. Our communities will be CLEANER and more sustainable, so our quality of life will be better. (CLEAN)
- Bước 1: Xác định loại từ cần điền.
- Chỗ trống đứng sau “will be” và trước liên từ “and” nối với tính từ “more sustainable”. Vì vậy, chỗ trống cần một tính từ (adjective).
- Bước 2: Phân tích từ gốc.
- Từ gốc là “CLEAN”. “CLEAN” là một tính từ (adjective), có nghĩa là “sạch sẽ”. Nó cũng có thể là động từ (làm sạch).
- Bước 3: Chuyển đổi từ.
- Nếu ta giữ nguyên “clean”, câu sẽ là “Our communities will be clean and more sustainable”. Nghe vẫn được.
- Tuy nhiên, có từ “more sustainable” ở phía sau, ám chỉ một sự so sánh, một sự cải thiện. Vì vậy, để tạo sự cân xứng và nhấn mạnh sự cải thiện, ta nên dùng dạng so sánh hơn của “CLEAN”.
- CLEAN (adjective) -> CLEANER (comparative adjective).
- “CLEANER” có nghĩa là “sạch hơn”.
- Bước 4: Kiểm tra lại.
- “Our communities will be CLEANER and more sustainable” (Cộng đồng của chúng ta sẽ sạch hơn và bền vững hơn) tạo ra một sự so sánh rõ ràng, phù hợp với vế sau “so our quality of life will be better” (chất lượng cuộc sống sẽ tốt hơn).
- Đáp án: CLEANER
5. The government is making plans to INSTALL sensors and cameras in the city centre to detect traffic problems and help drivers to avoid traffic jams. (INSTALLMENT)
- Bước 1: Xác định loại từ cần điền.
- Chỗ trống đứng sau “to” (trong cấu trúc “to + V nguyên mẫu”). Vì vậy, ta cần một động từ nguyên mẫu (base form of a verb).
- Bước 2: Phân tích từ gốc.
- Từ gốc là “INSTALLMENT”. “INSTALLMENT” là một danh từ (noun), có nghĩa là “khoản trả góp” hoặc “lần lắp đặt”.
- Bước 3: Chuyển đổi từ.
- Để biến danh từ “INSTALLMENT” thành động từ, ta loại bỏ hậu tố “-MENT” và thường trở về dạng gốc.
- INSTALLMENT (noun) -> INSTALL (verb).
- “INSTALL” có nghĩa là “lắp đặt, cài đặt”.
- Bước 4: Kiểm tra lại.
- “to INSTALL sensors and cameras” (để lắp đặt các cảm biến và camera) hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh về việc chính phủ lắp đặt thiết bị để phát hiện vấn đề giao thông.
- Đáp án: INSTALL
6. It’s urgent to upgrade the city’s transport INFRASTRUCTURE because almost all the roads get flooded after heavy rain. (INFRASTRUCTURAL)
- Bước 1: Xác định loại từ cần điền.
- Chỗ trống đứng sau “transport” (đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ phía sau) và là một phần của cụm danh từ “the city’s transport _______”. Vì vậy, ta cần một danh từ (noun).
- Bước 2: Phân tích từ gốc.
- Từ gốc là “INFRASTRUCTURAL”. “INFRASTRUCTURAL” là một tính từ (adjective), có nghĩa là “thuộc về cơ sở hạ tầng”.
- Bước 3: Chuyển đổi từ.
- Để biến tính từ “INFRASTRUCTURAL” thành danh từ, ta loại bỏ hậu tố “-AL”.
- INFRASTRUCTURAL (adjective) -> INFRASTRUCTURE (noun).
- “INFRASTRUCTURE” có nghĩa là “cơ sở hạ tầng”.
- Bước 4: Kiểm tra lại.
- “transport INFRASTRUCTURE” (cơ sở hạ tầng giao thông) rất phù hợp với ngữ cảnh cần nâng cấp vì đường xá bị ngập lụt.
- Đáp án: INFRASTRUCTURE
7. We can improve the quality of life of the inhabitants by REDUCING pollution. (REDUCE)
- Bước 1: Xác định loại từ cần điền.
- Chỗ trống đứng sau giới từ “by”. Sau giới từ thường là một danh từ (noun) hoặc một danh động từ (gerund – V-ing).
- Bước 2: Phân tích từ gốc.
- Từ gốc là “REDUCE”. “REDUCE” là một động từ (verb), có nghĩa là “giảm thiểu, cắt giảm”.
- Bước 3: Chuyển đổi từ.
- Để biến động từ “REDUCE” thành danh động từ, ta thêm “-ING”. Lưu ý bỏ “e” cuối trước khi thêm “-ing”.
- REDUCE (verb) -> REDUCING (gerund/noun).
- “REDUCING” có nghĩa là “việc giảm thiểu”.
- Bước 4: Kiểm tra lại.
- “by REDUCING pollution” (bằng cách giảm thiểu ô nhiễm) là một cách diễn đạt đúng ngữ pháp và nghĩa để chỉ phương pháp cải thiện chất lượng cuộc sống.
- Đáp án: REDUCING
8. City dwellers can enjoy better health care than people living in the COUNTRYSIDE, but they are usually busier and more stressed because of the city’s fast pace of life. (COUNTRY)
- Bước 1: Xác định loại từ cần điền.
- Chỗ trống đứng sau “in the”. Sau mạo từ “the” thường là một danh từ (noun).
- Bước 2: Phân tích từ gốc.
- Từ gốc là “COUNTRY”. “COUNTRY” là một danh từ (noun), có nghĩa là “quốc gia” hoặc “vùng nông thôn”.
- Bước 3: Chuyển đổi từ.
- Trong ngữ cảnh này, câu đang so sánh “city dwellers” (cư dân thành phố) với những người sống ở “the _______”. “COUNTRY” có thể dùng để chỉ vùng nông thôn, nhưng “COUNTRYSIDE” là một từ chuyên biệt và rõ ràng hơn để chỉ “vùng nông thôn, miền quê”, tạo nên sự đối lập hoàn hảo với “city”.
- COUNTRY (noun) -> COUNTRYSIDE (noun).
- “COUNTRYSIDE” có nghĩa là “miền quê, vùng nông thôn”.
- Bước 4: Kiểm tra lại.
- “people living in the COUNTRYSIDE” (những người sống ở nông thôn) rất phù hợp để so sánh với “city dwellers” và tạo nghĩa hoàn chỉnh cho câu.
- Đáp án: COUNTRYSIDE
9. They are building a new waste PROCESSING plant to treat wastewater before it is reused or discharged into rivers. (PROCESS)
- Bước 1: Xác định loại từ cần điền.
- Chỗ trống nằm trong cụm danh từ “waste _______ plant”. “waste” và từ cần điền cùng nhau bổ nghĩa cho danh từ chính “plant” (nhà máy). Từ cần điền bổ nghĩa cho “plant” và mô tả chức năng của nhà máy liên quan đến “waste”. Trong trường hợp này, ta cần một danh động từ (gerund – V-ing) đóng vai trò như một tính từ hoặc một danh từ để tạo thành cụm danh từ ghép.
- Bước 2: Phân tích từ gốc.
- Từ gốc là “PROCESS”. “PROCESS” là một động từ (verb) có nghĩa là “xử lý, chế biến” hoặc một danh từ (noun) có nghĩa là “quá trình”.
- Bước 3: Chuyển đổi từ.
- Để mô tả chức năng của một nhà máy (plant) dùng để “xử lý” rác thải (waste), ta dùng danh động từ của “PROCESS”.
- PROCESS (verb) -> PROCESSING (gerund/noun).
- “PROCESSING” trong cụm này có nghĩa là “việc xử lý, chế biến”. “Waste processing plant” có nghĩa là “nhà máy xử lý rác thải”.
- Bước 4: Kiểm tra lại.
- “a new waste PROCESSING plant” (một nhà máy xử lý rác thải mới) hoàn toàn chính xác và có nghĩa trong ngữ cảnh về việc xử lý nước thải.
- Đáp án: PROCESSING
10. Be PREPARED for overcrowded streets and shopping malls when you visit big cities like Hong Kong and Beijing. (PREPARE)
- Bước 1: Xác định loại từ cần điền.
- Chỗ trống đứng sau động từ “Be” (trong cấu trúc câu mệnh lệnh “Be + adjective”). Vì vậy, ta cần một tính từ (adjective).
- Bước 2: Phân tích từ gốc.
- Từ gốc là “PREPARE”. “PREPARE” là một động từ (verb), có nghĩa là “chuẩn bị”.
- Bước 3: Chuyển đổi từ.
- Để biến động từ “PREPARE” thành tính từ mang ý nghĩa “đã được chuẩn bị, sẵn sàng”, ta dùng dạng quá khứ phân từ của động từ, đóng vai trò như một tính từ.
- PREPARE (verb) -> PREPARED (past participle used as adjective).
- “PREPARED” có nghĩa là “đã chuẩn bị, sẵn sàng”.
- Bước 4: Kiểm tra lại.
- “Be PREPARED for” (Hãy chuẩn bị sẵn sàng cho) là một cấu trúc đúng ngữ pháp và nghĩa, khuyên nhủ người đọc nên sẵn sàng đối mặt với đường phố đông đúc khi đến các thành phố lớn.
- Đáp án: PREPARED
***
Cô hy vọng lời giải chi tiết này giúp em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập biến đổi từ nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô thêm. Cố gắng luyện tập thật nhiều để thành thạo dạng bài này em nhé! Chúc em học tốt và đạt kết quả cao!
1. Overcrowded
2. Sustainable (a+n)
3. Renewable (a+n)
4. Cleaner (so sánh hơn vì dùng từ and nên 2 vế phải giống nhau)
5. Install (to V)
6. Infrastructure (này là cụm transport Infrastructure nghĩa là cơ sở hạ tầng giao thông vận tải)
7. Reducing (sau giới từ by)
8. Countryside (nông thôn)
9. Processing (waste Processing cụm danh từ nghĩa là sự xử lí chất thải)
10. Prepared
Sr mn vì lúc đầu mik hơi nhầm lẫn. Mik sửa đáp án lại rồi nha và đáp án này đã đc sửa trên trường
1 croweds
2 sustains
3 renews
4 cleans
5 installment
6 doing
7 listen
8 bó tay
9 read
10 drink