Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. Their teacher is making them study hard. They……………………………

1. Their teacher is making them study hard.
They……………………………

1. Their teacher is making them study hard.
They………………………………….
2. As I get older, I want to travel less.
The older………………………………………
3. I have never been to Liverpool in my life.
Never…………………………
4. My father speaks very little French.
My father speaks hardly …………………
Hỏi bởi: Sura Candy
3 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” các dạng bài tập viết lại câu, một phần kiến thức rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, thật tỉ mỉ để chúng ta cùng nắm vững kiến thức.

— Lời giải chi tiết —

1. Câu gốc: Their teacher is making them study hard.
Viết lại: They………………………………….

Phân tích và hướng dẫn giải:

Chào các em! Khi nhìn vào câu gốc “Their teacher is making them study hard”, chúng ta thấy đây là cấu trúc “make + somebody + bare infinitive” (làm cho ai đó làm gì) ở thì Hiện tại tiếp diễn (is making). Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu bắt đầu bằng “They…”, gợi ý rằng chúng ta cần chuyển câu sang thể Bị động (Passive voice).

Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ của câu gốc.

  • Chủ ngữ (Subject): Their teacher
  • Động từ (Verb): is making (thì hiện tại tiếp diễn)
  • Tân ngữ (Object): them
  • V-infinitive (động từ nguyên mẫu không “to”): study
  • Trạng ngữ: hard

Bước 2: Nắm vững công thức chuyển “make + O + V (bare-infinitive)” sang bị động.
Khi chuyển động từ “make” ở dạng chủ động sang bị động, chúng ta phải thêm “to” vào sau động từ chính.

Công thức chung: S + be + made + to + V (bare-infinitive) + … + (by O)

Trong trường hợp câu gốc ở thì Hiện tại tiếp diễn, công thức bị động sẽ là:

S + is/am/are + being + made + to + V (bare-infinitive) + … + (by O)

Bước 3: Áp dụng công thức vào câu.

  • Chủ ngữ mới (từ tân ngữ cũ): “them” trở thành “They”.
  • Động từ “to be” chia theo chủ ngữ mới và thì Hiện tại tiếp diễn: “They” đi với “are being”.
  • Động từ “make” chuyển sang phân từ hai và thêm “to”: “made to”.
  • Động từ chính của mệnh đề tân ngữ: “study”.
  • Phần còn lại: “hard”.
  • (Phần “by their teacher” có thể bỏ qua nếu không cần nhấn mạnh tác nhân).

Lời giải: They are being made to study hard.

Giải thích ngắn gọn: Đây là dạng bị động của cấu trúc “make someone do something”. Khi chuyển sang bị động, động từ “make” trở thành “be made” và động từ nguyên mẫu không “to” (bare-infinitive) phải thêm “to” vào trước (to-infinitive).

————————————————-

2. Câu gốc: As I get older, I want to travel less.
Viết lại: The older………………………………………

Phân tích và hướng dẫn giải:

Khi các em nhìn thấy câu bắt đầu bằng “The older…” và câu gốc có cấu trúc “As S + V, S + V…” diễn tả sự thay đổi song song (càng… càng…), chúng ta cần nghĩ ngay đến cấu trúc so sánh kép (Double Comparative).

Bước 1: Nhận diện hai mệnh đề tương ứng với cấu trúc so sánh kép.

Cấu trúc so sánh kép có dạng: The + comparative (so sánh hơn), the + comparative (so sánh hơn).

Nó diễn tả rằng khi một điều thay đổi, điều kia cũng thay đổi theo một cách tương ứng.

  • Mệnh đề 1: “As I get older” -> càng già đi
  • Mệnh đề 2: “I want to travel less” -> càng muốn đi du lịch ít hơn

Bước 2: Chuyển các tính từ/trạng từ trong hai mệnh đề sang dạng so sánh hơn và áp dụng cấu trúc.

  • Từ “older” đã ở dạng so sánh hơn của “old”.
  • Từ “less” đã ở dạng so sánh hơn của “little” (về số lượng không đếm được) hoặc “much” (về mức độ).

Bước 3: Ghép hai phần lại theo cấu trúc “The + comparative, the + comparative”.

  • Đối với “As I get older”: “The older I get”
  • Đối với “I want to travel less”: “the less I want to travel”

Lời giải: The older I get, the less I want to travel.

Giải thích ngắn gọn: Đây là cấu trúc so sánh kép “The + so sánh hơn…, the + so sánh hơn…” dùng để diễn tả hai sự việc thay đổi tỉ lệ thuận hoặc nghịch với nhau (càng… càng…).

————————————————-

3. Câu gốc: I have never been to Liverpool in my life.
Viết lại: Never…………………………

Phân tích và hướng dẫn giải:

Khi các em thấy câu được bắt đầu bằng một trạng từ phủ định như “Never”, “Seldom”, “Rarely”, “Hardly”, “No sooner…”, chúng ta cần sử dụng cấu trúc đảo ngữ (Inversion).

Bước 1: Xác định trạng từ phủ định và thì của câu gốc.

  • Trạng từ phủ định: “Never”
  • Thì của câu gốc: “have been” là thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).

Bước 2: Nắm vững công thức đảo ngữ với trạng từ phủ định.
Công thức chung: Trạng từ phủ định + trợ động từ/động từ “to be” + Chủ ngữ + Động từ chính + …

Đối với thì Hiện tại hoàn thành, trợ động từ là “have” hoặc “has”.

Công thức cho thì Hiện tại hoàn thành: Never + have/has + S + PII (quá khứ phân từ) + …

Bước 3: Áp dụng công thức vào câu.

  • Trạng từ phủ định: “Never”
  • Trợ động từ: “have” (đi với chủ ngữ “I”)
  • Chủ ngữ: “I”
  • Động từ chính (quá khứ phân từ): “been”
  • Phần còn lại: “to Liverpool in my life”.

Lời giải: Never have I been to Liverpool in my life.

Giải thích ngắn gọn: Khi một trạng từ phủ định (như Never, Seldom, Hardly, v.v.) đứng đầu câu để nhấn mạnh, chúng ta phải đảo ngữ, tức là đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ.

————————————————-

4. Câu gốc: My father speaks very little French.
Viết lại: My father speaks hardly …………………

Phân tích và hướng dẫn giải:

Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu bằng cách sử dụng “hardly”. Chúng ta cần tìm cách diễn đạt “very little French” (rất ít tiếng Pháp) bằng một cấu trúc có “hardly” mà vẫn giữ nguyên nghĩa.

Bước 1: Hiểu nghĩa của “very little French”.
“Very little French” có nghĩa là “rất ít tiếng Pháp”, gần như không nói được tiếng Pháp.

Bước 2: Tìm cách thay thế “very little” bằng “hardly”.

  • “Hardly” bản thân nó đã mang nghĩa “hầu như không” hoặc “khó mà”.
  • Khi đi với “any”, cụm “hardly any” có nghĩa tương đương với “very little” hoặc “very few” (hầu như không có chút nào/hầu như không có ai).
  • Vì “French” ở đây là danh từ không đếm được (chỉ ngôn ngữ), chúng ta sẽ dùng “hardly any”.

Bước 3: Ghép “hardly any” với danh từ “French” vào câu.

“My father speaks hardly any French.”

Lời giải: My father speaks hardly any French.

Giải thích ngắn gọn: Cụm “hardly any” được dùng để nhấn mạnh rằng có rất ít hoặc hầu như không có gì, mang nghĩa tương đương với “very little” hoặc “very few”.

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Cô hy vọng với những hướng dẫn chi tiết này, các em sẽ tự tin hơn khi gặp các dạng bài viết lại câu tương tự nhé. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 16

=>

1. They are being made to study hard.

2. The older I get, the less I want to travel.

3. Never have I been to Liverpool in my life.

4. My father speaks hardly any French.

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 10

1:They are being made to study hard

2:The older I get , the less I want to travel

3:Never have I been to Liverpool in my life

4: My father speaks hardly any French

Trả lời bởi: Nguyễn Thu Lan

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo