Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. There’s no point in asking George to help. (WORTH) => ……………………..

1. There’s no point in asking George to help. (WORTH)
=> ……………………..

1. There’s no point in asking George to help. (WORTH)
=> ……………………………………………………………………………
2. The last time I saw him was when I lived in London. (SINCE)
=> ……………………………………………………………………………
3. I don’t normally go into town by car. (USED)
=> ……………………………………………………………………………
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8
Xin chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 12, đó là bài tập viết lại câu với từ cho trước. Các em hãy chú ý theo dõi từng bước giải nhé. Chúng ta sẽ đi qua 3 câu.

Câu 1:
There’s no point in asking George to help. (WORTH)

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu “There’s no point in asking George to help” có nghĩa là “Việc nhờ George giúp đỡ là vô ích/không có tác dụng gì”. Cấu trúc “There’s no point in + V-ing” diễn tả sự vô ích của một hành động.

Bước 2: Xác định từ khóa cho trước và cấu trúc tương đương.
Từ khóa cho trước là “WORTH”. Chúng ta cần tìm một cấu trúc sử dụng “WORTH” có nghĩa tương đương. Cấu trúc phổ biến là:
It is/isn’t worth + V-ing (Có/không đáng để làm gì)
Hoặc
Something is worth + V-ing (Cái gì đó đáng để làm gì)

Bước 3: Áp dụng cấu trúc vào câu.
Vì câu gốc nói “vô ích” (no point in), nên chúng ta sẽ dùng cấu trúc phủ định với “worth”. Chúng ta có thể đặt “it” làm chủ ngữ hoặc dùng trực tiếp hành động “asking George to help” làm chủ ngữ.
Cách 1: Sử dụng “it” làm chủ ngữ.
Chúng ta biến đổi “There’s no point in asking George to help” thành “It is no use asking George to help” hoặc “It is useless to ask George to help”. Với “worth”, chúng ta dùng “It is not worth…”.
It is not worth asking George to help.
Cách này giữ nguyên động từ “asking”.

Cách 2: Sử dụng hành động “asking George to help” làm chủ ngữ.
Nếu ta coi hành động “asking George to help” là chủ ngữ, thì cấu trúc sẽ là:
Asking George to help is not worth it.
Tuy nhiên, cách này ít phổ biến hơn và có thể hơi rườm rà.

Bước 4: Chọn câu trả lời hợp lý nhất.
Câu trả lời ngắn gọn, tự nhiên và bám sát nghĩa nhất là:
It is not worth asking George to help.
Lý do: Cấu trúc “It is not worth + V-ing” diễn tả một việc gì đó không đáng để làm, hoàn toàn tương đương với “There’s no point in + V-ing”.

Câu 2:
The last time I saw him was when I lived in London. (SINCE)

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu “The last time I saw him was when I lived in London” có nghĩa là “Lần cuối cùng tôi gặp anh ấy là khi tôi sống ở London”. Câu này nhấn mạnh thời điểm cuối cùng diễn ra một sự việc và cho biết sự việc đó đã không còn tiếp diễn từ thời điểm đó.

Bước 2: Xác định từ khóa cho trước và cấu trúc tương đương.
Từ khóa cho trước là “SINCE”. “Since” thường được dùng để nối hai mệnh đề, chỉ thời điểm bắt đầu một hành động hoặc một trạng thái kéo dài cho đến hiện tại. Cấu trúc phổ biến là:
S + have/has + V3/ed + … + since + thời điểm/mệnh đề (Ai đó đã làm gì… kể từ khi…)
Hoặc
S + have/has + not + V3/ed + … + since + thời điểm/mệnh đề (Ai đó đã không làm gì… kể từ khi…)

Bước 3: Áp dụng cấu trúc vào câu.
Câu gốc nói “lần cuối cùng tôi gặp anh ấy là khi tôi sống ở London”. Điều này ngụ ý rằng kể từ khi tôi chuyển đi khỏi London (hoặc kể từ khi tôi rời London), tôi đã không gặp anh ấy nữa.
Vì vậy, chúng ta sẽ dùng cấu trúc “have/has not + V3/ed + since”.
“I lived in London” là mệnh đề chỉ thời điểm.
Chúng ta cần diễn tả hành động “tôi không gặp anh ấy” kể từ khi đó.
Vậy, câu sẽ là:
I haven’t seen him since I lived in London.
Lưu ý: Đôi khi, “since” có thể đi với thì quá khứ đơn ở mệnh đề sau nó để chỉ một khoảng thời gian đã kết thúc ở quá khứ. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “since I lived in London” có thể hiểu là “kể từ lúc tôi còn ở London” hoặc “kể từ khi tôi rời London”. Cách dùng “I haven’t seen him since I lived in London” là phổ biến và chấp nhận được.
Một cách diễn đạt khác có thể là: I haven’t seen him since I left London. (Nếu ngữ cảnh rõ ràng là đã rời đi). Nhưng dựa vào câu gốc, “when I lived in London” chỉ một khoảng thời gian.

Bước 4: Kiểm tra lại ý nghĩa.
“I haven’t seen him since I lived in London” có nghĩa là “Tôi đã không gặp anh ấy kể từ khi tôi còn sống ở London”. Điều này ngụ ý rằng hành động “gặp anh ấy” đã dừng lại từ thời điểm tôi không còn sống ở London. Ý nghĩa này hoàn toàn phù hợp với câu gốc.

Câu 3:
I don’t normally go into town by car. (USED)

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu “I don’t normally go into town by car” có nghĩa là “Tôi thường không đi vào thị trấn bằng ô tô”. “Normally” chỉ thói quen hoặc điều thường xảy ra.

Bước 2: Xác định từ khóa cho trước và cấu trúc tương đương.
Từ khóa cho trước là “USED”. “Used to” là một cấu trúc rất quan trọng để diễn tả một thói quen trong quá khứ mà giờ không còn nữa, hoặc một điều gì đó đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng giờ không còn. Cấu trúc này có hai dạng chính:
1. S + used to + V (nguyên mẫu): Diễn tả một thói quen trong quá khứ.
2. S + be/get + used to + V-ing/noun: Diễn tả việc quen với một điều gì đó (ở hiện tại hoặc tương lai).

Bước 3: Áp dụng cấu trúc vào câu.
Câu gốc nói “tôi thường KHÔNG đi…” (don’t normally go). Điều này có nghĩa là trong quá khứ, tôi có thể đã KHÔNG quen với việc đi bằng ô tô, hoặc hành động “đi bằng ô tô” không phải là thói quen của tôi.
Tuy nhiên, cách diễn đạt phổ biến và sát nghĩa nhất với “don’t normally go” là diễn tả một thói quen ở hiện tại, và chuyển nó sang một dạng khác.
Trong trường hợp này, chúng ta có thể nghĩ đến cấu trúc “be used to + V-ing” để diễn tả sự quen thuộc. Nhưng câu gốc là “I don’t normally go”, tức là hiện tại không quen hoặc không làm.

Hãy xem xét kỹ hơn. “I don’t normally go into town by car.” có nghĩa là “Thói quen của tôi hiện tại là không đi bằng ô tô.”
Cấu trúc “used to” thường dùng cho quá khứ.
Tuy nhiên, có một cách diễn đạt khác liên quan đến “used to” để diễn tả một thói quen.
Nếu câu là “I used to go into town by car” thì nghĩa là “Tôi đã từng đi vào thị trấn bằng ô tô (nhưng bây giờ thì không)”.
Nếu câu là “I am used to going into town by car” thì nghĩa là “Tôi quen với việc đi vào thị trấn bằng ô tô.”
Nếu câu là “I am not used to going into town by car” thì nghĩa là “Tôi không quen với việc đi vào thị trấn bằng ô tô.”

Câu gốc “I don’t normally go into town by car” có nghĩa là “Thông thường thì tôi không đi bằng ô tô.” Điều này có thể hiểu là “Tôi không quen với việc đi bằng ô tô.” hoặc “Việc đi bằng ô tô không phải là thói quen của tôi.”

Chúng ta hãy thử áp dụng cấu trúc S + be + used to + V-ing.
Nếu “normally” ở đây ám chỉ một thói quen hiện tại, thì “I don’t normally go” có nghĩa là “Tôi không quen với việc đi bằng ô tô”.
Vậy, ta có thể viết:
I am not used to going into town by car.

Lý do: Cấu trúc “be used to + V-ing” diễn tả sự quen thuộc với một hành động nào đó. Câu gốc “I don’t normally go…” có thể được diễn giải là người nói không quen với việc đi bằng ô tô, hoặc đó không phải là phương tiện di chuyển thông thường của họ. Do đó, “I am not used to going into town by car” là cách diễn đạt phù hợp nhất.

Các em thấy đó, mỗi câu đều có những điểm ngữ pháp và cấu trúc riêng cần nắm vững. Hãy ôn tập thật kỹ các cấu trúc này để làm bài tập thật tốt nhé! Chúc các em học tập hiệu quả!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(@Long\)

\(1.\) It isn’t worth asking George to help.

→ worth Ving: đáng làm

\(2.\) I haven’t seen him since I lived in London.

→ chuyển QKĐ sang HTHT, S have/has (not) V3/ed

→ for + khoảng thời gian

\(3.\) I am not used to going into town by car.

→ be used to Ving: quen làm gì

– Xin hay nhất –

Trả lời bởi:
▲ 0

1. There’s no point in asking George to help. (WORTH)

\(\Longrightarrow\) It is not worth asking George to help.

GT:

+) It is not worth Ving: Nó không đáng để làm gì.

2. The last time I saw him was when I lived in London. (SINCE)

\(\Longrightarrow\) I haven’t seen him since I lived in London.

GT:

+) S + have/has + VPII + since + S + V(qkđ).

3. I don’t normally go into town by car. (USED)

\(\Longrightarrow\) I am not used to going into town by car.

GT:

+) be use to Ving: quen với việc làm gì.

#XIN HAY NHẤT Ạ#

#CHÚC HỌC TỐT#

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo