Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. These materials are recycled/ reduced into other packaging products. 2. These…

1. These materials are recycled/ reduced into other packaging products.
2. These…

1. These materials are recycled/ reduced into other packaging products.
2. These containers are refutable/ reusable. You can use them again.
3. Try to reduce/ reuse the amount of wastes you produce.
4. Please turn the television on/ off before you go to bed.
5. Take these old newspapers to the recycling/ recycled bin.
6. If more people cycle, there will be less/ more air pollution.
7. Recycle/ Reuse old clothing by donating it to a local charity.
8. We can waste/ save a lot of trees if we recycle waste paper.
Hỏi bởi: Nguyễn Phong
2 câu trả lời
▲ 9
Chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau ôn tập và giải bài tập về chủ đề bảo vệ môi trường trong sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 6 nhé. Các em hãy mở sách ra và cùng cô làm bài nào!

Chúng ta sẽ đi qua từng câu một để hiểu rõ nghĩa và chọn đáp án đúng nhất.

Câu 1: These materials are recycled/ reduced into other packaging products.

Phân tích:
– “materials” là danh từ số nhiều, có nghĩa là “vật liệu”.
– “packaging products” là “sản phẩm đóng gói”.
– Chúng ta cần một động từ ở dạng bị động để diễn tả việc các vật liệu này được làm gì để tạo thành sản phẩm đóng gói.
– “recycled” có nghĩa là “được tái chế”. Khi tái chế, các vật liệu cũ được xử lý để làm ra sản phẩm mới.
– “reduced” có nghĩa là “được giảm đi”. Việc giảm đi không phù hợp với ngữ cảnh tạo ra sản phẩm mới.
– Vì vậy, “recycled” là từ phù hợp nhất.

Đáp án: recycled

Câu 2: These containers are refutable/ reusable. You can use them again.

Phân tích:
– “containers” là danh từ số nhiều, có nghĩa là “hộp, vật chứa”.
– “You can use them again” có nghĩa là “Bạn có thể sử dụng chúng lại”. Câu này cung cấp thông tin giải thích.
– “refutable” là tính từ, có nghĩa là “có thể bác bỏ, có thể chứng minh là sai”. Từ này không liên quan đến việc sử dụng lại vật chứa.
– “reusable” là tính từ, có nghĩa là “có thể tái sử dụng, có thể dùng lại được”. Từ này rất phù hợp với ý nghĩa “You can use them again”.

Đáp án: reusable

Câu 3: Try to reduce/ reuse the amount of wastes you produce.

Phân tích:
– “Try to” có nghĩa là “Cố gắng”. Chúng ta cần một động từ đi sau “Try to”.
– “the amount of wastes” có nghĩa là “lượng rác thải”.
– “you produce” có nghĩa là “bạn tạo ra”.
– “reduce” có nghĩa là “giảm”. “Giảm lượng rác thải bạn tạo ra” là một hành động tốt cho môi trường.
– “reuse” có nghĩa là “tái sử dụng”. Tái sử dụng cũng là một hành động tốt, nhưng “reduce” ở đây nhấn mạnh việc cố gắng tạo ra ít rác hơn ngay từ đầu, điều này bao quát hơn.
– Trong ngữ cảnh này, “reduce” mang ý nghĩa chung là giảm thiểu, bao gồm cả việc giảm lượng rác thải được tạo ra.

Đáp án: reduce

Câu 4: Please turn the television on/ off before you go to bed.

Phân tích:
– “Please” là “làm ơn”, yêu cầu lịch sự.
– “turn the television” là “bật/tắt tivi”.
– “before you go to bed” là “trước khi bạn đi ngủ”.
– Thông thường, trước khi đi ngủ, chúng ta sẽ tắt các thiết bị điện để tiết kiệm năng lượng và có giấc ngủ ngon hơn.
– “on” có nghĩa là “bật”. Bật tivi trước khi đi ngủ thường không hợp lý.
– “off” có nghĩa là “tắt”. Tắt tivi trước khi đi ngủ là hành động phổ biến và hợp lý.

Đáp án: off

Câu 5: Take these old newspapers to the recycling/ recycled bin.

Phân tích:
– “Take” là “mang”, “cầm”.
– “these old newspapers” là “những tờ báo cũ này”.
– “bin” là “thùng”.
– Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho “bin”.
– “recycling” có thể là danh động từ (gerund) hoặc tính từ. Trong trường hợp này, nó thường đóng vai trò như một tính từ chỉ mục đích: “thùng dành cho việc tái chế”.
– “recycled” là phân từ quá khứ, có nghĩa là “đã được tái chế”. “Thùng đã được tái chế” không có nghĩa ở đây. Chúng ta cần một cái thùng để chứa đồ tái chế.
– “recycling bin” là một cụm từ thông dụng chỉ “thùng rác tái chế”.

Đáp án: recycling

Câu 6: If more people cycle, there will be less/ more air pollution.

Phân tích:
– Đây là một câu điều kiện loại 1, diễn tả một khả năng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
– “If more people cycle” có nghĩa là “Nếu nhiều người đi xe đạp hơn”. Việc đi xe đạp là một phương tiện giao thông thân thiện với môi trường, không gây ô nhiễm.
– “there will be” là “sẽ có”.
– “air pollution” là “ô nhiễm không khí”.
– Nếu nhiều người đi xe đạp, sẽ có ít phương tiện gây ô nhiễm không khí hơn. Do đó, ô nhiễm không khí sẽ giảm đi.
– “less” có nghĩa là “ít hơn”.
– “more” có nghĩa là “nhiều hơn”.
– Vì vậy, “less” là từ phù hợp.

Đáp án: less

Câu 7: Recycle/ Reuse old clothing by donating it to a local charity.

Phân tích:
– “Recycle” có nghĩa là “tái chế”. Tái chế quần áo cũ thường là biến chúng thành vật liệu mới.
– “Reuse” có nghĩa là “tái sử dụng”.
– “donating it to a local charity” có nghĩa là “quyên góp nó cho một tổ chức từ thiện địa phương”. Việc quyên góp quần áo cũ cho tổ chức từ thiện là để người khác có thể mặc lại. Đây chính là hành động “tái sử dụng”.
– Vì vậy, “reuse” là từ phù hợp nhất với hành động quyên góp để người khác dùng lại.

Đáp án: Reuse

Câu 8: We can waste/ save a lot of trees if we recycle waste paper.

Phân tích:
– “waste paper” là “giấy vụn”.
– “recycle waste paper” là “tái chế giấy vụn”.
– Khi chúng ta tái chế giấy vụn, chúng ta sử dụng lại nguồn nguyên liệu giấy, từ đó giảm nhu cầu khai thác gỗ để sản xuất giấy mới.
– “waste” có nghĩa là “lãng phí”. “Lãng phí cây xanh” là sai nghĩa.
– “save” có nghĩa là “tiết kiệm, cứu”. “Tiết kiệm cây xanh” là hành động đúng đắn khi tái chế giấy.

Đáp án: save

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã củng cố thêm kiến thức về từ vựng và cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau, đồng thời hiểu thêm về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường nhé. Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 7

Đáp án + Giari thích:

1. recycled 

=> Câu bị động thì HTD, xét về nghĩa thì recycled đúng so với cấu trúc hơn.

2, reusable

=> Câu này không thể dùng ”Có thể bác bỏ” mà phải là ”Có thể tái sử dụng”.

3. reuse

=> Sau to là + Vnguyên thể

4. off

=> Phải là hãy tắt TV , chứ không phải là bật TV trước khi mình đi ngủ.

5. recycled

6. less

=> Nếu nhiều người đạp xe hơn, sẽ có ít/ nhiều ô nhiễm không khí hơn.

7. Reuse

=> Mình ko bt

8. save

=> Mình ko bt

Bài này mình ko hề chép mạng, xin 5* và cảm ơn ạ

Trả lời bởi: chuminhducta6

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo