1. These new machines have put an end to queuing
->Before these………………..
->Before these……………………………………………….
2. There was no precedent for the King’s resignation
->Never……………………………………………………………..
3. The fisherman’s life was one of great poverty
->Throughout……………………………………………………..
4. I didn’t realise he was your brother until I saw the photograph
->It was only……………………………………………………….
5. John and Mary moved to Edinburgh twenty years ago
->It is…………………………………………………………………
6. It was Walter Raleigh who introduced potatoes and tobacco into England
->The English owe………………………………………………
1. These new machines have put an end to queuing.
-> Before these…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu này có nghĩa là “Những chiếc máy mới này đã chấm dứt việc xếp hàng.”
Thì được sử dụng là Hiện tại hoàn thành (have put), diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ, kết quả còn lưu đến hiện tại (bây giờ không còn phải xếp hàng nữa).
Bước 2: Phân tích câu viết lại.
Câu mới bắt đầu bằng “Before these new machines…” (Trước khi có những chiếc máy này…). Điều này đưa chúng ta về một thời điểm trong quá khứ, trước khi những cái máy này xuất hiện.
Bước 3: Xác định cấu trúc ngữ pháp.
Khi kể về một hành động (phải xếp hàng) đã xảy ra và kết thúc trước một thời điểm khác trong quá khứ (trước khi có máy mới), chúng ta thường dùng thì Quá khứ hoàn thành. Tuy nhiên, ở đây chúng ta có thể diễn tả một thói quen hoặc một sự thật trong quá khứ.
– Câu gốc: Các máy móc đã chấm dứt việc xếp hàng.
– Suy ra: Trước khi có máy móc, mọi người phải xếp hàng.
Chúng ta có thể dùng cấu trúc “had to + V-nguyên mẫu” để diễn tả sự bắt buộc trong quá khứ.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Chủ ngữ ở đây là “people” (mọi người) – một chủ ngữ chung chung.
“queuing” là danh động từ (gerund), khi chuyển sang cấu trúc “had to” ta dùng động từ nguyên mẫu là “queue”.
Vậy, ta có câu hoàn chỉnh:
Đáp án:
Before these new machines were invented/introduced, people had to queue.
(Trước khi những chiếc máy này được phát minh/giới thiệu, mọi người đã phải xếp hàng.)
2. There was no precedent for the King’s resignation.
-> Never…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu này có nghĩa là “Chưa từng có tiền lệ nào cho việc từ chức của nhà vua.” hay nói cách khác “Việc nhà vua từ chức chưa bao giờ xảy ra trước đây.”
“Precedent” (tiền lệ) là một sự kiện tương tự đã từng xảy ra trong quá khứ.
Bước 2: Phân tích câu viết lại.
Câu mới bắt đầu bằng “Never…”, là một trạng từ phủ định. Đây là dấu hiệu của cấu trúc đảo ngữ (Inversion) để nhấn mạnh.
Bước 3: Xác định cấu trúc ngữ pháp.
Khi một câu bắt đầu bằng các trạng từ phủ định như Never, Rarely, Seldom, No sooner… ta phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Công thức đảo ngữ với “Never” ở thì quá khứ hoàn thành (diễn tả việc chưa từng xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ) là:
\( Never + had + S + V3/Ved \)
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
– “Việc nhà vua từ chức” có thể được diễn đạt bằng: “the King resigned”.
– Hành động này “chưa từng xảy ra trước đó”. Ta dùng thì Quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh tính “trước đó”.
– Áp dụng công thức đảo ngữ:
+ Trợ động từ: had
+ Chủ ngữ (S): the King
+ V3/Ved: resigned
– Thêm “before” vào cuối câu để làm rõ nghĩa “trước đó”.
Đáp án:
Never before had the King resigned.
(Chưa bao giờ trước đây nhà vua lại từ chức.)
3. The fisherman’s life was one of great poverty.
-> Throughout…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu này có nghĩa là “Cuộc đời của người đánh cá là một cuộc đời vô cùng nghèo khổ.”
Cụm “one of great poverty” là một cách nói trang trọng của “a very poor life”.
Bước 2: Phân tích câu viết lại.
Câu mới bắt đầu bằng “Throughout…” (Xuyên suốt…). Từ này thường đi với một khoảng thời gian, ví dụ “throughout his life” (xuyên suốt cuộc đời ông ấy).
Bước 3: Xác định cấu trúc ngữ pháp.
Chúng ta cần chuyển đổi cấu trúc câu.
– “The fisherman’s life” -> “Throughout his life, the fisherman…” (Xuyên suốt cuộc đời mình, người đánh cá…)
– “was one of great poverty” (danh từ “poverty”) -> “was very poor” (tính từ “poor”).
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Kết hợp các phần đã biến đổi, chúng ta có một câu đơn giản và tự nhiên.
Đáp án:
Throughout his life, the fisherman was very poor.
(Xuyên suốt cuộc đời mình, người đánh cá đã rất nghèo.)
4. I didn’t realise he was your brother until I saw the photograph.
-> It was only…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu này có nghĩa là “Tôi đã không nhận ra anh ấy là anh trai của bạn cho đến khi tôi nhìn thấy bức ảnh.”
Nghĩa là: Chỉ khi tôi nhìn thấy bức ảnh thì tôi mới nhận ra.
Bước 2: Phân tích câu viết lại.
Câu mới bắt đầu bằng “It was only…”. Đây là dấu hiệu của câu chẻ (Cleft Sentence) dùng để nhấn mạnh. Cụ thể là nhấn mạnh vào thời điểm xảy ra sự việc.
Bước 3: Xác định cấu trúc ngữ pháp.
Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh vào một mệnh đề chỉ thời gian bắt đầu bằng “when/after” là:
\( It was only when/after + Mệnh đề 1 + that + Mệnh đề 2 \)
Trong đó, Mệnh đề 1 là mệnh đề chỉ thời điểm (khi tôi nhìn thấy bức ảnh), và Mệnh đề 2 là sự việc chính (tôi nhận ra…).
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
– “until I saw the photograph” -> “when I saw the photograph” (khi tôi nhìn thấy bức ảnh).
– “I didn’t realise…” -> “I realised…” (lưu ý bỏ “not” vì ý phủ định đã được thể hiện qua cấu trúc “It was only…that…”).
– Áp dụng công thức:
+ It was only when I saw the photograph
+ that I realised he was your brother.
Đáp án:
It was only when I saw the photograph that I realised he was your brother.
(Chỉ khi tôi nhìn thấy bức ảnh thì tôi mới nhận ra anh ấy là anh trai của bạn.)
5. John and Mary moved to Edinburgh twenty years ago.
-> It is…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu này có nghĩa là “John và Mary đã chuyển đến Edinburgh cách đây 20 năm.”
Họ chuyển đi vào một thời điểm trong quá khứ, và đến nay đã được 20 năm.
Bước 2: Phân tích câu viết lại.
Câu mới bắt đầu bằng “It is…”. Đây là dấu hiệu của cấu trúc đo lường khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại.
Bước 3: Xác định cấu trúc ngữ pháp.
Chúng ta có một công thức rất phổ biến để diễn đạt ý “Đã bao lâu kể từ khi một việc gì đó xảy ra”:
\( It is + khoảng thời gian + since + S + V(quá khứ đơn) \)
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
– Khoảng thời gian: twenty years
– Chủ ngữ (S): John and Mary
– V (quá khứ đơn): moved to Edinburgh
– Áp dụng công thức trên, ta có câu hoàn chỉnh.
Đáp án:
It is twenty years since John and Mary moved to Edinburgh.
(Đã 20 năm kể từ khi John và Mary chuyển đến Edinburgh.)
6. It was Walter Raleigh who introduced potatoes and tobacco into England.
-> The English owe…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Đây là một câu chẻ (Cleft Sentence) nhấn mạnh chủ ngữ, có nghĩa là “Chính Walter Raleigh là người đã du nhập khoai tây và thuốc lá vào nước Anh.”
Bước 2: Phân tích câu viết lại.
Câu mới bắt đầu bằng “The English owe…” (Người Anh mang ơn/có được… ). Động từ “owe” có nghĩa là nợ, hoặc có được cái gì nhờ vào ai.
Bước 3: Xác định cấu trúc ngữ pháp.
Chúng ta cần sử dụng cấu trúc với động từ “owe”:
\( S1 + owe + Sth + to + S2 \)
Cấu trúc này có nghĩa là: S1 có được cái gì đó (Sth) là nhờ vào S2.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
– S1 (Người có được): The English (Người Anh)
– Sth (Cái có được): the introduction of potatoes and tobacco (việc du nhập khoai tây và thuốc lá).
– S2 (Người tạo ra): Walter Raleigh.
– Ghép các thành phần vào công thức.
Đáp án:
The English owe the introduction of potatoes and tobacco to Walter Raleigh.
(Người Anh có được sự du nhập của khoai tây và thuốc lá là nhờ vào Walter Raleigh.)
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu sâu hơn về các cấu trúc ngữ pháp này. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng thật thành thạo nhé. Chúc các em học tốt
\(Ans\):
\(1\) Before these new machines were invented, people had to queue
\(->\) Before QKĐ, QKHT.
\(-\) S + had + V3/-ed + O
\(-\) S + was/ were (not) + V3/ed + (by + O)
\(2\) never before had any President resigned in the country
\(->\) Never before + trợ động từ + S + động từ chính + S + V
\(3\)The fisherman’s life was one of great poverty
\(->\) s+was/were +…
\(-\) one of great poverty (n.p) một trong những sự nghèo đói lớn
\(4\) It was only when I saw the photograph that I realised he was your brother.
\(->\) Only when + mệnh đề thời gian + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính
\(5\)It is 20 years since John and Mary moved to Edinburgh.
\(->\) It is + giai đoạn + since + thì quá khứ hay hoàn thành
\(6\) The English owe the introduction of potatoes and tobacco to Walter Raleigh.
\(->\) owe sth to sb: nợ ai cái gì.