1. They allowed him to use their car.
They let
2. Before he arrived at the sta…
They let
2. Before he arrived at the station, the train had left.
After
3. Peter: “Shall we go to the cinema?”- Maria: “Yes”.
Peter and Maria decided
4. Do you enjoy drinking a cup of coffee ?.
Would you like
5. After she had done homework, she went to school.
Before
6. We like playing football with our close friends at weekends.
We want
7. To meet your parents is very nice.
It is very
_______________________________________________________________
8. My parents ask me to have breakfast at home.
My parents make
9. I think you should travel by bus.
I want you
10. Walking in the rain is her enjoyment.
She enjoys
giúp em vs ạ
em cảm ơn
—
Dưới đây là lời giải chi tiết cho từng câu:
1. They allowed him to use their car.
👉 They let
Giải thích từng bước:
- Câu gốc sử dụng cấu trúc: allow + tân ngữ + to-V (infinitive), có nghĩa là “cho phép ai đó làm gì”. (Ví dụ: They allowed him to go.)
- Từ gợi ý là “let”. “Let” cũng có nghĩa là “cho phép”, nhưng đi với cấu trúc khác: let + tân ngữ + V (bare infinitive – động từ nguyên mẫu không “to”).
- Để chuyển đổi, chúng ta giữ nguyên chủ ngữ và tân ngữ, thay “allowed” bằng “let” (quá khứ của “let” vẫn là “let”), và thay “to use” bằng “use”.
Đáp án: They let him use their car.
2. Before he arrived at the station, the train had left.
👉 After
Giải thích từng bước:
- Câu gốc diễn tả hai hành động xảy ra trong quá khứ, trong đó một hành động xảy ra trước hành động kia: “the train had left” (tàu đã rời đi) xảy ra trước “he arrived at the station” (anh ấy đến nhà ga).
- Cấu trúc “Before + S + V(quá khứ đơn), S + V(quá khứ hoàn thành)” nhấn mạnh hành động sau (V quá khứ đơn) diễn ra trước một hành động khác (V quá khứ hoàn thành).
- Từ gợi ý là “After”. “After” dùng để diễn tả hành động xảy ra trước (quá khứ hoàn thành), sau đó đến hành động xảy ra sau (quá khứ đơn). Cấu trúc: After + S + V(quá khứ hoàn thành), S + V(quá khứ đơn).
- Hành động “the train had left” (tàu đã rời đi) là hành động xảy ra trước. Hành động “he arrived at the station” (anh ấy đến nhà ga) là hành động xảy ra sau.
- Vậy, chúng ta sẽ đặt hành động xảy ra trước (the train had left) vào mệnh đề “After”, và hành động xảy ra sau (he arrived at the station) vào mệnh đề chính.
Đáp án: After the train had left, he arrived at the station.
3. Peter: “Shall we go to the cinema?”- Maria: “Yes”.
👉 Peter and Maria decided
Giải thích từng bước:
- Lời nói trực tiếp của Peter “Shall we go to the cinema?” là một lời gợi ý (suggestion). Lời đáp của Maria “Yes” thể hiện sự đồng ý.
- Khi hai người cùng gợi ý và đồng ý làm một việc gì đó, chúng ta có thể dùng động từ “decide” (quyết định).
- Cấu trúc của “decide” là: decide + to-V (infinitive), có nghĩa là “quyết định làm gì”.
- Vậy, họ đã cùng nhau quyết định “đi xem phim”.
Đáp án: Peter and Maria decided to go to the cinema.
4. Do you enjoy drinking a cup of coffee ?.
👉 Would you like
Giải thích từng bước:
- Câu gốc là một câu hỏi về sở thích chung: “Bạn có thích uống cà phê không?”. Cấu trúc: enjoy + V-ing.
- Từ gợi ý là “Would you like”. Đây là cách hỏi lịch sự khi mời ai đó hoặc hỏi xem ai đó có muốn làm gì/muốn cái gì vào thời điểm hiện tại.
- Cấu trúc của “Would you like” là: Would you like + to-V (infinitive) (nếu là hành động) hoặc Would you like + Noun (nếu là danh từ).
- Để giữ nghĩa tương tự (hỏi ý muốn), chúng ta sẽ chuyển “drinking” thành “to drink”.
Đáp án: Would you like to drink a cup of coffee?
5. After she had done homework, she went to school.
👉 Before
Giải thích từng bước:
- Câu gốc diễn tả hành động “she had done homework” (cô ấy đã làm bài tập về nhà) xảy ra trước hành động “she went to school” (cô ấy đi học).
- Cấu trúc “After + S + V(quá khứ hoàn thành), S + V(quá khứ đơn)” nhấn mạnh hành động xảy ra trước.
- Từ gợi ý là “Before”. “Before” dùng để diễn tả hành động xảy ra sau (quá khứ đơn), sau đó đến hành động xảy ra trước (quá khứ hoàn thành). Cấu trúc: Before + S + V(quá khứ đơn), S + V(quá khứ hoàn thành).
- Hành động “she went to school” (cô ấy đi học) là hành động xảy ra sau (thứ hai). Hành động “she had done homework” (cô ấy đã làm bài tập về nhà) là hành động xảy ra trước (thứ nhất).
- Vậy, chúng ta sẽ đặt hành động xảy ra sau (she went to school) vào mệnh đề “Before”, và hành động xảy ra trước (she had done homework) vào mệnh đề chính, để giữ nguyên thứ tự thời gian.
Đáp án: Before she went to school, she had done homework.
6. We like playing football with our close friends at weekends.
👉 We want
Giải thích từng bước:
- Câu gốc diễn tả một sở thích chung: “Chúng tôi thích chơi bóng đá…”. Cấu trúc: like + V-ing.
- Từ gợi ý là “want”. “Want” diễn tả một mong muốn, một khát khao.
- Cấu trúc của “want” là: want + to-V (infinitive), có nghĩa là “muốn làm gì”.
- Để giữ nghĩa gần tương đương (từ thích sang mong muốn), chúng ta sẽ chuyển “playing” thành “to play”.
Đáp án: We want to play football with our close friends at weekends.
7. To meet your parents is very nice.
👉 It is very
Giải thích từng bước:
- Câu gốc sử dụng một ngữ “to-infinitive” (To meet your parents) làm chủ ngữ, đây là một dạng chủ ngữ giả.
- Từ gợi ý là “It is very”. Đây là cấu trúc chủ ngữ giả “It” thường dùng để đánh giá hoặc nhận xét về một hành động hoặc tình huống.
- Cấu trúc: It is + tính từ + to-V (infinitive).
- Trong câu gốc, “very nice” là tính từ. “To meet your parents” là hành động được đánh giá.
- Chúng ta chỉ cần sắp xếp lại câu theo cấu trúc chủ ngữ giả “It”.
Đáp án: It is very nice to meet your parents.
—
8. My parents ask me to have breakfast at home.
👉 My parents make
Giải thích từng bước:
- Câu gốc sử dụng cấu trúc: ask + tân ngữ + to-V (infinitive), có nghĩa là “yêu cầu/nhờ ai đó làm gì”.
- Từ gợi ý là “make”. “Make” ở đây là một động từ gây khiến (causative verb), mang nghĩa “bắt buộc/khiến ai đó làm gì”.
- Cấu trúc của “make” (causative) là: make + tân ngữ + V (bare infinitive – động từ nguyên mẫu không “to”).
- Để chuyển đổi, chúng ta thay “ask” bằng “make”, và thay “to have” bằng “have”. Lưu ý rằng nghĩa của câu sẽ thay đổi một chút từ “yêu cầu” sang “bắt buộc”.
Đáp án: My parents make me have breakfast at home.
9. I think you should travel by bus.
👉 I want you
Giải thích từng bước:
- Câu gốc là một lời khuyên: “Tôi nghĩ bạn nên đi xe buýt.” “Should” dùng để đưa ra lời khuyên.
- Từ gợi ý là “I want you”. “Want” diễn tả một mong muốn của người nói đối với người nghe.
- Cấu trúc của “want” với tân ngữ là: want + tân ngữ + to-V (infinitive), có nghĩa là “muốn ai đó làm gì”.
- Để chuyển đổi, chúng ta chuyển “should travel” thành “to travel”.
Đáp án: I want you to travel by bus.
10. Walking in the rain is her enjoyment.
👉 She enjoys
Giải thích từng bước:
- Câu gốc sử dụng một cụm danh động từ (gerund phrase) “Walking in the rain” làm chủ ngữ, kết hợp với “is her enjoyment” để diễn tả một hoạt động mà cô ấy thích.
- Từ gợi ý là “She enjoys”. “Enjoy” là động từ diễn tả sự yêu thích, vui vẻ khi làm gì đó.
- Cấu trúc của “enjoy” là: enjoy + V-ing, có nghĩa là “thích/tận hưởng việc làm gì đó”.
- Để chuyển đổi, chúng ta lấy chủ ngữ “She” (từ “her enjoyment”) và đưa hành động “walking in the rain” vào sau “enjoys” dưới dạng V-ing.
Đáp án: She enjoys walking in the rain.
—
Cô hy vọng lời giải chi tiết này sẽ giúp em hiểu rõ hơn về các cấu trúc ngữ pháp và cách chuyển đổi câu. Hãy ghi nhớ các cấu trúc quan trọng nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô! Chúc em học tốt!
\(1\).They let him to use their car
\(\text{(Let S.O do S.T)}\)
\(2\).After the train had left,he arrived at the station.
\(\text{(After+S+Past perfect+S+V(ed/2)}\)
\(3\).Peter and Maria decided to go to the cinema.
\(\text{(Decide+to-inf)}\)
\(4\).Would you like a cup of coffee ?
\(\text{(Would you like+N)}\)
\(5\).Before she went to school,she had done homework.
\(\text{(Before+S+V(ed/2),S+Past perfect)}\)
\(6\).We want to play football with our close friends at weekends.
\(\text{(Want+to-inf)}\)
\(7\).It is very nice to meet your parents
\(\text{(S+Be+Adj+to-inf)}\)
\(\text{@TriLeCongTri}\)
\(\text{chúc bạn học tốt!!!!!}\)
they let him to use their car
after the train had left, he arrived at the station
peter and maria decided to go to the cinema
would u like a cup of coffee?
before she went to school, she had done homework
we want to play football with our close friends at weekend
it is very nice to meet your parents