Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. They are big. They fall fast. 2. It is hot. I feel miserable. 3. I look into …

1. They are big. They fall fast.
2. It is hot. I feel miserable.
3. I look into …

1. They are big. They fall fast.
2. It is hot. I feel miserable.
3. I look into your eyes much, I love you much.
4. He got old. He became bad-tempered.
5. He worked hard. He felt very bad.
Viết lại câu bằng so sánh kép. Giúp tớ với ạ
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 3
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập về cấu trúc so sánh kép trong tiếng Anh. Cấu trúc này rất hữu ích để diễn tả mối quan hệ giữa hai hành động hoặc hai đặc điểm, khi một thứ thay đổi thì thứ kia cũng thay đổi theo.

Chúng ta sẽ đi qua từng câu một nhé.

Cấu trúc chung của so sánh kép:
The + comparative adjective/adverb, the + comparative adjective/adverb.

Giải thích: Cấu trúc này dùng để nói rằng khi một vế thay đổi theo chiều hướng so sánh hơn, thì vế còn lại cũng thay đổi theo chiều hướng so sánh hơn tương ứng.

Câu 1: They are big. They fall fast.

Bước 1: Xác định tính từ/trạng từ trong mỗi câu.
– Câu đầu tiên: “big” (tính từ)
– Câu thứ hai: “fast” (trạng từ)

Bước 2: Chuyển các tính từ/trạng từ sang dạng so sánh hơn.
– “big” (so sánh hơn): bigger
– “fast” (so sánh hơn): faster

Bước 3: Áp dụng cấu trúc so sánh kép. Chúng ta thêm “The” vào đầu mỗi cụm so sánh hơn.
– The bigger…
– The faster…

Bước 4: Nối hai vế lại. Lưu ý thêm chủ ngữ và động từ.
The bigger they are, the faster they fall.

Lý do: Chúng ta có hai đặc điểm: kích thước (“big”) và tốc độ rơi (“fast”). Cấu trúc so sánh kép giúp diễn tả mối quan hệ: “Nếu chúng càng to thì chúng càng rơi nhanh.”

Câu 2: It is hot. I feel miserable.

Bước 1: Xác định tính từ/trạng từ.
– Câu đầu tiên: “hot” (tính từ)
– Câu thứ hai: “miserable” (tính từ)

Bước 2: Chuyển sang dạng so sánh hơn.
– “hot” (so sánh hơn): hotter
– “miserable” (so sánh hơn): more miserable (vì là tính từ dài)

Bước 3: Áp dụng cấu trúc so sánh kép.
– The hotter…
– The more miserable…

Bước 4: Nối lại.
The hotter it is, the more miserable I feel.

Lý do: Nhiệt độ càng cao thì cảm giác khó chịu càng tăng lên.

Câu 3: I look into your eyes much, I love you much.

Bước 1: Xác định trạng từ.
– Câu đầu tiên: “much” (trạng từ chỉ mức độ)
– Câu thứ hai: “much” (trạng từ chỉ mức độ)

Bước 2: Chuyển sang dạng so sánh hơn.
– “much” (so sánh hơn): more

Bước 3: Áp dụng cấu trúc so sánh kép.
– The more…
– The more…

Bước 4: Nối lại. Lưu ý thêm chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
The more I look into your eyes, the more I love you.

Lý do: Hành động nhìn vào mắt càng nhiều thì tình yêu càng lớn.

Câu 4: He got old. He became bad-tempered.

Bước 1: Xác định tính từ.
– Câu đầu tiên: “old” (tính từ)
– Câu thứ hai: “bad-tempered” (tính từ ghép)

Bước 2: Chuyển sang dạng so sánh hơn.
– “old” (so sánh hơn): older
– “bad-tempered” (so sánh hơn): more bad-tempered (vì là tính từ ghép, thường dùng “more” để so sánh)

Bước 3: Áp dụng cấu trúc so sánh kép.
– The older…
– The more bad-tempered…

Bước 4: Nối lại.
The older he got, the more bad-tempered he became.

Lý do: Tuổi tác càng cao thì tính khí càng trở nên khó chịu.

Câu 5: He worked hard. He felt very bad.

Bước 1: Xác định trạng từ.
– Câu đầu tiên: “hard” (trạng từ)
– Câu thứ hai: “bad” (trạng từ – ở đây “felt bad” là một cụm cố định diễn tả cảm giác không tốt, “bad” đóng vai trò như một trạng từ bổ nghĩa cho “felt” trong trường hợp này).

Bước 2: Chuyển sang dạng so sánh hơn.
– “hard” (so sánh hơn): harder
– “bad” (so sánh hơn): worse

Bước 3: Áp dụng cấu trúc so sánh kép.
– The harder…
– The worse…

Bước 4: Nối lại.
The harder he worked, the worse he felt.

Lý do: Càng làm việc chăm chỉ thì cảm giác mệt mỏi, khó chịu càng tăng lên.

Các em thấy đó, cấu trúc so sánh kép rất linh hoạt và giúp câu văn trở nên mượt mà, logic hơn. Hãy luyện tập thêm nhiều để làm quen với cấu trúc này nhé! Nếu có câu hỏi gì, đừng ngần ngại hỏi cô.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(\text{1.}\) They are big. They fall fast.

\(\Rightarrow\) The bigger they are, the faster they fall.

\(\text{2.}\)It is hot. I feel miserable.

\(\Rightarrow\) The hotter it is, the more miserable I feel.

\(\text{3.}\) I look into your eyes much, I love you much.

\(\Rightarrow\) The more I look into your eyes, the more I love you

\(\text{4.}\) He got old. He became bad-tempered.

\(\Rightarrow\) The older he got, the more bad-tempered he became.

\(\text{5.}\) He worked hard. He felt very bad. 

\(\Rightarrow\) The harder he work, the worse he felt.

\(\text{__}\) \(\text{__}\) \(\text{__}\) \(\text{__}\) \(\text{__}\) \(\text{__}\) \(\text{__}\) \(\text{__}\) \(\text{__}\) \(\text{__}\) \(\text{__}\) \(\text{__}\) \(\text{__}\) 

Kiến thức cần nhớ:

  *Cấu trúc The more, the more với danh/động/trạng:

   (Với danh từ) The more + noun + S1 + V1, the more + noun + S2 + V2.

   (Với trạng từ) The more/less + adv + S + V, the more/less + adv + S + V.

   (Với động từ) The more + S1 + V1, the more + S2 + V2.

  *Cấu trúc The more, the more với tính từ:

   (Với tính từ ngắn) The + short adj-er + S + V, the + short adj-er + S + V.

   (Với tính từ dài) The more/less + long adj + S + V, the more/less + long adj + S + V.

Trả lời bởi:
▲ 1

\(\text{1. They are big, they fall fast}\)

\(->\) \(\text{The bigger they are, the faster they fall}\)

\(\text{ 2. It is hot, I feel miserable}\)

\(->\) \(\text{The hotter it is, the more miserable I feel}\)

\(\text{3. I look into your eyes much, I love you much}\)

\(->\) \(\text{The more I look into your eyes, the more I love you}\)

\(\text{4. He got old, he became bad-tempered}\)

\(->\) \(\text{The older he got, the more bad-temper he became}\)

\(\text{5. He worked hard. He felt very bad}\)

\(->\) \(\text{The harder he worked, the worse he felt}\)

\(——–\) 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo