1.They understand more than we do. (MUCH)
______________________________________…
____________________________________________________________________.
2.I cant cook as well as my mother does. (BETTER)
____________________________________________________________________.
3.Jane decorated the dish more beautifully than I did. (NOT)
___________________________________________________________________.
4.Jim seems to care less about his health than he should. (MORE)
____________________________________________________________________.
5.Today the Sun shines more brightly than yesterday. (AS)
____________________________________________________________________.
6.I think a computer will be more helpful for you than a smartphone. (HELPFUL)
____________________________________________________________________.
7.I am not an as good tennis player as Henry is. (BETTER)
____________________________________________________________________.
8.He speaks more persuasively than his brother. (AN)
____________________________________________________________________.
9.Non-smokers usually live longer than smokers. (NOT)
____________________________________________________________________.
10.My sister writes more carefully than she did. (USED TO)
___________________________________________________________________
Bài tập 1:
1. They understand more than we do. (MUCH)
Lời giải:
Step 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc “They understand more than we do” đang sử dụng cấu trúc so sánh hơn với tính từ “more”.
Step 2: Xác định yêu cầu đề bài. Đề bài yêu cầu chuyển câu sang sử dụng trạng từ “much” để diễn tả mức độ hiểu biết. “Much” được dùng để bổ nghĩa cho động từ “understand” và diễn tả mức độ “nhiều hơn”.
Step 3: Áp dụng cấu trúc so sánh hơn với “much”. Khi muốn diễn tả “nhiều hơn” về một hành động, chúng ta dùng “much more + …”. Tuy nhiên, ở đây chúng ta muốn diễn tả mức độ hiểu biết nhiều hơn, vì vậy “much” sẽ bổ nghĩa cho động từ “understand” và câu sẽ được diễn đạt theo cách khác. Chúng ta cần nhấn mạnh “họ hiểu nhiều hơn chúng ta”.
Step 4: Viết lại câu. Để diễn tả “họ hiểu nhiều hơn chúng ta”, chúng ta có thể dùng cấu trúc so sánh hơn của trạng từ “much” là “much more” đi kèm với động từ. Tuy nhiên, cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến hơn trong trường hợp này là sử dụng “much” để nhấn mạnh mức độ hiểu biết.
Chúng ta sẽ viết lại câu như sau: They understand much more than we do.
Hoặc, một cách diễn đạt khác có thể tập trung vào mức độ hiểu biết: They understand a great deal more than we do. Tuy nhiên, yêu cầu của đề bài là dùng “MUCH”, nên câu trên là phù hợp nhất.
Lý do: Từ “much” dùng để bổ nghĩa cho động từ “understand” và diễn tả mức độ “nhiều hơn”. Khi so sánh mức độ, “much more” thường đi với tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn. Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta muốn nhấn mạnh “họ hiểu biết nhiều hơn”, nên “much” đứng trước “more” để nhấn mạnh.
2. I can’t cook as well as my mother does. (BETTER)
Lời giải:
Step 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc “I can’t cook as well as my mother does” đang sử dụng cấu trúc so sánh bằng với trạng từ “well” (dạng so sánh hơn là “better”). “as well as” diễn tả “không bằng”.
Step 2: Xác định yêu cầu đề bài. Đề bài yêu cầu chuyển câu sang sử dụng cấu trúc so sánh hơn với trạng từ “better”.
Step 3: Hiểu mối quan hệ giữa so sánh bằng và so sánh hơn. Câu gốc có nghĩa là “Tôi nấu ăn không ngon bằng mẹ tôi”. Điều này tương đương với việc “Mẹ tôi nấu ăn ngon hơn tôi”.
Step 4: Áp dụng cấu trúc so sánh hơn. Cấu trúc so sánh hơn của “well” là “better”. Vì vậy, chúng ta sẽ chuyển thành “My mother cooks better than I do”.
Step 5: Viết lại câu.
My mother cooks better than I do.
Lý do: Cấu trúc “as well as” trong câu phủ định diễn tả sự kém hơn. Khi chuyển sang so sánh hơn, chúng ta đảo chủ ngữ và vị ngữ, đồng thời sử dụng dạng so sánh hơn của trạng từ “well” là “better”.
3. Jane decorated the dish more beautifully than I did. (NOT)
Lời giải:
Step 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc “Jane decorated the dish more beautifully than I did” đang sử dụng cấu trúc so sánh hơn với trạng từ “beautifully”.
Step 2: Xác định yêu cầu đề bài. Đề bài yêu cầu chuyển câu sang sử dụng cấu trúc phủ định và giữ nguyên ý nghĩa.
Step 3: Hiểu mối quan hệ giữa so sánh hơn và phủ định. Câu gốc có nghĩa là “Jane đã trang trí món ăn đẹp hơn tôi đã làm”. Điều này có nghĩa là “Tôi đã không trang trí món ăn đẹp bằng Jane”.
Step 4: Áp dụng cấu trúc phủ định của thì quá khứ đơn (vì động từ “decorated” ở thì quá khứ đơn). Cấu trúc phủ định là “did not (didn’t) + V(nguyên mẫu)”.
Step 5: Viết lại câu.
I did not decorate the dish as beautifully as Jane did.
Lý do: Câu gốc so sánh “Jane đẹp hơn tôi”. Khi chuyển sang dạng phủ định với chủ ngữ “I”, chúng ta cần diễn tả “tôi không đẹp bằng Jane”. Cấu trúc “not as + adj/adv + as” được sử dụng để diễn tả sự không bằng nhau.
4. Jim seems to care less about his health than he should. (MORE)
Lời giải:
Step 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc “Jim seems to care less about his health than he should” đang sử dụng cấu trúc so sánh hơn với trạng từ “less” (nghĩa là “ít hơn”).
Step 2: Xác định yêu cầu đề bài. Đề bài yêu cầu chuyển câu sang sử dụng cấu trúc so sánh hơn với “more” (nghĩa là “nhiều hơn”).
Step 3: Hiểu mối quan hệ giữa “less” và “more”. “Care less about” có nghĩa là “quan tâm ít hơn”. Khi chuyển sang “more”, chúng ta cần diễn tả “quan tâm nhiều hơn”, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa là “Jim không quan tâm đủ mức”.
Step 4: Phân tích ý nghĩa. Câu gốc có nghĩa là “Jim dường như quan tâm đến sức khỏe của mình ít hơn so với mức anh ấy nên làm”. Điều này có thể diễn đạt lại bằng cách nói rằng “Jim nên quan tâm đến sức khỏe của mình nhiều hơn”.
Step 5: Áp dụng cấu trúc so sánh hơn với “more”. Chúng ta sẽ diễn đạt ý Jim “nên” làm gì đó nhiều hơn.
Step 6: Viết lại câu.
Jim should care more about his health.
Lý do: Cấu trúc “less than he should” diễn tả sự thiếu sót, không đủ. Để diễn tả điều này bằng “more”, chúng ta có thể nói rằng “anh ấy nên làm gì đó nhiều hơn”. “Should care more” là cách diễn đạt trực tiếp ý này.
5. Today the Sun shines more brightly than yesterday. (AS)
Lời giải:
Step 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc “Today the Sun shines more brightly than yesterday” đang sử dụng cấu trúc so sánh hơn với trạng từ “brightly”.
Step 2: Xác định yêu cầu đề bài. Đề bài yêu cầu chuyển câu sang sử dụng cấu trúc so sánh bằng với “as”.
Step 3: Hiểu mối quan hệ giữa so sánh hơn và so sánh bằng. Câu gốc có nghĩa là “Hôm nay Mặt Trời chiếu sáng rực rỡ hơn hôm qua”. Điều này có nghĩa là “Hôm qua Mặt Trời không chiếu sáng rực rỡ bằng hôm nay”.
Step 4: Áp dụng cấu trúc so sánh bằng. Cấu trúc so sánh bằng là “as + adj/adv + as”.
Step 5: Viết lại câu.
Yesterday the Sun did not shine as brightly as today.
Lý do: Câu gốc so sánh “hôm nay rực rỡ hơn hôm qua”. Khi chuyển sang cấu trúc so sánh bằng với “as”, chúng ta đảo chủ ngữ và vị ngữ, đồng thời sử dụng dạng phủ định của thì quá khứ đơn để diễn tả “hôm qua không bằng hôm nay”.
6. I think a computer will be more helpful for you than a smartphone. (HELPFUL)
Lời giải:
Step 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc “I think a computer will be more helpful for you than a smartphone” đang sử dụng cấu trúc so sánh hơn với tính từ “helpful”.
Step 2: Xác định yêu cầu đề bài. Đề bài yêu cầu giữ nguyên ý nghĩa và cấu trúc, chỉ cần bổ sung lại từ “HELPFUL” vào chỗ trống. Đây là bài tập điền từ vào cấu trúc so sánh hơn đã có sẵn.
Step 3: Xác định vị trí cần điền. Cấu trúc so sánh hơn của “helpful” là “more helpful”. Tính từ “helpful” là tính từ dài, nên chúng ta thêm “more” vào trước nó.
Step 4: Viết lại câu.
I think a computer will be more helpful for you than a smartphone.
Lý do: “Helpful” là tính từ dài (có hai âm tiết trở lên, trừ một số trường hợp), nên dạng so sánh hơn của nó là “more helpful”. Câu đã có sẵn cấu trúc so sánh hơn và chỗ trống chỉ cần điền tính từ ở dạng so sánh hơn.
7. I am not an as good tennis player as Henry is. (BETTER)
Lời giải:
Step 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc “I am not an as good tennis player as Henry is” đang sử dụng cấu trúc so sánh bằng phủ định với tính từ “good”.
Step 2: Xác định yêu cầu đề bài. Đề bài yêu cầu chuyển câu sang sử dụng cấu trúc so sánh hơn với “better”.
Step 3: Hiểu mối quan hệ giữa so sánh bằng phủ định và so sánh hơn. Câu gốc có nghĩa là “Tôi không phải là một người chơi tennis giỏi bằng Henry”. Điều này tương đương với việc “Henry là một người chơi tennis giỏi hơn tôi”.
Step 4: Áp dụng cấu trúc so sánh hơn. Dạng so sánh hơn của “good” là “better”.
Step 5: Viết lại câu.
Henry is a better tennis player than I am.
Lý do: Câu gốc so sánh “tôi không bằng Henry”. Khi chuyển sang so sánh hơn, chúng ta đảo chủ ngữ và vị ngữ, đồng thời sử dụng dạng so sánh hơn của tính từ “good” là “better”.
8. He speaks more persuasively than his brother. (AN)
Lời giải:
Step 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc “He speaks more persuasively than his brother” đang sử dụng cấu trúc so sánh hơn với trạng từ “persuasively”.
Step 2: Xác định yêu cầu đề bài. Đề bài yêu cầu thêm từ “AN” vào chỗ trống để hoàn thành câu. Điều này cho thấy chúng ta cần diễn đạt ý nghĩa tương tự nhưng có thể thay đổi cấu trúc một chút hoặc chỉ đơn giản là điền từ vào một cấu trúc có sẵn. Tuy nhiên, nhìn vào câu gốc, nó đã hoàn chỉnh. Có lẽ đề bài muốn chúng ta diễn đạt lại ý này bằng một cấu trúc khác có liên quan đến “AN”, hoặc đơn giản là một bài tập điền từ bị lỗi đề. Tuy nhiên, nếu xem xét yêu cầu “Thêm từ AN”, chúng ta cần tìm một cấu trúc phù hợp.
Step 3: Xem xét lại câu gốc và yêu cầu. Câu gốc “He speaks more persuasively than his brother” đã là một câu hoàn chỉnh với cấu trúc so sánh hơn. Nếu đề bài muốn chúng ta thêm “AN”, có lẽ nó đang muốn chuyển sang một cấu trúc danh từ hóa. Tuy nhiên, rất khó để thêm “an” vào cấu trúc này mà không làm thay đổi ý nghĩa hoặc làm câu sai ngữ pháp.
Giả sử đây là một bài tập yêu cầu điền vào chỗ trống với “AN” trong một ngữ cảnh khác, hoặc có thể là một lỗi đánh máy của đề bài.
Tuy nhiên, nếu cố gắng diễn đạt lại ý “Anh ấy nói thuyết phục hơn anh trai mình” bằng một cách nào đó có thể liên quan đến “an”, thì có thể là: “He is an even more persuasive speaker than his brother.” Tuy nhiên, yêu cầu chỉ là thêm “AN”.
Nếu chúng ta bỏ qua câu “He speaks more persuasively than his brother” và chỉ tập trung vào yêu cầu “AN”, thì rất khó để áp dụng vào bài tập này.
Xem xét lại đề bài, có thể “AN” ở đây không phải là mạo từ, mà là một phần của một từ hoặc một yêu cầu khác. Tuy nhiên, dựa trên các bài tập trước, đây có thể là một bài tập điền từ.
Nếu giả định rằng chúng ta cần diễn đạt lại ý này và có thể sử dụng “an” trong một cấu trúc mới, thì có lẽ ý là “He is an example of someone who speaks more persuasively than his brother.” Nhưng điều này quá phức tạp.
Trong bối cảnh của các bài tập so sánh, và nếu “AN” được cho như một gợi ý để hoàn thành câu, thì khả năng cao là câu gốc đã có sẵn, và “AN” có thể là một phần của một từ hoặc một lỗi.
Tuy nhiên, nếu chúng ta xem xét cách diễn đạt “He speaks more persuasively than his brother” và yêu cầu “AN”, ta có thể suy luận rằng đề bài muốn chuyển sang một cấu trúc danh từ hóa, ví dụ: “He is an ______ speaker”. Nhưng để điền “an” vào đây và giữ nguyên ý nghĩa, chúng ta cần thêm “more persuasive” vào đó: “He is an more persuasive speaker than his brother.” Tuy nhiên, cách này không chuẩn.
Giả định khác: Có thể “AN” là một phần của một từ được yêu cầu điền. Ví dụ, nếu đề bài là “He speaks ______ persuasively than his brother” và có gợi ý là “AN”, thì ta có thể điền “an even more persuasively”. Tuy nhiên, câu gốc đã cho là “more persuasively”.
Vì vậy, tôi sẽ giả định rằng đây là một bài tập yêu cầu diễn đạt lại câu gốc và sử dụng “AN” trong đó. Một cách diễn đạt có thể là:
He is an example of speaking more persuasively than his brother. (Cách này hơi gượng ép).
Một cách giải thích hợp lý hơn: Có thể đề bài muốn chúng ta diễn đạt lại câu “He speaks more persuasively than his brother” bằng cách sử dụng một cụm từ nào đó bắt đầu bằng “AN”. Ví dụ:
He is an ______ person who speaks more persuasively than his brother. (Không có từ nào hợp lý để điền vào đây).
Xét lại: Nếu bỏ qua “AN” và chỉ xem câu gốc “He speaks more persuasively than his brother.” là câu để diễn đạt lại, thì có lẽ đề bài muốn một cách diễn đạt khác. Nhưng nếu “AN” là bắt buộc, thì rất khó.
Tuy nhiên, nếu chúng ta diễn giải theo hướng: “He speaks more persuasively than his brother” và có thể sử dụng “an” trong một cấu trúc mới.
Một khả năng khác là đề bài muốn diễn đạt lại ý bằng cấu trúc “It is X that…” hoặc “What X does is…”.
Ví dụ: What he does is speak more persuasively than his brother. (Không có “an”).
Kết luận cho bài 8: Bài tập này có vẻ không rõ ràng với yêu cầu “AN” khi câu gốc đã hoàn chỉnh. Tuy nhiên, nếu buộc phải sử dụng “AN” để diễn đạt lại ý “He speaks more persuasively than his brother”, một cách có thể là:
He is an individual who speaks more persuasively than his brother. (Cách này hơi dài).
Nếu đề bài thực sự là: “He speaks more persuasively than his brother. (AN)” và yêu cầu là điền vào chỗ trống, thì có thể là:
He is an _____ speaker. (Cần điền “more persuasive”). Nhưng câu gốc đã cho là “He speaks more persuasively…”.
Do đó, tôi sẽ giả định rằng đề bài yêu cầu diễn đạt lại câu gốc theo một cách khác có sử dụng “AN” trong cấu trúc:
He possesses an ability to speak more persuasively than his brother. (Cách này khá phức tạp và có thể không phải là ý của bài tập).
Cách đơn giản và có thể chấp nhận được:
He is an example of speaking more persuasively than his brother.
Tuy nhiên, nếu đề bài yêu cầu là: “He speaks more persuasively than his brother. (USE AN)”, thì có lẽ nó muốn chúng ta viết lại câu theo một cấu trúc danh từ hóa.
He is an _____ speaker than his brother. (Cần điền “more persuasive”).
Trong trường hợp này, tôi sẽ đưa ra câu trả lời dựa trên việc diễn đạt lại ý và cố gắng sử dụng “AN” một cách tự nhiên nhất có thể, dù hơi gượng ép.
He is an example of speaking more persuasively than his brother.
Lý do: Yêu cầu “AN” trong ngữ cảnh này khá khó áp dụng để diễn đạt lại câu gốc một cách tự nhiên và theo đúng cấu trúc so sánh. Cách trên là một nỗ lực để tích hợp “AN” vào câu.
CHỈNH SỬA DO SỰ KHÔNG RÕ RÀNG CỦA BÀI TẬP 8: Sau khi xem xét kỹ lưỡng, khả năng cao là bài tập số 8 có một lỗi trong đề bài, hoặc “AN” không phải là một từ khóa để thay đổi cấu trúc mà có thể là một phần của một từ bị thiếu. Tuy nhiên, nếu phải cung cấp một câu trả lời, tôi sẽ cố gắng diễn đạt lại ý.
Giả định rằng đề bài muốn diễn đạt lại ý “He speaks more persuasively than his brother” bằng một cấu trúc danh từ hóa có mạo từ “an”:
He is a more persuasive speaker than his brother. (Không có “an” ở đây).
He has an ________ way of speaking that is more persuasive than his brother. (Cần điền “uniquely” hoặc “impressively”).
Tôi sẽ đưa ra một câu trả lời khác cho bài 8, dựa trên việc diễn đạt lại ý và sử dụng cấu trúc có “an”, dù có thể không hoàn hảo:
He possesses an ability to speak more persuasively than his brother.
Lý do: “Possesses an ability” là một cấu trúc sử dụng mạo từ “an” và diễn đạt ý về khả năng nói.
CẬP NHẬT LẠI BÀI 8: Nếu đề bài yêu cầu “AN” và câu gốc là “He speaks more persuasively than his brother.”, thì có thể đề bài muốn chuyển sang cấu trúc so sánh hơn của danh từ hoặc một cách diễn đạt khác. Tuy nhiên, nếu chỉ yêu cầu thêm “AN” mà không thay đổi quá nhiều ý nghĩa, thì rất khó.
Trong trường hợp này, có lẽ ý của đề bài là muốn chúng ta diễn đạt lại bằng cách sử dụng một danh từ và mạo từ.
Ví dụ: He is an impressive speaker, more persuasive than his brother. (Thêm từ “impressive”).
Hoặc: He has an argumentative style that is more persuasive than his brother.
Vì yêu cầu chỉ là “AN”, và câu gốc đã hoàn chỉnh, nên có thể đề bài muốn chuyển sang một cấu trúc khác. Tuy nhiên, rất khó để thêm “AN” một cách hợp lý.
Tôi sẽ bỏ qua bài 8 vì tính không rõ ràng của nó. Nếu đây là một bài kiểm tra, tôi sẽ hỏi lại giáo viên.
Tuy nhiên, nếu tôi PHẢI đưa ra câu trả lời và giả định rằng “AN” là một gợi ý cho việc chuyển đổi cấu trúc:**
He is an more persuasive speaker than his brother. (Cách này không chuẩn ngữ pháp).
Cách tốt hơn để diễn đạt lại ý và có thể liên quan đến “AN”:
He has an advantage in speaking more persuasively than his brother.
Lời giải cuối cùng cho bài 8 (với sự không rõ ràng):
He has an advantage in speaking more persuasively than his brother.
Lý do: Cách này sử dụng mạo từ “an” và diễn đạt ý về sự vượt trội trong khả năng nói, tương ứng với ý nghĩa của câu gốc.
9. Non-smokers usually live longer than smokers. (NOT)
Lời giải:
Step 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc “Non-smokers usually live longer than smokers” đang sử dụng cấu trúc so sánh hơn với tính từ “long” (dạng so sánh hơn là “longer”).
Step 2: Xác định yêu cầu đề bài. Đề bài yêu cầu chuyển câu sang sử dụng cấu trúc phủ định và giữ nguyên ý nghĩa.
Step 3: Hiểu mối quan hệ giữa so sánh hơn và phủ định. Câu gốc có nghĩa là “Người không hút thuốc thường sống lâu hơn người hút thuốc”. Điều này có nghĩa là “Người hút thuốc thường không sống lâu bằng người không hút thuốc”.
Step 4: Áp dụng cấu trúc phủ định của động từ “live” ở thì hiện tại đơn. Cấu trúc phủ định là “do not (don’t) / does not (doesn’t) + V(nguyên mẫu)”. Chủ ngữ “smokers” là số nhiều, nên dùng “don’t”.
Step 5: Viết lại câu.
Smokers do not usually live as long as non-smokers.
Lý do: Câu gốc so sánh “người không hút thuốc dài hơn người hút thuốc”. Khi chuyển sang dạng phủ định với chủ ngữ “smokers”, chúng ta cần diễn tả “người hút thuốc không dài bằng người không hút thuốc”. Cấu trúc “not as + adj/adv + as” được sử dụng để diễn tả sự không bằng nhau.
10. My sister writes more carefully than she did. (USED TO)
Lời giải:
Step 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc “My sister writes more carefully than she did” đang sử dụng cấu trúc so sánh hơn với trạng từ “carefully”. Thì của động từ “writes” là hiện tại đơn, và “did” ám chỉ thì quá khứ đơn.
Step 2: Xác định yêu cầu đề bài. Đề bài yêu cầu chuyển câu sang sử dụng cấu trúc “used to” và giữ nguyên ý nghĩa. “Used to” diễn tả một thói quen hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không còn xảy ra ở hiện tại, hoặc diễn tả sự thay đổi so với quá khứ.
Step 3: Hiểu mối quan hệ giữa so sánh hơn và “used to”. Câu gốc có nghĩa là “Chị gái tôi viết cẩn thận hơn so với cách chị ấy đã viết trong quá khứ”. Điều này có nghĩa là “Trong quá khứ, chị gái tôi đã không viết cẩn thận như bây giờ”.
Step 4: Áp dụng cấu trúc “used to”. Chúng ta cần diễn tả rằng trong quá khứ, hành động viết của chị gái tôi không cẩn thận. Cấu trúc phủ định của “used to” là “did not use to” hoặc “didn’t use to”.
Step 5: Viết lại câu.
My sister did not use to write as carefully as she does now.
Hoặc để nhấn mạnh sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại:
My sister used to write less carefully than she does now. (Đây là cách diễn đạt trực tiếp ý “ít cẩn thận hơn”).
Tuy nhiên, yêu cầu là “USED TO” và câu gốc đã có “more carefully”. Điều này gợi ý rằng chúng ta nên tập trung vào sự thay đổi từ quá khứ “không cẩn thận bằng” đến hiện tại “cẩn thận hơn”.
Chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “didn’t use to” để diễn tả sự không cẩn thận trong quá khứ.
My sister didn’t use to write as carefully as she does now.
Lý do: Câu gốc so sánh “hiện tại cẩn thận hơn quá khứ”. Cấu trúc “used to” diễn tả thói quen trong quá khứ. Dạng phủ định “didn’t use to” diễn tả việc không làm gì đó trong quá khứ. Chúng ta dùng “as carefully as she does now” để so sánh với hiện tại, nhấn mạnh sự thay đổi.
Chúc mừng các em đã hoàn thành xong các bài tập! Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi các dạng so sánh trong Tiếng Anh. Hãy ôn tập thật kỹ và áp dụng vào bài học nhé!
\(1.\) We don’t understand as much as they do
\(2.\) My mother can cook better than me.
\(3.\) I did not decorate the dish as beautifully as Jane.
\(4.\) Jim should care more about his health than he seems.
\(5.\) Yesterday the sun shone less brightly than today
\(6.\) I think a smartphone won’t be as helpful for you as a computer.
\(7.\) Henry is a better tennis player than I am
\(8.\) He is a more persuasive speaker than his brother. (Sửa từ cần viết an \(->\) a)
\(9.\) Smokers do not usually live as long as non-smokers.
\(10.\) My sister used to write less carefully than she does.
——————————————————————————————————-
So sánh hơn với tính/trạng từ ngắn:
\(->\) S + V + adj/adv + er + (Noun) + than + Noun/ Pronoun
So sánh hơn với tính/trạng từ dài:
\(->\) S + V + more + adj/adv + (Noun) + than + Noun/ Pronoun
So sánh bằng:
\(->\) S + V + (not) + as + adj/adv + as + Noun/Pronoun
Note:
\(+)\) Với tính từ có 2 âm tiết kết thúc bằng: y, et, ow, er, le, ure thêm “r/er”
\(+)\) Nếu từ đó kết thúc bằng phụ âm “y” –> ta đổi “y” thành “i” và thêm “er”
Một số trường hợp đặc biệt:
\(-\) Good/ well \(->\) Better
\(-\) Bad/ badly \(->\) Worse
\(-\) Many/ much \(->\) More
\(-\) Little \(->\) Less
\(-\) Far \(->\) Farther/Farther
\(1\) We don’t understand as much as they do
\(2\) My mother can cook better than I can
\(3\) I did not decorate the dish as beautifully as Jane
\(4\) Jim should care more about his health than he seems
\(5\) The Sun today doesn’t shine as brightly as it did yesterday
\(6\) I think a computer will be as helpful as a smartphone
\(7\) I play tennis better than Henry
\(8\) He is a more persuasive speaker than his brother
\(9\) Smokers do not usually live as long as non-smokers
\(10\) My sister used to write more carelessly than she does now
\(-\) CT :
+ So sánh hơn
– so sánh hơn đối với adj/adv ngắn : S1 + tobe/V + adj/adv + -er + than + S2
– so sánh hơn đối với adj/adv dài : S1 + tobe/V + more adj/adv + than + S2
– 1 số trường hợp đặc biệt
Good -> better -> best
Bad -> worse -> worst
Little -> less -> least
Many/much -> more -> most
Far -> further -> Furthest
+ So sánh ngang bằng :
S + tobe + as + adj/adv + as + S
S + tobe + not + as + adj/adv + as + S