Image 1

1. This chair is ________ than that one. (comfortable) 2. Your flat is ________ …

1. This chair is ________ than that one. (comfortable)
2. Your flat is ________ than mine, (large)
3. The weather today is ________ than it was yesterday, (hot)
4. The Nile is the ________ river in the world, (long)
5. Chinese bicycles are ________ than Japanese ones, (bad)
6. Mathematics is ________ than English, (difficult)
7. Ho Chi Minh is the ________ city in Vietnam, (big)
8. He drives ________ than his friend, (careful)
9. She sings ________ in this school, (beautiful)
10. I read ________ than my sister, (slow)
11. Grace is ________ girl in our class, (old)
12. This exercise is ________ than that one. (easy)
13. He is twice ________ as you. (fat)
14. Nam is ________ student of all. (noisy)
15. My cold is ________ today than it was yesterday, (good)
16. This exercise is (easy) ________ of all.
17. This flower is (beautiful) ________ than that one.
18. He has twice as (many) ________ books as his sister.
19. Which is the (dangerous) ________ animal in the world?
20. English is not so (difficult) ________ as Chinese.
Hỏi bởi: Lê Điệp.A
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 9
Xin chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi chữa bài tập ngữ pháp ngày hôm nay. Chủ đề của chúng ta là về các hình thức so sánh của tính từ và trạng từ – một kiến thức rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một, các em nhé!

HƯỚNG DẪN CHUNG:

Để hoàn thành bài tập này, chúng ta cần xác định:

  1. Loại từ cần biến đổi: Là tính từ (adjective) hay trạng từ (adverb).
  2. Hình thức so sánh: Là so sánh hơn (comparative), so sánh nhất (superlative) hay so sánh bằng/không bằng (equality/inequality).
  3. Quy tắc biến đổi: Dựa vào độ dài của tính từ/trạng từ (ngắn/dài) và các trường hợp bất quy tắc.

Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

LỜI GIẢI CHI TIẾT:

1. This chair is ________ than that one. (comfortable)

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có từ “than”, nên đây là so sánh hơn (comparative).
    • “comfortable” là tính từ (adjective), mô tả chiếc ghế.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • “comfortable” là tính từ dài (có 3 âm tiết trở lên: com-fort-a-ble).
    • Quy tắc so sánh hơn cho tính từ dài là: more + tính từ + than.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: more comfortable

    Giải thích: Chiếc ghế này thoải mái hơn chiếc kia.

2. Your flat is ________ than mine, (large)

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có từ “than”, nên đây là so sánh hơn (comparative).
    • “large” là tính từ (adjective), mô tả căn hộ.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • “large” là tính từ ngắn (có 1 âm tiết) và kết thúc bằng chữ “e”.
    • Quy tắc so sánh hơn cho tính từ ngắn kết thúc bằng “e” là: tính từ + r + than.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: larger

    Giải thích: Căn hộ của bạn rộng hơn của tôi.

3. The weather today is ________ than it was yesterday, (hot)

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có từ “than”, nên đây là so sánh hơn (comparative).
    • “hot” là tính từ (adjective), mô tả thời tiết.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • “hot” là tính từ ngắn (có 1 âm tiết) và có cấu trúc CVC (phụ âm – nguyên âm – phụ âm).
    • Quy tắc so sánh hơn cho tính từ ngắn có cấu trúc CVC là: gấp đôi phụ âm cuối + er + than.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: hotter

    Giải thích: Thời tiết hôm nay nóng hơn hôm qua.

4. The Nile is the ________ river in the world, (long)

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có mạo từ “the” và cụm “in the world” (trong thế giới), cho thấy đây là so sánh nhất (superlative).
    • “long” là tính từ (adjective), mô tả con sông.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • “long” là tính từ ngắn (có 1 âm tiết).
    • Quy tắc so sánh nhất cho tính từ ngắn là: the + tính từ + est.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: longest

    Giải thích: Sông Nile là con sông dài nhất thế giới.

5. Chinese bicycles are ________ than Japanese ones, (bad)

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có từ “than”, nên đây là so sánh hơn (comparative).
    • “bad” là tính từ (adjective), mô tả những chiếc xe đạp.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • “bad” là một tính từ bất quy tắc khi chuyển sang so sánh hơn.
    • Quy tắc so sánh hơn cho “bad” là: worse + than.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: worse

    Giải thích: Xe đạp Trung Quốc tệ hơn xe đạp Nhật Bản.

6. Mathematics is ________ than English, (difficult)

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có từ “than”, nên đây là so sánh hơn (comparative).
    • “difficult” là tính từ (adjective), mô tả môn học.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • “difficult” là tính từ dài (có 3 âm tiết trở lên: dif-fi-cult).
    • Quy tắc so sánh hơn cho tính từ dài là: more + tính từ + than.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: more difficult

    Giải thích: Môn Toán khó hơn môn Tiếng Anh.

7. Ho Chi Minh is the ________ city in Vietnam, (big)

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có mạo từ “the” và cụm “in Vietnam” (ở Việt Nam), cho thấy đây là so sánh nhất (superlative).
    • “big” là tính từ (adjective), mô tả thành phố.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • “big” là tính từ ngắn (có 1 âm tiết) và có cấu trúc CVC (phụ âm – nguyên âm – phụ âm).
    • Quy tắc so sánh nhất cho tính từ ngắn có cấu trúc CVC là: the + gấp đôi phụ âm cuối + est.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: biggest

    Giải thích: Hồ Chí Minh là thành phố lớn nhất Việt Nam.

8. He drives ________ than his friend, (careful)

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có từ “than”, nên đây là so sánh hơn (comparative).
    • “careful” là tính từ. Tuy nhiên, nó đứng sau động từ “drives” (lái xe), nên chúng ta cần dùng trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho động từ.
    • Dạng trạng từ của “careful” là “carefully”.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • “carefully” là trạng từ dài (có 3 âm tiết trở lên: care-ful-ly).
    • Quy tắc so sánh hơn cho trạng từ dài là: more + trạng từ + than.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: more carefully

    Giải thích: Anh ấy lái xe cẩn thận hơn bạn của mình.

9. She sings ________ in this school, (beautiful)

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có cụm “in this school” (trong trường này), cho thấy đây là so sánh nhất (superlative).
    • “beautiful” là tính từ. Tuy nhiên, nó đứng sau động từ “sings” (hát), nên chúng ta cần dùng trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho động từ.
    • Dạng trạng từ của “beautiful” là “beautifully”.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • “beautifully” là trạng từ dài (có 4 âm tiết: beau-ti-ful-ly).
    • Quy tắc so sánh nhất cho trạng từ dài là: the + most + trạng từ.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: most beautifully

    Giải thích: Cô ấy hát hay nhất trong trường này.

10. I read ________ than my sister, (slow)

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có từ “than”, nên đây là so sánh hơn (comparative).
    • “slow” là tính từ. Tuy nhiên, nó đứng sau động từ “read” (đọc), nên chúng ta cần dùng trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho động từ.
    • “slow” có thể đóng vai trò như một trạng từ không cần thêm “-ly” (giống như “fast”, “hard”).
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • Khi “slow” được dùng như trạng từ, nó được coi là trạng từ ngắn (1 âm tiết).
    • Quy tắc so sánh hơn cho trạng từ ngắn là: trạng từ + er + than.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: slower

    Giải thích: Tôi đọc chậm hơn chị gái tôi. (Lưu ý: “more slowly” cũng đúng, nhưng “slower” là dạng thông dụng và được chấp nhận cho trạng từ “slow” ở cấp độ này).

11. Grace is ________ girl in our class, (old)

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có cụm “in our class” (trong lớp của chúng tôi), cho thấy đây là so sánh nhất (superlative).
    • “old” là tính từ (adjective), mô tả Grace.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • “old” là tính từ ngắn (có 1 âm tiết).
    • Quy tắc so sánh nhất cho tính từ ngắn là: the + tính từ + est.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: the oldest

    Giải thích: Grace là cô gái lớn tuổi nhất trong lớp chúng tôi.

12. This exercise is ________ than that one. (easy)

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có từ “than”, nên đây là so sánh hơn (comparative).
    • “easy” là tính từ (adjective), mô tả bài tập.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • “easy” là tính từ có 2 âm tiết và kết thúc bằng “y”.
    • Quy tắc so sánh hơn cho tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng “y” là: đổi y thành i + er + than.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: easier

    Giải thích: Bài tập này dễ hơn bài tập kia.

13. He is twice ________ as you. (fat)

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có cấu trúc “twice… as” và “as… you”, nên đây là so sánh bằng (equality) với việc nhấn mạnh gấp đôi.
    • “fat” là tính từ (adjective), mô tả anh ấy.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • Quy tắc so sánh bằng là: as + tính từ/trạng từ (dạng gốc) + as.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: as fat

    Giải thích: Anh ấy béo gấp đôi bạn.

14. Nam is ________ student of all. (noisy)

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có cụm “of all” (trong số tất cả), cho thấy đây là so sánh nhất (superlative).
    • “noisy” là tính từ (adjective), mô tả Nam.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • “noisy” là tính từ có 2 âm tiết và kết thúc bằng “y”.
    • Quy tắc so sánh nhất cho tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng “y” là: the + đổi y thành i + est.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: the noisiest

    Giải thích: Nam là học sinh ồn ào nhất trong số tất cả.

15. My cold is ________ today than it was yesterday, (good)

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có từ “than”, nên đây là so sánh hơn (comparative).
    • “good” là tính từ (adjective), mô tả tình trạng cảm lạnh.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • “good” là một tính từ bất quy tắc khi chuyển sang so sánh hơn.
    • Quy tắc so sánh hơn cho “good” là: better + than.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: better

    Giải thích: Cảm lạnh của tôi hôm nay đỡ hơn hôm qua.

16. This exercise is (easy) ________ of all.

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có cụm “of all” (trong số tất cả), cho thấy đây là so sánh nhất (superlative).
    • “easy” là tính từ (adjective), mô tả bài tập.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • “easy” là tính từ có 2 âm tiết và kết thúc bằng “y”.
    • Quy tắc so sánh nhất cho tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng “y” là: the + đổi y thành i + est.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: the easiest

    Giải thích: Bài tập này là dễ nhất trong số tất cả.

17. This flower is (beautiful) ________ than that one.

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có từ “than”, nên đây là so sánh hơn (comparative).
    • “beautiful” là tính từ (adjective), mô tả bông hoa.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • “beautiful” là tính từ dài (có 3 âm tiết trở lên: beau-ti-ful).
    • Quy tắc so sánh hơn cho tính từ dài là: more + tính từ + than.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: more beautiful

    Giải thích: Bông hoa này đẹp hơn bông hoa kia.

18. He has twice as (many) ________ books as his sister.

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có cấu trúc “twice as… as”, nên đây là so sánh bằng (equality) với số lượng gấp đôi.
    • “many” là lượng từ (quantifier), dùng cho danh từ đếm được số nhiều “books”.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • Quy tắc so sánh bằng với lượng từ là: as + lượng từ (dạng gốc) + as.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: many

    Giải thích: Anh ấy có số lượng sách gấp đôi chị gái mình.

19. Which is the (dangerous) ________ animal in the world?

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có mạo từ “the” và cụm “in the world” (trong thế giới), cho thấy đây là so sánh nhất (superlative).
    • “dangerous” là tính từ (adjective), mô tả con vật.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • “dangerous” là tính từ dài (có 3 âm tiết trở lên: dan-ger-ous).
    • Quy tắc so sánh nhất cho tính từ dài là: the + most + tính từ.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: most dangerous

    Giải thích: Đâu là loài động vật nguy hiểm nhất thế giới?

20. English is not so (difficult) ________ as Chinese.

  • Bước 1: Xác định loại so sánh và loại từ.
    • Có cấu trúc “not so… as”, nên đây là so sánh không bằng (inequality).
    • “difficult” là tính từ (adjective), mô tả môn học.
  • Bước 2: Xác định quy tắc.
    • Quy tắc so sánh không bằng là: not so/as + tính từ/trạng từ (dạng gốc) + as.
  • Bước 3: Hoàn thành câu.

    Đáp án: difficult

    Giải thích: Tiếng Anh không khó bằng tiếng Trung Quốc.

Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng các hình thức so sánh trong tiếng Anh. Hãy ghi nhớ các quy tắc và luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 9

Dạng thức so sánh hơn của
+ Tính từ ngắn: Adj-er
+ Tính từ dài: Adj-est
Dạng thức so sánh nhất của
+ Tính từ ngắn: the Adj-est
+ Tính từ dài: the most Adj
Một số trường hợp đặc biệt:
+ bad – worse – worst
+ good – better – best

1. more comfortable

2. larger

3. hotter

4. longest

5. worse

6. more difficult

7. biggest

8. more carefully

9. most beautifully

10. slower

11. the oldest

12. easier

13. fatter

14. the noisiest

15. better

16. the easiest

17. more beautiful

18. many

19. most dangerous

20. difficult

@ Ly

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo