1.This is our school
This school is__________
2.What is the distance between Vin…
This school is__________
2.What is the distance between Vinh and Ha Noi city?
How__________
3.I often walked to school when i was a student
I used_________
4. Althought they are short, they still love playing sports
In spite of______
Các dạng bài tập này giúp các em củng cố kiến thức về cấu trúc câu, cách sử dụng các từ loại và liên từ một cách linh hoạt. Nào, chúng ta cùng bắt đầu!
Dàn ý chung cho mỗi bài tập:
1. Xác định cấu trúc/ngữ pháp cần chuyển đổi.
2. Nhắc lại công thức hoặc quy tắc liên quan.
3. Áp dụng công thức/quy tắc vào câu cụ thể.
4. Giải thích ngắn gọn.
—
Bài tập 1:
This is our school
This school is__________
Phân tích và Giải thích:
Ở đây, chúng ta cần chuyển đổi từ một cụm danh từ sở hữu (possessive noun phrase) sang một đại từ sở hữu (possessive pronoun).
-
Bước 1: Xác định cụm từ cần chuyển đổi trong câu gốc.
Trong câu “This is our school“, cụm từ “our school” (trường của chúng tôi) là một cụm danh từ sở hữu, bao gồm tính từ sở hữu “our” và danh từ “school”. -
Bước 2: Nhắc lại kiến thức về đại từ sở hữu.
Đại từ sở hữu dùng để thay thế cho một tính từ sở hữu + danh từ, tránh lặp lại từ ngữ.
Chúng ta có bảng chuyển đổi sau:- my + Noun \(\rightarrow\) mine
- your + Noun \(\rightarrow\) yours
- his + Noun \(\rightarrow\) his
- her + Noun \(\rightarrow\) hers
- our + Noun \(\rightarrow\) ours
- their + Noun \(\rightarrow\) theirs
-
Bước 3: Áp dụng quy tắc vào câu.
Vì “our school” là “trường của chúng tôi”, khi chuyển sang đại từ sở hữu, chúng ta sẽ dùng “ours” (của chúng tôi).
Do đó, “This school is ours” có nghĩa là “Trường này là của chúng tôi”.
Lời giải chi tiết:
This school is ours.
—
Bài tập 2:
What is the distance between Vinh and Ha Noi city?
How__________
Phân tích và Giải thích:
Câu này yêu cầu chúng ta chuyển đổi cách hỏi về khoảng cách từ một cấu trúc câu hỏi trực tiếp sang một cấu trúc câu hỏi thông dụng khác bắt đầu bằng “How”.
-
Bước 1: Xác định mục đích của câu hỏi gốc.
Câu “What is the distance between Vinh and Ha Noi city?” (Khoảng cách giữa Vinh và Hà Nội là bao nhiêu?) đang hỏi về khoảng cách. -
Bước 2: Nhắc lại cấu trúc hỏi về khoảng cách phổ biến với “How”.
Để hỏi về khoảng cách, chúng ta thường dùng cấu trúc:
How far + be + it + from + địa điểm 1 + to + địa điểm 2?
Hoặc: How far + do/does + S + travel/go…? (Hỏi về việc di chuyển)
Trong trường hợp này, chúng ta đang hỏi về khoảng cách giữa hai địa điểm cố định, nên cấu trúc đầu tiên là phù hợp nhất. -
Bước 3: Áp dụng cấu trúc vào câu.
Chúng ta thay thế “Vinh” và “Ha Noi city” vào vị trí “địa điểm 1” và “địa điểm 2” trong công thức.
Vậy, chúng ta sẽ có: “How far is it from Vinh to Ha Noi city?”
Lời giải chi tiết:
How far is it from Vinh to Ha Noi city?
—
Bài tập 3:
I often walked to school when i was a student
I used_________
Phân tích và Giải thích:
Bài tập này yêu cầu chúng ta chuyển đổi cách diễn đạt một thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại.
-
Bước 1: Xác định ý nghĩa của câu gốc.
“I often walked to school when I was a student” (Tôi thường đi bộ đến trường khi tôi còn là học sinh) diễn tả một thói quen trong quá khứ. Từ “often” (thường xuyên) càng nhấn mạnh điều này. -
Bước 2: Nhắc lại cấu trúc diễn đạt thói quen trong quá khứ.
Để nói về một thói quen, một hành động thường xuyên diễn ra trong quá khứ nhưng giờ không còn nữa, chúng ta dùng cấu trúc:
S + used to + V (nguyên mẫu) -
Bước 3: Áp dụng cấu trúc vào câu.
Chủ ngữ là “I”. Động từ chính trong câu gốc là “walked” (quá khứ của “walk”). Chúng ta cần chuyển “walked” về dạng nguyên mẫu là “walk”.
Ghép lại, chúng ta sẽ có: “I used to walk to school…”
Lời giải chi tiết:
I used to walk to school when I was a student.
—
Bài tập 4:
Althought they are short, they still love playing sports
In spite of______
Phân tích và Giải thích:
Bài tập này kiểm tra khả năng sử dụng các liên từ diễn tả sự nhượng bộ (concession) – cụ thể là chuyển đổi từ “Although” sang “In spite of”.
-
Bước 1: Xác định cấu trúc và ý nghĩa của câu gốc.
“Although they are short, they still love playing sports.” (Mặc dù họ thấp, họ vẫn yêu thích chơi thể thao.)
“Although” đi kèm với một mệnh đề (S + V). -
Bước 2: Nhắc lại cấu trúc của “In spite of”.
“In spite of” (hoặc “Despite”) cũng có nghĩa là “mặc dù”, nhưng nó phải đi kèm với một cụm danh từ (noun phrase) hoặc một động từ thêm -ing (gerund).
Công thức: In spite of / Despite + Noun phrase / V-ing -
Bước 3: Chuyển đổi mệnh đề “they are short” sang cụm danh từ hoặc V-ing.
-
Cách 1: Chuyển đổi sang dạng V-ing.
Mệnh đề “they are short” có chủ ngữ “they” và động từ “are”. Khi chuyển sang V-ing, chúng ta cần biến đổi động từ “are” thành “being” và thêm tính từ “short” sau đó. Vì chủ ngữ “they” của mệnh đề phụ và mệnh đề chính giống nhau, chúng ta có thể bỏ chủ ngữ “they” và tính từ sở hữu “their” (mặc dù “their shortness” cũng là một lựa chọn nhưng “being short” phổ biến và tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này).
Vậy, “they are short” trở thành “being short”. -
Cách 2 (ít phổ biến hơn cho trường hợp này): Chuyển đổi sang cụm danh từ.
Tính từ “short” có danh từ tương ứng là “shortness”.
“they are short” có thể chuyển thành “their shortness”. Tuy nhiên, cách này ít tự nhiên hơn khi diễn tả đặc điểm cơ thể như “short” hay “tall”. “Being short” thường được ưu tiên hơn.
Chúng ta sẽ chọn cách chuyển sang V-ing là “being short”.
-
Cách 1: Chuyển đổi sang dạng V-ing.
-
Bước 4: Hoàn thành câu.
Ghép “In spite of” với “being short” và giữ nguyên vế sau của câu.
Lời giải chi tiết:
In spite of being short, they still love playing sports.
—
Các em thấy đó, chỉ cần nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và cách chuyển đổi, chúng ta có thể làm tốt các dạng bài này. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo hơn nhé! Cô chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn tiếng Anh!
1. This school is ours.
2. How far is it from vinh to ha noi city ?
3. I used to walk to school when i was a student.
4. In spite of being short, they still love playing sports.
\(1\). This is our school
\(=>\) This school is ours
\(2.\) What is the distance between Vinh and Ha Noi city?
\(=>\) How far is it from Vinh to Ha Noi city ?
\(3\). I often walked to school when i was a student
\(=>\) I used to walk to school when I was a student.
\(4.\) Althought they are short, they still love playing sports
\(=>\) In spite of being short, they still love playing sports.