1/ This is the man. I met him in Paris.
This is……………………………..
This is…………………………………………………………………
2/ I wanted the painting. You bought it.
I wanted…………………………………………………………………………
3/ This is the chair. My parents gave it to me
This is……………………………………………………………………
4/ She’s the woman. She telephoned the police.
She is……………………………………………………………………
5/ He’s the person. He wanted to buy your house
He is ……………………………………………………………………………….
6/ We threw out the computer. It never worked properly.
We threw…………………………………………………
7/ This is the lion. It’s been ill recently.
This is ……………………………………………………………………………….
8/ The man was badly injured. He was driving the car.
The man………………………………………………………………………………………………………
9/ The children broke the window. They live in the next street.
The children…………………………………………………………………………………………
10/ That’s the woman. I was telling you about her.
That is …………………………………………………
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một dạng bài tập rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, đó là bài tập về Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses). Đây là một kiến thức nền tảng giúp các em nối câu mạch lạc hơn và làm cho câu văn thêm phong phú.
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Mục tiêu của dạng bài này là nối hai câu đơn thành một câu phức có sử dụng đại từ quan hệ (who, whom, which, that).
Nhắc lại kiến thức trọng tâm trước khi làm bài:
1. Đại từ quan hệ (Relative Pronouns):
- WHO: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- WHOM: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ (thường trang trọng hơn WHO khi làm tân ngữ).
- WHICH: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật/con vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- THAT: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, vật, con vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Lưu ý: THAT không đứng sau dấu phẩy (,) và không đứng sau giới từ.
2. Khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ?
- Chúng ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ (who, whom, which, that) khi nó đóng vai trò là tân ngữ của động từ trong mệnh đề quan hệ.
- Không thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó đóng vai trò là chủ ngữ của động từ trong mệnh đề quan hệ.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau đi vào từng câu một nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước phân tích và đưa ra đáp án chính xác nhất.
***
Câu 1:
* Đề bài gốc: This is the man. I met him in Paris.
* Phân tích:
* Câu này có hai câu đơn. Chúng ta cần tìm từ chung để nối chúng lại.
* Từ chung ở đây là “the man” (người đàn ông) trong câu thứ nhất và “him” (anh ấy) trong câu thứ hai. “The man” là danh từ chỉ người.
* Trong câu thứ hai (“I met him in Paris”), “him” đóng vai trò là tân ngữ của động từ “met”.
* Vì “the man” là người và “him” là tân ngữ, chúng ta có thể dùng who, whom, hoặc that. Đồng thời, vì đại từ quan hệ làm tân ngữ, chúng ta có thể lược bỏ nó.
* Cách làm:
* Giữ lại phần đầu câu thứ nhất: “This is the man”.
* Thay thế “him” bằng đại từ quan hệ (ví dụ: who/whom/that) và đặt mệnh đề quan hệ ngay sau “the man”.
* Hoàn thành câu: “I met in Paris”.
* Đáp án: This is the man who(m)/that I met in Paris.
(Hoặc: This is the man I met in Paris. – Khi lược bỏ đại từ quan hệ)
***
Câu 2:
* Đề bài gốc: I wanted the painting. You bought it.
* Phân tích:
* Từ chung: “the painting” (bức tranh) và “it” (nó). “The painting” là danh từ chỉ vật.
* Trong câu thứ hai (“You bought it”), “it” đóng vai trò là tân ngữ của động từ “bought”.
* Vì “the painting” là vật và “it” là tân ngữ, chúng ta có thể dùng which hoặc that. Chúng ta cũng có thể lược bỏ đại từ quan hệ.
* Cách làm:
* Giữ lại phần đầu câu thứ nhất: “I wanted the painting”.
* Thay thế “it” bằng đại từ quan hệ (ví dụ: which/that) và đặt mệnh đề quan hệ ngay sau “the painting”.
* Hoàn thành câu: “you bought”.
* Đáp án: I wanted the painting which/that you bought.
(Hoặc: I wanted the painting you bought. – Khi lược bỏ đại từ quan hệ)
***
Câu 3:
* Đề bài gốc: This is the chair. My parents gave it to me.
* Phân tích:
* Từ chung: “the chair” (cái ghế) và “it” (nó). “The chair” là danh từ chỉ vật.
* Trong câu thứ hai (“My parents gave it to me”), “it” đóng vai trò là tân ngữ của động từ “gave”.
* Vì “the chair” là vật và “it” là tân ngữ, chúng ta có thể dùng which hoặc that. Chúng ta cũng có thể lược bỏ đại từ quan hệ.
* Cách làm:
* Giữ lại phần đầu câu thứ nhất: “This is the chair”.
* Thay thế “it” bằng đại từ quan hệ (ví dụ: which/that) và đặt mệnh đề quan hệ ngay sau “the chair”.
* Hoàn thành câu: “my parents gave to me”.
* Đáp án: This is the chair which/that my parents gave to me.
(Hoặc: This is the chair my parents gave to me. – Khi lược bỏ đại từ quan hệ)
***
Câu 4:
* Đề bài gốc: She’s the woman. She telephoned the police.
* Phân tích:
* Từ chung: “the woman” (người phụ nữ) và “she” (cô ấy). “The woman” là danh từ chỉ người.
* Trong câu thứ hai (“She telephoned the police”), “she” đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “telephoned”.
* Vì “the woman” là người và “she” là chủ ngữ, chúng ta có thể dùng who hoặc that. Không thể lược bỏ đại từ quan hệ trong trường hợp này.
* Cách làm:
* Giữ lại phần đầu câu thứ nhất: “She is the woman”.
* Thay thế “she” bằng đại từ quan hệ (ví dụ: who/that) và đặt mệnh đề quan hệ ngay sau “the woman”.
* Hoàn thành câu: “telephoned the police”.
* Đáp án: She is the woman who/that telephoned the police.
***
Câu 5:
* Đề bài gốc: He’s the person. He wanted to buy your house.
* Phân tích:
* Từ chung: “the person” (người đó) và “he” (anh ấy). “The person” là danh từ chỉ người.
* Trong câu thứ hai (“He wanted to buy your house”), “he” đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “wanted”.
* Vì “the person” là người và “he” là chủ ngữ, chúng ta có thể dùng who hoặc that. Không thể lược bỏ đại từ quan hệ.
* Cách làm:
* Giữ lại phần đầu câu thứ nhất: “He is the person”.
* Thay thế “he” bằng đại từ quan hệ (ví dụ: who/that) và đặt mệnh đề quan hệ ngay sau “the person”.
* Hoàn thành câu: “wanted to buy your house”.
* Đáp án: He is the person who/that wanted to buy your house.
***
Câu 6:
* Đề bài gốc: We threw out the computer. It never worked properly.
* Phân tích:
* Từ chung: “the computer” (máy tính) và “it” (nó). “The computer” là danh từ chỉ vật.
* Trong câu thứ hai (“It never worked properly”), “it” đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “worked”.
* Vì “the computer” là vật và “it” là chủ ngữ, chúng ta có thể dùng which hoặc that. Không thể lược bỏ đại từ quan hệ.
* Cách làm:
* Giữ lại phần đầu câu thứ nhất: “We threw out the computer”.
* Thay thế “it” bằng đại từ quan hệ (ví dụ: which/that) và đặt mệnh đề quan hệ ngay sau “the computer”.
* Hoàn thành câu: “never worked properly”.
* Đáp án: We threw out the computer which/that never worked properly.
***
Câu 7:
* Đề bài gốc: This is the lion. It’s been ill recently.
* Phân tích:
* Từ chung: “the lion” (con sư tử) và “it” (nó). “The lion” là danh từ chỉ con vật (tương tự vật).
* Trong câu thứ hai (“It has been ill recently”), “it” đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “has been”.
* Vì “the lion” là con vật và “it” là chủ ngữ, chúng ta có thể dùng which hoặc that. Không thể lược bỏ đại từ quan hệ.
* Cách làm:
* Giữ lại phần đầu câu thứ nhất: “This is the lion”.
* Thay thế “it” bằng đại từ quan hệ (ví dụ: which/that) và đặt mệnh đề quan hệ ngay sau “the lion”.
* Hoàn thành câu: “has been ill recently”.
* Đáp án: This is the lion which/that has been ill recently.
***
Câu 8:
* Đề bài gốc: The man was badly injured. He was driving the car.
* Phân tích:
* Từ chung: “The man” (người đàn ông) trong câu thứ nhất và “He” (anh ấy) trong câu thứ hai. “The man” là danh từ chỉ người.
* Trong câu thứ hai (“He was driving the car”), “He” đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “was driving”.
* Vì “The man” là người và “He” là chủ ngữ, chúng ta có thể dùng who hoặc that. Không thể lược bỏ đại từ quan hệ.
* Cách làm:
* Tìm danh từ chung: “The man”.
* Đặt mệnh đề quan hệ (“who/that was driving the car”) ngay sau danh từ nó bổ nghĩa (“The man”).
* Phần còn lại của câu thứ nhất (“was badly injured”) sẽ được đặt ở cuối.
* Đáp án: The man who/that was driving the car was badly injured.
***
Câu 9:
* Đề bài gốc: The children broke the window. They live in the next street.
* Phân tích:
* Từ chung: “The children” (những đứa trẻ) trong câu thứ nhất và “They” (chúng) trong câu thứ hai. “The children” là danh từ chỉ người.
* Trong câu thứ hai (“They live in the next street”), “They” đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “live”.
* Vì “The children” là người và “They” là chủ ngữ, chúng ta có thể dùng who hoặc that. Không thể lược bỏ đại từ quan hệ.
* Cách làm:
* Tìm danh từ chung: “The children”.
* Đặt mệnh đề quan hệ (“who/that live in the next street”) ngay sau danh từ nó bổ nghĩa (“The children”).
* Phần còn lại của câu thứ nhất (“broke the window”) sẽ được đặt ở cuối.
* Đáp án: The children who/that live in the next street broke the window.
***
Câu 10:
* Đề bài gốc: That’s the woman. I was telling you about her.
* Phân tích:
* Từ chung: “the woman” (người phụ nữ) và “her” (cô ấy). “The woman” là danh từ chỉ người.
* Trong câu thứ hai (“I was telling you about her”), “her” đóng vai trò là tân ngữ của giới từ “about”.
* Vì “the woman” là người và “her” là tân ngữ, chúng ta có thể dùng who, whom, hoặc that. Đồng thời, vì đại từ quan hệ làm tân ngữ (của giới từ hoặc động từ), chúng ta có thể lược bỏ nó. Lưu ý: Giới từ “about” có thể được giữ lại ở cuối hoặc chuyển lên trước “whom” (khi dùng “whom”). Ở lớp 9, chúng ta thường giữ giới từ ở cuối câu để dễ hiểu hơn.
* Cách làm:
* Giữ lại phần đầu câu thứ nhất: “That is the woman”.
* Thay thế “her” bằng đại từ quan hệ (ví dụ: who/whom/that) và đặt mệnh đề quan hệ ngay sau “the woman”.
* Hoàn thành câu: “I was telling you about”.
* Đáp án: That is the woman who(m)/that I was telling you about.
(Hoặc: That is the woman I was telling you about. – Khi lược bỏ đại từ quan hệ)
***
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi! Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng mệnh đề quan hệ để nối câu. Hãy nhớ rằng, chìa khóa để làm tốt dạng bài này là xác định đúng danh từ chung, vai trò của đại từ trong câu thứ hai (chủ ngữ hay tân ngữ) và lựa chọn đại từ quan hệ phù hợp nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô! Chúc các em học tốt!
1. This is the man I met in Paris
2. I wanted the painting you bought
3. This is the chair my parents gave to me
4. She’s the woman who telephoned the police
5. He’s the person who wanted to buy your house
6. We threw out the computer which never worked properly
7. This is the lion being ill recently
8. The man driving the car was badly injured
9. The children living in the next street broke the window
10. That’s the woman I was telling you about her
Chúc bn học tốt !!!