Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. Tipping/not/custom/Viet Nam/so/you/not/have/tip/if/don’t want 2.in Brazil/sta…

1. Tipping/not/custom/Viet Nam/so/you/not/have/tip/if/don’t want
2.in Brazil/sta…

1. Tipping/not/custom/Viet Nam/so/you/not/have/tip/if/don’t want
2.in Brazil/standard/tip/in/restaurant/be 10 percent
Hỏi bởi: Mon Nè
3 câu trả lời
▲ 4
Chào cả lớp, cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây.
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải hai bài tập viết lại câu rất hay và quen thuộc trong chương trình lớp 8 nhé. Các em hãy chú ý lắng nghe cô phân tích từng bước để hiểu rõ cách làm và áp dụng cho các bài tập tương tự sau này.

Bài 1

Chúng ta sẽ bắt đầu với câu đầu tiên. Các từ gợi ý là: Tipping/not/custom/Viet Nam/so/you/not/have/tip/if/don’t want

Bước 1: Phân tích các từ gợi ý và cấu trúc câu
Nhìn vào các từ cho trước, chúng ta thấy có liên từ “so” (vì vậy, cho nên). Điều này cho thấy câu này là một câu ghép, gồm hai mệnh đề được nối với nhau.

  • Mệnh đề 1 (nguyên nhân): Việc đưa tiền boa (Tipping) không phải là một phong tục (custom) ở Việt Nam.
  • Mệnh đề 2 (kết quả): Bạn (you) không cần phải (not have to) đưa tiền boa nếu bạn không muốn.

Ngoài ra, mệnh đề thứ hai còn chứa một mệnh đề phụ chỉ điều kiện bắt đầu bằng “if” (nếu).

Bước 2: Xây dựng Mệnh đề 1
Các từ: Tipping / not / custom / Viet Nam

  • Chủ ngữ (Subject): “Tipping” (Việc đưa tiền boa). Đây là một danh động từ (Gerund) làm chủ ngữ, nên động từ theo sau sẽ chia ở dạng số ít.
  • Động từ (Verb): Câu này diễn tả một sự thật ở hiện tại, nên chúng ta dùng động từ “to be” ở thì hiện tại đơn là “is”. Vì có “not”, ta sẽ có dạng phủ định là “is not”.
  • Vị ngữ (Predicate): “a custom in Viet Nam” (một phong tục ở Việt Nam). Các em nhớ thêm mạo từ “a” trước danh từ đếm được số ít “custom” nhé.

=> Ghép lại, chúng ta có mệnh đề 1 hoàn chỉnh: Tipping is not a custom in Viet Nam.

Bước 3: Xây dựng Mệnh đề 2
Các từ: you / not / have / tip / if / don’t want

  • Chủ ngữ (Subject): “you”.
  • Động từ (Verb): Cụm từ “have to + V-nguyên thể” có nghĩa là “phải làm gì đó”. Ở dạng phủ định, chúng ta mượn trợ động từ “do/does” và có cấu trúc “don’t/doesn’t have to + V-nguyên thể”, nghĩa là “không cần phải làm gì”. Với chủ ngữ “you”, ta dùng “don’t have to”. Động từ chính ở đây là “tip” (đưa tiền boa). Vậy ta có: you don’t have to tip.
  • Mệnh đề điều kiện “if”: Cấu trúc là “if + S + V”. Chủ ngữ vẫn là “you”. Động từ là “want”. Vì có “not” nên ta dùng trợ động từ “do” để thành lập câu phủ định: if you don’t want to. Chúng ta dùng “want to” và không cần lặp lại động từ “tip” ở phía sau vì người đọc đã hiểu ý.

=> Ghép lại, chúng ta có mệnh đề 2 hoàn chỉnh: you don’t have to tip if you don’t want to.

Bước 4: Kết hợp hai mệnh đề
Bây giờ, chúng ta chỉ cần dùng liên từ “so” để nối hai mệnh đề đã hoàn thành ở trên.

Đáp án hoàn chỉnh:
Tipping is not a custom in Viet Nam, so you don’t have to tip if you don’t want to.

Bài 2

Tiếp theo là câu thứ hai. Các từ gợi ý: in Brazil/standard/tip/in/restaurant/be 10 percent

Bước 1: Phân tích các từ gợi ý và cấu trúc câu
Đây là một câu đơn, miêu tả một sự thật về mức tiền boa tiêu chuẩn ở Brazil. Chúng ta cần xác định đâu là chủ ngữ, động từ và vị ngữ của câu.

  • Cụm từ chỉ nơi chốn: “in Brazil”, “in restaurant”.
  • Chủ ngữ chính: “standard tip” (tiền boa tiêu chuẩn).
  • Động từ: “be” (thì, là, ở).
  • Bổ ngữ: “10 percent” (10 phần trăm).

Bước 2: Xác định và xây dựng cụm chủ ngữ

  • Chủ ngữ chính của chúng ta là “mức tiền boa tiêu chuẩn”. Chúng ta cần mạo từ xác định “The” ở đầu vì đang nói đến một mức tiêu chuẩn cụ thể. Vậy ta có: “The standard tip”.
  • Mức tiền boa này ở đâu? “in restaurants” (trong các nhà hàng). Chúng ta dùng dạng số nhiều “restaurants” để nói chung.
  • Các nhà hàng này ở đâu? “in Brazil”.

Chúng ta có hai cách sắp xếp:
1. Đặt cụm từ chỉ nơi chốn “In Brazil” lên đầu câu, theo sau là dấu phẩy.
2. Ghép tất cả thành một cụm chủ ngữ dài: “The standard tip in restaurants in Brazil”.
Cả hai cách đều đúng, nhưng cách thứ nhất thường tự nhiên hơn và bám sát thứ tự từ gợi ý. Chúng ta sẽ làm theo cách này nhé.

=> Ta có phần đầu câu: In Brazil, the standard tip in restaurants…

Bước 3: Chia động từ và hoàn thành câu

  • Động từ (Verb): Chủ ngữ của chúng ta là “The standard tip” – là một danh từ số ít. Câu diễn tả một sự thật, nên chúng ta dùng thì hiện tại đơn. Động từ “be” sẽ được chia là “is”.
  • Bổ ngữ (Complement): “10 percent”.

=> Ghép động từ và bổ ngữ vào, ta có: …is 10 percent.

Bước 4: Kết hợp lại thành câu hoàn chỉnh
Nối phần đầu và phần sau lại, chúng ta có câu cuối cùng.

Đáp án hoàn chỉnh:
In Brazil, the standard tip in restaurants is 10 percent.

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu bài sâu hơn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

1. Tipping is not a custom in Viet Nam, so you don’t have to tip if you don’t want
2. In Brazil, the Standard tip in restaurants is 10 percent

Trả lời bởi: Mẫn Thị Hương Loan
▲ 1

1. Tipping/not/custom/Viet Nam/so/you/not/have/tip/if/don’t want

→ Tipping is not a custom in Viet Nam, so you don’t have to tip if you don’t want

2. in Brazil/standard/tip/in/restaurant/be 10 percent

→ In Brazil, the Standard tip in restaurants is 10 percent

Trả lời bởi: chiukiuxiu

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo