1.Trong quá trình sản xuất, những người sản xuất do điều kiện sản xuất không thu…
A. Kích thích lực lượng sản xuất phát triển.
B. Điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa.
C. Phân phối các yếu tố tư liệu lao động.
D. Phân hóa giàu nghèo giữa người sản xuất.
2. Trong quá trình sản xuất, việc người sản xuất nâng cao tay nghề cho người lao động, hợp lý hóa sản xuất để cho giá trị cá biệt của mình như thế nào so với giá trị xã hội của hàng hóa?
A. giống nhau.
B. khác nhau.
C. thấp hơn.
D. cao hơn.
3. Trong sản xuất và lưu thông hàng hóa, bản chất mối quan hệ cung – cầu phản ánh mối quan hệ tác động qua lại giữa:
A. người bán và người bán.
B. người mua và người mua.
C. người sản xuất với người tiêu dùng.
D. người sản xuất và người đầu tư.
4. Trong nền kinh tế hàng hóa, khi cầu tăng làm cho sản xuất kinh doanh mở rộng khiến cung tăng, trường hợp này biểu hiện nội dung nào dưới đây của quan hệ cung cầu?
A. Giá cả thị trường ảnh hưởng đến cung – cầu.
B. Cung – cầu độc lập với nhau.
C. Cung – cầu tác động lẫn nhau.
D. Cung – cầu ảnh hưởng tới giá cả thị trường.
5.Do ảnh hưởng của dịch bệnh còn diễn biến phức tạp, nên hãng xe ô tô TOYOTA quyết định tạm dừng sản xuất các sản phẩm xe hơi, chuyển một phần phân xưởng sang sản xuất máy trợ thở để kịp phân phối cho các nước chống dịch là sự vận dụng tác dụng nào của quy luật giá trị
A. Kích thích lực lượng sản xuất
B. Điều tiết lưu thông.
C. Nguyên tắc ngang giá
D. Điều tiết sản xuất
Câu 1: Trong quá trình sản xuất, những người sản xuất do điều kiện sản xuất không thuận lợi kinh doanh kém, nên bị thua lỗ, phá sản, hiện tượng này phản ánh sự tác động nào của quy luật giá trị?
A. Kích thích lực lượng sản xuất phát triển.
B. Điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa.
C. Phân phối các yếu tố tư liệu lao động.
D. Phân hóa giàu nghèo giữa người sản xuất.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích đề bài.
Đề bài hỏi về hiện tượng những người sản xuất kinh doanh thua lỗ, phá sản do điều kiện sản xuất không thuận lợi. Chúng ta cần xác định sự tác động nào của quy luật giá trị dẫn đến hiện tượng này.
Bước 2: Xem xét các phương án trả lời dựa trên nội dung bài học về quy luật giá trị.
Quy luật giá trị có ba tác động cơ bản: Kích thích lực lượng sản xuất phát triển, điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa, và phân hóa người sản xuất.
Bước 3: Đánh giá từng phương án.
* Phương án A: Kích thích lực lượng sản xuất phát triển. Hiện tượng thua lỗ, phá sản không trực tiếp thể hiện sự kích thích phát triển, mà nó là hệ quả của việc không theo kịp sự phát triển đó.
* Phương án B: Điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa. Quy luật giá trị buộc người sản xuất phải tuân theo giá trị xã hội của hàng hóa. Những ai sản xuất với chi phí cao hơn giá trị xã hội (do điều kiện sản xuất không thuận lợi, kinh doanh kém) sẽ bị thua lỗ, buộc họ phải rút khỏi thị trường hoặc thay đổi phương thức sản xuất. Điều này chính là sự điều tiết của quy luật giá trị.
* Phương án C: Phân phối các yếu tố tư liệu lao động. Quy luật giá trị có ảnh hưởng đến việc phân phối, nhưng đây không phải là tác động trực tiếp và bao quát nhất đối với hiện tượng thua lỗ, phá sản.
* Phương án D: Phân hóa giàu nghèo giữa người sản xuất. Hiện tượng này là một hệ quả, nhưng bản chất sự tác động trực tiếp dẫn đến việc một số người phải rút khỏi thị trường là sự điều tiết.
Bước 4: Kết luận.
Việc người sản xuất thua lỗ, phá sản do điều kiện không thuận lợi cho thấy họ không còn khả năng bù đắp chi phí sản xuất theo yêu cầu của thị trường (tức là giá trị cá biệt cao hơn giá trị xã hội). Quy luật giá trị đã “thanh lọc” những người sản xuất kém hiệu quả, đây chính là vai trò điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa của quy luật này.
Đáp án đúng là B.
Câu 2: Trong quá trình sản xuất, việc người sản xuất nâng cao tay nghề cho người lao động, hợp lý hóa sản xuất để cho giá trị cá biệt của mình như thế nào so với giá trị xã hội của hàng hóa?
A. giống nhau.
B. khác nhau.
C. thấp hơn.
D. cao hơn.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích đề bài.
Đề bài hỏi về mối quan hệ giữa giá trị cá biệt của hàng hóa do một người sản xuất tạo ra và giá trị xã hội của hàng hóa đó, khi người sản xuất có những cải tiến (nâng cao tay nghề, hợp lý hóa sản xuất).
Bước 2: Nhớ lại khái niệm giá trị cá biệt và giá trị xã hội của hàng hóa.
* Giá trị cá biệt của hàng hóa: là giá trị do một người sản xuất hàng hóa kết tinh trong sản phẩm của mình. Nó phụ thuộc vào năng suất lao động và điều kiện sản xuất cá biệt của người đó.
* Giá trị xã hội của hàng hóa: là giá trị chung của một loại hàng hóa trên thị trường, được xác định bởi hao phí lao động xã hội cần thiết.
Bước 3: Phân tích tác động của việc nâng cao tay nghề, hợp lý hóa sản xuất.
Khi người sản xuất nâng cao tay nghề cho người lao động và hợp lý hóa sản xuất, tức là họ đã tìm cách giảm hao phí lao động cá biệt để tạo ra hàng hóa. Điều này có nghĩa là năng suất lao động cá biệt của họ tăng lên.
Bước 4: Xác định mối quan hệ giữa giá trị cá biệt và giá trị xã hội.
Nếu hao phí lao động cá biệt giảm, thì giá trị cá biệt của hàng hóa sẽ thấp hơn so với trước đây. Mục tiêu của việc nâng cao tay nghề và hợp lý hóa sản xuất là để tạo ra hàng hóa với chi phí thấp hơn, tức là giá trị cá biệt thấp hơn giá trị xã hội, từ đó thu được lợi nhuận cao.
Bước 5: Đối chiếu với các phương án.
* A. giống nhau: Không đúng, vì mục đích của cải tiến là để tạo sự khác biệt.
* B. khác nhau: Đúng, nhưng chưa cụ thể.
* C. thấp hơn: Đúng, đây là kết quả mong muốn của việc nâng cao năng suất lao động cá biệt.
* D. cao hơn: Không đúng, nếu cao hơn thì sẽ thua lỗ.
Đáp án đúng là C.
Câu 3: Trong sản xuất và lưu thông hàng hóa, bản chất mối quan hệ cung – cầu phản ánh mối quan hệ tác động qua lại giữa:
A. người bán và người bán.
B. người mua và người mua.
C. người sản xuất với người tiêu dùng.
D. người sản xuất và người đầu tư.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích đề bài.
Đề bài yêu cầu xác định bản chất của mối quan hệ cung – cầu trong sản xuất và lưu thông hàng hóa.
Bước 2: Hiểu rõ khái niệm Cung và Cầu.
* Cung: là số lượng hàng hóa, dịch vụ mà người sản xuất sẵn sàng bán ra thị trường với các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định. Nó phản ánh ý chí và khả năng sản xuất, bán ra của người bán.
* Cầu: là số lượng hàng hóa, dịch vụ mà người tiêu dùng sẵn sàng mua và có khả năng mua trên thị trường với các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định. Nó phản ánh ý chí và khả năng mua sắm của người mua.
Bước 3: Xác định các chủ thể tham gia vào mối quan hệ Cung – Cầu.
Dựa trên định nghĩa, Cung thuộc về người sản xuất (người bán), còn Cầu thuộc về người tiêu dùng (người mua). Do đó, mối quan hệ cung – cầu là sự tương tác giữa hai nhóm chủ thể này.
Bước 4: Xem xét các phương án.
* A. người bán và người bán: Đây là mối quan hệ giữa những người cùng phía cung, không phải bản chất cung – cầu.
* B. người mua và người mua: Đây là mối quan hệ giữa những người cùng phía cầu, không phải bản chất cung – cầu.
* C. người sản xuất với người tiêu dùng: Đây chính là sự tương tác giữa hai chủ thể tạo nên cung và cầu.
* D. người sản xuất và người đầu tư: Người đầu tư có thể là người sản xuất hoặc người cung cấp vốn, nhưng bản chất cung – cầu tập trung vào mối quan hệ giữa người tạo ra hàng hóa và người tiêu dùng hàng hóa đó.
Bước 5: Kết luận.
Mối quan hệ cung – cầu phản ánh sự tác động qua lại giữa người sản xuất (tạo ra cung) và người tiêu dùng (tạo ra cầu).
Đáp án đúng là C.
Câu 4: Trong nền kinh tế hàng hóa, khi cầu tăng làm cho sản xuất kinh doanh mở rộng khiến cung tăng, trường hợp này biểu hiện nội dung nào dưới đây của quan hệ cung cầu?
A. Giá cả thị trường ảnh hưởng đến cung – cầu.
B. Cung – cầu độc lập với nhau.
C. Cung – cầu tác động lẫn nhau.
D. Cung – cầu ảnh hưởng tới giá cả thị trường.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích đề bài.
Đề bài mô tả một trường hợp cụ thể: cầu tăng dẫn đến sản xuất mở rộng, cung tăng. Chúng ta cần xác định nội dung nào của quan hệ cung cầu được biểu hiện qua tình huống này.
Bước 2: Phân tích diễn biến của mối quan hệ cung cầu trong đề bài.
* Ban đầu, cầu tăng lên.
* Sự tăng cầu này tác động đến người sản xuất, khiến họ nhận thấy cơ hội kinh doanh và mở rộng sản xuất.
* Việc mở rộng sản xuất dẫn đến cung tăng lên để đáp ứng nhu cầu cao hơn.
Bước 3: Rút ra kết luận về mối quan hệ.
Trong trường hợp này, sự thay đổi của cầu đã làm thay đổi cung. Ngược lại, nếu cung quá nhiều hoặc quá ít so với cầu, nó cũng sẽ tác động trở lại đến cầu và giá cả, từ đó ảnh hưởng đến quyết định sản xuất trong tương lai. Điều này cho thấy cung và cầu không tồn tại độc lập mà có sự tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau.
Bước 4: Xem xét các phương án.
* A. Giá cả thị trường ảnh hưởng đến cung – cầu: Đúng là giá cả ảnh hưởng, nhưng đề bài không mô tả trực tiếp sự thay đổi của giá cả mà là sự thay đổi của cầu dẫn đến cung thay đổi.
* B. Cung – cầu độc lập với nhau: Sai, rõ ràng là có sự phụ thuộc.
* C. Cung – cầu tác động lẫn nhau: Đúng. Sự tăng cầu dẫn đến cung tăng là một biểu hiện của sự tác động từ cầu lên cung. Và ngược lại, cung tăng rồi cũng sẽ tác động trở lại các yếu tố khác.
* D. Cung – cầu ảnh hưởng tới giá cả thị trường: Đúng là cung cầu ảnh hưởng tới giá cả, nhưng diễn biến trong đề bài là cầu tăng dẫn đến cung tăng, tức là sự tác động qua lại chứ không chỉ một chiều ảnh hưởng đến giá cả.
Bước 5: Kết luận.
Diễn biến “cầu tăng làm cho sản xuất kinh doanh mở rộng khiến cung tăng” minh chứng rõ ràng cho việc cung và cầu có mối quan hệ tác động hai chiều.
Đáp án đúng là C.
Câu 5: Do ảnh hưởng của dịch bệnh còn diễn biến phức tạp, nên hãng xe ô tô TOYOTA quyết định tạm dừng sản xuất các sản phẩm xe hơi, chuyển một phần phân xưởng sang sản xuất máy trợ thở để kịp phân phối cho các nước chống dịch là sự vận dụng tác dụng nào của quy luật giá trị
A. Kích thích lực lượng sản xuất
B. Điều tiết lưu thông.
C. Nguyên tắc ngang giá
D. Điều tiết sản xuất
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích đề bài.
Đề bài mô tả hành động của hãng xe TOYOTA: tạm dừng sản xuất xe hơi, chuyển sang sản xuất máy trợ thở do ảnh hưởng của dịch bệnh. Chúng ta cần xác định tác dụng nào của quy luật giá trị được vận dụng ở đây.
Bước 2: Nhớ lại các tác dụng của quy luật giá trị.
Quy luật giá trị có ba tác động chính:
1. Kích thích lực lượng sản xuất phát triển.
2. Điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hóa.
3. Phân hóa người sản xuất.
Bước 3: Phân tích hành động của hãng TOYOTA trong bối cảnh của đề bài.
* Trong bối cảnh dịch bệnh, nhu cầu về máy trợ thở tăng cao đột biến, trong khi nhu cầu về xe hơi có thể giảm hoặc gặp khó khăn trong sản xuất, phân phối.
* Hãng TOYOTA đã điều chỉnh cơ cấu sản xuất của mình để đáp ứng nhu cầu cấp thiết của xã hội (máy trợ thở) và có thể tìm kiếm cơ hội kinh doanh mới (do nhu cầu máy trợ thở cao).
* Hành động này không nhằm mục đích trực tiếp kích thích phát triển lực lượng sản xuất theo hướng tăng năng suất lao động cá biệt để giảm giá thành cho sản phẩm xe hơi hiện tại, mà là sự chuyển hướng trong hoạt động sản xuất.
Bước 4: Đánh giá từng phương án.
* A. Kích thích lực lượng sản xuất: Hành động này không trực tiếp thể hiện việc “kích thích” sản xuất xe hơi phát triển hay năng suất lao động tăng lên cho sản phẩm xe hơi.
* B. Điều tiết lưu thông: Điều tiết lưu thông liên quan đến việc hàng hóa được vận chuyển, phân phối đến nơi cần thiết. Ở đây, vấn đề chính là sự thay đổi trong hoạt động sản xuất để tạo ra hàng hóa phù hợp với tình hình.
* C. Nguyên tắc ngang giá: Nguyên tắc ngang giá liên quan đến việc trao đổi hàng hóa theo giá trị, không phải là tác động của quy luật giá trị đối với sự chuyển hướng sản xuất.
* D. Điều tiết sản xuất: Quy luật giá trị thực hiện chức năng điều tiết sản xuất bằng cách định hướng hoạt động sản xuất vào những lĩnh vực có lãi, có nhu cầu cao và loại bỏ những lĩnh vực kém hiệu quả. Việc chuyển từ sản xuất xe hơi sang máy trợ thở là một sự điều chỉnh cơ cấu sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường và tình hình thực tế, đây chính là chức năng điều tiết sản xuất của quy luật giá trị.
Bước 5: Kết luận.
Sự chuyển hướng sản xuất của hãng TOYOTA từ xe hơi sang máy trợ thở là một ví dụ điển hình cho sự điều tiết sản xuất của quy luật giá trị, nhằm đáp ứng nhu cầu xã hội và đảm bảo sự tồn tại, phát triển của doanh nghiệp trong hoàn cảnh đặc biệt.
Đáp án đúng là D.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về các câu hỏi. Hãy luôn ghi nhớ và vận dụng những kiến thức này vào thực tiễn nhé! Chúc các em học tốt!
Câu 1: D. Phân hóa giàu nghèo giữa người sản xuất.
Vì sự tác động của quy luật giá trị thông qua chọn lọc tự nhiên, một mặt làm cho một số người sản xuất trở nên giàu có nhưng mặt khác những người sản xuất, kinh doanh kém sẽ thua lỗ, phá sản và trở thành người nghèo \(->\) Sự phân hoá giàu-nghèo trong xã hội
Câu 2: B. Khác nhau
Vì nếu thời gian lao động cá biệt = thời gian lao động xã hội cần thiết thì người sản xuất sẽ thu được lợi nhuận
Câu 3: C. Người sản xuất với người tiêu dùng.
Vì quan hệ cung-cầu là mối quan hệ tác động lẫn nhau giữa những người sản xuất với những người tiêu dùng diễn ra trên thị trường để xác định giá cả, số lượng hàng hoá.
Câu 4: C. Cung-cầu tác động lẫn nhau.
Nội dung cung-cầu tác động lẫn nhau: cầu tăng \(->\) cung tăng, cầu giảm \(->\) cung giảm, cung giảm \(->\) cầu giảm
Câu 5: D. Điều tiết sản xuât.
Vì điều tiết sản xuất là sự phân phối lại các yếu tố tư liệu sản xuất và sức lao động từ ngành sản xuất này sang ngành sản xuất khác
1.D. Phân hóa giàu nghèo giữa người sản xuất.
2.A. giống nhau.
3.C. người sản xuất với người tiêu dùng.
4.A. Giá cả thị trường ảnh hưởng đến cung – cầu.
5.A. Kích thích lực lượng sản xuất