Image 1

1. Try hard and you can pass the examination. -> If 2. Mrs. Huong said, ” Quan! …

1. Try hard and you can pass the examination.
-> If
2. Mrs. Huong said, ” Quan! Why do you go to late?”
-> Mrs.Huong asked
3. Son said, ” The sun rises in the east.”
-> Son said
4. “Where does your father work?” The teacher asked me.
->The teacher asked me
5. She said to him:”Give me another glass of wine”
-> She asked
6. Try hard and pass the exam.
-> If
Giúp mình mấy câu này với, Làm ơn!!!
Hỏi bởi: Ngoc Le
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 4
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được hướng dẫn các em giải các bài tập này. Đây đều là những dạng bài rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, đặc biệt là về câu điều kiện và câu gián tiếp (reported speech). Chúng ta hãy cùng nhau đi qua từng bước một nhé!

1. Lời giải: If you try hard, you can pass the examination.

Giải thích chi tiết:

a. Đây là dạng chuyển đổi câu **mệnh lệnh** kết hợp với ‘and’ thành **câu điều kiện loại 1**.

b. Cấu trúc gốc là: Mệnh lệnh + and + Mệnh đề kết quả (thường là thì hiện tại đơn hoặc tương lai đơn).

c. Cấu trúc chuyển đổi thành câu điều kiện loại 1 là: If + S + V (hiện tại đơn), S + can/will + V (nguyên mẫu).

d. Bước 1: Phần mệnh lệnh “Try hard” (Hãy cố gắng) sẽ được chuyển thành mệnh đề điều kiện “If you try hard” (Nếu bạn cố gắng). Chúng ta thêm chủ ngữ ‘you’ vào vì câu mệnh lệnh luôn ngụ ý chủ ngữ là ‘you’.

e. Bước 2: Mệnh đề kết quả “you can pass the examination” (bạn có thể vượt qua kỳ thi) được giữ nguyên.

f. Ghép lại, ta được câu hoàn chỉnh: “If you try hard, you can pass the examination.”

Lý do áp dụng: Câu điều kiện loại 1 dùng để diễn tả một hành động có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Việc chuyển đổi từ câu mệnh lệnh + ‘and’ sang ‘If’ giúp thể hiện rõ mối quan hệ điều kiện-kết quả.

2. Lời giải: Mrs. Huong asked Quan why he went to late.

Giải thích chi tiết:

a. Đây là dạng chuyển đổi từ **câu hỏi trực tiếp** sang **câu hỏi gián tiếp (Reported Speech – Wh-question)**.

b. Cấu trúc chung của câu hỏi gián tiếp với từ để hỏi (Wh-question) là: S + asked (+ O) + Wh-word + S + V (lùi thì).

c. Bước 1: **Động từ tường thuật:** Đề bài đã cho sẵn “Mrs. Huong asked”. Đối tượng được hỏi là “Quan”.

d. Bước 2: **Từ nối:** Sử dụng chính từ để hỏi “Why” làm từ nối.

e. Bước 3: **Đổi trật tự câu:** Chuyển phần câu hỏi “Why do you go to late?” sang dạng câu khẳng định thông thường (S + V). Cụ thể, “do you go to late?” sẽ trở thành “you go to late”.

f. Bước 4: **Đổi đại từ:** “you” trong câu hỏi trực tiếp đang nói đến Quan, vì vậy khi chuyển sang gián tiếp sẽ đổi thành “he”.

g. Bước 5: **Lùi thì:** Động từ “do go” đang ở thì **hiện tại đơn**. Khi chuyển sang lời nói gián tiếp, chúng ta phải lùi thì về **quá khứ đơn**. Vậy “he goes” sẽ thành “he went”.

h. Ghép lại, ta được câu hoàn chỉnh: “Mrs. Huong asked Quan why he went to late.”

*Lưu ý nhỏ:* Cụm “go to late” trong câu gốc có vẻ không hoàn toàn tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn. Thông thường, chúng ta sẽ nói “Why are you late?” (Tại sao bạn lại muộn?) hoặc “Why do you come late?” (Tại sao bạn lại đến muộn?). Tuy nhiên, chúng ta sẽ tôn trọng cấu trúc đề bài đã cho khi thực hiện chuyển đổi ngữ pháp.

Lý do áp dụng: Phương pháp này giúp tường thuật lại một câu hỏi của người khác mà không dùng lại lời nói trực tiếp, thay đổi ngữ pháp phù hợp với ngữ cảnh gián tiếp.

3. Lời giải: Son said that the sun rises in the east.

Giải thích chi tiết:

a. Đây là dạng chuyển đổi từ **câu kể trực tiếp** sang **câu kể gián tiếp (Reported Speech – Statement)**.

b. Cấu trúc chung của câu kể gián tiếp là: S + said (+ that) + S + V (lùi thì).

c. Bước 1: **Động từ tường thuật:** Đề bài đã cho “Son said”. Chúng ta có thể thêm “that” làm từ nối (tùy chọn nhưng thường được sử dụng để câu rõ ràng hơn).

d. Bước 2: **Xác định loại mệnh đề:** “The sun rises in the east” là một **sự thật hiển nhiên** (general truth) hay một chân lý khoa học.

e. Bước 3: **Lùi thì:** **Đối với các sự thật hiển nhiên, chân lý khoa học hoặc tục ngữ, chúng ta KHÔNG LÙI THÌ** khi chuyển sang câu gián tiếp. Do đó, động từ “rises” (thì hiện tại đơn) vẫn được giữ nguyên.

f. Bước 4: **Đổi đại từ/tính từ sở hữu/trạng từ (nếu có):** Không có thay đổi nào cần thiết ở đây.

g. Ghép lại, ta được câu hoàn chỉnh: “Son said that the sun rises in the east.”

Lý do áp dụng: Quy tắc không lùi thì cho sự thật hiển nhiên đảm bảo rằng ý nghĩa của chân lý không bị thay đổi chỉ vì nó được tường thuật lại.

4. Lời giải: The teacher asked me where my father worked.

Giải thích chi tiết:

a. Đây là dạng chuyển đổi từ **câu hỏi trực tiếp** sang **câu hỏi gián tiếp (Reported Speech – Wh-question)**.

b. Cấu trúc chung của câu hỏi gián tiếp với từ để hỏi (Wh-question) là: S + asked (+ O) + Wh-word + S + V (lùi thì).

c. Bước 1: **Động từ tường thuật:** Đề bài đã cho “The teacher asked me”.

d. Bước 2: **Từ nối:** Sử dụng chính từ để hỏi “Where” làm từ nối.

e. Bước 3: **Đổi trật tự câu:** Chuyển phần câu hỏi “Where does your father work?” sang dạng câu khẳng định thông thường (S + V). Cụ thể, “does your father work?” sẽ trở thành “your father works”.

f. Bước 4: **Đổi tính từ sở hữu:** “your father” trong câu hỏi trực tiếp đang hỏi người “me”, vì vậy khi chuyển sang gián tiếp sẽ đổi thành “my father”.

g. Bước 5: **Lùi thì:** Động từ “does work” đang ở thì **hiện tại đơn**. Khi chuyển sang lời nói gián tiếp, chúng ta phải lùi thì về **quá khứ đơn**. Vậy “my father works” sẽ thành “my father worked”.

h. Ghép lại, ta được câu hoàn chỉnh: “The teacher asked me where my father worked.”

Lý do áp dụng: Tương tự như câu 2, phương pháp này dùng để tường thuật lại một câu hỏi một cách gián tiếp, điều chỉnh ngữ pháp và đại từ cho phù hợp.

5. Lời giải: She asked him to give her another glass of wine.

Giải thích chi tiết:

a. Đây là dạng chuyển đổi từ **câu mệnh lệnh/yêu cầu trực tiếp** sang **câu mệnh lệnh/yêu cầu gián tiếp (Reported Speech – Imperative)**.

b. Cấu trúc chung của câu mệnh lệnh gián tiếp là: S + asked/told/ordered/requested (+ O) + to + V (nguyên mẫu) (đối với mệnh lệnh khẳng định) hoặc S + asked/told/ordered/requested (+ O) + not to + V (nguyên mẫu) (đối với mệnh lệnh phủ định).

c. Bước 1: **Động từ tường thuật:** Đề bài đã cho “She asked”. Đối tượng của lời yêu cầu là “him”.

d. Bước 2: **Từ nối:** Với mệnh lệnh khẳng định “Give me…”, chúng ta dùng “to” + động từ nguyên mẫu.

e. Bước 3: **Động từ:** “Give” là động từ nguyên mẫu, giữ nguyên.

f. Bước 4: **Đổi đại từ:** “me” trong câu trực tiếp đang nói đến “She”, vì vậy khi chuyển sang gián tiếp sẽ đổi thành “her”.

g. Bước 5: Phần còn lại “another glass of wine” được giữ nguyên.

h. Ghép lại, ta được câu hoàn chỉnh: “She asked him to give her another glass of wine.”

Lý do áp dụng: Phương pháp này cho phép chúng ta tường thuật lại một yêu cầu hoặc mệnh lệnh mà không cần lặp lại chính xác lời nói gốc, sử dụng cấu trúc ngữ pháp phù hợp.

6. Lời giải: If you try hard, you will pass the exam.

Giải thích chi tiết:

a. Tương tự như câu 1, đây là dạng chuyển đổi câu **mệnh lệnh** kết hợp với ‘and’ thành **câu điều kiện loại 1**.

b. Cấu trúc gốc là: Mệnh lệnh + and + Mệnh đề kết quả. Ở đây, mệnh đề kết quả là “pass the exam” (tức là “you will pass the exam” hoặc “you can pass the exam”).

c. Cấu trúc chuyển đổi thành câu điều kiện loại 1 là: If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can + V (nguyên mẫu).

d. Bước 1: Phần mệnh lệnh “Try hard” (Hãy cố gắng) sẽ được chuyển thành mệnh đề điều kiện “If you try hard” (Nếu bạn cố gắng). Chúng ta thêm chủ ngữ ‘you’ vào vì câu mệnh lệnh luôn ngụ ý chủ ngữ là ‘you’.

e. Bước 2: Mệnh đề kết quả “pass the exam” ngụ ý “you will pass the exam”. Chúng ta sử dụng “will” để thể hiện một kết quả có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được thỏa mãn.

f. Ghép lại, ta được câu hoàn chỉnh: “If you try hard, you will pass the exam.”

Lý do áp dụng: Giống như câu 1, cách chuyển đổi này giúp diễn tả mối quan hệ nhân quả/điều kiện một cách rõ ràng bằng câu điều kiện loại 1.

Cô hy vọng những giải thích chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững kiến thức và tự tin hơn khi làm bài tập nhé! Cố gắng luyện tập thường xuyên để đạt kết quả tốt nhất. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. If you try hard, you can pass the examination.

=> Câu điều kiện loại 1 có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai

2. Mrs.Huong asked Quan why he went to late

=>Câu hỏi có từ để hỏi Wh-

Cấu trúc: S + asked/ wanted to know/ wondered + Wh + S + V (lùi thì)+ …

3. Son said The sun rose in the east.

=> Câu tường thuật dạng câu kể

=> S+said+O+S+V(lùi thì)

4. The teacher asked me where my father worked

=>Câu hỏi có từ để hỏi Wh-

=>Cấu trúc: S + asked/ wanted to know/ wondered + Wh + S + V (lùi thì)+ …

5. She asked to give her another glass of wine

=> Câu mệnh lệnh S + asked/ told/ demanded,… + O + (not) + to V + …

6. If you try hard, you can pass the examination.

=> Câu điều kiện loại 1 có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo