Image 1

Dong Ho Painting is a kind of Vietnamese (1) ……………painting originating…

Dong Ho Painting is a kind of Vietnamese (1) ……………painting originating in Dong Ho Village, Bac Ninh Province. Dong Ho paintings have about 300 years of history in the (2) ………… of Vietnam.
Dong Ho pictures are (3) …………..on a special kind of Dzo paper. The printing paper is made of bark of a tree called “Dzo”. Colours of the painting are refined from various kinds of tree (4)…………, which people can easily find in Vietnam. Traditional (5)…………….use all-natural colours for their pictures: burnt bamboo leaves for black, cajuput leaves for green, copper rust for blue, etc. The painting is covered by a (6)…………of sticky rice paste to protect the painting and their colours. They are so (7)…………….lasting, so that it is very difficult to make them dimmer even time or daylight.
Vietnamese people used to buy Dong Ho pictures for (8)…………….during Tet.
Hỏi bởi: Thị Nở Nở
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập điền từ này. Đây là một đoạn văn rất thú vị về tranh Đông Hồ – một nét văn hóa truyền thống đặc sắc của Việt Nam chúng ta. Để làm tốt dạng bài này, chúng ta sẽ cùng nhau đọc kỹ từng câu, phân tích ngữ cảnh và chọn từ phù hợp nhất nhé. Hãy nhớ rằng, việc hiểu nghĩa của câu và từ vựng là chìa khóa để hoàn thành bài tập này!

Chúng ta cùng bắt đầu nào!

Bước 1: Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để hiểu nội dung chính.

Đoạn văn giới thiệu về tranh Đông Hồ, nguồn gốc, cách làm, nguyên liệu và mục đích sử dụng.

Bước 2: Phân tích và điền từ vào từng chỗ trống.

(1) Dong Ho Painting is a kind of Vietnamese (1) ……………painting originating in Dong Ho Village, Bac Ninh Province.

  • Phân tích: Chỗ trống này đứng trước từ “painting” và sau “Vietnamese”, làm rõ loại hình hội họa của Việt Nam. Tranh Đông Hồ là loại tranh truyền thống, dân gian.
  • Từ gợi ý: “folk” (dân gian), “traditional” (truyền thống).
  • Lựa chọn: “folk”. Cụm từ “folk painting” (tranh dân gian) rất phổ biến và phù hợp để miêu tả tranh Đông Hồ.
  • Giải thích: Từ “folk” (dân gian) dùng để chỉ những gì thuộc về truyền thống, phong tục, nghệ thuật của người dân thường. “Vietnamese folk painting” là cụm từ chính xác để nói về tranh Đông Hồ.

=> Đáp án (1): folk

(2) Dong Ho paintings have about 300 years of history in the (2) ………… of Vietnam.

  • Phân tích: Cụm từ “in the … of Vietnam” chỉ một khía cạnh hoặc lĩnh vực nào đó của Việt Nam mà tranh Đông Hồ đã có 300 năm lịch sử. Đây là một phần quan trọng trong đời sống tinh thần, truyền thống của đất nước.
  • Từ gợi ý: “culture” (văn hóa), “history” (lịch sử – mặc dù đã có “300 years of history” ở phía trước, nhưng vẫn có thể dùng “in the history of Vietnam” để chỉ lịch sử nói chung của đất nước), “tradition” (truyền thống).
  • Lựa chọn: “culture”. Tranh Đông Hồ là một phần quan trọng trong văn hóa Việt Nam.
  • Giải thích: Từ “culture” (văn hóa) bao gồm các phong tục, nghệ thuật, thành tựu xã hội của một quốc gia. Tranh Đông Hồ, với 300 năm lịch sử, là một phần không thể thiếu của văn hóa Việt Nam.

=> Đáp án (2): culture

(3) Dong Ho pictures are (3) …………..on a special kind of Dzo paper.

  • Phân tích: “are … on paper” cho thấy đây là động từ ở dạng bị động (past participle), miêu tả cách tranh được tạo ra trên giấy dó. Tranh Đông Hồ nổi tiếng với kỹ thuật in bằng ván khắc gỗ.
  • Từ gợi ý: “painted” (được vẽ), “drawn” (được vẽ/phác thảo), “printed” (được in).
  • Lựa chọn: “printed”.
  • Giải thích: Tranh Đông Hồ được làm bằng cách dùng ván gỗ khắc để in hình lên giấy, do đó “printed” (được in) là từ chính xác nhất để miêu tả quá trình này.

=> Đáp án (3): printed

(4) Colours of the painting are refined from various kinds of tree (4)…………, which people can easily find in Vietnam.

  • Phân tích: “tree …” là một phần của cây dùng để chiết xuất màu sắc. Đoạn sau có nhắc đến “burnt bamboo leaves” và “cajuput leaves”.
  • Từ gợi ý: “leaves” (lá), “barks” (vỏ cây), “roots” (rễ).
  • Lựa chọn: “leaves”.
  • Giải thích: Đoạn văn sau đó liệt kê các ví dụ như “lá tre đốt” (burnt bamboo leaves) và “lá tràm” (cajuput leaves) để lấy màu. Vì vậy, “leaves” (lá) là phần của cây được dùng để tạo màu.

=> Đáp án (4): leaves

(5) Traditional (5)…………….use all-natural colours for their pictures:

  • Phân tích: Chỗ trống này chỉ người thực hiện việc làm tranh, những người sử dụng màu sắc tự nhiên.
  • Từ gợi ý: “artists” (nghệ sĩ), “painters” (thợ vẽ/họa sĩ), “craftsmen” (thợ thủ công).
  • Lựa chọn: “painters”.
  • Giải thích: “Painters” (họa sĩ/thợ vẽ) là những người tạo ra các bức tranh. Trong ngữ cảnh này, đó là những nghệ nhân truyền thống làm tranh Đông Hồ.

=> Đáp án (5): painters

(6) The painting is covered by a (6)…………of sticky rice paste to protect the painting and their colours.

  • Phân tích: “a … of sticky rice paste” diễn tả một lớp keo làm từ hồ nếp.
  • Từ gợi ý: “layer” (lớp), “coat” (lớp phủ).
  • Lựa chọn: “layer”.
  • Giải thích: “Layer” (lớp) là từ thông dụng để chỉ một lớp mỏng của một chất nào đó, như “a layer of paste” (một lớp hồ).

=> Đáp án (6): layer

(7) They are so (7)…………….lasting, so that it is very difficult to make them dimmer even time or daylight.

  • Phân tích: “so … lasting” mô tả khả năng bền màu của tranh, khó phai mờ theo thời gian hay ánh sáng. Chúng ta cần một tính từ bổ nghĩa cho “lasting” (bền, lâu dài).
  • Từ gợi ý: “long” (lâu).
  • Lựa chọn: “long”. Cụm tính từ ghép “long-lasting” có nghĩa là bền lâu.
  • Giải thích: Tính từ “long” (lâu) kết hợp với “lasting” tạo thành “long-lasting” (bền lâu), mô tả chính xác đặc tính của tranh Đông Hồ là rất bền màu, khó bị phai mờ.

=> Đáp án (7): long

(8) Vietnamese people used to buy Dong Ho pictures for (8)…………….during Tet.

  • Phân tích: Mọi người mua tranh Đông Hồ vào dịp Tết với mục đích gì? Tranh thường được dùng để làm đẹp nhà cửa.
  • Từ gợi ý: “decoration” (trang trí), “luck” (may mắn).
  • Lựa chọn: “decoration”.
  • Giải thích: Trong dịp Tết, người Việt thường mua tranh Đông Hồ để treo trong nhà, làm đẹp không gian sống và mang không khí ngày lễ. Vì vậy, “decoration” (sự trang trí) là mục đích chính.

=> Đáp án (8): decoration

Hy vọng qua phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm bài và nắm vững thêm từ vựng liên quan đến chủ đề văn hóa Việt Nam nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 11

1.folk

=> folk painting: tranh dân gian

2.north

=> North :Miền bắc

=> Tranh Đông Hồ có khoảng 300 năm lịch sử ở miền Bắc Việt Nam.

3.printed

=> Bị động HTĐ : S+be+Ved/pp

=> print : in

4.leaves

=> leave : lá

=> Màu sắc của bức tranh được trau chuốt từ các loại lá cây

 5.artists

=> Artist : họa sĩ

=> Traditional artist: họa sĩ truyền thống

6.layer

=> Layer : lớp

=> Tranh ông được phủ một lớp bột nếp để bảo vệ tranh và màu sắc của chúng.

7.long

=> long lasting : bền lâu

=> Chúng rất lâu trôi, vì vậy rất khó làm cho chúng mờ đi kể cả thời gian hay ánh sáng ban ngày.

8.decoration

=> During+Noun/Noun phrases

 => decoration : trang trí

=> Người Việt Nam xưa nay thường mua tranh Đông Hồ để trang trí trong dịp Tết.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo