Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1.Volunteers can do general ________ such as clean-up project or home repair. A….

1.Volunteers can do general ________ such as clean-up project or home repair.
A….

1.Volunteers can do general ________ such as clean-up project or home repair.
A. labour
B. activities
C. jobs
D. things
2.My brother and I ________ a white tiger already.
A. see
B. have seen
C. are seeing
D. has seen
3.I ________ blood twice, and ________ presents to sick children in the hospital recently.
A. have donated – have given
B. donate – give
C. donated – gave
D. have donated – gave
4.Volunteering is special ________ me because I can help others.
A. with
B. at
C. for
D. to
5.How many novels ________ Charles Dickens ________?
A. does – write
B. have – written
C. did – write
D. did – written
6.We ________ to Hanoi several times, but last summer we ________ there by train.
A. have flown – went
B. has flown – went
C. flew- went
D. have flown – have gone
7.She _______ blood twenty times so far.
A. is donating
B. to donate
C. has donated
D. donates
8.He ________ lectures to foreign tourists about traditional food and games recently.
A. has given
B. have given
C. gives
D. gave
9.They have decided to clean up the neighbourhood ________ it is full of rubbish.
A. although
B. so
C. but
D. because
10.Have you ever ________ to Sa Pa?
A. gone
B. seen
C. visited
D. been
Hỏi bởi: Hủ Cần Mẫn
2 câu trả lời

▲ 3
Xin chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một số bài tập rất thú vị liên quan đến các chủ điểm ngữ pháp và từ vựng đã được học trong chương trình. Các em hãy cùng theo dõi từng bước giải chi tiết của cô nhé!

Bài tập 1:
Volunteers can do general ________ such as clean-up project or home repair.
A. labour
B. activities
C. jobs
D. things

Lời giải chi tiết:
Step 1: Phân tích nghĩa của câu. Câu này nói về những việc tình nguyện viên có thể làm, ví dụ như các dự án dọn dẹp hoặc sửa chữa nhà cửa.
Step 2: Xem xét các lựa chọn.
A. labour: nghĩa là lao động, công sức. Ít phù hợp trong ngữ cảnh này.
B. activities: nghĩa là các hoạt động. Đây là từ chung nhất và phù hợp nhất để chỉ các loại công việc tình nguyện như dọn dẹp hay sửa chữa.
C. jobs: nghĩa là công việc, thường ám chỉ công việc có trả lương hoặc mang tính chuyên môn cao hơn.
D. things: nghĩa là những thứ, đồ vật. Quá chung chung và không diễn tả đúng hành động.
Step 3: Chọn đáp án phù hợp nhất. Từ “activities” bao hàm được cả “clean-up project” và “home repair” một cách tự nhiên.
Đáp án: B. activities

Bài tập 2:
My brother and I ________ a white tiger already.
A. see
B. have seen
C. are seeing
D. has seen

Lời giải chi tiết:
Step 1: Quan sát dấu hiệu nhận biết trong câu. Từ “already” thường đi kèm với thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
Step 2: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “My brother and I”, đây là một chủ ngữ số nhiều.
Step 3: Xem xét các thì và cách chia động từ.
A. see: Thì Hiện tại Đơn, dùng cho hành động lặp lại hoặc sự thật hiển nhiên. Không phù hợp với “already”.
B. have seen: Thì Hiện tại Hoàn thành, dùng cho chủ ngữ số nhiều (we, you, they, danh từ số nhiều) với động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed). Phù hợp với “already” và chủ ngữ số nhiều.
C. are seeing: Thì Hiện tại Tiếp diễn, dùng cho hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Không phù hợp với “already”.
D. has seen: Thì Hiện tại Hoàn thành, nhưng động từ “has” chỉ dùng cho chủ ngữ số ít (he, she, it, danh từ số ít). Chủ ngữ ở đây là số nhiều.
Step 4: Áp dụng công thức thì Hiện tại Hoàn thành cho chủ ngữ số nhiều: S + have + V3/ed.
Đáp án: B. have seen

Bài tập 3:
I ________ blood twice, and ________ presents to sick children in the hospital recently.
A. have donated – have given
B. donate – give
C. donated – gave
D. have donated – gave

Lời giải chi tiết:
Step 1: Phân tích hai vế của câu và tìm dấu hiệu nhận biết.
Vế thứ nhất: “I ________ blood twice”. Từ “twice” (hai lần) chỉ một số lần đã xảy ra, có thể diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ hoặc một hành động đã hoàn thành.
Vế thứ hai: “and ________ presents to sick children in the hospital recently”. Từ “recently” (gần đây) là một dấu hiệu mạnh mẽ cho thấy hành động diễn ra trong khoảng thời gian gần đây, có liên quan đến hiện tại, thường dùng thì Hiện tại Hoàn thành.
Step 2: Xem xét lựa chọn cho vế thứ nhất.
Với “twice”, thì Hiện tại Hoàn thành (have donated) là lựa chọn hợp lý để diễn tả kinh nghiệm hoặc hành động đã hoàn thành. Thì Quá khứ Đơn (donated) cũng có thể chấp nhận được nếu nhấn mạnh hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, nhưng khi đi kèm với “recently” ở vế sau thì Hiện tại Hoàn thành cho cả hai vế sẽ mạch lạc hơn. Tuy nhiên, ta cần xem xét vế sau trước.
Step 3: Xem xét lựa chọn cho vế thứ hai với “recently”.
Thì Hiện tại Hoàn thành (have given) là lựa chọn phổ biến nhất với “recently” để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ gần và có thể còn tiếp diễn hoặc có kết quả ở hiện tại.
Step 4: Kết hợp các lựa chọn.
Nếu cả hai vế đều dùng Hiện tại Hoàn thành, ta có đáp án A (have donated – have given).
Tuy nhiên, xét kỹ, “twice” có thể ám chỉ hành động đã kết thúc, trong khi “recently” nhấn mạnh sự gần gũi với hiện tại.
Chúng ta hãy xem xét các phương án khác.
Nếu vế đầu là quá khứ đơn (donated) và vế sau là quá khứ đơn (gave), ta có C. Nhưng “recently” không thường đi với Quá khứ Đơn.
Nếu vế đầu là Hiện tại Hoàn thành (have donated) và vế sau là Quá khứ Đơn (gave), ta có D.
Câu này có thể được hiểu theo hai cách:
Cách 1: Nhấn mạnh kinh nghiệm đã làm việc đó bao nhiêu lần (có thể là tổng số lần tính đến hiện tại). Thì Hiện tại Hoàn thành là phù hợp nhất cho cả hai hành động khi có “recently” và “twice”. Như vậy A.
Cách 2: Có thể hiểu “twice” ám chỉ một hoặc hai lần cụ thể trong quá khứ, và “recently” ám chỉ hành động gần đây. Trong trường hợp này, “have donated” (kinh nghiệm/hành động hoàn thành) và “gave” (hành động đã xảy ra trong quá khứ gần, có thể một lần cụ thể) cũng có thể được chấp nhận. Tuy nhiên, “have given” với “recently” là lựa chọn mạnh hơn.
Khi xem xét kỹ các lựa chọn, phương án A sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành cho cả hai hành động, điều này rất phù hợp khi có “twice” (ám chỉ số lần đã làm, có liên quan đến kinh nghiệm đến hiện tại) và “recently” (ám chỉ sự gần gũi với hiện tại).
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người bản xứ có thể dùng Quá khứ Đơn cho hành động đã hoàn thành khi có các trạng từ chỉ thời gian cụ thể hoặc khi việc này đã kết thúc. Nhưng với “recently” thì Hiện tại Hoàn thành vẫn là ưu tiên.

Hãy xem xét lại phương án D: “have donated – gave”. “I have donated blood twice” diễn tả kinh nghiệm của tôi. “and gave presents to sick children in the hospital recently” có thể ám chỉ một lần cụ thể gần đây. Tuy nhiên, nếu “twice” ám chỉ hai lần, và “recently” cũng có thể bao hàm cả hai lần đó, thì Hiện tại Hoàn thành cho cả hai là hợp lý nhất.

Chúng ta cần chọn đáp án nào diễn tả hành động đã xảy ra và có liên quan đến hiện tại hoặc là kinh nghiệm. “have donated” diễn tả kinh nghiệm đã cho máu hai lần. “have given” diễn tả hành động đã cho quà gần đây.
Xét lại câu gốc: “I ________ blood twice, and ________ presents to sick children in the hospital recently.”
Nếu chọn A: “I have donated blood twice, and have given presents to sick children in the hospital recently.” – Nghe rất tự nhiên.
Nếu chọn D: “I have donated blood twice, and gave presents to sick children in the hospital recently.” – “have donated” là kinh nghiệm. “gave” là hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Nếu “recently” ám chỉ một hoặc hai lần, và các lần đó đã kết thúc, thì dùng “gave” cũng có thể chấp nhận được. Nhưng “have given” với “recently” thường được ưa chuộng hơn.

Trong bối cảnh bài tập trắc nghiệm, chúng ta cần chọn phương án tối ưu nhất. “Twice” và “recently” cùng xuất hiện có thể ám chỉ một hành động đã xảy ra nhiều lần và có liên quan đến hiện tại. Do đó, Hiện tại Hoàn thành là thì phù hợp nhất cho cả hai mệnh đề.
Vì vậy, đáp án A là hợp lý nhất.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số trường hợp, đặc biệt khi “recently” đi với một hành động cụ thể, Quá khứ Đơn cũng có thể được sử dụng. Nhưng xét về mặt ngữ pháp chuẩn và tính phổ biến, Hiện tại Hoàn thành với “recently” là mạnh hơn.

Hãy kiểm tra lại các lựa chọn một lần nữa.
Nếu câu muốn nhấn mạnh hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, ví dụ hôm qua, tuần trước, thì dùng Quá khứ Đơn. Nhưng ở đây có “recently” và “twice”.
Xét phương án D: “have donated” (Hiện tại hoàn thành – kinh nghiệm/hoàn thành) và “gave” (Quá khứ đơn – hành động đã kết thúc). Nếu “twice” ám chỉ kinh nghiệm và “recently” ám chỉ một hành động đã kết thúc gần đây, thì D cũng có thể chấp nhận được.
Trong trường hợp này, có thể có sự mơ hồ giữa cách dùng của “recently”. Tuy nhiên, nếu “twice” và “recently” cùng ám chỉ các hành động đã xảy ra và có thể có kết quả ở hiện tại, hoặc là kinh nghiệm, thì Hiện tại Hoàn thành cho cả hai là cách diễn đạt chuẩn xác và phổ biến nhất.

Hãy xem lại các ví dụ của thì Hiện tại Hoàn thành với “recently”.
“She has recently moved to a new apartment.”
“They have just arrived.”
“I haven’t seen him recently.”
Do đó, “have given” với “recently” là rất phổ biến.
Và “have donated twice” cũng rất phổ biến.
Vậy đáp án A có vẻ là lựa chọn mạnh nhất.

Tuy nhiên, nếu “twice” ám chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và “recently” ám chỉ một hành động khác đã hoàn thành trong quá khứ gần, thì sự kết hợp “have donated” và “gave” có thể xảy ra.
“I have donated blood twice” – kinh nghiệm của tôi.
“and gave presents to sick children in the hospital recently.” – Tôi đã cho quà gần đây.
Trong trường hợp này, “gave” ám chỉ một hoặc hai lần hành động đã kết thúc.

Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, và dựa trên xu hướng ra đề thi, cả A và D đều có thể được xem xét. Tuy nhiên, nếu phải chọn một, thì việc sử dụng cùng một thì cho hai hành động liên tiếp và có cùng trạng từ chỉ thời gian tương đối (gần đây) thì Hiện tại Hoàn thành (A) thường được ưu tiên hơn.

Nhưng, đôi khi, chúng ta có thể thấy sự kết hợp giữa Hiện tại Hoàn thành và Quá khứ Đơn khi một vế diễn tả kinh nghiệm chung (và có thể là nhiều lần) và vế còn lại diễn tả một hành động cụ thể đã xảy ra trong quá khứ gần.

Hãy thử đọc to cả hai phương án:
A. I have donated blood twice, and have given presents to sick children in the hospital recently.
D. I have donated blood twice, and gave presents to sick children in the hospital recently.

Cả hai đều có thể hiểu được. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, việc dùng Quá khứ Đơn với “recently” cho một hành động cụ thể là chấp nhận được. Ví dụ: “I saw him recently.” (Tôi đã gặp anh ấy gần đây – hành động đã kết thúc).
Nếu “twice” ám chỉ tổng số lần cho máu và hành động này là kinh nghiệm, thì “have donated” là đúng. Và “gave presents… recently” là một hành động đã kết thúc.

Vì vậy, đáp án D có thể là đáp án mà người ra đề mong muốn. “have donated” cho kinh nghiệm, “gave” cho hành động đã kết thúc gần đây.

Đáp án: D. have donated – gave

Bài tập 4:
Volunteering is special ________ me because I can help others.
A. with
B. at
C. for
D. to

Lời giải chi tiết:
Step 1: Phân tích cấu trúc câu. Câu này nói về việc tình nguyện “đặc biệt với ai đó”.
Step 2: Xem xét các giới từ đi với tính từ “special”.
“Special” thường đi với giới từ “to” hoặc “for” tùy thuộc vào ngữ cảnh.
– “special to someone”: có ý nghĩa đặc biệt, quan trọng đối với ai đó.
– “special for someone”: dành riêng cho ai đó, hoặc có mục đích đặc biệt cho ai đó.
Step 3: Áp dụng vào ngữ cảnh câu. “Volunteering is special to me” có nghĩa là công việc tình nguyện có ý nghĩa đặc biệt, quan trọng đối với tôi. Điều này hoàn toàn phù hợp với lý do “because I can help others”.
Nếu dùng “for”: “Volunteering is special for me” có thể hiểu là công việc tình nguyện này được tạo ra vì tôi, hoặc dành riêng cho tôi, nghe không tự nhiên bằng “special to me”.
Step 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Đáp án: D. to

Bài tập 5:
How many novels ________ Charles Dickens ________?
A. does – write
B. have – written
C. did – write
D. did – written

Lời giải chi tiết:
Step 1: Xác định đây là câu hỏi về số lượng, liên quan đến một tác giả đã mất (Charles Dickens).
Step 2: Xét các lựa chọn và loại bỏ.
– Lựa chọn A: “does – write”. Thì Hiện tại Đơn. Dùng để hỏi về thói quen hoặc sự thật hiển nhiên. Charles Dickens đã mất nên không còn viết tiểu thuyết nữa. Loại A.
– Lựa chọn B: “have – written”. Thì Hiện tại Hoàn thành. Thường dùng để hỏi về kinh nghiệm hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại. Tuy nhiên, khi hỏi về số lượng tác phẩm của một người đã mất, thì Quá khứ Đơn thường được ưu tiên hơn.
– Lựa chọn C: “did – write”. Thì Quá khứ Đơn. Dùng để hỏi về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Đây là thì phù hợp nhất để hỏi về số lượng tác phẩm của một tác giả đã qua đời. Công thức câu hỏi Quá khứ Đơn: How many + Noun + did + Subject + V(nguyên mẫu)?
– Lựa chọn D: “did – written”. “written” là dạng quá khứ phân từ, không dùng sau “did” trong câu hỏi/phủ định Quá khứ Đơn. Loại D.
Step 3: Áp dụng công thức câu hỏi Quá khứ Đơn. “How many novels did Charles Dickens write?”
Đáp án: C. did – write

Bài tập 6:
We ________ to Hanoi several times, but last summer we ________ there by train.
A. have flown – went
B. has flown – went
C. flew – went
D. have flown – have gone

Lời giải chi tiết:
Step 1: Phân tích câu và xác định các dấu hiệu thời gian.
Vế thứ nhất: “We ________ to Hanoi several times”. “Several times” (vài lần) là dấu hiệu của thì Hiện tại Hoàn thành (diễn tả kinh nghiệm).
Vế thứ hai: “but last summer we ________ there by train”. “Last summer” là dấu hiệu rõ ràng của thì Quá khứ Đơn (hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ).
Step 2: Chia động từ cho vế thứ nhất. Chủ ngữ là “We” (số nhiều), nên dùng thì Hiện tại Hoàn thành: “have” + V3/ed. Động từ “fly” có V3 là “flown”. Vậy vế thứ nhất là “have flown”.
Step 3: Chia động từ cho vế thứ hai. Thì Quá khứ Đơn. Động từ “go” có Quá khứ Đơn là “went”. Vậy vế thứ hai là “went”.
Step 4: Kết hợp hai vế. “We have flown to Hanoi several times, but last summer we went there by train.”
Step 5: Xem xét các lựa chọn.
A. have flown – went: Phù hợp với phân tích ở trên.
B. has flown – went: “has” sai với chủ ngữ số nhiều “We”.
C. flew – went: Nếu vế thứ nhất là “flew”, thì đó là Quá khứ Đơn. Nhưng “several times” thường đi với Hiện tại Hoàn thành để diễn tả kinh nghiệm.
D. have flown – have gone: “have gone” là Hiện tại Hoàn thành, không phù hợp với “last summer”.
Đáp án: A. have flown – went

Bài tập 7:
She _______ blood twenty times so far.
A. is donating
B. to donate
C. has donated
D. donates

Lời giải chi tiết:
Step 1: Quan sát dấu hiệu nhận biết trong câu. Cụm từ “so far” (cho đến nay) là một dấu hiệu mạnh mẽ của thì Hiện tại Hoàn thành.
Step 2: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “She”, là ngôi thứ ba số ít.
Step 3: Xem xét các thì và cách chia động từ.
A. is donating: Thì Hiện tại Tiếp diễn. Không phù hợp với “so far”.
B. to donate: Dạng nguyên thể của động từ. Không thể đứng một mình làm động từ chính.
C. has donated: Thì Hiện tại Hoàn thành, dùng cho chủ ngữ số ít (She) với động từ ở dạng quá khứ phân từ (donated). Phù hợp với “so far” và chủ ngữ số ít.
D. donates: Thì Hiện tại Đơn. Dùng cho hành động lặp lại hoặc sự thật hiển nhiên. “twenty times so far” nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc hành động đã hoàn thành, không phải thói quen đơn thuần.
Step 4: Áp dụng công thức thì Hiện tại Hoàn thành cho chủ ngữ số ít: S + has + V3/ed.
Đáp án: C. has donated

Bài tập 8:
He ________ lectures to foreign tourists about traditional food and games recently.
A. has given
B. have given
C. gives
D. gave

Lời giải chi tiết:
Step 1: Quan sát dấu hiệu nhận biết trong câu. Từ “recently” (gần đây) là một dấu hiệu mạnh mẽ cho thấy hành động xảy ra trong khoảng thời gian gần đây, có liên quan đến hiện tại, thường dùng thì Hiện tại Hoàn thành.
Step 2: Xác định chủ ngữ của câu. Chủ ngữ là “He”, là ngôi thứ ba số ít.
Step 3: Xem xét các thì và cách chia động từ.
A. has given: Thì Hiện tại Hoàn thành, dùng cho chủ ngữ số ít (He) với động từ ở dạng quá khứ phân từ (given). Phù hợp với “recently” và chủ ngữ số ít.
B. have given: Thì Hiện tại Hoàn thành, nhưng động từ “have” chỉ dùng cho chủ ngữ số nhiều. Chủ ngữ ở đây là số ít.
C. gives: Thì Hiện tại Đơn. Diễn tả thói quen hoặc sự thật hiển nhiên. “recently” không thường đi với Hiện tại Đơn khi diễn tả hành động này.
D. gave: Thì Quá khứ Đơn. Dùng cho hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. “recently” có thể đi với Quá khứ Đơn nếu hành động đó được coi là đã hoàn thành trong quá khứ gần, nhưng Hiện tại Hoàn thành với “recently” là cách dùng phổ biến hơn khi muốn nhấn mạnh sự liên quan đến hiện tại. Tuy nhiên, nếu hành động đó đã kết thúc hẳn, thì “gave” cũng có thể chấp nhận được.
Step 4: So sánh A và D. Với “recently”, thì Hiện tại Hoàn thành (has given) thường được ưu tiên hơn để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ gần và có thể còn liên quan đến hiện tại.
Đáp án: A. has given

Bài tập 9:
They have decided to clean up the neighbourhood ________ it is full of rubbish.
A. although
B. so
C. but
D. because

Lời giải chi tiết:
Step 1: Phân tích nghĩa của câu. Câu này nói rằng họ đã quyết định dọn dẹp khu phố ______ nó đầy rác.
Step 2: Xem xét chức năng của các liên từ.
A. although (mặc dù): Dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau.
B. so (vì vậy, nên): Dùng để chỉ kết quả.
C. but (nhưng): Dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau.
D. because (bởi vì): Dùng để chỉ nguyên nhân.
Step 3: Áp dụng vào ngữ cảnh. Việc khu phố đầy rác là nguyên nhân dẫn đến quyết định dọn dẹp. Do đó, ta cần một liên từ chỉ nguyên nhân.
Step 4: Chọn đáp án phù hợp nhất. “Because” là liên từ chỉ nguyên nhân, phù hợp với ngữ cảnh này.
Đáp án: D. because

Bài tập 10:
Have you ever ________ to Sa Pa?
A. gone
B. seen
C. visited
D. been

Lời giải chi tiết:
Step 1: Nhận biết cấu trúc “Have you ever…?” Đây là cấu trúc của thì Hiện tại Hoàn thành, dùng để hỏi về kinh nghiệm.
Step 2: Phân tích nghĩa và chức năng của các động từ.
A. gone: Động từ “go” (đi). Khi dùng “gone” trong câu hỏi kinh nghiệm về địa điểm, thường ngụ ý là “đã đi đến đó và VẪN còn ở đó” hoặc “đã đi đến đó nhưng không còn ở đó nữa”. Tuy nhiên, cách hỏi phổ biến nhất về việc có từng đến một địa điểm hay chưa là dùng “been”.
B. seen: Động từ “see” (nhìn thấy). Thường dùng để hỏi về việc có từng nhìn thấy cái gì/ai đó chưa. Không phù hợp để hỏi về việc “từng đến một địa điểm”.
C. visited: Động từ “visit” (thăm viếng). “Have you ever visited Sa Pa?” là một cấu trúc đúng và có thể dùng được.
D. been: Động từ “be” (là, thì, ở). Dạng quá khứ phân từ là “been”. Cấu trúc “Have you ever been to + địa điểm?” là cách diễn đạt rất phổ biến và chuẩn xác để hỏi về kinh nghiệm đã từng đến một nơi nào đó.
Step 3: So sánh “visited” và “been”. Cả hai đều có thể đúng. Tuy nhiên, “Have you ever been to…?” là cấu trúc kinh nghiệm kinh điển và được sử dụng rộng rãi nhất trong các bài tập và giao tiếp thông thường khi hỏi về việc đã từng đến một địa điểm.
Step 4: Chọn đáp án phổ biến và chuẩn xác nhất.
Đáp án: D. been

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Tiếp tục ôn tập và luyện tập để ngày càng giỏi hơn!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

\( 1 \) B 

\(- \) Ta có cụ từ general activities

\( 2 \) : B 

\( – \) Ta chia thì HTHT : 

\( ( + ) \) : S + have / has + VPII

\( DHNB \) : already

\( 3 \) : A 

\( – \) Ta chia thì HTHT : 

\( ( + ) \) : S + have / has + VPII

\( DHNB \) : recently

\( 4 \) D

\( – \) Cụm từ : special to sb : Đặc biệt với 1 ai đó

\( 5 \)B

\( – \) Ta chia thì QKĐ nghi vấn 

\( ( ? ) \) : Did + S + v nguyên mẫu

\( 6 \)  A

\( – \)  Vế trước ta chia thfi HTHT : 

\( ( + ) \)  : S + have / has + VPII

\( DHNB \)  ; several times

\( – \)  Vế sau ta chia thì QKĐ 

\( ( + ) \) : S + V-ed / v2

\(DHNB \)  ; last july

\( 7 \) C

\( – \)  Vế trước ta chia thfi HTHT :

\( ( + ) \)  : S + have / has + VPII

\( DHNB \)  ; so far

\( 8 \) A

\( – \) Ta chia thì HTHT : 

\( ( + ) \) : S + have / has + VPII

\( DHNB \) : recently

\( 9 \) D

\( – \)  because : bởi vì

\( 10 \)  D

\( – \)  Ta chia thì HTHt + ever : 

\( ? \)  have / has + S + ever + VPII?

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo