->
2. The mistakes which you have to correct are very important.
->
Chúng ta cùng giải quyết từng bài một nào!
Bài tập 1:
1. We have a few exercises that we have to do.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định mệnh đề quan hệ và thành phần của nó.
Trong câu gốc “We have a few exercises that we have to do.”, mệnh đề quan hệ là “that we have to do“.
- Đại từ quan hệ: “that”
- Chủ ngữ của mệnh đề quan hệ: “we”
- Động từ của mệnh đề quan hệ: “have to do” (diễn tả sự cần thiết, nghĩa vụ phải làm)
- Danh từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa: “exercises”
Bước 2: Áp dụng quy tắc rút gọn mệnh đề quan hệ sang dạng “To-infinitive”.
Chúng ta rút gọn mệnh đề quan hệ này về dạng “To-infinitive” (to + động từ nguyên thể) vì:
- Mệnh đề quan hệ diễn tả mục đích hoặc nghĩa vụ/sự cần thiết của danh từ đứng trước nó (những bài tập mà chúng ta phải làm).
- Trong mệnh đề quan hệ có chứa các từ như “have to”, “must”, “should”.
Để rút gọn, chúng ta thực hiện các bước sau:
- Bỏ đại từ quan hệ (“that”).
- Bỏ chủ ngữ của mệnh đề quan hệ (“we”).
- Chuyển cụm động từ “have to do” thành dạng “to + động từ nguyên thể” (to do).
Bước 3: Viết lại câu đã rút gọn.
Sau khi rút gọn, câu sẽ trở thành:
-> We have a few exercises to do.
Giải thích lý do: Chúng ta áp dụng phương pháp rút gọn mệnh đề quan hệ sang “To-infinitive” vì mệnh đề quan hệ “that we have to do” diễn tả sự cần thiết, nghĩa vụ của những “exercises” (bài tập) đó, tức là những bài tập này cần được làm. Khi rút gọn, chúng ta loại bỏ đại từ quan hệ và chủ ngữ trùng lặp (hoặc dễ hiểu theo ngữ cảnh), giữ lại “to + động từ nguyên thể” để thể hiện ý nghĩa này một cách ngắn gọn và tự nhiên hơn.
Bài tập 2:
2. The mistakes which you have to correct are very important.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định mệnh đề quan hệ và thành phần của nó.
Trong câu gốc “The mistakes which you have to correct are very important.”, mệnh đề quan hệ là “which you have to correct“.
- Đại từ quan hệ: “which”
- Chủ ngữ của mệnh đề quan hệ: “you”
- Động từ của mệnh đề quan hệ: “have to correct” (diễn tả sự cần thiết, nghĩa vụ phải làm)
- Danh từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa: “mistakes”
Bước 2: Áp dụng quy tắc rút gọn mệnh đề quan hệ sang dạng “To-infinitive”.
Tương tự như bài tập 1, chúng ta rút gọn mệnh đề quan hệ này về dạng “To-infinitive” (to + động từ nguyên thể) vì:
- Mệnh đề quan hệ diễn tả mục đích hoặc nghĩa vụ/sự cần thiết của danh từ đứng trước nó (những lỗi sai mà bạn phải sửa).
- Trong mệnh đề quan hệ có chứa các từ như “have to”, “must”, “should”.
Để rút gọn, chúng ta thực hiện các bước sau:
- Bỏ đại từ quan hệ (“which”).
- Bỏ chủ ngữ của mệnh đề quan hệ (“you”).
- Chuyển cụm động từ “have to correct” thành dạng “to + động từ nguyên thể” (to correct).
Bước 3: Viết lại câu đã rút gọn.
Sau khi rút gọn, câu sẽ trở thành:
-> The mistakes to correct are very important.
Giải thích lý do: Chúng ta áp dụng phương pháp rút gọn mệnh đề quan hệ sang “To-infinitive” vì mệnh đề quan hệ “which you have to correct” diễn tả sự cần thiết, nghĩa vụ của những “mistakes” (lỗi sai) đó, tức là những lỗi sai này cần được sửa. Khi rút gọn, chúng ta loại bỏ đại từ quan hệ và chủ ngữ “you” (người thực hiện hành động sửa lỗi được hiểu theo ngữ cảnh), giữ lại “to + động từ nguyên thể” để thể hiện ý nghĩa này một cách ngắn gọn và tự nhiên hơn.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững cách rút gọn mệnh đề quan hệ sang “To-infinitive” rồi nhé. Cố gắng luyện tập thật nhiều để thành thạo dạng bài này nha các em!
. We have a few exercises to do.
– Trong MĐQH, khi có động từ “have (v.) có” ở mệnh đề ch&ính thì ta r&út gọn MĐQH với động từ nguyên thể có “to”.
– Lược bỏ ĐTQH “that” -> Bỏ chủ ngữ “we” -> Chuyển động từ “have to do” -> to do.
. The mistakes you have to correct are very important.
– ĐTQH “which” c&ó vai trò làm tân ngữ trong câu nên có thể lược bỏ.