1. we will go on holiday with some friends of___
A.our B.ours C.us D.we
2. a fri…
A.our B.ours C.us D.we
2. a friend of ____ is coming to stay with me next month
A.me B.my C.i D.mine
3. what shall we do this evening?-we___to the cinema
A.go B.could go C.could have gone D.will be going
4. careless driving___accidents on the road
A. will cause B. have caused C.is causing D.is going to cause
4.Nuclear power____in the future
A. will replace B.replaced C.will be replaced D. replaces
Chào các em học sinh yêu quý của cô/thầy,
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một vài câu hỏi ngữ pháp thú vị để củng cố kiến thức nhé. Với vai trò là một giáo viên Tiếng Anh lớp 9, cô/thầy sẽ hướng dẫn các em từng bước một, giải thích thật dễ hiểu để các em nắm vững bài học!
Chúng ta cùng bắt đầu nào!
Phân tích và Giải chi tiết:
1. we will go on holiday with some friends of___
Giải thích:
- Bước 1: Xác định cấu trúc cần điền. Ở đây chúng ta có cụm “some friends of___”.
- Bước 2: Nhận diện đây là cấu trúc “double possessive” (sở hữu kép) hoặc “possessive with ‘of'”. Cấu trúc này dùng để diễn tả “một vài người bạn của chúng tôi/anh ấy/cô ấy…” và theo sau “of” phải là một đại từ sở hữu (possessive pronoun).
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn:
- A. our (tính từ sở hữu – possessive adjective): luôn cần theo sau bởi một danh từ (ví dụ: our friends). Không đứng một mình sau “of”.
- B. ours (đại từ sở hữu – possessive pronoun): có thể đứng một mình và thay thế cho “our friends/our possessions”. Đây là lựa chọn phù hợp cho cấu trúc “friends of ours”.
- C. us (tân ngữ – object pronoun): dùng làm tân ngữ cho động từ hoặc giới từ (ví dụ: with us, for us).
- D. we (chủ ngữ – subject pronoun): dùng làm chủ ngữ của câu (ví dụ: we go).
- Bước 4: Kết luận. Vì “friends of___” cần một đại từ sở hữu để hoàn thành nghĩa “một vài người bạn của chúng tôi”, nên ours là đáp án chính xác.
Đáp án đúng: B. ours
Lưu ý: Cấu trúc “a/some/many + danh từ + of + đại từ sở hữu” (ví dụ: a friend of mine, some books of hers) là một cách dùng phổ biến và quan trọng trong tiếng Anh. Nó giúp nhấn mạnh ý nghĩa “một trong số…”
2. a friend of ____ is coming to stay with me next month
Giải thích:
- Bước 1: Tương tự câu 1, đây là cấu trúc “a friend of___”.
- Bước 2: Chúng ta cần một đại từ sở hữu (possessive pronoun) sau “of” để diễn tả “một người bạn của tôi”.
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn:
- A. me (tân ngữ – object pronoun): không đúng cấu trúc.
- B. my (tính từ sở hữu – possessive adjective): cần danh từ theo sau (ví dụ: my friend).
- C. i (chủ ngữ – subject pronoun): không đúng cấu trúc.
- D. mine (đại từ sở hữu – possessive pronoun): thay thế cho “my friend/my possessions”. Đây là lựa chọn phù hợp cho “a friend of mine”.
- Bước 4: Kết luận. mine là đáp án chính xác.
Đáp án đúng: D. mine
Lưu ý: Hãy ghi nhớ các cặp tính từ sở hữu và đại từ sở hữu tương ứng: my/mine, your/yours, his/his, her/hers, its/its, our/ours, their/theirs.
3. what shall we do this evening?-we___to the cinema
Giải thích:
- Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Câu hỏi “What shall we do this evening?” là một câu hỏi đưa ra gợi ý, đề xuất về một hành động có thể làm trong tương lai gần (tối nay).
- Bước 2: Xác định chức năng của động từ cần điền. Chúng ta cần một động từ diễn tả sự gợi ý, một khả năng có thể xảy ra.
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn:
- A. go (hiện tại đơn/nguyên mẫu): “We go to the cinema” nghe như một thói quen hoặc câu kể thông thường, không phù hợp cho việc gợi ý.
- B. could go (modal verb “could” + động từ nguyên mẫu): “Could” dùng để diễn tả khả năng, gợi ý hoặc đề xuất. “We could go to the cinema” có nghĩa là “Chúng ta có thể đi xem phim” – một gợi ý hoàn hảo.
- C. could have gone (modal perfect “could have + V3/ed”): Dùng để diễn tả một khả năng đã có thể xảy ra trong quá khứ nhưng đã không xảy ra. Không phù hợp với ngữ cảnh hiện tại/tương lai.
- D. will be going (tương lai tiếp diễn): Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai hoặc một kế hoạch đã định. Không mang nghĩa gợi ý.
- Bước 4: Kết luận. Lựa chọn B là phù hợp nhất để đưa ra một gợi ý.
Đáp án đúng: B. could go
Lưu ý: Để đưa ra gợi ý, chúng ta thường dùng các cấu trúc như “We could + V…”, “How about + V-ing…?”, “Let’s + V…”, “Why don’t we + V…?”
4. careless driving___accidents on the road
Giải thích:
- Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu. Câu này muốn diễn tả một sự thật hiển nhiên, một hệ quả chung hoặc một quy luật: việc lái xe bất cẩn gây ra tai nạn giao thông.
- Bước 2: Xác định thì thích hợp cho một sự thật chung/hệ quả. Thì hiện tại đơn (Simple Present) thường được dùng cho các sự thật hiển nhiên, thói quen, quy luật. Nếu có đáp án “causes” thì đó sẽ là đáp án chính xác nhất. Tuy nhiên, trong các lựa chọn đã cho, chúng ta cần tìm một phương án gần nghĩa nhất hoặc được chấp nhận trong ngữ cảnh này.
- Bước 3: Xem xét các lựa chọn:
- A. will cause (thì tương lai đơn): “Will” có thể được dùng để diễn tả dự đoán về tương lai hoặc một sự thật chung có tính chất dự đoán, một hệ quả tất yếu. Ví dụ: “If you touch fire, it will burn you.” Trong trường hợp này, “lái xe bất cẩn sẽ gây ra tai nạn” có thể hiểu là một hệ quả tất yếu.
- B. have caused (thì hiện tại hoàn thành): Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại, hoặc hành động lặp lại nhiều lần. Không phù hợp cho một sự thật chung.
- C. is causing (thì hiện tại tiếp diễn): Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Không phù hợp cho một sự thật chung hay quy luật.
- D. is going to cause (dạng tương lai “be going to”): Diễn tả kế hoạch hoặc dự đoán có bằng chứng ở hiện tại. Không hoàn toàn phù hợp cho một sự thật chung mang tính quy luật.
- Bước 4: Kết luận. Mặc dù “causes” là hoàn hảo nhất, nhưng trong số các lựa chọn, will cause là đáp án hợp lý nhất để diễn tả một hệ quả chung, một dự đoán tất yếu về những gì xảy ra khi có hành động lái xe bất cẩn. Nó mang ý nghĩa rằng “việc lái xe bất cẩn chắc chắn sẽ dẫn đến tai nạn.”
Đáp án đúng: A. will cause
Lưu ý: Trong một số trường hợp, thì tương lai đơn với “will” có thể dùng để diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một quy luật tự nhiên, đặc biệt khi nhấn mạnh tính hệ quả. Ví dụ: “Oil will float on water.” (Dầu sẽ nổi trên nước – một sự thật). Tuy nhiên, “Simple Present” vẫn là lựa chọn ưu tiên cho các sự thật chung nếu có.
5. Nuclear power____in the future
Giải thích:
- Bước 1: Xác định chủ ngữ và hành động. Chủ ngữ là “Nuclear power” (năng lượng hạt nhân). Động từ là “replace” (thay thế).
- Bước 2: Phân tích mối quan hệ giữa chủ ngữ và động từ. Năng lượng hạt nhân không tự thay thế một cái gì đó, mà nó được thay thế bởi một cái gì đó khác. Từ “in the future” cho thấy hành động sẽ diễn ra trong tương lai.
- Bước 3: Nhận diện đây là câu bị động (Passive Voice) ở thì tương lai. Cấu trúc bị động: “be + V3/ed”. Cấu trúc bị động ở thì tương lai đơn: “will be + V3/ed”.
- Bước 4: Xem xét các lựa chọn:
- A. will replace (thì tương lai đơn, chủ động): “Năng lượng hạt nhân sẽ thay thế…” Không đúng nếu chủ ngữ là đối tượng bị tác động.
- B. replaced (thì quá khứ đơn): Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Không phù hợp với “in the future”.
- C. will be replaced (thì tương lai đơn, bị động): “Năng lượng hạt nhân sẽ được thay thế…” Đây là cấu trúc phù hợp nhất với ngữ cảnh và ý nghĩa.
- D. replaces (thì hiện tại đơn): Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên ở hiện tại. Không phù hợp với “in the future” và chủ ngữ bị động.
- Bước 5: Kết luận. will be replaced là đáp án chính xác.
Đáp án đúng: C. will be replaced
Lưu ý: Khi gặp một câu có chủ ngữ là vật hoặc không phải là người thực hiện hành động, hãy nghĩ ngay đến khả năng dùng thể bị động. Các dấu hiệu thời gian như “in the future” sẽ giúp các em chọn đúng thì.
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài và các kiến thức ngữ pháp liên quan. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức nhé!
Chúc các em học tốt!
1. B
2. D
3. B
4. B
5. C (đây là câu 5 chứ sao lại 4 ạ)
1. we will go on holiday with some friends of___ A.our B.ours C.us D.we 2. a friend of ____ is coming to stay with me next month A.me B.my C.i D.mine 3. what shall we do this evening?-we___to the cinema A.go B.could go C.could have gone D.will be going 4. careless driving___accidents on the road A. will cause B. have caused C.is causing D.is going to cause 4.Nuclear power____in the future A. will replace B.replaced C.will be replaced D. replaces
cho mk hay nhất nha !