Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1.We will set _________for Tokyo in the next few hours. 2. Everyone says that Ji…

1.We will set _________for Tokyo in the next few hours.
2. Everyone says that Ji…

1.We will set _________for Tokyo in the next few hours.
2. Everyone says that Jim takes _________his father but I think he is more like his mother.
3. Who will take _________your position when you are on parental leave?
4. There are four of us so Peter cuts the cake _________four pieces.
5. I am going to buy a new bike, so I put my old one _________.
6. Remember to put the trash _________before the garbage truck comes.
7. You must take _________yourhat before you come intoa temple.
8. I hate the way my manager shuts me _________when she disagrees with me.
9. What are you looking _________ ? My car keys.
10. Watch _________for the dog. Everyone says that it is a fierce dog.
Hỏi bởi: Nguyễn Kim Chi
3 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất thú vị trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, đó là điền giới từ hoặc cụm giới từ thích hợp vào chỗ trống. Đây là một phần kiến thức quan trọng giúp câu văn của chúng ta trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Cô sẽ hướng dẫn các em giải từng câu một, kèm theo giải thích chi tiết nhé!

Chúng ta bắt đầu nào!

1. We will set _________for Tokyo in the next few hours.

Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định ý nghĩa của câu. Câu này có nghĩa là “Chúng ta sẽ lên đường/khởi hành đi Tokyo trong vài giờ tới.”

Bước 2: Tìm các cụm động từ (phrasal verbs) thường đi với “set” và có nghĩa liên quan đến việc khởi hành, lên đường.

Bước 3: Xem xét các lựa chọn phổ biến. Cụm “set off” có nghĩa là khởi hành, lên đường.

Bước 4: Điền cụm từ phù hợp vào chỗ trống. “Set off for” là một cấu trúc thông dụng diễn tả việc khởi hành đến một địa điểm nào đó.

Lời giải: We will set off for Tokyo in the next few hours.
Giải thích: Cụm động từ “set off” có nghĩa là khởi hành, bắt đầu một chuyến đi. “Set off for + địa điểm” là cấu trúc chuẩn để nói về việc bắt đầu đi đến một nơi nào đó.

2. Everyone says that Jim takes _________his father but I think he is more like his mother.

Bước 1: Đọc và hiểu câu. Câu này có nghĩa là “Mọi người nói Jim giống cha anh ấy, nhưng tôi nghĩ anh ấy giống mẹ hơn.”

Bước 2: Tìm cụm từ diễn tả sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách giữa hai người, thường đi với “takes”.

Bước 3: Nhớ lại các cụm động từ liên quan. “Take after” có nghĩa là giống ai đó (về ngoại hình, tính cách).

Bước 4: Điền cụm từ thích hợp. “Takes after his father” diễn tả việc Jim giống cha mình.

Lời giải: Everyone says that Jim takes after his father but I think he is more like his mother.
Giải thích: Cụm động từ “take after” được dùng để nói về việc một người có nét giống với người thân của mình, thường là cha mẹ hoặc ông bà.

3. Who will take _________your position when you are on parental leave?

Bước 1: Đọc và hiểu câu. Câu này hỏi “Ai sẽ đảm nhận vị trí của bạn khi bạn nghỉ thai sản?”

Bước 2: Tìm cụm động từ diễn tả việc thay thế ai đó hoặc đảm nhận một vai trò/công việc.

Bước 3: Xem xét các lựa chọn. “Take over” có nghĩa là tiếp quản, đảm nhận.

Bước 4: Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống. “Take over your position” có nghĩa là đảm nhận vị trí của bạn.

Lời giải: Who will take over your position when you are on parental leave?
Giải thích: Cụm động từ “take over” có nghĩa là tiếp quản, nắm quyền kiểm soát hoặc đảm nhận một vai trò, trách nhiệm của người khác.

4. There are four of us so Peter cuts the cake _________four pieces.

Bước 1: Đọc và hiểu câu. Câu này có nghĩa là “Có bốn người chúng ta nên Peter cắt bánh thành bốn miếng.”

Bước 2: Xác định giới từ hoặc cụm giới từ thường đi với hành động cắt bánh hoặc chia một vật thành nhiều phần bằng nhau.

Bước 3: Tìm cấu trúc diễn tả việc chia một vật thành số lượng phần nhất định. Chúng ta thường dùng “into” để chỉ kết quả của hành động chia.

Bước 4: Điền giới từ phù hợp. “Cut into four pieces” là cách nói chuẩn.

Lời giải: There are four of us so Peter cuts the cake into four pieces.
Giải thích: Giới từ “into” được sử dụng để chỉ kết quả của một hành động biến đổi hoặc chia tách, ở đây là việc cắt bánh thành các phần.

5. I am going to buy a new bike, so I put my old one _________.

Bước 1: Đọc và hiểu câu. Câu này có nghĩa là “Tôi sẽ mua một chiếc xe đạp mới, vì vậy tôi đã cất chiếc xe cũ của mình đi.”

Bước 2: Tìm cụm động từ diễn tả hành động cất giữ, cất đi một vật.

Bước 3: Xem xét các lựa chọn. “Put away” có nghĩa là cất đi, cất vào chỗ cũ.

Bước 4: Điền cụm từ thích hợp. “Put my old one away” là cách nói đúng.

Lời giải: I am going to buy a new bike, so I put my old one away.
Giải thích: Cụm động từ “put away” có nghĩa là cất một vật vào đúng vị trí của nó sau khi sử dụng hoặc để giữ gìn.

6. Remember to put the trash _________before the garbage truck comes.

Bước 1: Đọc và hiểu câu. Câu này có nghĩa là “Hãy nhớ đổ rác trước khi xe rác đến.”

Bước 2: Tìm cụm động từ diễn tả hành động vứt rác hoặc bỏ rác đi.

Bước 3: Xem xét các lựa chọn. “Put out” có nghĩa là đặt ra ngoài, đổ (rác).

Bước 4: Điền cụm từ thích hợp. “Put the trash out” là cấu trúc chuẩn.

Lời giải: Remember to put the trash out before the garbage truck comes.
Giải thích: Cụm động từ “put out” khi đi với “trash” hoặc “rubbish” có nghĩa là đổ rác, để rác ra ngoài thùng để xe chở rác lấy đi.

7. You must take _________your hat before you come into a temple.

Bước 1: Đọc và hiểu câu. Câu này có nghĩa là “Bạn phải cởi mũ ra trước khi vào đền.”

Bước 2: Tìm cụm động từ diễn tả hành động cởi bỏ quần áo hoặc phụ kiện (như mũ, kính).

Bước 3: Xem xét các lựa chọn. “Take off” có nghĩa là cởi ra.

Bước 4: Điền cụm từ thích hợp. “Take off your hat” là cách nói đúng.

Lời giải: You must take off your hat before you come into a temple.
Giải thích: Cụm động từ “take off” có nghĩa là cởi bỏ (quần áo, giày dép, mũ nón, kính mắt…).

8. I hate the way my manager shuts me _________when she disagrees with me.

Bước 1: Đọc và hiểu câu. Câu này có nghĩa là “Tôi ghét cách quản lý của tôi phớt lờ tôi khi bà ấy không đồng ý với tôi.”

Bước 2: Tìm cụm động từ diễn tả hành động phớt lờ, không để ý hoặc không cho ai đó nói.

Bước 3: Xem xét các lựa chọn. “Shut out” có nghĩa là loại trừ, phớt lờ, không cho phép ai đó tham gia hoặc bày tỏ ý kiến.

Bước 4: Điền cụm từ thích hợp. “Shuts me out” diễn tả việc bà quản lý không cho cô ấy nói hoặc không nghe ý kiến của cô ấy.

Lời giải: I hate the way my manager shuts me out when she disagrees with me.
Giải thích: Cụm động từ “shut out” có nghĩa là ngăn cản ai đó tham gia, phát biểu hoặc làm cho họ cảm thấy bị cô lập, không được chú ý.

9. What are you looking _________ ? My car keys.

Bước 1: Đọc và hiểu câu. Câu này có nghĩa là “Bạn đang tìm gì vậy? Chìa khóa xe của tôi.”

Bước 2: Tìm cụm động từ diễn tả hành động tìm kiếm một vật gì đó.

Bước 3: Xem xét các lựa chọn. “Look for” là cụm động từ rất phổ biến có nghĩa là tìm kiếm.

Bước 4: Điền cụm từ thích hợp. “Looking for” là cách nói đúng.

Lời giải: What are you looking for ? My car keys.
Giải thích: Cụm động từ “look for” được dùng để diễn tả hành động tìm kiếm một cái gì đó.

10. Watch _________for the dog. Everyone says that it is a fierce dog.

Bước 1: Đọc và hiểu câu. Câu này có nghĩa là “Hãy cẩn thận con chó đó. Mọi người nói nó là một con chó hung dữ.”

Bước 2: Tìm cụm động từ diễn tả hành động đề phòng, cảnh giác.

Bước 3: Xem xét các lựa chọn. “Watch out for” có nghĩa là coi chừng, đề phòng ai/cái gì đó.

Bước 4: Điền cụm từ thích hợp. “Watch out for the dog” là lời cảnh báo cần chú ý đến con chó.

Lời giải: Watch out for the dog. Everyone says that it is a fierce dog.
Giải thích: Cụm động từ “watch out for” mang ý nghĩa cảnh báo, yêu cầu ai đó hãy cẩn thận, để mắt đến một người hoặc một vật cụ thể vì có khả năng gây nguy hiểm hoặc cần chú ý đặc biệt.

Các em thấy đó, việc nắm vững các cụm động từ và giới từ là rất quan trọng để chúng ta giao tiếp Tiếng Anh một cách hiệu quả. Hãy ôn tập thật kỹ và luyện tập thường xuyên nhé! Cô tin rằng các em sẽ làm được!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 6

1.We will set ___off______for Tokyo in the next few hours.
2. Everyone says that Jim takes ___after_____his father but I think he is more like his mother.
3. Who will take ____up_____your position when you are on parental leave?
4. There are four of us so Peter cuts the cake __into_______four pieces.
5. I am going to buy a new bike, so I put my old one ___away______.
6. Remember to put the trash ______out___before the garbage truck comes.
7. You must take ____off_____yourhat before you come intoa temple.
8. I hate the way my manager shuts me ___up______when she disagrees with me.
9. What are you looking _____for____ ? My car keys.
10. Watch _____out____for the dog. Everyone says that it is a fierce dog.

Trả lời bởi: Giang Anh Đàm
▲ 3

1. of 

2. after 

3. up 

4. into

5. away 

6. out 

7. off

8. up

9. for 

10. out 

(vote và chọn ctlhn hay cho mình nhé ><)

#studywell~

   -jane-

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo