1 Were John__________harder, he would win more race
A. To train
B. Train
C. To b…
A. To train
B. Train
C. To be trained
D. Trained
2 If she __________ how to speak French, she would not take lessons.
A. Knows
B. Know
C. Knew
D. Known
3 If he were older, he __________ vote.
A. Will
B. Could
C. Can
D. Be
4 The men would have money if they _________.
A. Work
B. Works
C. Worked
D.Working
5 What would you do if you __________ the lottery?
A. Win
B. Will win
C. Won
D. Have won
6 If Tom __________ to class, he would learn more.
A. Go
B. Goes
C. Have went
D. Went
7 The children would do better if they __________ more time.
A. Have
B. Has
C. Having
D. Had
8 Where would you __________ if you could go anywhere in the world?
A. Go
B. Goes
C. Went
D. Have gone
9 Would you __________ to live in a big house or a small house?
A. Like
B. Likes
C. Liking
D. Liked
10 Who would you meet if you __________ meet anyone in the world?
A. Can
B. Could
C. Cant
D. Will be able
đáp án: 1. A 2. C 3. B 4. C 5. C 6. D 7. D 8. A 9. A 10. B
Chọn đáp án và giải thích,giúp mình với
Chúng ta cùng nhau đi vào phân tích từng câu một nào.
—
Lý thuyết trọng tâm cần nhớ (Câu điều kiện loại 2):
Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một hành động, sự việc không có thật ở hiện tại hoặc tương lai, hoặc ít có khả năng xảy ra.
Cấu trúc cơ bản:
If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could/might + V(nguyên mẫu)
Lưu ý đặc biệt:
- Trong mệnh đề “If”, động từ “to be” luôn dùng “were” cho tất cả các chủ ngữ (I, he, she, it, we, you, they).
- Ngoài ra, câu điều kiện loại 2 còn có một dạng đảo ngữ (inversion) trong mệnh đề “If” nếu có “were” hoặc “should” (nhưng ở đây chúng ta tập trung vào “were”):
Were + S + to V(nguyên mẫu) hoặc Were + S + O, S + would/could/might + V(nguyên mẫu)
—
Bây giờ, chúng ta cùng giải chi tiết từng câu nhé!
1. Were John__________harder, he would win more race
A. To train
B. Train
C. To be trained
D. Trained
Giải thích:
Bước 1: Quan sát mệnh đề chính “he would win more race”. Đây là dấu hiệu của cấu trúc S + would + V(nguyên mẫu), cho thấy đây là câu điều kiện loại 2.
Bước 2: Quan sát mệnh đề “If” (đã được đảo ngữ) “Were John__________harder”. Khi mệnh đề “If” của câu điều kiện loại 2 bắt đầu bằng “Were S…”, thì theo cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 2, sau chủ ngữ phải là “to V(nguyên mẫu)” (nếu không phải là “were to be”).
Bước 3: Đối chiếu với các đáp án. “To train” phù hợp với cấu trúc “Were S + to V(nguyên mẫu)”.
Do đó, đáp án đúng là A. To train.
—
2. If she __________ how to speak French, she would not take lessons.
A. Knows
B. Know
C. Knew
D. Known
Giải thích:
Bước 1: Quan sát mệnh đề chính “she would not take lessons”. Đây là dấu hiệu của cấu trúc S + would + V(nguyên mẫu), cho thấy đây là câu điều kiện loại 2.
Bước 2: Trong câu điều kiện loại 2, mệnh đề “If” phải sử dụng thì quá khứ đơn (Past Simple).
Bước 3: Động từ gốc là “know”. Thì quá khứ đơn của “know” là “knew”.
Do đó, đáp án đúng là C. Knew.
—
3. If he were older, he __________ vote.
A. Will
B. Could
C. Can
D. Be
Giải thích:
Bước 1: Quan sát mệnh đề “If” “If he were older”. Động từ “were” (quá khứ của “to be”) cho tất cả các chủ ngữ trong câu điều kiện loại 2. Đây là dấu hiệu của câu điều kiện loại 2.
Bước 2: Mệnh đề chính của câu điều kiện loại 2 có cấu trúc S + would/could/might + V(nguyên mẫu). Ở đây, chúng ta cần một trợ động từ khuyết thiếu dạng quá khứ để diễn tả khả năng (nếu anh ấy lớn hơn thì anh ấy có thể bỏ phiếu).
Bước 3: “Could” là dạng quá khứ của “can”, dùng để diễn tả khả năng trong câu điều kiện loại 2.
Do đó, đáp án đúng là B. Could.
—
4. The men would have money if they _________.
A. Work
B. Works
C. Worked
D.Working
Giải thích:
Bước 1: Quan sát mệnh đề chính “The men would have money”. Đây là dấu hiệu của cấu trúc S + would + V(nguyên mẫu), cho thấy đây là câu điều kiện loại 2.
Bước 2: Trong câu điều kiện loại 2, mệnh đề “If” phải sử dụng thì quá khứ đơn (Past Simple).
Bước 3: Động từ gốc là “work”. Thì quá khứ đơn của “work” là “worked”.
Do đó, đáp án đúng là C. Worked.
—
5. What would you do if you __________ the lottery?
A. Win
B. Will win
C. Won
D. Have won
Giải thích:
Bước 1: Quan sát mệnh đề chính “What would you do…”. Đây là câu hỏi với cấu trúc của mệnh đề chính trong câu điều kiện loại 2 (would + V(nguyên mẫu)).
Bước 2: Trong câu điều kiện loại 2, mệnh đề “If” phải sử dụng thì quá khứ đơn (Past Simple).
Bước 3: Động từ gốc là “win”. Thì quá khứ đơn của “win” là “won”.
Do đó, đáp án đúng là C. Won.
—
6. If Tom __________ to class, he would learn more.
A. Go
B. Goes
C. Have went
D. Went
Giải thích:
Bước 1: Quan sát mệnh đề chính “he would learn more”. Đây là dấu hiệu của cấu trúc S + would + V(nguyên mẫu), cho thấy đây là câu điều kiện loại 2.
Bước 2: Trong câu điều kiện loại 2, mệnh đề “If” phải sử dụng thì quá khứ đơn (Past Simple).
Bước 3: Động từ gốc là “go”. Thì quá khứ đơn của “go” là “went”.
Do đó, đáp án đúng là D. Went.
—
7. The children would do better if they __________ more time.
A. Have
B. Has
C. Having
D. Had
Giải thích:
Bước 1: Quan sát mệnh đề chính “The children would do better”. Đây là dấu hiệu của cấu trúc S + would + V(nguyên mẫu), cho thấy đây là câu điều kiện loại 2.
Bước 2: Trong câu điều kiện loại 2, mệnh đề “If” phải sử dụng thì quá khứ đơn (Past Simple).
Bước 3: Động từ gốc là “have”. Thì quá khứ đơn của “have” là “had”.
Do đó, đáp án đúng là D. Had.
—
8. Where would you __________ if you could go anywhere in the world?
A. Go
B. Goes
C. Went
D. Have gone
Giải thích:
Bước 1: Quan sát mệnh đề “If” “if you could go anywhere…”. Từ “could” kết hợp với “V(nguyên mẫu)” là dấu hiệu của mệnh đề “If” trong câu điều kiện loại 2 (diễn tả khả năng giả định).
Bước 2: Mệnh đề chính là “Where would you __________”. Sau “would” (trong cấu trúc would + V(nguyên mẫu)), động từ phải ở dạng nguyên mẫu không “to”.
Bước 3: “Go” là dạng nguyên mẫu của động từ.
Do đó, đáp án đúng là A. Go.
—
9. Would you __________ to live in a big house or a small house?
A. Like
B. Likes
C. Liking
D. Liked
Giải thích:
Bước 1: Câu này hỏi về sở thích hoặc mong muốn. Cấu trúc phổ biến để hỏi lịch sự về mong muốn là “Would you like to + V(nguyên mẫu)…?”.
Bước 2: Sau “Would you”, động từ “like” phải ở dạng nguyên mẫu.
Bước 3: “Like” là dạng nguyên mẫu.
Do đó, đáp án đúng là A. Like.
—
10. Who would you meet if you __________ meet anyone in the world?
A. Can
B. Could
C. Cant
D. Will be able
Giải thích:
Bước 1: Quan sát mệnh đề chính “Who would you meet…”. Đây là câu hỏi với cấu trúc của mệnh đề chính trong câu điều kiện loại 2 (would + V(nguyên mẫu)).
Bước 2: Trong câu điều kiện loại 2, mệnh đề “If” phải sử dụng thì quá khứ đơn. Ở đây, chúng ta cần diễn tả khả năng giả định, nên sẽ sử dụng “could” (quá khứ của “can”).
Bước 3: “Could” là dạng quá khứ của “can” và phù hợp để diễn tả khả năng trong mệnh đề “If” của câu điều kiện loại 2.
Do đó, đáp án đúng là B. Could.
—
Vậy là chúng ta đã cùng nhau giải quyết xong 10 câu bài tập này một cách chi tiết rồi đó các em. Cô hy vọng qua phần giải thích này, các em đã hiểu rõ hơn về cách dùng và cấu trúc của câu điều kiện loại 2. Hãy luyện tập thêm để ghi nhớ thật tốt nhé! Chúc các em học tốt!
\(-\) CĐK Loại \(2\) : Diễn tả hành động không có thật ở Hiện tại
\(+\) If – clause : Thì QKĐ : S + Ved / V2
\(+\) Main – clause : Thì TLTQK : S + would + V
\(*\) ” Were ” đi với tất cả chủ ngữ trong mệnh đề ” If “
\(1\).\(A\)
\(->\) Đảo ngữ ĐK Loại \(2\) : Diễn tả hành động không có thật ở Hiện tại
\(-\) If – clause : Were + S + to V
\(-\) Main – clause : Thì TLTQK : S + would + V
\(2\).\(C\)
\(3\).\(B\)
\(4\).\(C\)
\(5\).\(C\)
\(6\).\(D\)
\(7\).\(D\)
\(8\).\(A\)
\(9\).\(A\)
\(->\) Would you like + to do sth ?
\(=>\) Bạn muốn làm gì ?
\(10\).\(B\)
\(\text{# TF}\)
1. A
2. C
3. B
4. C
5. C
6. D
7. D
8. A
9. A
10. B
_________________________________
→ĐK loại 2
→ Form: if + S + V(QKĐ)/ was/ were , S + would/could/might + V
→ Đảo ngữ: Were + S + toV, S + would/could/might + V
__________________________________
\(color{orange}{-QueenCrazyInLuv-}\)