1.What do you do on Saturday ?
2.What your favourite subject?
3.What are you goi…
2.What your favourite subject?
3.What are you going to do this day?
Giúp mik với ( mik hứa sẽ vote 5 sao )
Câu 1: What do you do on Saturday?
Đây là câu hỏi về hoạt động, thói quen của con vào ngày thứ Bảy. Con sẽ dùng thì Hiện tại đơn để trả lời.
Bước 1: Tìm hiểu cấu trúc câu trả lời
Con sẽ bắt đầu câu trả lời bằng “I” (tôi), sau đó cộng với một động từ chỉ hoạt động.
Cấu trúc: I + (trạng từ chỉ tần suất) + động từ chỉ hoạt động + on Saturday.
Lưu ý: Con có thể thêm các trạng từ chỉ tần suất như often (thường xuyên), usually (thường thường), sometimes (thỉnh thoảng) để câu trả lời thêm phong phú.
Bước 2: Chọn từ vựng về hoạt động
Con hãy nghĩ xem vào thứ Bảy mình thường làm gì. Dưới đây là một vài gợi ý:
– go to the zoo: đi sở thú
– visit my grandparents: thăm ông bà
– play football: chơi bóng đá
– do my homework: làm bài tập về nhà
– help my parents: giúp đỡ bố mẹ
Bước 3: Ghép thành câu hoàn chỉnh
Bây giờ con hãy chọn một hoạt động và ghép vào cấu trúc nhé.
Ví dụ:
– I go to the zoo on Saturday. (Tớ đi sở thú vào thứ Bảy.)
– I often visit my grandparents on Saturday. (Tớ thường thăm ông bà vào thứ Bảy.)
– I usually play football with my friends on Saturday. (Tớ thường chơi bóng đá với bạn bè vào thứ Bảy.)
Câu 2: What your favourite subject?
À, với câu hỏi này, cô thấy con viết thiếu một chút nhé. Để câu hỏi đúng ngữ pháp, chúng ta cần có động từ “is”. Câu đúng sẽ là: What is your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
Bước 1: Tìm hiểu cấu trúc câu trả lời
Con có hai cách đơn giản để trả lời:
– Cách 1: My favourite subject is + [tên môn học].
– Cách 2: It’s + [tên môn học]. (Nó là môn…)
Bước 2: Chọn từ vựng về môn học
Con thích môn nào nhất ở trường?
– Maths: Môn Toán
– English: Môn Tiếng Anh
– Science: Môn Khoa học
– Art: Môn Mĩ thuật
– Music: Môn Âm nhạc
Bước 3: Ghép thành câu hoàn chỉnh
Ví dụ:
– My favourite subject is English. (Môn học yêu thích của tớ là Tiếng Anh.)
– It’s Art. (Đó là môn Mĩ thuật.)
Câu 3: What are you going to do this day?
Câu này hỏi về dự định của con trong tương lai gần (sắp tới). Cấu trúc “be going to” chính là cấu trúc chúng ta đã học rồi đó.
Góp ý nhỏ: Cụm từ “this day” chưa được tự nhiên lắm, con có thể dùng today (hôm nay), this afternoon (chiều nay) hoặc this evening (tối nay) thì câu sẽ hay và rõ nghĩa hơn nhé.
Bước 1: Tìm hiểu cấu trúc câu trả lời
Con sẽ dùng chính cấu trúc “be going to” để trả lời.
Cấu trúc: I am going to + [động từ nguyên mẫu].
Con có thể viết tắt “I am” thành “I’m”.
Bước 2: Chọn từ vựng về hoạt động dự định làm
Con dự định sẽ làm gì hôm nay/chiều nay?
– watch TV: xem TV
– read a book: đọc một quyển sách
– play chess with my father: chơi cờ với bố
– listen to music: nghe nhạc
Bước 3: Ghép thành câu hoàn chỉnh
Ví dụ:
– I’m going to read a book this afternoon. (Tớ sẽ đọc một quyển sách vào chiều nay.)
– I am going to watch TV this evening. (Tớ sẽ xem TV vào tối nay.)
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp con hiểu bài tốt hơn và tự tin trả lời các câu hỏi tương tự. Nếu có gì chưa hiểu, đừng ngại hỏi cô nhé. Chúc con học tốt
1 What do you do on saturday?
=> I often do__________
VD: I often play football after school
2 What your favourite subject?
=> My favourite subject is English
3 What are you going to do this day
=> I am going to____________
VD: I am going to doing my homework
#VieDayy
1.I play badminton on sunday
2.my favourite subject is english
3.i plan to go camping
Yunni