A. has lived
B. is living
C. was living
D. has been living
2. We _______ Dorothy since last Saturday.
A. don’t see
B. haven’t seen
C. didn’t see
D. hadn’t seen
3. The train ______ half an hour ago.
A. has been leaving
B. left
C. has left
D. had left
4. Jack ______ the door.
A. has just painted
B. paint
C. will have painted
D. painting
5. My sister ________ for you since yesterday.
A. is looking
B. was looking
C. has been looking
D. looked
6. I ______ Texas State University now.
A. am attending
B. attend
C. was attending
D. attended
7. He has been selling motorbikes ________.
A. ten years ago
B. since ten years
C. for ten years ago
D. for ten years
8. Christopher Columbus _______ American more than 500 years ago.
A. discovered
B. has discovered
C. had discovered
D. had been discovering
9. He fell down when he ______ towards the church.
A. run
B. runs
C. was running
D. had run
10. We _______ there when our father died.
A. still lived
B. lived still
C. was still lived
D. was still living
11. They ______ table tennis when their father comes back home.
A. will play
B. will be playing
C. play
D. would play
12. By Christmas, I _______ for Mr. Smith for six years.
A. will have been working
B. will work
C. have been working
D. will be working
13. I _______ in the room right now
A. am being
B. was being
C. have been being
D. am
14. I ______ to New York three times this year.
A. have been
B. was
C. were
D. had been
15. I’ll come and see you before I _______ for the States.
A. leave
B. will leave
C. have left
D. shall leave
16. The little girl asked what _______ to her friend.
A. has happened
B. happened
C. had happened
D. would have been happened
17. John ______ a book when I saw him.
A. is reading
B. read
C. was reading
D. reading 1
8. He said he _______ return later.
A. will
B. would
C. can
D. would be
19. Jack ________ the door.
A. has just opened
B. open
C. have opened
D. opening
20. I have been waiting for you ______ .
A. since early morning
B. since 9 a.m
C. for two hours
D. All are correct
21. Almost everyone _______ for home by the time we arrived.
A. leave
B. left
C. leaves
D. had left
22. By the age of 25, he ______ two famous novels.
A. wrote
B. writes
C. has written
D. had written
23. When her husband was in the army, Mary ______ to him twice a week
A. was reading
B. wrote
C. was written
D. had written
24. I couldn’t cut the grass because the lawn mower ______ a few days previously.
A. broke down
B. has been broken
C. had broken down
D. breaks down
25. I have never played badminton before. This is the first time I _____ to play.
A. try
B. tried
C. have tried
D. am trying
26. Since _______, I have heard nothing from him.
A. he had left
B. he left
C. he has left
D. he was left
27. After I _______ lunch, I looked for my bag.
A. had
B. had had
C. have has
D. have had
28. By the end of next year, George _______ English for two years.
A. will have learned
B. will learn
C. has learned
D. would learn
29. The man got out of the car, ________ round to the back and opened the book.
A. walking
B. walked
C. walks
D. walk
30. Henry _______ into the restaurant when the writer was having dinner.
A. was going
B. went
C. has gone
D. did go
31. He will take the dog out for a walk as soon as he ______ dinner.
A. finish
B. finishes
C. will finish
D. finishing
32. I will be glad if he _______ with us.
A. had gone
B. did go
C. went
D. goes
33 Ask her to come and see me when she _______ her work.
A. finish
B. has finished
C. finished
D. finishing
34. Turn off the gas. Don’t you see that the kettle ________ ?
A. boil
B. boils
C. is boiling
D. boiled
35. Tom and Mary ______ for Vietnam tomorrow.
A. leave
B. are leaving
C. leaving
D. are left
36. He always ________ for a walk in the evening.
A. go
B. is going
C. goes
D. going
37. Her brother ______ in Canada at present.
A. working
B. works
C. is working
D. work
38. I ______ to the same barber since last year.
A. am going
B. have been going
C. go
D. had gone
39. Her father ______ when she was a small girl.
A. dies
B. died
C. has died
D. had died
40. Last week, my professor promised that he ________ today.
A. would come
B. will come
C. comes
D. coming
1. When I last saw him, he _____ in London.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định các từ khóa trong câu.
Trong câu này, chúng ta thấy cụm từ “When I last saw him” (Khi tôi nhìn thấy anh ấy lần cuối). Đây là một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, được chia ở thì Quá khứ đơn (saw).
Bước 2: Phân tích mối quan hệ thời gian giữa hai hành động.
Hành động “saw” (nhìn thấy) xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Hành động còn lại “live” (sống) diễn ra *tại thời điểm đó* trong quá khứ.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Khi có một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì một hành động khác xen vào (hoặc cùng diễn ra tại thời điểm đó), hành động đang diễn ra sẽ dùng thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. has lived (Hiện tại hoàn thành): Sai, vì có mốc thời gian quá khứ cụ thể.
- B. is living (Hiện tại tiếp diễn): Sai, vì hành động diễn ra trong quá khứ.
- C. was living (Quá khứ tiếp diễn): Đúng, diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
- D. has been living (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn): Sai, vì hành động diễn ra trong quá khứ.
Đáp án: C
2. We _______ Dorothy since last Saturday.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ khóa trong câu.
Chúng ta có cụm từ “since last Saturday” (kể từ thứ Bảy tuần trước).
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từ khóa.
Từ “since” (kể từ khi) dùng để chỉ một hành động bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và kéo dài, hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Với từ “since” (và “for”), chúng ta thường dùng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) hoặc Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) để diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. don’t see (Hiện tại đơn): Sai, không diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ.
- B. haven’t seen (Hiện tại hoàn thành): Đúng, diễn tả việc chưa nhìn thấy cô ấy từ thứ Bảy tuần trước cho đến bây giờ.
- C. didn’t see (Quá khứ đơn): Sai, chỉ hành động không nhìn thấy trong quá khứ và đã kết thúc.
- D. hadn’t seen (Quá khứ hoàn thành): Sai, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Đáp án: B
3. The train ______ half an hour ago.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ khóa trong câu.
Chúng ta có cụm từ “half an hour ago” (nửa giờ trước).
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từ khóa.
Cụm từ “ago” (trước đây) luôn dùng để chỉ một thời điểm cụ thể đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Khi diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chúng ta dùng thì Quá khứ đơn (Simple Past).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. has been leaving (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn): Sai.
- B. left (Quá khứ đơn của leave): Đúng, diễn tả hành động rời đi đã hoàn thành vào nửa giờ trước.
- C. has left (Hiện tại hoàn thành): Sai, không dùng với mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
- D. had left (Quá khứ hoàn thành): Sai, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Đáp án: B
4. Jack ______ the door.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh.
Đây là một câu đơn, không có dấu hiệu thời gian cụ thể. Tuy nhiên, thường thì những câu như thế này muốn nói về một hành động vừa mới xảy ra và có kết quả ở hiện tại. (Ví dụ: Cửa đang mở, hoặc sơn còn mới).
Bước 2: Áp dụng quy tắc ngữ pháp phổ biến cho ngữ cảnh này.
Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) thường được dùng để diễn tả hành động vừa mới xảy ra hoặc hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có kết quả liên quan đến hiện tại.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
- A. has just painted (Hiện tại hoàn thành với “just”): Đây là thì phù hợp nhất, diễn tả hành động sơn cửa vừa mới hoàn thành. “Just” (vừa mới) là một từ nhận biết điển hình của thì này.
- B. paint (Động từ nguyên mẫu/ Hiện tại đơn): Sai ngữ pháp hoặc không phù hợp ngữ cảnh.
- C. will have painted (Tương lai hoàn thành): Sai, không có dấu hiệu tương lai.
- D. painting (Phân từ hiện tại): Sai, không đủ thành phần câu.
Đáp án: A
5. My sister ________ for you since yesterday.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ khóa trong câu.
Chúng ta có cụm từ “since yesterday” (kể từ hôm qua).
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từ khóa.
Từ “since” (kể từ khi) dùng để chỉ một hành động bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và vẫn tiếp tục kéo dài cho đến hiện tại, hoặc có kết quả ở hiện tại. Hành động “looking” (tìm kiếm) thường là một hành động có tính liên tục.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Với “since” (và “for”), để nhấn mạnh sự liên tục của hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. is looking (Hiện tại tiếp diễn): Sai, không diễn tả hành động bắt đầu từ quá khứ.
- B. was looking (Quá khứ tiếp diễn): Sai, diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
- C. has been looking (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn): Đúng, diễn tả hành động tìm kiếm đã bắt đầu từ hôm qua và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại.
- D. looked (Quá khứ đơn): Sai, chỉ hành động đã kết thúc trong quá khứ.
Đáp án: C
6. I ______ Texas State University now.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ khóa trong câu.
Chúng ta có từ “now” (bây giờ).
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từ khóa.
Từ “now” dùng để chỉ một hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, chúng ta dùng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. am attending (Hiện tại tiếp diễn): Đúng, diễn tả hành động đang theo học đại học tại thời điểm hiện tại.
- B. attend (Hiện tại đơn): Sai, diễn tả thói quen hoặc sự thật.
- C. was attending (Quá khứ tiếp diễn): Sai, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
- D. attended (Quá khứ đơn): Sai, diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ.
Đáp án: A
7. He has been selling motorbikes ________.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thì của động từ trong câu.
Động từ “has been selling” được chia ở thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
Bước 2: Nhớ lại cách dùng trạng từ thời gian với thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, tiếp diễn đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai. Nó thường đi kèm với “for” (trong bao lâu) hoặc “since” (kể từ khi).
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
- A. ten years ago: “ago” dùng với Quá khứ đơn. Sai.
- B. since ten years: “since” + mốc thời gian (e.g., since 2014, since last year). “since” không đi trực tiếp với khoảng thời gian. Sai.
- C. for ten years ago: Kết hợp “for” và “ago” là sai ngữ pháp. Sai.
- D. for ten years: Đúng, “for” + khoảng thời gian (trong mười năm) là cách dùng đúng với Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Đáp án: D
8. Christopher Columbus _______ American more than 500 years ago.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ khóa trong câu.
Chúng ta có cụm từ “more than 500 years ago” (hơn 500 năm trước).
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từ khóa.
Cụm từ “ago” (trước đây) luôn dùng để chỉ một thời điểm cụ thể đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Việc Christopher Columbus khám phá ra châu Mỹ là một sự kiện lịch sử đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chúng ta dùng thì Quá khứ đơn (Simple Past).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. discovered (Quá khứ đơn của discover): Đúng, diễn tả hành động khám phá đã hoàn thành hơn 500 năm trước.
- B. has discovered (Hiện tại hoàn thành): Sai, không dùng với mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
- C. had discovered (Quá khứ hoàn thành): Sai, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
- D. had been discovering (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn): Sai.
Đáp án: A
9. He fell down when he ______ towards the church.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thì của hành động đã cho.
Hành động “fell down” (ngã xuống) được chia ở thì Quá khứ đơn (Simple Past).
Bước 2: Phân tích mối quan hệ thời gian giữa hai hành động.
Cụm từ “when he ______ towards the church” (khi anh ấy _______ về phía nhà thờ) cho thấy một hành động đang diễn ra (đi về phía nhà thờ) thì một hành động khác (ngã xuống) xen vào. Hành động đang diễn ra là hành động dài, hành động xen vào là hành động ngắn.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Khi một hành động đang diễn ra trong quá khứ (Past Continuous) thì một hành động khác ngắn hơn (Simple Past) xen vào, chúng ta dùng cấu trúc: Simple Past + when + Past Continuous.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. run (Động từ nguyên mẫu): Sai.
- B. runs (Hiện tại đơn): Sai.
- C. was running (Quá khứ tiếp diễn): Đúng, diễn tả hành động đang chạy thì bị ngã.
- D. had run (Quá khứ hoàn thành): Sai, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Đáp án: C
10. We _______ there when our father died.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thì của hành động đã cho.
Hành động “our father died” (cha chúng tôi qua đời) được chia ở thì Quá khứ đơn (Simple Past), chỉ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
Bước 2: Phân tích mối quan hệ thời gian giữa hai hành động.
Cụm từ “when our father died” chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Hành động “live” (sống) với từ “still” (vẫn còn) cho thấy một trạng thái hoặc hành động đang tiếp diễn tại thời điểm đó trong quá khứ.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chúng ta dùng thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. still lived (Quá khứ đơn): Có thể chấp nhận trong một số trường hợp, nhưng “was still living” nhấn mạnh tính liên tục hơn.
- B. lived still: Sai cấu trúc.
- C. was still lived: Sai ngữ pháp (dạng bị động).
- D. was still living (Quá khứ tiếp diễn): Đúng, diễn tả việc chúng tôi vẫn đang sống ở đó vào thời điểm cha chúng tôi qua đời.
Đáp án: D
11. They ______ table tennis when their father comes back home.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thì của mệnh đề thời gian.
Chúng ta có mệnh đề “when their father comes back home” (khi bố họ về nhà) được chia ở thì Hiện tại đơn (comes). Đây là một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, dùng Hiện tại đơn để diễn tả một hành động trong tương lai.
Bước 2: Phân tích mối quan hệ thời gian giữa hai hành động.
Hành động “chơi bóng bàn” sẽ đang diễn ra tại thời điểm bố họ về nhà (trong tương lai).
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai (thường được chỉ ra bằng một mệnh đề thời gian ở Hiện tại đơn), chúng ta dùng thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. will play (Tương lai đơn): Sai, không nhấn mạnh tính liên tục.
- B. will be playing (Tương lai tiếp diễn): Đúng, diễn tả hành động đang chơi bóng bàn sẽ diễn ra vào thời điểm bố về nhà.
- C. play (Hiện tại đơn): Sai.
- D. would play (Điều kiện): Sai.
Đáp án: B
12. By Christmas, I _______ for Mr. Smith for six years.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ khóa trong câu.
Chúng ta có cụm từ “By Christmas” (Tính đến Giáng sinh – một mốc thời gian trong tương lai) và “for six years” (trong sáu năm – khoảng thời gian).
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từ khóa.
Sự kết hợp của “By + thời điểm trong tương lai” và “for + khoảng thời gian” cho thấy một hành động sẽ kéo dài liên tục đến một thời điểm nào đó trong tương lai.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ (hoặc hiện tại) và sẽ tiếp tục kéo dài liên tục cho đến một thời điểm nhất định trong tương lai, chúng ta dùng thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. will have been working (Tương lai hoàn thành tiếp diễn): Đúng, diễn tả hành động làm việc sẽ kéo dài liên tục được 6 năm cho đến Giáng sinh.
- B. will work (Tương lai đơn): Sai, không diễn tả sự kéo dài.
- C. have been working (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn): Sai, thì này dùng cho hành động kéo dài đến hiện tại, không phải đến tương lai.
- D. will be working (Tương lai tiếp diễn): Sai, chỉ hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai, không nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài.
Đáp án: A
13. I _______ in the room right now.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ khóa trong câu.
Chúng ta có cụm từ “right now” (ngay bây giờ).
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từ khóa.
Từ “right now” dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Động từ “to be” (là, thì, ở) là một động từ trạng thái (state verb) và thường không được dùng ở các thì tiếp diễn khi diễn tả trạng thái tồn tại. Khi nó chỉ trạng thái hiện tại, chúng ta dùng thì Hiện tại đơn.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. am being: Sai, “being” thường dùng để diễn tả hành vi tạm thời, không phải trạng thái tồn tại.
- B. was being: Sai.
- C. have been being: Sai.
- D. am (Hiện tại đơn của to be): Đúng, diễn tả trạng thái đang ở trong phòng ngay bây giờ.
Đáp án: D
14. I ______ to New York three times this year.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ khóa trong câu.
Chúng ta có cụm từ “three times” (ba lần) và “this year” (năm nay).
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từ khóa.
“This year” là một khoảng thời gian chưa kết thúc (năm nay vẫn đang diễn ra). “Three times” là số lần một trải nghiệm đã xảy ra trong khoảng thời gian đó.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Để diễn tả kinh nghiệm hoặc hành động đã xảy ra một hoặc nhiều lần trong một khoảng thời gian chưa kết thúc, chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. have been (Hiện tại hoàn thành): Đúng, diễn tả đã đến New York ba lần trong năm nay (năm nay vẫn chưa kết thúc).
- B. was (Quá khứ đơn): Sai, không dùng với khoảng thời gian chưa kết thúc.
- C. were (Quá khứ đơn, số nhiều): Sai.
- D. had been (Quá khứ hoàn thành): Sai, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Đáp án: A
15. I’ll come and see you before I _______ for the States.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thì của mệnh đề chính.
Mệnh đề chính là “I’ll come and see you” được chia ở thì Tương lai đơn (will come).
Bước 2: Xác định loại mệnh đề.
Mệnh đề “before I _______ for the States” là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (bắt đầu bằng when, before, after, as soon as, until…) mà diễn tả hành động trong tương lai, chúng ta không dùng thì tương lai (will/shall). Thay vào đó, chúng ta dùng thì Hiện tại đơn (Simple Present) hoặc Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. leave (Hiện tại đơn): Đúng, là thì thường dùng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian cho tương lai.
- B. will leave: Sai, không dùng “will” trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
- C. have left (Hiện tại hoàn thành): Cũng đúng về mặt ngữ pháp, nhưng “leave” (Hiện tại đơn) là lựa chọn phổ biến hơn và đơn giản hơn, phù hợp với kiến thức lớp 6.
- D. shall leave: Sai, không dùng “shall” trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
Đáp án: A
16. The little girl asked what _______ to her friend.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định động từ tường thuật.
Động từ tường thuật là “asked” (hỏi) được chia ở thì Quá khứ đơn.
Bước 2: Áp dụng quy tắc lùi thì trong câu tường thuật.
Khi động từ tường thuật (reporting verb) ở quá khứ (như “asked”, “said”), thì của câu gốc (direct speech) thường phải lùi về quá khứ một bậc (backshift of tenses).
Nếu câu gốc là Quá khứ đơn, khi tường thuật sẽ lùi về Quá khứ hoàn thành.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
- A. has happened (Hiện tại hoàn thành): Sai, không lùi thì.
- B. happened (Quá khứ đơn): Sai, chưa lùi thì.
- C. had happened (Quá khứ hoàn thành): Đúng, là dạng lùi thì của Quá khứ đơn (hoặc Hiện tại hoàn thành) trong câu tường thuật.
- D. would have been happened: Sai ngữ pháp và cấu trúc.
Đáp án: C
17. John ______ a book when I saw him.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thì của hành động đã cho.
Hành động “I saw him” (tôi nhìn thấy anh ấy) được chia ở thì Quá khứ đơn (Simple Past).
Bước 2: Phân tích mối quan hệ thời gian giữa hai hành động.
Cụm từ “when I saw him” chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Hành động “read” (đọc sách) là hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Khi một hành động đang diễn ra trong quá khứ (Past Continuous) thì một hành động ngắn khác (Simple Past) xen vào, chúng ta dùng cấu trúc: Past Continuous + when + Simple Past (hoặc ngược lại).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. is reading (Hiện tại tiếp diễn): Sai.
- B. read (Quá khứ đơn): Sai, không nhấn mạnh tính liên tục tại thời điểm đó.
- C. was reading (Quá khứ tiếp diễn): Đúng, diễn tả hành động đang đọc sách khi tôi nhìn thấy anh ấy.
- D. reading: Sai, không đủ thành phần câu.
Đáp án: C
18. He said he _______ return later.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định động từ tường thuật.
Động từ tường thuật là “said” (nói) được chia ở thì Quá khứ đơn.
Bước 2: Áp dụng quy tắc lùi thì trong câu tường thuật.
Khi động từ tường thuật ở quá khứ, các thì trong câu gốc sẽ lùi về quá khứ. Cụ thể, “will” (sẽ) trong câu trực tiếp sẽ lùi thành “would” trong câu tường thuật.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
- A. will: Sai, không lùi thì.
- B. would: Đúng, là dạng lùi thì của “will”.
- C. can: Sai, không phù hợp ngữ cảnh và không phải lùi thì của “will”.
- D. would be: Sai, đây là dạng của Tương lai tiếp diễn, trong khi câu gốc có thể chỉ là Tương lai đơn.
Đáp án: B
19. Jack ________ the door.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh.
Tương tự câu số 4, đây là một câu đơn, không có dấu hiệu thời gian cụ thể, nhưng thường ám chỉ một hành động vừa mới xảy ra và có kết quả ở hiện tại (ví dụ: cửa đang mở ra).
Bước 2: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) thường được dùng để diễn tả hành động vừa mới xảy ra hoặc hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có kết quả liên quan đến hiện tại.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
- A. has just opened (Hiện tại hoàn thành với “just”): Đây là thì phù hợp nhất, diễn tả hành động mở cửa vừa mới hoàn thành. “Just” (vừa mới) là một từ nhận biết điển hình của thì này.
- B. open (Động từ nguyên mẫu): Sai ngữ pháp hoặc không phù hợp ngữ cảnh.
- C. have opened: Sai, chủ ngữ “Jack” là số ít phải dùng “has”.
- D. opening (Phân từ hiện tại): Sai, không đủ thành phần câu.
Đáp án: A
20. I have been waiting for you ______ .
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thì của động từ trong câu.
Động từ “have been waiting” được chia ở thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
Bước 2: Nhớ lại cách dùng trạng từ thời gian với thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, tiếp diễn đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai. Nó thường đi kèm với “for” (trong bao lâu) hoặc “since” (kể từ khi).
Bước 3: Kiểm tra từng đáp án.
- A. since early morning: Đúng, “since” + mốc thời gian bắt đầu hành động.
- B. since 9 a.m: Đúng, “since” + mốc thời gian bắt đầu hành động.
- C. for two hours: Đúng, “for” + khoảng thời gian kéo dài của hành động.
- D. All are correct: Vì tất cả A, B, C đều đúng.
Đáp án: D
21. Almost everyone _______ for home by the time we arrived.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thì của hành động đã cho.
Chúng ta có mệnh đề “by the time we arrived” (trước khi chúng tôi đến) với “arrived” là Quá khứ đơn.
Bước 2: Phân tích mối quan hệ thời gian giữa hai hành động.
Cụm từ “by the time” (vào lúc/trước khi) kết hợp với một hành động trong quá khứ (“we arrived”) cho thấy hành động còn lại (“leave for home”) đã xảy ra và hoàn thành *trước* thời điểm đó trong quá khứ.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Khi có hai hành động xảy ra trong quá khứ, hành động nào xảy ra trước và hoàn thành trước hành động kia thì dùng thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. leave (Hiện tại đơn): Sai.
- B. left (Quá khứ đơn): Sai, vì hành động rời đi xảy ra *trước* hành động đến.
- C. leaves (Hiện tại đơn): Sai.
- D. had left (Quá khứ hoàn thành): Đúng, diễn tả hành động rời đi đã hoàn thành trước khi chúng tôi đến.
Đáp án: D
22. By the age of 25, he ______ two famous novels.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ khóa trong câu.
Chúng ta có cụm từ “By the age of 25” (Tính đến năm 25 tuổi).
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từ khóa.
“By the age of 25” là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Câu này muốn nói rằng tính đến thời điểm đó, anh ấy đã hoàn thành việc viết hai cuốn tiểu thuyết.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm nhất định trong quá khứ, chúng ta dùng thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. wrote (Quá khứ đơn): Sai, không nhấn mạnh sự hoàn thành *trước* mốc 25 tuổi.
- B. writes (Hiện tại đơn): Sai.
- C. has written (Hiện tại hoàn thành): Sai, thì này dùng cho hành động hoàn thành đến hiện tại.
- D. had written (Quá khứ hoàn thành): Đúng, diễn tả hành động viết đã hoàn thành trước năm anh ấy 25 tuổi.
Đáp án: D
23. When her husband was in the army, Mary ______ to him twice a week.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ khóa và ngữ cảnh.
Chúng ta có “When her husband was in the army” (Khi chồng cô ấy ở trong quân đội) chỉ một khoảng thời gian trong quá khứ. Cụm từ “twice a week” (hai lần một tuần) chỉ tần suất của một hành động.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từ khóa.
Sự kết hợp của một khoảng thời gian trong quá khứ và tần suất cho thấy đây là một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Để diễn tả một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, chúng ta dùng thì Quá khứ đơn (Simple Past).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. was reading (Quá khứ tiếp diễn): Sai, không diễn tả thói quen.
- B. wrote (Quá khứ đơn của write): Đúng, diễn tả thói quen viết thư hai lần một tuần trong quá khứ.
- C. was written (Quá khứ tiếp diễn bị động): Sai.
- D. had written (Quá khứ hoàn thành): Sai, không diễn tả thói quen.
Đáp án: B
24. I couldn’t cut the grass because the lawn mower ______ a few days previously.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thì của hành động đã cho.
Hành động “I couldn’t cut the grass” (tôi không thể cắt cỏ) được chia ở thì Quá khứ đơn (couldn’t cut).
Bước 2: Xác định từ khóa và mối quan hệ thời gian.
Chúng ta có từ “because” (bởi vì) cho thấy mối quan hệ nhân quả, và cụm từ “a few days previously” (vài ngày trước đó) chỉ một thời điểm *còn xa hơn* trong quá khứ so với hành động “couldn’t cut”.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Khi có hai hành động xảy ra trong quá khứ, hành động nào xảy ra trước và hoàn thành trước hành động kia thì dùng thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. broke down (Quá khứ đơn): Sai, vì hành động hỏng xảy ra trước hành động không cắt được cỏ.
- B. has been broken (Hiện tại hoàn thành bị động): Sai.
- C. had broken down (Quá khứ hoàn thành): Đúng, diễn tả hành động máy cắt cỏ đã hỏng trước khi tôi không thể cắt cỏ.
- D. breaks down (Hiện tại đơn): Sai.
Đáp án: C
25. I have never played badminton before. This is the first time I _____ to play.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định cụm từ đặc biệt.
Chúng ta có cụm từ “This is the first time” (Đây là lần đầu tiên).
Bước 2: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Cấu trúc “This is the first/second/third… time (that) + S + V (Hiện tại hoàn thành)” dùng để diễn tả một trải nghiệm, một hành động đã xảy ra bao nhiêu lần tính đến hiện tại.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
- A. try (Hiện tại đơn): Sai.
- B. tried (Quá khứ đơn): Sai.
- C. have tried (Hiện tại hoàn thành): Đúng, diễn tả đây là lần đầu tiên tôi thử chơi cầu lông (tính đến hiện tại).
- D. am trying (Hiện tại tiếp diễn): Sai.
Đáp án: C
26. Since _______, I have heard nothing from him.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thì của mệnh đề chính.
Mệnh đề chính là “I have heard nothing from him” được chia ở thì Hiện tại hoàn thành (have heard).
Bước 2: Áp dụng quy tắc ngữ pháp với “since”.
Khi “since” được dùng như một liên từ để nối hai mệnh đề, diễn tả “kể từ khi một điều gì đó xảy ra…”, thì mệnh đề chính dùng Hiện tại hoàn thành, còn mệnh đề sau “since” (chỉ thời điểm bắt đầu hành động) dùng thì Quá khứ đơn (Simple Past).
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
- A. he had left (Quá khứ hoàn thành): Sai.
- B. he left (Quá khứ đơn): Đúng, diễn tả thời điểm anh ấy rời đi.
- C. he has left (Hiện tại hoàn thành): Sai.
- D. he was left (Quá khứ đơn bị động): Sai, không phù hợp ngữ cảnh.
Đáp án: B
27. After I _______ lunch, I looked for my bag.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thì của hành động đã cho.
Mệnh đề chính là “I looked for my bag” (tôi tìm túi của mình) được chia ở thì Quá khứ đơn (looked).
Bước 2: Phân tích mối quan hệ thời gian giữa hai hành động.
Cụm từ “After I _______ lunch” (Sau khi tôi _______ bữa trưa) cho thấy hành động ăn trưa đã xảy ra và hoàn thành *trước* hành động tìm túi. Cả hai hành động đều diễn ra trong quá khứ.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Khi có hai hành động xảy ra trong quá khứ, hành động nào xảy ra trước và hoàn thành trước hành động kia thì dùng thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. had (Quá khứ đơn): Sai, chỉ hành động ăn trưa cùng lúc hoặc ngay sau đó.
- B. had had (Quá khứ hoàn thành của “have” trong “have lunch”): Đúng, diễn tả hành động ăn trưa đã hoàn thành trước khi tìm túi.
- C. have has: Sai ngữ pháp.
- D. have had (Hiện tại hoàn thành): Sai.
Đáp án: B
28. By the end of next year, George _______ English for two years.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ khóa trong câu.
Chúng ta có cụm từ “By the end of next year” (Tính đến cuối năm sau – một mốc thời gian trong tương lai) và “for two years” (trong hai năm – khoảng thời gian).
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từ khóa.
Sự kết hợp của “By + thời điểm trong tương lai” và “for + khoảng thời gian” cho thấy một hành động sẽ hoàn thành (hoặc sẽ kéo dài liên tục) cho đến một thời điểm nào đó trong tương lai.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành (hoặc sẽ kéo dài liên tục được) đến một thời điểm nhất định trong tương lai, chúng ta dùng thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect) hoặc Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. will have learned (Tương lai hoàn thành): Đúng, diễn tả hành động học tiếng Anh sẽ hoàn thành được 2 năm tính đến cuối năm sau.
- B. will learn (Tương lai đơn): Sai, không diễn tả sự hoàn thành.
- C. has learned (Hiện tại hoàn thành): Sai, thì này dùng cho hành động hoàn thành đến hiện tại.
- D. would learn (Điều kiện): Sai.
Đáp án: A
29. The man got out of the car, ________ round to the back and opened the book.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định các động từ trong câu.
Chúng ta có các động từ “got out” (ra khỏi) và “opened” (mở) đều được chia ở thì Quá khứ đơn.
Bước 2: Phân tích mối quan hệ giữa các hành động.
Đây là một chuỗi các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Khi có một chuỗi các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ, tất cả các động từ trong chuỗi đó đều được chia ở thì Quá khứ đơn (Simple Past) để đảm bảo tính song song của cấu trúc.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. walking (Phân từ hiện tại): Sai, không đảm bảo tính song song.
- B. walked (Quá khứ đơn của walk): Đúng, phù hợp với các động từ “got out” và “opened”.
- C. walks (Hiện tại đơn): Sai.
- D. walk (Động từ nguyên mẫu): Sai.
Đáp án: B
30. Henry _______ into the restaurant when the writer was having dinner.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thì của hành động đã cho.
Hành động “the writer was having dinner” (nhà văn đang ăn tối) được chia ở thì Quá khứ tiếp diễn (was having).
Bước 2: Phân tích mối quan hệ thời gian giữa hai hành động.
Cụm từ “when the writer was having dinner” chỉ một hành động dài đang diễn ra trong quá khứ. Hành động còn lại (“Henry _______ into the restaurant”) là hành động ngắn, xen vào hành động đang diễn ra đó.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Khi một hành động ngắn (Simple Past) xen vào một hành động dài đang diễn ra (Past Continuous) trong quá khứ, chúng ta dùng cấu trúc: Simple Past + when + Past Continuous (hoặc ngược lại).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. was going (Quá khứ tiếp diễn): Sai, vì hành động đi vào thường là hành động ngắn, không phải đang diễn ra.
- B. went (Quá khứ đơn của go): Đúng, diễn tả hành động Henry bước vào xen vào lúc nhà văn đang ăn tối.
- C. has gone (Hiện tại hoàn thành): Sai.
- D. did go (Quá khứ đơn nhấn mạnh): Đúng về thì nhưng B là dạng thông thường hơn.
Đáp án: B
31. He will take the dog out for a walk as soon as he ______ dinner.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thì của mệnh đề chính.
Mệnh đề chính là “He will take the dog out for a walk” được chia ở thì Tương lai đơn (will take).
Bước 2: Xác định loại mệnh đề.
Mệnh đề “as soon as he ______ dinner” là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (bắt đầu bằng when, before, after, as soon as, until…) mà diễn tả hành động trong tương lai, chúng ta không dùng thì tương lai (will/shall). Thay vào đó, chúng ta dùng thì Hiện tại đơn (Simple Present) hoặc Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. finish (Động từ nguyên mẫu): Sai, chủ ngữ “he” số ít cần động từ thêm -s/-es.
- B. finishes (Hiện tại đơn): Đúng, phù hợp với chủ ngữ “he” và quy tắc của mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
- C. will finish: Sai, không dùng “will” trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
- D. finishing (Phân từ hiện tại): Sai, không đủ thành phần câu.
Đáp án: B
32. I will be glad if he _______ with us.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định thì của mệnh đề chính.
Mệnh đề chính là “I will be glad” được chia ở thì Tương lai đơn (will be).
Bước 2: Xác định loại câu.
Đây là một câu điều kiện với “if” (nếu).
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp cho câu điều kiện loại 1.
Câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1) diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả có thể xảy ra. Cấu trúc của nó là: If + S + V (Hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. had gone (Quá khứ hoàn thành): Sai, của câu điều kiện loại 3.
- B. did go (Quá khứ đơn nhấn mạnh): Sai.
- C. went (Quá khứ đơn): Sai, của câu điều kiện loại 2.
- D. goes (Hiện tại đơn): Đúng, phù hợp với cấu trúc câu điều kiện loại 1.
Đáp án: D
33 Ask her to come and see me when she _______ her work.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định ngữ cảnh và mệnh đề.
Đây là một câu mệnh lệnh (“Ask her…”) và có mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian “when she _______ her work” (khi cô ấy hoàn thành công việc của mình). Hành động trong mệnh đề này diễn ra trong tương lai.
Bước 2: Áp dụng quy tắc ngữ pháp cho mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
Trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (bắt đầu bằng when, before, after, as soon as, until…) mà diễn tả hành động trong tương lai, chúng ta dùng thì Hiện tại đơn (Simple Present) hoặc Hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Sử dụng Hiện tại hoàn thành (has finished) sẽ nhấn mạnh rằng hành động hoàn thành công việc phải kết thúc *trước* khi cô ấy đến gặp tôi.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
- A. finish (Động từ nguyên mẫu): Sai, chủ ngữ “she” số ít cần động từ thêm -s/-es.
- B. has finished (Hiện tại hoàn thành): Đúng, nhấn mạnh hành động hoàn thành công việc xong rồi mới đến.
- C. finished (Quá khứ đơn): Sai, hành động diễn ra trong tương lai.
- D. finishing (Phân từ hiện tại): Sai.
Đáp án: B
34. Turn off the gas. Don’t you see that the kettle ________ ?
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định ngữ cảnh.
Câu đầu tiên “Turn off the gas” (Tắt bếp đi) là một câu mệnh lệnh khẩn cấp, điều này cho thấy hành động trong câu hỏi đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.
Bước 2: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Để diễn tả một hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, chúng ta dùng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
- A. boil (Động từ nguyên mẫu): Sai.
- B. boils (Hiện tại đơn): Sai, thì này diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc thói quen, không phải hành động đang diễn ra.
- C. is boiling (Hiện tại tiếp diễn): Đúng, diễn tả ấm nước đang sôi ngay bây giờ.
- D. boiled (Quá khứ đơn): Sai.
Đáp án: C
35. Tom and Mary ______ for Vietnam tomorrow.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ khóa trong câu.
Chúng ta có từ “tomorrow” (ngày mai) chỉ thời gian trong tương lai.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từ khóa và ngữ cảnh.
Việc “rời đi cho Việt Nam” vào ngày mai thường là một kế hoạch, một sự sắp xếp đã được định trước hoặc đã được lên lịch rõ ràng.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) có thể dùng để diễn tả một kế hoạch, một sự sắp xếp đã được định trước sẽ xảy ra trong tương lai gần (có kèm theo trạng ngữ chỉ thời gian tương lai).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. leave (Hiện tại đơn): Sai, thì Hiện tại đơn thường dùng cho lịch trình cố định (tàu chạy, máy bay cất cánh…) hoặc thói quen.
- B. are leaving (Hiện tại tiếp diễn): Đúng, diễn tả một kế hoạch đã được sắp xếp cho ngày mai.
- C. leaving (Phân từ hiện tại): Sai, không đủ thành phần câu.
- D. are left (Bị động): Sai, câu này cần động từ chủ động.
Đáp án: B
36. He always ________ for a walk in the evening.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ khóa trong câu.
Chúng ta có từ “always” (luôn luôn).
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từ khóa.
Từ “always” dùng để chỉ một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại thường xuyên.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Để diễn tả một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại hoặc một sự thật, chúng ta dùng thì Hiện tại đơn (Simple Present).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. go (Động từ nguyên mẫu): Sai, chủ ngữ “he” số ít phải thêm -s/-es.
- B. is going (Hiện tại tiếp diễn): Sai, thì này diễn tả hành động đang diễn ra, không phải thói quen.
- C. goes (Hiện tại đơn): Đúng, phù hợp với chủ ngữ “he” và diễn tả thói quen.
- D. going (Phân từ hiện tại): Sai.
Đáp án: C
37. Her brother ______ in Canada at present.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ khóa trong câu.
Chúng ta có cụm từ “at present” (hiện tại).
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từ khóa.
“At present” dùng để chỉ một hành động đang diễn ra hoặc đang xảy ra trong khoảng thời gian hiện tại, có thể là tạm thời.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian xung quanh hiện tại (có thể là tạm thời), chúng ta dùng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. working (Phân từ hiện tại): Sai, không đủ thành phần câu.
- B. works (Hiện tại đơn): Sai, thì này thường diễn tả công việc cố định, lâu dài, không nhấn mạnh tính tạm thời/đang diễn ra.
- C. is working (Hiện tại tiếp diễn): Đúng, diễn tả việc anh trai cô ấy đang làm việc ở Canada trong khoảng thời gian hiện tại.
- D. work (Động từ nguyên mẫu): Sai.
Đáp án: C
38. I ______ to the same barber since last year.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ khóa trong câu.
Chúng ta có cụm từ “since last year” (kể từ năm ngoái).
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từ khóa.
Từ “since” (kể từ khi) dùng để chỉ một hành động bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và vẫn tiếp tục kéo dài cho đến hiện tại.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Với “since” (và “for”), để nhấn mạnh sự liên tục của hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. am going (Hiện tại tiếp diễn): Sai, không diễn tả hành động bắt đầu từ quá khứ.
- B. have been going (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn): Đúng, diễn tả hành động đi cắt tóc ở cùng một tiệm đã bắt đầu từ năm ngoái và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại.
- C. go (Hiện tại đơn): Sai.
- D. had gone (Quá khứ hoàn thành): Sai.
Đáp án: B
39. Her father ______ when she was a small girl.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định từ khóa trong câu.
Chúng ta có cụm từ “when she was a small girl” (khi cô ấy còn nhỏ).
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từ khóa.
“When she was a small girl” chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ. Hành động “die” (qua đời) là một sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong khoảng thời gian đó.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
Để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ, chúng ta dùng thì Quá khứ đơn (Simple Past).
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp.
- A. dies (Hiện tại đơn): Sai.
- B. died (Quá khứ đơn của die): Đúng, diễn tả hành động qua đời đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- C. has died (Hiện tại hoàn thành): Sai, không dùng với mốc thời gian quá khứ cụ thể.
- D. had died (Quá khứ hoàn thành): Sai, không có hành động nào khác xảy ra sau để Quá khứ hoàn thành diễn tả hành động trước đó.
Đáp án: B
40. Last week, my professor promised that he ________ today.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định động từ tường thuật.
Động từ tường thuật là “promised” (hứa) được chia ở thì Quá khứ đơn.
Bước 2: Áp dụng quy tắc lùi thì trong câu tường thuật.
Khi động từ tường thuật ở quá khứ, các thì trong câu gốc sẽ lùi về quá khứ. Cụ thể, “will come” (sẽ đến) trong câu trực tiếp sẽ lùi thành “would come” trong câu tường thuật.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
- A. would come: Đúng, là dạng lùi thì của “will come”.
- B. will come: Sai, không lùi thì.
- C. comes (Hiện tại đơn): Sai.
- D. coming (Phân từ hiện tại): Sai.
Đáp án: A
1. C
2. B
3. B
4. A
5. C
6. A
7. D
8. A
9. C
10. A
11. B
12. A
13. D
14. A
15. A
16. C
17. C
18. B
19. A
20. D
21. D
22. D
23. B
24. C
25. C
26. B
27. B
28. A
29. B
30. B
31. B
32. D
33. B
34. C
35. B
36. C
37. C
38. B
39. B
40. A