1.When my friends came to my house,I_____ video game in my room.
A.played
B.had …
A.played
B.had played
C.was playing
D.am playing
2.Her contract____in two months,so she’s looking for another job.
A.go away
B.go out
C.run down
D.run out
Câu 1:
When my friends came to my house, I _____ video game in my room.
A. played
B. had played
C. was playing
D. am playing
Bước 1: Phân tích câu.
Chúng ta thấy có hai mệnh đề trong câu này, được nối với nhau bởi liên từ “When”.
Mệnh đề thứ nhất là “my friends came to my house” (Khi bạn bè tôi đến nhà tôi). Động từ “came” ở đây là thì quá khứ đơn.
Mệnh đề thứ hai là phần chúng ta cần điền, mô tả hành động của “I” (tôi) vào thời điểm bạn bè đến.
Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp phù hợp.
Khi hai hành động xảy ra trong quá khứ, một hành động đang diễn ra thì hành động kia xen vào, chúng ta thường sử dụng cấu trúc:
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) cho hành động đang diễn ra và Quá khứ đơn (Past Simple) cho hành động xen vào.
Công thức: Subject + was/were + V-ing (Quá khứ tiếp diễn) + when + Subject + V2/ed (Quá khứ đơn).
Bước 3: Áp dụng vào bài tập.
Trong câu này, hành động “my friends came to my house” (bạn bè đến nhà tôi) là hành động xen vào, còn hành động “I _____ video game in my room” (tôi đang chơi điện tử trong phòng) là hành động đang diễn ra trước đó và bị hành động kia xen vào.
Vì vậy, chúng ta cần chia động từ ở mệnh đề thứ hai ở thì Quá khứ tiếp diễn.
Chủ ngữ là “I” đi với “was”. Động từ “play” thêm “ing” thành “playing”.
Do đó, đáp án là “was playing”.
Bước 4: Loại trừ các đáp án sai.
A. played: Thì Quá khứ đơn. Nếu dùng “played”, câu sẽ mang nghĩa là tôi đã chơi điện tử xong khi bạn bè đến, hoặc hai hành động xảy ra song song nhưng không nhấn mạnh hành động nào đang diễn ra. Điều này không phù hợp với ngữ cảnh thông thường khi có “When” và một hành động rõ ràng là xen vào.
B. had played: Thì Quá khứ hoàn thành. Thì này dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Ở đây, hành động chơi điện tử và hành động bạn bè đến là hai hành động gần nhau về thời gian và có sự xen vào.
D. am playing: Thì Hiện tại tiếp diễn. Thì này dùng cho hành động đang xảy ra ở hiện tại, không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ của câu.
Kết luận: Đáp án đúng là C. was playing.
Câu 2:
Her contract ____ in two months, so she’s looking for another job.
A. go away
B. go out
C. run down
D. run out
Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có hai mệnh đề, được nối với nhau bởi liên từ “so” (vì vậy).
Mệnh đề đầu tiên “Her contract ____ in two months” (Hợp đồng của cô ấy ____ trong hai tháng nữa).
Mệnh đề thứ hai “she’s looking for another job” (cô ấy đang tìm một công việc khác).
Mệnh đề thứ hai cho thấy nguyên nhân của việc tìm việc mới là do hợp đồng sắp hết hạn.
Bước 2: Xác định ý nghĩa của cụm động từ.
Chúng ta cần tìm một cụm động từ phù hợp với ngữ cảnh “hợp đồng sắp hết hạn”.
A. go away: đi xa, biến mất.
B. go out: đi ra ngoài, tắt (đèn).
C. run down: hết sạch, suy yếu, xuống cấp.
D. run out: hết, cạn kiệt (thời gian, vật liệu, sự kiên nhẫn…).
Bước 3: Áp dụng vào bài tập.
Cụm động từ “run out” có nghĩa là hết, cạn kiệt. Khi nói về hợp đồng, “run out” diễn tả hợp đồng sắp hết hạn, sắp kết thúc. Cụm từ “run out in two months” có nghĩa là hết hạn trong hai tháng nữa. Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của câu: Hợp đồng của cô ấy sắp hết hạn trong hai tháng nữa, nên cô ấy đang tìm việc mới.
Bước 4: Loại trừ các đáp án sai.
A. go away: Không phù hợp với ngữ cảnh hợp đồng.
B. go out: Không phù hợp với ngữ cảnh hợp đồng.
C. run down: Mặc dù “run down” có thể mang nghĩa hết, nhưng “run out” là cụm từ thông dụng và chính xác hơn khi nói về thời hạn của hợp đồng hay sự kiện. “Run down” thường dùng cho vật liệu, nguồn lực hoặc sức khỏe.
Kết luận: Đáp án đúng là D. run out.
Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh!
\(1\) C
\(-\) When + QKD, QKTD: Khi…
\(->\) Diễn tả một hành động xen vào hành động khác đang diễn ra ở quá khứ. Hành động đang diễn ra dùng QKTD, hành động xen vào dùng QKD.
\(->\) QKD: S + V2
\(->\) QKTD: S + was/were + Ving
\(2\) D
\(-\) run out (phr v): hết (về số lượng)/ hết hạn
Đáp án :
1.When my friends came to my house,I_____ video game in my room.
A.played
B.had played
C.was playing
D.am playing
2.Her contract____in two months,so she’s looking for another job.
A.go away
B.go out
C.run down
D.run out
Giải thích các bước :
1. Thì quá khứ tiếp diễn
S + was/were + V-ing
2. Thì hiện tại đơn
chia thì hiện tại đơn:
- Cấu trúc:
- S + V(s/es)
- Trong đó:
- S là chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they).
- V là động từ, với -s/-es được thêm vào động từ khi chủ ngữ là số ít (he, she, it)