1. Where do you live?
2. How many rooms are there in your house?
3. Which room d…
2. How many rooms are there in your house?
3. Which room do you like best?
4. What do you often do to keep your house clean and beautiful?
5. What are there in the living room/ kitchen?
6. Can you tell me some furnitures in your home?
Chúng ta sẽ đi qua từng câu hỏi một, cô sẽ hướng dẫn các em cách trả lời chi tiết và dễ hiểu nhất.
Câu hỏi 1: Where do you live?
Đây là câu hỏi về nơi ở của các em. Các em có thể trả lời bằng tên thành phố, tỉnh hoặc một địa chỉ cụ thể hơn nếu các em muốn.
* Bước 1: Suy nghĩ xem các em sống ở đâu. Ví dụ, nếu em sống ở Hà Nội, em sẽ trả lời là “Hanoi”. Nếu em sống ở Thành phố Hồ Chí Minh, em sẽ trả lời là “Ho Chi Minh City”.
* Bước 2: Lắp ghép câu trả lời vào cấu trúc câu: “I live in __________.”
* Ví dụ trả lời:
* I live in Hanoi.
* I live in Ho Chi Minh City.
* I live in Da Nang.
* I live in my hometown. (Nếu các em muốn nói chung chung là quê hương mình)
Câu hỏi 2: How many rooms are there in your house?
Câu hỏi này yêu cầu các em cho biết có bao nhiêu phòng trong nhà mình.
* Bước 1: Đếm số lượng các phòng trong nhà các em (phòng ngủ, phòng khách, phòng bếp, phòng tắm, v.v.).
* Bước 2: Lắp ghép câu trả lời vào cấu trúc câu: “There are __________ rooms in my house.”
* Ví dụ trả lời:
* There are five rooms in my house. (Nếu nhà có 5 phòng)
* There are four rooms in my house. (Nếu nhà có 4 phòng)
* There are six rooms in my house. (Nếu nhà có 6 phòng)
Câu hỏi 3: Which room do you like best?
Câu này hỏi về căn phòng mà các em thích nhất trong nhà.
* Bước 1: Chọn một căn phòng mà em yêu thích nhất. Đó có thể là phòng ngủ, phòng khách, hoặc bất kỳ phòng nào khác.
* Bước 2: Nêu tên căn phòng đó và lý do vì sao em thích.
* Ví dụ trả lời:
* I like my bedroom best because it’s very comfortable. (Em thích phòng ngủ nhất vì nó rất thoải mái.)
* I like the living room best because my family often gathers there. (Em thích phòng khách nhất vì gia đình em thường quây quần ở đó.)
* I like my study room best because I can do my homework there. (Em thích phòng học của em nhất vì em có thể làm bài tập về nhà ở đó.)
Câu hỏi 4: What do you often do to keep your house clean and beautiful?
Câu hỏi này muốn biết các em thường làm gì để giữ cho ngôi nhà của mình sạch sẽ và đẹp đẽ.
* Bước 1: Nghĩ về những công việc nhà mà các em thường làm hoặc có thể làm để giúp giữ nhà cửa sạch sẽ. Ví dụ: lau nhà, quét nhà, dọn dẹp phòng, tưới cây, v.v.
* Bước 2: Sử dụng các động từ chỉ hành động và cấu trúc câu “I often __________.”
* Ví dụ trả lời:
* I often sweep the floor. (Em thường quét nhà.)
* I often clean my room. (Em thường dọn dẹp phòng của mình.)
* I often water the plants. (Em thường tưới cây.)
* I often help my mother to tidy up the house. (Em thường giúp mẹ dọn dẹp nhà cửa.)
Câu hỏi 5: What are there in the living room/ kitchen?
Câu hỏi này yêu cầu liệt kê một vài đồ vật có trong phòng khách hoặc phòng bếp. Cô sẽ hướng dẫn các em trả lời cho cả hai phòng nhé.
* Đối với Phòng khách (Living room):
* Bước 1: Quan sát phòng khách của em và nghĩ về những đồ vật thường có ở đó. Ví dụ: sofa, television, table, pictures, lamp, v.v.
* Bước 2: Lắp ghép câu trả lời vào cấu trúc câu: “In the living room, there are __________.”
* Ví dụ trả lời:
* In the living room, there are a sofa, a television, and a coffee table.
* In the living room, there are some pictures and a lamp.
* Đối với Phòng bếp (Kitchen):
* Bước 1: Quan sát phòng bếp của em và nghĩ về những đồ vật thường có ở đó. Ví dụ: stove, refrigerator, sink, cupboards, plates, bowls, v.v.
* Bước 2: Lắp ghép câu trả lời vào cấu trúc câu: “In the kitchen, there are __________.”
* Ví dụ trả lời:
* In the kitchen, there is a stove and a refrigerator.
* In the kitchen, there are plates, bowls, and cups.
Câu hỏi 6: Can you tell me some furnitures in your home?
Câu hỏi này yêu cầu các em kể tên một vài món đồ nội thất trong nhà.
* Bước 1: Liệt kê các đồ vật nội thất mà các em biết và có trong nhà. Đồ nội thất (furniture) là những đồ vật lớn, cố định trong nhà như giường, tủ, bàn, ghế.
* Bước 2: Lắp ghép câu trả lời vào cấu trúc câu: “Some furnitures in my home are __________.”
* Ví dụ trả lời:
* Some furnitures in my home are a bed, a wardrobe, and a desk.
* Some furnitures in my home are a table, chairs, and a bookshelf.
* Some furnitures in my home are a sofa and a dining table.
Các em thấy đó, việc trả lời các câu hỏi này không hề khó phải không nào? Quan trọng là các em phải quan sát xung quanh mình, suy nghĩ và cố gắng dùng những từ vựng Tiếng Anh đã học để diễn đạt.
Các em hãy luyện tập trả lời những câu hỏi này thật nhiều lần tại nhà nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Chúc các em học tốt!
1.I live in Bang Lung town
2.There are 4 rooms in my house
3.I like the living room the most
4.I usually sweep the house, clean the tables and chairs
5.In the living room there are tables ,chairs, TV, and toys
In the kichen,there is a refrigerator, a table, chairs, a stove,…
6.Some of the furniture in my house are: tables and chairs, clocks, wardrobes, TV shelves.
này là ví dụ thôi nha
1 I live in Ho Chi Minh City
2 There are 4 rooms in my house
3 I like my bedroom best
4 I usually do the laundry , sweeping,open the window for ventilation,… to keep my house clean and beautiful
5 My kitchen has a table,chairs,a refrigerator, a microwave and a bin,,,
My living room has a table, a sofa , an armchair, a TV,,,
6 My house has some furnitures such as table, chairs, curtains, cabinets,pictures,washing machine,,,,ect