1. Why don’t we put garbage bins around the school yard?
=>I suggest
2. If you d…
=>I suggest
2. If you don’t start working hard now, you won’t be able to pass the final exam.
=> Unless
3. My brother is not good at playing table tennis.
=> My brother doesn’t
4. Ann lives in England. She is now living in Vietnam for her study.
=> Ann, who
5. She doesn’t study hard, so she fails the exam.
=> If she
1. Why don’t we put garbage bins around the school yard?
=> I suggest
Đây là dạng câu hỏi đưa ra lời gợi ý. Trong tiếng Anh, chúng ta có nhiều cách để diễn đạt lời gợi ý. Với cấu trúc “Why don’t we…?”, chúng ta có thể chuyển thành “I suggest…” theo các cách sau:
Cách 1: Dùng “I suggest + V-ing”
Cấu trúc: I suggest + V-ing (động từ thêm “ing”)
Áp dụng vào câu: “put” trở thành “putting”.
=> I suggest putting garbage bins around the school yard.
Cách 2: Dùng “I suggest that + S + should + V (nguyên mẫu)”
Cấu trúc: I suggest that + S + should + V (nguyên mẫu)
Áp dụng vào câu: S ở đây là “we”. Động từ “put” giữ nguyên dạng nguyên mẫu.
=> I suggest that we should put garbage bins around the school yard.
Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, khi lời gợi ý đã rõ ràng đối tượng thực hiện hành động là “chúng ta” (we), chúng ta có thể lược bỏ “that + S + should” và chỉ giữ lại động từ nguyên mẫu sau “suggest”. Đây là cách dùng khá phổ biến và ngắn gọn.
Cách 3: Dùng “I suggest + V (nguyên mẫu)” – Lưu ý cách này ít trang trọng hơn và thường dùng trong văn nói hoặc khi đối tượng thực hiện hành động đã rất rõ ràng là “chúng ta” (we). Tuy nhiên, theo Sách giáo khoa lớp 9, cách dùng với V-ing hoặc that + S + should + V là phổ biến và được khuyến khích hơn.
Vì vậy, đáp án chính xác và phổ biến nhất theo Sách giáo khoa là:
=> I suggest putting garbage bins around the school yard.
Hoặc:
=> I suggest that we should put garbage bins around the school yard.
2. If you don’t start working hard now, you won’t be able to pass the final exam.
=> Unless
Câu này sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 1 với “If”. Chúng ta cần chuyển câu này sang dạng dùng “Unless”.
“Unless” có nghĩa là “trừ khi”, “nếu không”. “Unless” đồng nghĩa với “If… not…”.
Cấu trúc: Unless + mệnh đề (khẳng định), mệnh đề chính (có thể thay đổi dạng nếu cần).
Bước 1: Xác định mệnh đề “If” và mệnh đề chính.
Mệnh đề “If”: “you don’t start working hard now”
Mệnh đề chính: “you won’t be able to pass the final exam”
Bước 2: Thay thế “If… not…” bằng “Unless”.
“If you don’t start working hard now” sẽ trở thành “Unless you start working hard now”.
Bước 3: Giữ nguyên mệnh đề chính hoặc điều chỉnh cho phù hợp.
Mệnh đề chính là “you won’t be able to pass the final exam”. Ở đây, vì mệnh đề “Unless” đã mang nghĩa phủ định, nên mệnh đề chính thường ở dạng khẳng định hoặc giữ nguyên nếu đã mang ý nghĩa phủ định rõ ràng. Trong trường hợp này, “won’t be able to” vẫn diễn tả kết quả không mong muốn, nên chúng ta có thể giữ nguyên.
Kết hợp lại:
=> Unless you start working hard now, you won’t be able to pass the final exam.
3. My brother is not good at playing table tennis.
=> My brother doesn’t
Câu này yêu cầu chúng ta diễn đạt lại ý nghĩa tương đương với “be good at” (giỏi về cái gì đó) bằng cấu trúc khác, bắt đầu bằng “My brother doesn’t”.
“Be good at” có nghĩa là giỏi, có năng khiếu về một việc gì đó. Nếu ai đó “not good at” something, nghĩa là họ không giỏi hoặc không làm tốt việc đó.
Chúng ta có thể dùng cấu trúc “not do well at” để diễn tả ý này.
Cấu trúc: S + don’t/doesn’t + do well at + Noun/V-ing.
Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ.
Chủ ngữ: “My brother” (Ngôi thứ ba số ít)
Động từ chính: “is” (trong “is not good at”)
Bước 2: Chuyển sang dạng dùng “doesn’t”.
Khi dùng “doesn’t”, chúng ta cần một động từ nguyên mẫu theo sau. Động từ thích hợp để thay thế cho ý “không giỏi” là “do well”.
=> My brother doesn’t do well at…
Bước 3: Hoàn thành câu với phần còn lại.
“playing table tennis” là cụm danh động từ, chúng ta giữ nguyên.
=> My brother doesn’t do well at playing table tennis.
Đây là cách diễn đạt phổ biến và phù hợp với yêu cầu của đề bài.
=> My brother doesn’t do well at playing table tennis.
4. Ann lives in England. She is now living in Vietnam for her study.
=> Ann, who
Câu này yêu cầu chúng ta kết hợp hai câu đơn thành một câu ghép, sử dụng mệnh đề quan hệ “who”. “Who” dùng để thay thế cho danh từ chỉ người.
Bước 1: Xác định danh từ chung trong hai câu.
Trong hai câu, danh từ chung chỉ người là “Ann” và “She”. “She” ở câu thứ hai thay thế cho “Ann” ở câu thứ nhất.
Bước 2: Sử dụng mệnh đề quan hệ “who” để nối hai câu.
Chúng ta sẽ đặt mệnh đề quan hệ ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa, đó là “Ann”.
“Who” sẽ thay thế cho “She” và đứng đầu mệnh đề quan hệ.
Mệnh đề quan hệ sẽ bắt đầu bằng “who” và theo sau là động từ của mệnh đề đó.
Bước 3: Lắp ráp câu.
Câu gốc 1: Ann lives in England.
Câu gốc 2: She is now living in Vietnam for her study.
Kết hợp lại bằng “who” thay cho “She”:
Ann, who is now living in Vietnam for her study, lives in England.
(Ann, người mà bây giờ đang sống ở Việt Nam vì việc học của cô ấy, sống ở Anh.)
Hoặc, chúng ta cũng có thể đảo vị trí hai mệnh đề:
Ann, who lives in England, is now living in Vietnam for her study.
(Ann, người mà sống ở Anh, bây giờ đang sống ở Việt Nam vì việc học của cô ấy.)
Tuy nhiên, cách diễn đạt thông thường hơn là cho thông tin mới ở phía sau mệnh đề quan hệ. Vì thông tin “She is now living in Vietnam…” là thông tin mới về Ann, nên cách dùng đầu tiên phổ biến hơn.
=> Ann, who is now living in Vietnam for her study, lives in England.
5. She doesn’t study hard, so she fails the exam.
=> If she
Câu này sử dụng cấu trúc “so” để chỉ kết quả. Chúng ta cần chuyển câu này sang dạng câu điều kiện loại 1 với “If”.
Bước 1: Xác định mệnh đề nguyên nhân và mệnh đề kết quả.
Mệnh đề nguyên nhân: “She doesn’t study hard”
Mệnh đề kết quả: “she fails the exam”
Bước 2: Sử dụng “If” để bắt đầu câu điều kiện.
“If” sẽ đi với mệnh đề nguyên nhân.
“so” sẽ bị loại bỏ.
Bước 3: Lắp ráp câu điều kiện.
Mệnh đề nguyên nhân “She doesn’t study hard” sẽ trở thành mệnh đề “If”. Vì mệnh đề này đã có “doesn’t” (phủ định), khi dùng “If”, chúng ta sẽ giữ nguyên dạng phủ định hoặc chuyển thành dạng khẳng định nếu “If” mang nghĩa “nếu”. Ở đây, “If” dùng để nói về một điều kiện có thể xảy ra và dẫn đến kết quả.
Nếu mệnh đề “If” là phủ định, mệnh đề chính thường là khẳng định, và ngược lại. Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta muốn diễn tả “Nếu cô ấy học chăm chỉ thì cô ấy sẽ không trượt kỳ thi”.
Do đó, chúng ta cần phủ định mệnh đề nguyên nhân ban đầu để tạo ra mệnh đề điều kiện mang tính khẳng định, và phủ định mệnh đề kết quả.
Mệnh đề nguyên nhân ban đầu là “She doesn’t study hard” (Cô ấy không học chăm chỉ).
Để dùng “If” và diễn tả ý nghĩa tương phản, chúng ta cần đổi thành “If she studies hard” (Nếu cô ấy học chăm chỉ).
Mệnh đề kết quả là “she fails the exam” (cô ấy trượt kỳ thi).
Với điều kiện “If she studies hard”, kết quả sẽ là “she will pass the exam” (cô ấy sẽ đỗ kỳ thi).
Vậy, câu điều kiện sẽ là:
=> If she studies hard, she will pass the exam.
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ từng bước giải của các bài tập này. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, các em cứ mạnh dạn hỏi cô nhé!
1. I suggest putting the garbage bins around the schoolyard?
suggest Ving: gợi ý làm gì
2. Unless you start working hard now, you won’t be able to pass the final exam
unless = if..not: nếu không…thì
3. play tennis well
bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ
4. lives in England is now living in Vietnam for her study
Đại từ quan hệ “who” thay thế cho danh từ chỉ người có vai trò chủ ngữ trước nó
5. studied hard, she wouldn’t fail the exam
câu điều kiện loại 2 giả định không có thật ở hiện tại: If + S + Vqk, S + would (not) + Vinf
1. Why don’t we put garbage bins around the schoolyard?
->I suggest we should put garbage bins around the schoolyard.
->S + suggest + Ving + O : Đưa ra lời đề nghị
2. If you don’t start working hard now, you won’t be able to pass the final exam.
->Unless you start working hard now, you won’t be able to pass the final exam
->Cấu trúc: Unless + S + V (simple present), S + will/can/shall + V
3. My brother is not good at playing table tennis.
-> My brother doesn’t play tennis well
-> Hiện tại đơn
4. Ann lives in England. She is now living in Vietnam for her study.
-> Ann, who lives in England is now living in Vietnam for her study
Đại từ quan hệ “who” thay thế cho danh từ chỉ người có vai trò chủ ngữ trước nó
5. She doesn’t study hard, so she fails the exam.
-> If she studied hard, she wouldn’t fail the exam
-> Câu điều kiện loại 2: [If + thì quá khứ đơn], [would + động từ nguyên mẫu]