1. You must never take your helmet off while you are riding a motorcycle. (all)
…
-> Helmet must be worn……………………..
2. They wanted to apologize for their behaviors: that’s why they paid for dinner. (order)
-> They paid for dinner………………………..
3. Do you think you could give me a hand to move the sofa? (mind)
-> Would you……………………………………….
4. He doesn’t have enough money to buy the computer. (too)
-> The computer………………………………….
5. I could never have passed that exam without your help. (you)
-> I could never……………………………………
Bài tập 1:
1. You must never take your helmet off while you are riding a motorcycle. (all)
-> Helmet must be worn……………………..
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc: “You must never take your helmet off while you are riding a motorcycle.”
Chúng ta thấy có cấu trúc “must never” mang nghĩa “tuyệt đối không được”. Động từ chính là “take off” (cởi ra, tháo ra).
Yêu cầu là sử dụng từ “all”.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần sử dụng.
Khi nói về các quy định, yêu cầu bắt buộc, chúng ta thường dùng cấu trúc bị động với “must” hoặc “have to”. Câu gốc đã có “must”, nên ta sẽ giữ nguyên hoặc biến đổi cho phù hợp.
Từ “all” có thể đi với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, ở đây ta sẽ dùng nó để nhấn mạnh “tất cả mọi người” hoặc “luôn luôn”.
Bước 3: Biến đổi câu.
Câu gốc nói về việc “không được tháo mũ bảo hiểm”. Nghĩa ngược lại là “phải đội mũ bảo hiểm”.
Chúng ta sẽ chuyển “take your helmet off” thành dạng bị động là “be taken off”.
Vì là “must never”, khi chuyển sang nghĩa khẳng định, ta sẽ dùng “must” và bổ sung “always” để nhấn mạnh “luôn luôn” hoặc sử dụng “all” kết hợp với từ khác để diễn đạt ý “tất cả mọi người đều phải”. Tuy nhiên, với từ gợi ý là “all”, ta có thể diễn đạt như sau: “Helmet must be worn…” Nghĩa là “Mũ bảo hiểm phải được đội…”.
Từ “all” ở đây có thể hiểu là “tất cả mọi người” hoặc “luôn luôn”. Trong trường hợp này, để hoàn chỉnh câu và hợp lý với ngữ cảnh, ta sẽ thêm “at all times” hoặc “by all means” để diễn đạt “luôn luôn” hoặc “tất cả mọi thứ đều phải”. Tuy nhiên, cách phổ biến và sát nghĩa nhất với từ “all” khi đi kèm với “worn” trong trường hợp này là “Helmet must be worn at all times”. Nếu chỉ đơn giản sử dụng “all”, ta có thể hiểu là “mũ bảo hiểm phải được đội bởi tất cả mọi người”. Tuy nhiên, đề bài cho sẵn từ “all” và yêu cầu điền vào chỗ trống sau “worn…”, cách hoàn chỉnh nhất là sử dụng “all” để nhấn mạnh sự toàn diện hoặc bắt buộc.
Xem xét cấu trúc “must be + PII”, ta có “must be worn”.
Để sử dụng từ “all” một cách hiệu quả, ta có thể diễn đạt theo nghĩa “tất cả mọi người phải đội mũ bảo hiểm” hoặc “mũ bảo hiểm phải được đội trong mọi hoàn cảnh”.
Nếu xét theo nghĩa “mũ bảo hiểm phải được đội bởi tất cả mọi người”, ta sẽ có “Helmet must be worn by all.” Tuy nhiên, cách này ít phổ biến hơn.
Cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên hơn với “all” trong trường hợp này là “Helmet must be worn all the time.” hoặc “Helmet must be worn at all times.” Nếu đề bài chỉ cho phép điền vào chỗ trống sau “worn…”, và từ gợi ý là “all”, ta có thể hiểu rằng “all” sẽ đứng một mình hoặc kết hợp với một từ khác.
Tuy nhiên, đề bài yêu cầu viết lại câu với từ cho sẵn, và từ cho sẵn là “all”. Cách phổ biến để hoàn thành câu này, sử dụng “all” để thay thế cho ý nghĩa “luôn luôn” hoặc “tất cả mọi người”, là:
“Helmet must be worn by all.” (Mũ bảo hiểm phải được đội bởi tất cả mọi người.)
Hoặc nếu “all” đứng một mình, nó có thể ám chỉ “tất cả các bộ phận của mũ” hoặc “tất cả mọi thứ”.
Trong ngữ cảnh này, cách phổ biến nhất để hoàn thành câu với từ “all” là dùng “at all times”. Tuy nhiên, nếu chỉ điền “all” vào chỗ trống, thì có thể hiểu là “Helmet must be worn by all”.
Do đề bài chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống sau “worn…”, và từ gợi ý là “all”, chúng ta sẽ xem xét các cách sử dụng “all” để hoàn chỉnh câu.
Cách 1: Helmet must be worn by all. (Mũ bảo hiểm phải được đội bởi tất cả mọi người.)
Cách 2: Helmet must be worn all the time. (Mũ bảo hiểm phải được đội mọi lúc.)
Cách 3: Helmet must be worn at all times. (Mũ bảo hiểm phải được đội mọi lúc.)
Vì đề bài yêu cầu sử dụng từ “all” và điền vào chỗ trống sau “worn…”, ta có thể hiểu là “all” sẽ đứng một mình hoặc kết hợp với một từ khác. Nếu chỉ điền “all” thì câu chưa hoàn chỉnh.
Tuy nhiên, trong dạng bài tập này, đôi khi từ gợi ý sẽ là một phần của cụm từ hoàn chỉnh. Với “all”, ta thường dùng “at all times” hoặc “all the time”.
Giả sử rằng đề bài muốn ta hoàn thành câu với từ “all”, và ta có thể thêm các từ khác.
Nếu chỉ được dùng “all” và các từ đã có, thì câu sẽ là:
“Helmet must be worn all.” – câu này không tự nhiên.
“Helmet must be worn by all.” – hợp lý.
“Helmet must be worn all the time.” – hợp lý.
“Helmet must be worn at all times.” – hợp lý.
Tuy nhiên, nếu chúng ta xem xét kỹ đề bài, nó yêu cầu viết lại câu, sử dụng từ cho sẵn. Từ cho sẵn là “all”. Chỗ trống là sau “worn………”.
Nếu ta coi “all” như một phần của cụm từ, thì “at all times” là phổ biến nhất.
Nhưng nếu ta chỉ dùng “all” và các từ đã có, thì ta cần tìm cách tích hợp “all” vào.
Xét lại câu gốc: “You must never take your helmet off”. Nghĩa là “bạn tuyệt đối không được tháo mũ bảo hiểm”.
-> “Helmet must be worn…” (Mũ bảo hiểm phải được đội…)
Để nhấn mạnh tính bắt buộc và sự bao quát, ta có thể dùng “all” để chỉ “tất cả mọi người” hoặc “mọi lúc”.
Nếu điền “all” vào chỗ trống: “Helmet must be worn all.” -> không hợp lý.
Nếu điền “by all”: “Helmet must be worn by all.” -> hợp lý. (Mũ bảo hiểm phải được đội bởi tất cả mọi người).
Nếu điền “all the time”: “Helmet must be worn all the time.” -> hợp lý. (Mũ bảo hiểm phải được đội mọi lúc).
Nếu điền “at all times”: “Helmet must be worn at all times.” -> hợp lý. (Mũ bảo hiểm phải được đội mọi lúc).
Trong các phương án này, “at all times” là cách diễn đạt phổ biến nhất cho ý nghĩa “luôn luôn” trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nếu đề bài chỉ cho phép dùng duy nhất từ “all” và không thêm từ nào khác, thì nó sẽ trở nên khó khăn.
Tuy nhiên, dựa vào kinh nghiệm dạng bài này, từ gợi ý “all” thường dẫn đến cụm “at all times” hoặc “all the time”.
Nếu chỉ điền vào chỗ trống, và từ gợi ý là “all”, ta sẽ xét:
Helmet must be worn all………..
Để câu có nghĩa, ta sẽ điền “the time” hoặc “at times”.
Nhưng nếu đề bài yêu cầu dùng “all”, thì ta phải đưa “all” vào.
Trong nhiều trường hợp, người ra đề muốn ta sử dụng cụm từ có chứa từ gợi ý.
Vì vậy, ta sẽ sử dụng “at all times” hoặc “all the time”. Tuy nhiên, nếu chỉ được dùng “all”, thì ta xem xét khả năng “by all”.
“Helmet must be worn by all.” là một lựa chọn hợp lý.
Nhưng cách phổ biến hơn cho quy định là “Helmet must be worn at all times.”
Trong trường hợp này, nếu đề bài cho phép thêm từ, “at all times” là tốt nhất.
Nếu chỉ điền vào chỗ trống, và từ gợi ý là “all”, thì có thể là “by all” hoặc “all the time”.
Giả sử đề bài muốn ta hoàn thành câu một cách tự nhiên nhất với từ “all” làm trọng tâm.
“Helmet must be worn at all times.” là cách diễn đạt hoàn hảo. Tuy nhiên, nếu chỉ được điền “all” và các từ sẵn có, thì câu này không đúng.
Nếu ta chỉ điền “all” vào chỗ trống, thì câu sẽ là “Helmet must be worn all”. Điều này không có nghĩa.
Tuy nhiên, nếu ta hiểu “all” ở đây là “tất cả mọi người” thì câu sẽ là “Helmet must be worn by all.”
Nếu ta hiểu “all” ở đây là “mọi lúc”, thì có thể dùng “all the time” hoặc “at all times”.
Do đó, có thể có hai đáp án phổ biến:
1. Helmet must be worn by all.
2. Helmet must be worn at all times. (Nếu được phép thêm các từ khác)
Tuy nhiên, nếu chỉ điền vào chỗ trống sau “worn……….” và từ gợi ý là “all”, thì ta cần đưa “all” vào.
Nếu ta giả định rằng đề bài cho phép thêm các từ khác để tạo thành một cụm từ có nghĩa với “all”, thì “at all times” là đáp án chuẩn nhất.
Thầy/cô xin chọn đáp án phổ biến nhất trong các bài tập dạng này.
Đáp án: Helmet must be worn at all times.
Lý do: Chúng ta dùng cấu trúc bị động với “must be worn” để thay thế cho “must never take off” mang nghĩa bắt buộc. Cụm từ “at all times” có nghĩa là “luôn luôn”, diễn tả sự bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm trong mọi khoảnh khắc khi đi xe máy, tương đương với “never take your helmet off”. Từ “all” là một phần của cụm từ này.
2. They wanted to apologize for their behaviors: that’s why they paid for dinner. (order)
-> They paid for dinner………………………..
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc: “They wanted to apologize for their behaviors: that’s why they paid for dinner.”
Chúng ta thấy có hai vế: “they wanted to apologize for their behaviors” (họ muốn xin lỗi về hành vi của mình) và “that’s why they paid for dinner” (đó là lý do họ đã trả tiền bữa tối).
Hai vế này thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả: họ xin lỗi (nguyên nhân) nên họ trả tiền bữa tối (kết quả).
Yêu cầu là sử dụng từ “order”.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần sử dụng.
Từ “order” ở đây có thể được hiểu theo hai nghĩa chính:
– Thứ tự, trật tự.
– Đặt hàng, yêu cầu.
Trong ngữ cảnh này, “paid for dinner” có thể liên quan đến việc “đặt bữa tối” hoặc “trả tiền cho bữa tối” theo một “thứ tự” nào đó. Tuy nhiên, nghĩa “đặt hàng” hoặc “yêu cầu” có vẻ không hợp lý lắm với hành động “apologize”.
Nghĩa “thứ tự” có thể được sử dụng để diễn tả việc hành động trả tiền bữa tối được thực hiện theo một “thứ tự” nhất định, có thể là để bù đắp cho hành vi sai trái.
Bước 3: Biến đổi câu.
Chúng ta cần diễn tả ý nghĩa “họ trả tiền bữa tối như một cách để xin lỗi” hoặc “họ trả tiền bữa tối theo đúng thứ tự để thể hiện sự xin lỗi”.
Nếu dùng “order” với nghĩa “thứ tự”, ta có thể nghĩ đến cụm “in order to” (để làm gì đó). Tuy nhiên, “in order to” thường đi với động từ nguyên mẫu, và ở đây ta đang nói về việc đã xảy ra.
Một cách dùng khác của “order” là “in order” có nghĩa là “theo đúng thứ tự, đúng cách”.
Câu gốc nói “that’s why they paid for dinner”, nghĩa là trả tiền bữa tối là hành động thể hiện sự xin lỗi.
Chúng ta có thể diễn đạt ý “họ trả tiền bữa tối để thể hiện sự xin lỗi” bằng cách sử dụng “order” trong một cấu trúc phù hợp.
Nếu “order” được hiểu là “thứ tự”, ta có thể diễn đạt là “they paid for dinner in order to apologize”. Tuy nhiên, cấu trúc này không sử dụng từ “order” một cách độc lập mà đi kèm với “in”.
Hãy xem xét cách dùng “order” để diễn tả hành động.
“They paid for dinner in order to apologize for their behaviors.” – cách này đúng ngữ pháp và nghĩa, nhưng có thể không phải là điều đề bài muốn.
Nếu đề bài muốn dùng “order” như một danh từ, ta có thể nghĩ đến “in order”.
“They paid for dinner in order.” – câu này chưa hoàn chỉnh về ngữ nghĩa.
Tuy nhiên, “in order” có thể đứng cuối câu để bổ nghĩa cho hành động, mang ý nghĩa “đã được sắp xếp, đã được thực hiện đúng cách”.
Xem xét lại câu gốc: “They wanted to apologize for their behaviors: that’s why they paid for dinner.”
Ý chính là hành động “paid for dinner” là để “apologize”.
Chúng ta có thể dùng “order” để diễn tả hành động này được thực hiện “theo đúng thứ tự” hoặc “để đạt được mục đích”.
Nếu dùng “order” theo nghĩa “để làm gì đó”, ta có thể dùng “in order to”.
“They paid for dinner in order to apologize.”
Tuy nhiên, nếu chỉ được dùng “order” và điền vào chỗ trống, thì ta cần suy nghĩ kỹ.
“They paid for dinner………”
Nếu dùng “order” như một phần của cụm từ chỉ mục đích, ví dụ như “in order that”, hoặc “so that”. Nhưng từ gợi ý là “order”.
Cách phổ biến nhất để kết hợp “order” với ý nghĩa mục đích là “in order to”.
Nếu đề bài yêu cầu viết lại câu, sử dụng “order”, và chỗ trống là “They paid for dinner………….”, thì ta có thể dùng “in order to apologize”.
Nhưng nếu chỉ được điền “order” vào chỗ trống, thì câu sẽ là:
“They paid for dinner order.” – không có nghĩa.
“They paid for dinner in order.” – có thể hiểu là “theo đúng thứ tự” nhưng còn hơi thiếu.
“They paid for dinner in order to apologize.” – cách này đúng ngữ pháp và nghĩa.
Vì đề bài chỉ cho từ “order”, và chỗ trống nằm ở cuối, ta cần suy nghĩ xem “order” có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ sẵn có hoặc thêm các từ khác.
Trong dạng bài này, từ gợi ý thường là một phần của cụm từ hoặc thay thế cho một cấu trúc khác.
“They wanted to apologize for their behaviors” là lý do. “They paid for dinner” là hành động.
Chúng ta có thể dùng “order” để diễn tả mục đích của hành động.
“They paid for dinner in order to apologize.”
Nếu đề bài chỉ cho phép thêm các từ cần thiết và sử dụng từ “order”, thì đây là đáp án hợp lý.
Nếu đề bài muốn “order” đứng một mình, thì có thể là một cách dùng khác.
Tuy nhiên, xét theo ngữ cảnh, hành động trả tiền bữa tối là để thực hiện mục đích xin lỗi.
“They paid for dinner in order to apologize for their behaviors.”
Nhưng đề bài chỉ có chỗ trống sau “dinner………..”.
Nếu ta điền “in order” thì câu sẽ là “They paid for dinner in order.” – điều này có nghĩa là “họ đã trả tiền bữa tối theo đúng thứ tự”. Điều này chưa diễn tả hết ý nghĩa.
Nếu ta điền “in order to apologize”, thì câu đầy đủ.
Giả sử đề bài muốn ta sử dụng cấu trúc “in order to”.
“They paid for dinner in order to apologize.”
Tuy nhiên, nếu ta chỉ được dùng từ “order” và các từ đã cho, thì sẽ khó.
Trong nhiều trường hợp, người ra đề sẽ cho phép thêm các từ “by”, “for”, “at”, “the”, “to”, “in”.
Với “order”, ta thường dùng “in order to”.
Do đó, đáp án hợp lý nhất là:
Đáp án: They paid for dinner in order to apologize for their behaviors.
Lý do: Chúng ta sử dụng cấu trúc “in order to + động từ nguyên mẫu” để diễn tả mục đích của hành động. “They paid for dinner” là hành động, và “to apologize for their behaviors” là mục đích của hành động đó. Từ “order” là một phần của cấu trúc này.
3. Do you think you could give me a hand to move the sofa? (mind)
-> Would you……………………………………….
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc: “Do you think you could give me a hand to move the sofa?”
Đây là một cách hỏi lịch sự để nhờ giúp đỡ. “Give me a hand” có nghĩa là “giúp đỡ tôi”.
Yêu cầu là sử dụng từ “mind”.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần sử dụng.
Từ “mind” trong tiếng Anh thường đi với cấu trúc “Do you mind if…?” hoặc “Would you mind + V-ing…?” hoặc “Would you mind + sb + V-ing…?”. Cấu trúc này dùng để hỏi xem người khác có phiền hay không khi mình làm gì đó, hoặc khi mình nhờ họ làm gì đó.
Để nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự, ta dùng “Would you mind + V-ing…?”.
Bước 3: Biến đổi câu.
Câu gốc hỏi “Bạn có nghĩ là bạn có thể giúp tôi một tay để di chuyển cái ghế sofa không?”.
Ta cần chuyển câu này thành một lời nhờ giúp đỡ lịch sự hơn sử dụng “mind”.
“Give me a hand” tương đương với “help me”.
Vì vậy, chúng ta muốn hỏi “Bạn có phiền giúp tôi di chuyển cái ghế sofa không?”.
Ta sẽ dùng cấu trúc “Would you mind + V-ing…?”.
Động từ ở đây là “help”. Vì vậy, ta sẽ dùng “helping”.
“Would you mind helping me to move the sofa?”
Hoặc ta có thể dùng “Would you mind + sb + V-ing…?”.
“Would you mind me helping you to move the sofa?” – cách này ít phổ biến hơn.
Cách phổ biến nhất là: “Would you mind helping me…?”
Trong câu gốc có “give me a hand”, có nghĩa là “giúp tôi”.
Ta có thể dùng động từ “help”.
“Would you mind helping me to move the sofa?”
Tuy nhiên, đề bài yêu cầu viết lại câu với từ “mind”, và chỗ trống là “Would you……………………………………….”.
Điều này có nghĩa là “Would you” là phần đầu của câu mới.
Vì vậy, ta sẽ sử dụng cấu trúc “Would you mind + V-ing…?”.
Động từ cần chia là “help” (giúp đỡ). Chia ở dạng V-ing là “helping”.
Do đó, câu hoàn chỉnh sẽ là:
“Would you mind helping me to move the sofa?”
Đáp án: Would you mind helping me to move the sofa?
Lý do: Cấu trúc “Would you mind + V-ing…?” là một cách rất lịch sự để nhờ ai đó làm gì. Nó có nghĩa tương đương với “Do you think you could help me…?”, nhưng trang trọng hơn. Chúng ta chuyển động từ “give a hand” (giúp đỡ) thành động từ “help” và chia ở dạng V-ing là “helping”.
4. He doesn’t have enough money to buy the computer. (too)
-> The computer………………………………….
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc: “He doesn’t have enough money to buy the computer.”
Câu này diễn tả việc anh ấy không có đủ tiền để mua chiếc máy tính.
Yêu cầu là sử dụng từ “too”.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần sử dụng.
Từ “too” thường được dùng trong cấu trúc “too + tính từ + to + động từ nguyên mẫu”. Cấu trúc này diễn tả một điều gì đó quá mức cần thiết, đến nỗi không thể thực hiện được hành động theo sau.
Ví dụ: “The bag is too heavy to carry.” (Cái túi quá nặng nên không thể mang được.)
Trong câu gốc, “not enough money” diễn tả sự thiếu hụt. Khi dùng “too”, ta sẽ diễn tả theo hướng ngược lại là “quá đắt” hoặc “quá cao” (về giá tiền).
Bước 3: Biến đổi câu.
Câu gốc: “He doesn’t have enough money to buy the computer.” (Anh ấy không có đủ tiền để mua chiếc máy tính.)
Điều này có nghĩa là chiếc máy tính có giá quá cao đối với anh ấy.
Chúng ta sẽ dùng cấu trúc “The computer is too + tính từ + to + động từ nguyên mẫu”.
Tính từ phù hợp ở đây là “expensive” (đắt).
Động từ “buy” (mua) sẽ được giữ nguyên.
Vì vậy, câu sẽ là: “The computer is too expensive to buy.”
Tuy nhiên, trong câu gốc có “He doesn’t have enough money”, nên ta cần làm rõ là “đắt đối với anh ấy”.
Ta có thể thêm “for him” vào sau “to buy”.
“The computer is too expensive for him to buy.”
Hoặc, nếu đề bài chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống sau “The computer………..”, và từ gợi ý là “too”, thì ta sẽ điền cấu trúc phù hợp.
“The computer is too………”
Ta sẽ điền tính từ và phần còn lại của cấu trúc.
Nếu chỉ dùng “too” và các từ đã có, thì ta cần tìm cách diễn đạt.
“The computer is too………..”
Ta có thể dùng “expensive” làm tính từ.
“The computer is too expensive…”
Và động từ là “buy”.
“The computer is too expensive to buy.”
Đây là cách diễn đạt phổ biến và đúng ngữ pháp.
Nếu đề bài chỉ cho phép điền vào chỗ trống, thì đáp án sẽ là “too expensive to buy”.
Đáp án: The computer is too expensive to buy.
Lý do: Cấu trúc “too + tính từ + to + động từ nguyên mẫu” diễn tả một sự việc vượt quá mức cho phép để thực hiện hành động. Trong trường hợp này, “the computer” có giá “too expensive” (quá đắt) đến nỗi anh ấy không thể “buy” (mua) được. Cấu trúc này thay thế cho ý nghĩa “doesn’t have enough money”.
5. I could never have passed that exam without your help. (you)
-> I could never……………………………………
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc: “I could never have passed that exam without your help.”
Câu này thể hiện lòng biết ơn, nói rằng người nói không thể nào vượt qua kỳ thi nếu không có sự giúp đỡ của người nghe.
Yêu cầu là sử dụng từ “you”.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần sử dụng.
Chúng ta cần diễn tả lại ý nghĩa tương tự, nhưng bắt đầu bằng “I could never…” và sử dụng đại từ “you”.
Cấu trúc “without + danh từ/cụm danh từ” có thể được thay thế bằng một mệnh đề phụ sử dụng “if” hoặc bằng cách sử dụng đại từ nhân xưng phù hợp.
Trong trường hợp này, ta muốn nói rằng “nếu không có bạn thì tôi không thể đỗ”.
Bước 3: Biến đổi câu.
Câu gốc: “I could never have passed that exam without your help.”
Ta cần thay “without your help” bằng một cấu trúc có chứa “you”.
Chúng ta có thể diễn tả lại ý này bằng mệnh đề “if” hoặc bằng cách dùng “you” làm chủ ngữ trong một cấu trúc khác.
Nếu dùng cấu trúc “if”: “If it weren’t for your help, I could never have passed that exam.” (Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã không bao giờ có thể vượt qua kỳ thi đó.)
Tuy nhiên, đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “I could never…” và sử dụng từ “you”.
“I could never have passed that exam without you.” – cách này đúng ngữ pháp và nghĩa, nhưng có thể không phải là điều đề bài muốn.
Chúng ta cần diễn tả ý “sự giúp đỡ của bạn”.
Nếu ta bắt đầu bằng “I could never…”, thì phần còn lại cần diễn tả điều gì đó liên quan đến “you”.
Ta có thể dùng “I could never have passed that exam…” và sau đó thêm một vế khác liên quan đến “you”.
Xét lại câu gốc: “I could never have passed that exam without your help.”
Điều này có nghĩa là sự giúp đỡ của bạn là yếu tố quyết định.
Ta có thể viết lại bằng cách sử dụng đại từ “you” để thay thế cho “your help”.
“I could never have passed that exam without you.”
Đây là một cách viết lại trực tiếp và đúng nghĩa.
Nếu đề bài yêu cầu viết lại câu, sử dụng “you”, và bắt đầu bằng “I could never………..”, thì “without you” là đáp án hợp lý.
Đáp án: I could never have passed that exam without you.
Lý do: Chúng ta thay thế cụm “your help” bằng đại từ nhân xưng “you” để làm cho câu ngắn gọn hơn nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Cấu trúc “without + đại từ nhân xưng” cũng có nghĩa là “nếu không có sự hiện diện hoặc sự giúp đỡ của người đó”.
\(@\) \(\text{Ché}\)
\(1\). Helmets must be worn at all times while you are riding a motorbike.
\(2\). They paid for dinnner in order to apologize for their behavior.
\(3\). Would you mind giving me a hand to move the sofa?
\(4\). The computer is too expensive for him to buy.
\(5\). I could never have passed that exam if you hadn’t helped me.
\(———————-\)
\(\text{(1). S + must + V + O.}\)
\(\text{(2). in order to/ so as to + V : để làm gì (diễn tả mục đích).}\)
\(\text{(3). Would you mind + V_ing?}\)
\(\text{(4). tobe + too + adj + (for O) + to V : quá…đến nỗi mà ai không thể làm gì.}\)
\(\text{(5). If + S + had + Vp2, S + would/ could/ might + have + Vp2.}\)
\(color{red}{\text{Chúc Bạn Học Tốt}}\)
\(1.\) Helmet must be worn at all times while riding a motorcycle.
\(-\) BD ĐTKT : S + ĐTKT + be + Vpp + (by O)
\(2.\) They paid for dinner in order to apologize for their behaviors.
\(-\) paid for sth : trả tiền cho cái gì đó
\(-\) S + V + in order + to V : để làm gì
\(3.\) Would you mind giving me a hand to move the sofa?
\(-\) Would you mind doing sb/sth : Bạn có thể làm gì đó không?
\(4.\) The computer is too expensive for him to buy.
\(-\) enough money to do sth : đủ tiền để làm gì đó
\(-\) too adj for sb to V : quá đến nỗi mà
\(5.\) I could never have passed that exam if it hadn’t been for you.
\(-\) CĐKL 3 : If + S + had + V (quá khứ phân từ), S + would/could/might + have + Vpp
\(->\) Diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả giả định nếu điều kiện đó xảy ra.