1. You should brush your teeth after meals.
………………………………..
………………………………………………………………………………………………………………………………
2. You should not play soccer in the street.
………………………………………………………………………………………………………………………………
3. You should wash and iron your own clothes.
………………………………………………………………………………………………………………………………
4. You should not eat too much candy.
………………………………………………………………………………………………………………………………
5. You should wash your hands before meals.
………………………………………………………………………………………………………………………………
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý!
Thầy/Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một dạng bài tập rất quen thuộc và quan trọng trong chương trình lớp 6 của mình, đó là sử dụng cấu trúc “should” và “should not” để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo.
Cấu trúc “should” (có nghĩa là “nên”) dùng để diễn tả những lời khuyên, lời đề nghị hoặc những việc mà chúng ta nghĩ là tốt, là đúng đắn để làm. Ngược lại, “should not” (có nghĩa là “không nên”) dùng cho những việc chúng ta nghĩ là không tốt, không nên làm.
Mục đích của bài tập này là giúp chúng ta không chỉ hiểu nghĩa của lời khuyên mà còn có thể diễn giải hoặc bổ sung thêm lý do, mục đích cho lời khuyên đó để câu nói trở nên đầy đủ và thuyết phục hơn. Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau đi vào từng câu một của bài tập nhé!
Câu số 1:
Đề bài cho chúng ta câu: “You should brush your teeth after meals.”
Đây là một lời khuyên rất hữu ích về việc giữ gìn vệ sinh cá nhân, đúng không nào? “You should brush your teeth after meals” có nghĩa là “Bạn nên đánh răng sau bữa ăn.”
Vậy thì, chúng ta nên đánh răng sau bữa ăn để làm gì nhỉ? Để răng chúng ta sạch sẽ, không bị sâu và có hơi thở thơm tho. Chúng ta có thể thêm lý do này vào câu để lời khuyên trở nên rõ ràng và thuyết phục hơn.
Dựa trên sách giáo khoa và cách diễn đạt phù hợp với lứa tuổi, chúng ta có thể giải như sau:
→ You should brush your teeth after meals to keep them clean and healthy.
Giải thích:
Ở đây, chúng ta đã thêm cụm từ “to keep them clean and healthy” (để giữ chúng sạch sẽ và khỏe mạnh) vào cuối câu. Cụm từ này có chức năng giải thích mục đích hoặc lợi ích của việc đánh răng sau bữa ăn. Đây là một cách rất tốt để làm cho lời khuyên của chúng ta đầy đủ và dễ hiểu hơn, đúng với tinh thần “nên làm điều gì đó để đạt được điều gì“.
Câu số 2:
Đề bài cho chúng ta câu: “You should not play soccer in the street.”
Đây là một lời cảnh báo, một lời khuyên không nên làm điều gì đó. “You should not play soccer in the street” có nghĩa là “Bạn không nên chơi bóng đá trên đường phố.”
Tại sao lại không nên chơi bóng đá trên đường phố nhỉ? Đúng rồi, vì nó rất nguy hiểm, có thể xảy ra tai nạn giao thông, hoặc làm hư hại đồ đạc của người khác. Chúng ta có thể thêm lý do này vào câu.
Dựa trên sách giáo khoa và cách diễn đạt phù hợp với lứa tuổi, chúng ta có thể giải như sau:
→ You should not play soccer in the street because it’s dangerous.
Giải thích:
Trong câu này, chúng ta đã thêm cụm từ “because it’s dangerous” (bởi vì nó nguy hiểm). Cụm từ “because” được dùng để đưa ra lý do cho lời khuyên hoặc cảnh báo. Việc giải thích rõ lý do sẽ giúp chúng ta hiểu được tại sao không nên làm một việc gì đó, giúp chúng ta đưa ra quyết định đúng đắn hơn.
Câu số 3:
Đề bài cho chúng ta câu: “You should wash and iron your own clothes.”
Đây là một lời khuyên về việc rèn luyện tính tự lập. “You should wash and iron your own clothes” có nghĩa là “Bạn nên giặt và ủi quần áo của chính mình.”
Vì sao chúng ta nên tự giặt và ủi quần áo của mình nhỉ? Để chúng ta học cách tự lập, tự lo cho bản thân, và cũng là để giúp đỡ bố mẹ nữa. Chúng ta hãy thêm mục đích này vào câu nhé.
Dựa trên sách giáo khoa và cách diễn đạt phù hợp với lứa tuổi, chúng ta có thể giải như sau:
→ You should wash and iron your own clothes to be more independent and help your family.
Giải thích:
Tương tự như câu số 1, chúng ta dùng “to” để diễn tả mục đích. Cụm từ “to be more independent and help your family” (để tự lập hơn và giúp đỡ gia đình bạn) làm rõ lợi ích của việc tự làm việc nhà. Điều này giúp các em hiểu rõ giá trị của việc tự giác và có trách nhiệm.
Câu số 4:
Đề bài cho chúng ta câu: “You should not eat too much candy.”
Đây lại là một lời cảnh báo, một lời khuyên về sức khỏe. “You should not eat too much candy” có nghĩa là “Bạn không nên ăn quá nhiều kẹo.”
Tại sao lại không nên ăn quá nhiều kẹo? Đúng rồi, ăn nhiều kẹo không tốt cho răng, dễ bị sâu răng, và cũng không tốt cho sức khỏe tổng thể nữa. Chúng ta hãy thêm lý do này vào câu.
Dựa trên sách giáo khoa và cách diễn đạt phù hợp với lứa tuổi, chúng ta có thể giải như sau:
→ You should not eat too much candy because it’s bad for your teeth and health.
Giải thích:
Giống như câu số 2, chúng ta dùng “because” để giải thích lý do. “because it’s bad for your teeth and health” (bởi vì nó không tốt cho răng và sức khỏe của bạn) cung cấp thông tin quan trọng để các em hiểu được hậu quả của việc ăn quá nhiều kẹo, từ đó hình thành thói quen ăn uống lành mạnh hơn.
Câu số 5:
Đề bài cho chúng ta câu: “You should wash your hands before meals.”
Đây là một lời khuyên vô cùng quan trọng về vệ sinh cá nhân và sức khỏe. “You should wash your hands before meals” có nghĩa là “Bạn nên rửa tay trước bữa ăn.”
Vì sao chúng ta phải rửa tay trước bữa ăn nhỉ? Để loại bỏ vi khuẩn, bụi bẩn bám trên tay, từ đó giúp chúng ta phòng tránh bệnh tật và giữ gìn sức khỏe. Chúng ta hãy thêm mục đích này vào câu nhé.
Dựa trên sách giáo khoa và cách diễn đạt phù hợp với lứa tuổi, chúng ta có thể giải như sau:
→ You should wash your hands before meals to remove germs and stay healthy.
Giải thích:
Một lần nữa, chúng ta sử dụng “to” để giải thích mục đích. “to remove germs and stay healthy” (để loại bỏ vi khuẩn và giữ sức khỏe) là một lý do rất rõ ràng và dễ hiểu, giúp các em nhận thức được tầm quan trọng của việc rửa tay để bảo vệ bản thân khỏi bệnh tật. Đây là một thói quen rất tốt mà chúng ta nên duy trì hàng ngày.
Các em thấy đó, việc thêm lý do hoặc mục đích cho lời khuyên “should” và “should not” sẽ giúp câu nói của chúng ta trở nên hoàn chỉnh và có sức thuyết phục hơn rất nhiều. Hãy ghi nhớ cách làm này và áp dụng vào các bài tập cũng như trong giao tiếp hàng ngày nhé!
Thầy/Cô hy vọng bài giải chi tiết này đã giúp các em hiểu bài hơn. Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh!
1.What should I do after meals?
2.What shouldn’t I play in the street?
3.How should I do to my own clothes?
4.What shouldn’t I eat too much?
5.What should I do before meals?
mà đề là gì vậy ? mình làm như này không biết đúng không ?
trước khi ra câu hỏi xin cái đề nha
1. You should brush your teeth after meals.
Brush your teeth after meals.
2. You should not play soccer in the street.
Don’t play soccer in the street.
3. You should wash and iron your own clothes.
Wash and iron your own clothes.
4. You should not eat too much candy.
Don’t eat too much candy.
5. You should wash your hands before meals.
Wash your hands before meals.