1……..your parents do? -they are workers .
A. how does B. what does C. what…
A. how does B. what does C. what do D.who
2.we play games ….the afternoon
A.on B.in C.at D.to
3.what time ……every morning?
A.do Mai gets up B.does Mai gets up C.does Mai get up D.does get Mai up
Chúng ta bắt đầu với câu hỏi đầu tiên.
Câu 1: ……..your parents do? -they are workers .
* Phân tích câu hỏi:
* Chúng ta cần điền một từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành một câu hỏi.
* Phần trả lời là “they are workers” (họ là công nhân).
* Câu hỏi này đang muốn hỏi về nghề nghiệp của bố mẹ.
* Xét các lựa chọn:
* A. how does: “how does” dùng để hỏi về cách thức hoặc tình trạng. Ví dụ: “How does he feel?” (Anh ấy cảm thấy thế nào?). Không phù hợp với nghề nghiệp.
* B. what does: “what does” dùng để hỏi về hành động của một chủ ngữ số ít. Ví dụ: “What does he do?” (Anh ấy làm gì?). Chủ ngữ ở đây là “your parents” (bố mẹ bạn) là số nhiều.
* C. what do: “what do” dùng để hỏi về hành động của một chủ ngữ số nhiều. Ví dụ: “What do they do?” (Họ làm gì?). Chủ ngữ “your parents” là số nhiều, và câu hỏi này phù hợp để hỏi về nghề nghiệp.
* D. who: “who” dùng để hỏi về người. Ví dụ: “Who is he?” (Anh ấy là ai?). Không phù hợp để hỏi về nghề nghiệp.
* Áp dụng kiến thức:
* Trong Tiếng Anh, để hỏi về nghề nghiệp của ai đó, chúng ta dùng cấu trúc: “What do/does + chủ ngữ + do?”
* Với chủ ngữ số nhiều như “your parents”, chúng ta dùng “What do”.
* Kết luận:
* Vậy, chỗ trống cần điền là “What do”.
* Câu hoàn chỉnh sẽ là: What do your parents do? – They are workers.
* Đáp án đúng là C. what do.
Tiếp theo, chúng ta sang câu hỏi số 2.
Câu 2: we play games ….the afternoon
* Phân tích câu hỏi:
* Chúng ta cần điền một giới từ thích hợp vào chỗ trống để chỉ thời gian “afternoon” (buổi chiều).
* Xét các lựa chọn:
* A. on: “on” thường dùng với các ngày trong tuần (on Monday), các ngày lễ đặc biệt (on Christmas Day), hoặc các bề mặt (on the table). Không dùng với buổi trong ngày.
* B. in: “in” dùng với các buổi trong ngày (in the morning, in the afternoon, in the evening) và các tháng, năm (in July, in 2023).
* C. at: “at” dùng với giờ cụ thể (at 7 o’clock), hoặc một số cụm từ chỉ thời gian như “at night”, “at noon”, “at midnight”.
* D. to: “to” thường dùng để chỉ hướng đi hoặc mục đích, không dùng với thời gian trong trường hợp này.
* Áp dụng kiến thức:
* Quy tắc sử dụng giới từ chỉ thời gian với các buổi trong ngày: chúng ta dùng giới từ “in”.
* Kết luận:
* Vậy, chỗ trống cần điền là “in”.
* Câu hoàn chỉnh sẽ là: We play games in the afternoon.
* Đáp án đúng là B. in.
Cuối cùng, chúng ta đến với câu hỏi số 3.
Câu 3: what time ……every morning?
* Phân tích câu hỏi:
* Chúng ta cần điền một cụm từ vào chỗ trống để hoàn chỉnh câu hỏi về thời gian.
* Phần “every morning” cho biết hành động này xảy ra lặp đi lặp lại vào mỗi buổi sáng, nghĩa là chúng ta đang sử dụng thì Hiện tại đơn.
* Chủ ngữ của câu là “Mai” (cô ấy), là ngôi thứ ba số ít.
* Xét các lựa chọn:
* A. do Mai gets up: “do” đi với chủ ngữ số nhiều hoặc “I, you, we, they”. “gets up” là động từ ở dạng nguyên thể có “s”, không đúng khi dùng với “do”.
* B. does Mai gets up: “does” đi với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it, tên riêng). Tuy nhiên, sau “does” động từ phải ở dạng nguyên thể không có “s”. “gets up” có “s” là sai.
* C. does Mai get up: “does” đi với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (“Mai”). Sau “does”, động từ phải ở dạng nguyên thể, đó là “get up” (không có “s”). Cấu trúc câu hỏi ở thì Hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít là: “What time + does + chủ ngữ + động từ nguyên thể + …?”
* D. does get Mai up: Thứ tự từ sai. “Mai” là chủ ngữ, phải đứng sau “does” và trước động từ “get up”.
* Áp dụng kiến thức:
* Cấu trúc câu hỏi ở thì Hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít:
* Wh-word + does + Subject + Verb (nguyên thể) + …?
* Trong trường hợp này, Wh-word là “What time”, Subject là “Mai”, Verb (nguyên thể) là “get up”.
* Kết luận:
* Vậy, cụm từ cần điền là “does Mai get up”.
* Câu hoàn chỉnh sẽ là: What time does Mai get up every morning?
* Đáp án đúng là C. does Mai get up.
Các em đã hiểu bài chưa nào? Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúng ta sẽ luyện tập thêm nhiều bài tập tương tự trong các buổi học tiếp theo.
1. C
2. B
3. C
1 C
2 B
3 C
Chúc bạn học tốt