\(10.\) ___________ to interfere in your affairs, but I would like to give you j…
A. It is far from clear B. Far from it for me
C. Far and wide for me D. Far be it from me
\(11.\) The housepainter was tempted to rush, but he knew that ____________ .
A. cream always rises to the top
B. a stitch in time saves nine
C. drastic times call for drastic measures
D. every cloud has a silver lining
\(12.\) When playing on a team, it is important to ___________ the line and follow the coach’s instructions.
A. stand B. follow C. face D. toe
Câu 10: ___________ to interfere in your affairs, but I would like to give you just one piece of advice.
A. It is far from clear
B. Far from it for me
C. Far and wide for me
D. Far be it from me
Phân tích:
Câu này yêu cầu chúng ta tìm một cụm từ phù hợp để điền vào chỗ trống, diễn tả ý “Tôi không muốn can thiệp vào chuyện của bạn, nhưng…” Cụm từ này thường được dùng để mở đầu một lời khuyên hoặc một nhận xét mang tính cá nhân một cách lịch sự, tránh gây cảm giác khó chịu cho người nghe.
Bước 1: Xét các lựa chọn:
A. “It is far from clear” có nghĩa là “Nó còn lâu mới rõ ràng”. Cụm này không phù hợp với ngữ cảnh của câu.
B. “Far from it for me” là một cấu trúc không chuẩn và không mang ý nghĩa phù hợp.
C. “Far and wide for me” có nghĩa là “xa và rộng”, thường dùng để miêu tả sự tìm kiếm hoặc phân bố, không liên quan đến việc đưa ra lời khuyên.
D. “Far be it from me” là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là “Tôi không hề có ý định…”, “Tôi không muốn…”, thường dùng để mở đầu một câu nói một cách khiêm tốn hoặc để phủ nhận một ý định tiêu cực. Đây là cấu trúc rất phổ biến khi đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến.
Bước 2: Kết hợp với ngữ cảnh câu:
Câu văn có ý: “Tôi không muốn can thiệp vào chuyện của bạn, nhưng tôi muốn cho bạn một lời khuyên.” Thành ngữ “Far be it from me” hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa này.
Bước 3: Kiểm tra lại cấu trúc:
“Far be it from me to do something” là cấu trúc chuẩn. Trong câu này, “to interfere” là động từ nguyên mẫu đi sau “Far be it from me”, khớp với cấu trúc.
Đáp án: D. Far be it from me
Câu 11: The housepainter was tempted to rush, but he knew that ____________ .
A. cream always rises to the top
B. a stitch in time saves nine
C. drastic times call for drastic measures
D. every cloud has a silver lining
Phân tích:
Câu này kể về một người thợ sơn nhà đã có ý định làm vội vàng, nhưng anh ta biết rằng… Chúng ta cần tìm một thành ngữ hoặc tục ngữ phù hợp để giải thích tại sao anh ta không nên làm vội.
Bước 1: Xét các lựa chọn:
A. “Cream always rises to the top” có nghĩa là “Kem luôn nổi lên trên mặt”. Đây là một thành ngữ chỉ người tài giỏi hoặc những điều tốt đẹp cuối cùng sẽ được phát hiện và nổi bật. Không liên quan đến việc làm việc cẩn thận.
B. “A stitch in time saves nine” có nghĩa là “Một mũi khâu kịp thời cứu được chín mũi”. Đây là tục ngữ khuyên chúng ta nên giải quyết vấn đề ngay lập tức khi nó còn nhỏ, tránh để nó trở nên nghiêm trọng hơn và khó giải quyết hơn. Điều này rất phù hợp với việc làm việc cẩn thận, không vội vàng để đảm bảo chất lượng.
C. “Drastic times call for drastic measures” có nghĩa là “Thời kỳ khó khăn đòi hỏi những biện pháp mạnh mẽ”. Câu này ám chỉ việc phải có những hành động quyết liệt trong hoàn cảnh khẩn cấp. Không phù hợp với ngữ cảnh của người thợ sơn.
D. “Every cloud has a silver lining” có nghĩa là “Mỗi đám mây đều có một đường viền bạc”. Đây là câu nói mang ý nghĩa lạc quan, rằng ngay cả trong hoàn cảnh tồi tệ nhất cũng có điều tốt đẹp. Không liên quan trực tiếp đến việc làm cẩn thận.
Bước 2: Kết hợp với ngữ cảnh câu:
Người thợ sơn có ý định làm vội, nhưng anh ta biết rằng việc làm cẩn thận ngay từ đầu (“a stitch in time”) sẽ giúp tiết kiệm thời gian và công sức sau này (“saves nine”), tránh những sai sót hoặc phải làm lại.
Đáp án: B. a stitch in time saves nine
Câu 12: When playing on a team, it is important to ___________ the line and follow the coach’s instructions.
A. stand
B. follow
C. face
D. toe
Phân tích:
Câu này nói về tầm quan trọng của việc tuân thủ chỉ dẫn của huấn luyện viên khi chơi trong một đội. Chúng ta cần tìm một động từ để điền vào chỗ trống, tạo thành một cụm từ có nghĩa là “tuân theo” hoặc “làm theo đúng”.
Bước 1: Xét các lựa chọn và các cụm từ có thể hình thành:
A. “stand the line” không phải là một thành ngữ phổ biến và không mang ý nghĩa phù hợp.
B. “follow the line” có thể hiểu là đi theo đường kẻ, nhưng trong ngữ cảnh này không diễn tả đúng ý nghĩa “tuân thủ”.
C. “face the line” có nghĩa là đối mặt với đường kẻ, không phù hợp.
D. “toe the line” là một thành ngữ có nghĩa là tuân theo quy tắc, kỷ luật hoặc mệnh lệnh của cấp trên một cách nghiêm chỉnh.
Bước 2: Kết hợp với ngữ cảnh câu:
Khi chơi trong một đội, việc “toe the line” (tuân thủ, làm theo) những chỉ dẫn của huấn luyện viên là rất quan trọng. Cụm từ này hoàn toàn khớp với ý nghĩa của câu.
Bước 3: Kiểm tra lại cấu trúc:
“toe the line” là một thành ngữ, và nó điền vào chỗ trống một cách hợp lý.
Đáp án: D. toe
\(10\) \(D\) .
\(-\) Cấu trúc đảo ngữ .
\(@\) Adj + be + S + O , S + V + O .
\(-\) ”Far be it from me to interfere” đôi khi còn được hiểu giống như ”I would not want to interfere” .
\(11\) \(B\) .
\(-\) The housepainter was tempted to rush : Người thợ sơn nhà bị cám dỗ để vội vàng .
\(=>\) Nhưng ta ta hiểu rằng giải quyết kịp thời một vấn đề sẽ ngăn chặn nó trở nên tồi tệ hơn .
\(->\) Cần một thành ngữ nói về việc ngăn chặn điều gì bằng cách giải quyết đúng lúc .
\(@\) a stitch in time saves nine : giải quyết đúng lúc để ngăn chặn thứ gì xảy ra .
\(12\) \(D\) .
\(-\) Ta có thành ngữ cố định : toe the line : phù hợp với các quy tắc hoặc tiêu chuẩn .
10. D
\(->\) Đảo ngữ với be: Adj + be + S, S + V + (O)
11. B
\(->\) a sitich in time saves nine (idiom): giải quyết một cái gì đó đúng thời điểm để ngăn chặn những cái điều tồi tệ xảy ra
12. D
– toe the line (idiom): tiêu chuẩn