10. I can answer the question______ you day is very difficult.
a. which b. whom …
a. which b. whom c. who d. whose
11. We saw the girl______ you say is beautiful.
a. which b. whom c. who d. whose
12. This is the place______ the battle took place ten years ago.
a. which b. in where c. where d. from where
13. Sunday is the day______ which we usually go fishing.
a. during b. at c. in d. on
14. The person______ you want to see is not her.
a. who b. whom c. whose d. which
15. This is the last time______ I speak to you
a. of which b. that c. who d. whose
16. He talked about the books and the authors______ interested him.
a. who b. that c. which d. whom
17. He talked about the books and the authors______ interested him.
a. who b. that c. which d. whom
18. You know your lesson______ surprises me.
a. who b. which c. that d. no word is needed
19. Bondi is the beautiful beach______ I used to sunbathe.
a. when b. where c. which d. why
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu một.
Câu 10:
I can answer the question______ you day is very difficult.
a. which b. whom c. who d. whose
Phân tích:
Trong câu này, chúng ta cần điền một đại từ quan hệ để thay thế cho danh từ “question”. Tuy nhiên, danh từ “question” ở đây không phải là người, mà là sự vật/sự việc.
Vế phía sau đại từ quan hệ là “you day is very difficult”. Nếu chúng ta điền đại từ quan hệ vào, nó sẽ thay thế cho một danh từ đứng trước.
Ta xét các lựa chọn:
a. “which”: Dùng cho cả người và vật, nhưng ở đây vế “you day is very difficult” không phù hợp để theo sau “which” khi thay thế cho “question”.
b. “whom”: Dùng cho người, làm tân ngữ. Không phù hợp vì “question” là sự vật.
c. “who”: Dùng cho người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Không phù hợp vì “question” là sự vật.
d. “whose”: Dùng để chỉ sự sở hữu, có thể dùng cho cả người và vật. Tuy nhiên, vế “you day is very difficult” không có cấu trúc sở hữu rõ ràng với “question”.
Bây giờ, chúng ta hãy xem xét lại câu một cách cẩn thận. Có thể câu này có một chút nhầm lẫn trong cách diễn đạt hoặc đáp án. Nếu chúng ta hiểu “question” ở đây là “thứ mà bạn nói là rất khó”, thì đại từ quan hệ thay thế cho “question” và làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, không có lựa chọn nào hoàn toàn khớp.
Nếu đề bài có ý “I can answer the question ______ I think is very difficult.” hoặc “I can answer the question ______ you asked is very difficult.”, thì đáp án sẽ là “that” hoặc “which”. Nhưng với “you day is very difficult”, đây là một cấu trúc rất lạ.
Tuy nhiên, nếu giả định rằng “question” ở đây ám chỉ một “câu hỏi” cụ thể nào đó mà người nói có thể trả lời, và “you day is very difficult” lại là một mệnh đề độc lập mô tả một tình huống khác, thì việc điền đại từ quan hệ vào đây là không chính xác về mặt ngữ pháp tiếng Anh.
Nếu chúng ta buộc phải chọn một đáp án dựa trên cấu trúc “the + danh từ + đại từ quan hệ + …”, và xét xem đại từ quan hệ đó thay thế cho “question” và làm chức năng gì trong mệnh đề quan hệ:
– Nếu “question” là chủ ngữ: không thể.
– Nếu “question” là tân ngữ: “which” hoặc “that” (nếu được phép dùng).
– Nếu “question” là sở hữu: “whose”.
Xét lại ví dụ tương tự: “This is the book ______ I bought yesterday.” (which/that)
Trong câu này, “you day is very difficult” không đứng sau danh từ “question” theo cách thông thường.
Giả sử có lỗi đánh máy và ý câu là: “I can answer the question ______ is very difficult.”
Trong trường hợp này, đại từ quan hệ thay thế cho “question” và làm chủ ngữ. Đáp án sẽ là “which” hoặc “that”. Nhưng “which” là đáp án có sẵn.
Tuy nhiên, nếu câu gốc là “I can answer the question ______ you think is very difficult.”, thì đại từ quan hệ sẽ làm tân ngữ cho “think”. Đáp án sẽ là “that” hoặc “which”.
Do cấu trúc “you day is very difficult” quá lạ, chúng ta hãy giả định một cách diễn đạt phổ biến hơn mà có thể câu này muốn hướng tới. Nếu câu là “I can answer the question ______ you asked is very difficult.”, thì “you asked” là một mệnh đề phụ, và đại từ quan hệ thay thế cho “question” và làm tân ngữ cho “asked”. Tuy nhiên, chúng ta lại có “you day”.
Trong các lựa chọn, nếu xem xét “question” là danh từ chung và “you day is very difficult” là một mệnh đề độc lập, thì câu này có thể là: “I can answer the question. Your day is very difficult.” Tuy nhiên, đây là bài tập điền đại từ quan hệ.
Hãy quay lại với các lựa chọn và xem xét chức năng của chúng:
a. which: cho vật/sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
b. whom: cho người, làm tân ngữ.
c. who: cho người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
d. whose: sở hữu, cho người và vật.
Nếu ta tạm bỏ qua “day” và xem xét “I can answer the question ______ you is very difficult.” thì đây vẫn rất khó hiểu.
Có lẽ, đề bài gốc muốn nói đến một danh từ khác hoặc một cách diễn đạt khác. Tuy nhiên, nếu buộc phải chọn một trong những đáp án có sẵn và suy luận theo hướng phổ biến nhất của mệnh đề quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật/sự việc, thì “which” là ứng viên. Nhưng cách dùng “you day” sau “question” lại là vấn đề.
Rất có thể câu này có lỗi. Nhưng nếu xét trong bối cảnh thi cử, ta phải tìm đáp án hợp lý nhất.
Trong các mệnh đề quan hệ, khi cần thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc và đại từ quan hệ làm tân ngữ cho động từ ở mệnh đề quan hệ, ta dùng “which” hoặc “that”. Khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ, ta dùng “which” hoặc “that”.
Nếu chúng ta hiểu câu là: “I can answer the question that is very difficult for you.”, thì “that” (hoặc “which”) là đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho “is”.
Nếu câu là: “I can answer the question which you find very difficult.” thì “which” làm tân ngữ cho “find”.
Với cấu trúc “you day is very difficult”, nó không kết nối ngữ pháp với “question” một cách trực tiếp.
Tuy nhiên, nếu xét một trường hợp rất hiếm gặp, “whose” có thể dùng cho vật với nghĩa sở hữu, ví dụ “a house whose roof is damaged”. Nhưng “question whose day” thì không có nghĩa.
Vì sự khó hiểu của câu, tôi sẽ tạm bỏ qua câu này và chuyển sang câu tiếp theo, với hy vọng sẽ có sự rõ ràng hơn trong các câu sau. Nếu đây là bài tập trong sách, có thể có lỗi in ấn hoặc đề bài. Trong trường hợp khẩn cấp, tôi sẽ chọn đáp án dựa trên suy luận về cách dùng phổ biến nhất của đại từ quan hệ với danh từ chỉ vật là “which” nếu nó làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Tuy nhiên, với cấu trúc “you day”, nó không hợp lý.
Để tránh làm các em bối rối, tôi sẽ giả định rằng câu 10 có thể bị lỗi đánh máy và không có đáp án rõ ràng. Chúng ta sẽ tập trung vào các câu sau.
Câu 11:
We saw the girl______ you say is beautiful.
a. which b. whom c. who d. whose
Phân tích:
Danh từ đứng trước đại từ quan hệ là “girl” (người).
Vế phía sau là “you say is beautiful”.
Chúng ta cần xác định chức năng của đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ “______ you say is beautiful”. Đại từ quan hệ này sẽ thay thế cho “girl”.
– “you say”: Đây là một mệnh đề phụ xen vào, có nghĩa là “mà bạn nói rằng”.
– “is beautiful”: Đây là phần chính của mệnh đề quan hệ, mô tả “girl”.
Vậy, đại từ quan hệ thay thế cho “girl” và làm chủ ngữ cho động từ “is”.
– a. “which”: Dùng cho vật, không dùng cho người. Loại.
– b. “whom”: Dùng cho người, làm tân ngữ. Ở đây, đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho “is”. Loại.
– c. “who”: Dùng cho người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Ở đây, nó làm chủ ngữ cho “is”. Phù hợp.
– d. “whose”: Dùng để chỉ sự sở hữu. Không phù hợp.
Cấu trúc hoàn chỉnh là: “We saw the girl (who/that) you say is beautiful.”
“You say” là một phần xen vào, có thể bỏ đi: “We saw the girl is beautiful.” – ở đây “girl” là chủ ngữ và “is beautiful” là vị ngữ, nhưng cần đại từ quan hệ để nối hai mệnh đề.
Hoặc “You say that the girl is beautiful.”
Khi kết hợp lại, “girl” là chủ ngữ của “is beautiful” trong mệnh đề quan hệ, và “you say” là một phần phụ.
Vì vậy, đại từ quan hệ thay thế cho “girl” và làm chủ ngữ cho “is”.
Đáp án đúng là: c. who
Câu 12:
This is the place______ the battle took place ten years ago.
a. which b. in where c. where d. from where
Phân tích:
Danh từ đứng trước đại từ quan hệ là “place” (nơi chốn).
Vế phía sau là “the battle took place ten years ago”.
Chúng ta cần xác định chức năng của đại từ quan hệ thay thế cho “place” trong mệnh đề quan hệ “______ the battle took place ten years ago”.
– “the battle took place”: Trận chiến đã diễn ra. “Place” ở đây là một danh từ chỉ nơi chốn.
Khi đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn, chúng ta có thể dùng:
1. “where”: Dùng thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn, làm trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ.
2. “in which”: Dùng thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn, khi giới từ đi kèm với danh từ đó. Ví dụ: “This is the room in which I sleep.” (Tôi ngủ trong căn phòng này).
3. “at which”: Tương tự như “in which” với giới từ “at”.
4. “from which”: Tương tự như “in which” với giới từ “from”.
Trong câu này, động từ là “took place” (diễn ra). “Took place” đã bao hàm ý nghĩa về nơi chốn, không cần thêm giới từ chỉ nơi chốn nữa. Chúng ta có thể nói “The battle took place there.” (Trận chiến đã diễn ra ở đó).
Vì vậy, đại từ quan hệ thay thế cho “place” và đóng vai trò như một trạng từ chỉ nơi chốn.
– a. “which”: Dùng cho vật, hoặc khi có giới từ đi trước. Ví dụ: “This is the place which we visited.” (Chúng ta đã ghé thăm nơi này – “which” làm tân ngữ cho “visited”). Tuy nhiên, với “the battle took place”, “which” đứng một mình không hợp lý.
– b. “in where”: Cấu trúc này không tồn tại trong ngữ pháp Tiếng Anh chuẩn. Ta chỉ dùng “in which” hoặc “where”. Loại.
– c. “where”: Dùng thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn và làm trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ. Rất phù hợp.
– d. “from where”: Dùng khi diễn tả điểm xuất phát. Không phù hợp với “took place”.
Cấu trúc đúng là: “This is the place where the battle took place ten years ago.”
Hoặc có thể dùng “in which”: “This is the place in which the battle took place ten years ago.” Tuy nhiên, “in which” thường được dùng khi danh từ phía trước là một cấu trúc cần giới từ rõ ràng để kết nối (ví dụ: a city where I was born; a city in which I grew up). Còn “place” thì “where” là cách dùng phổ biến và trực tiếp nhất.
Đáp án đúng là: c. where
Câu 13:
Sunday is the day______ which we usually go fishing.
a. during b. at c. in d. on
Phân tích:
Danh từ đứng trước đại từ quan hệ là “day” (ngày).
Vế phía sau là “which we usually go fishing”.
Ở đây, chúng ta có “which” đã được cho sẵn. Chúng ta cần điền giới từ phù hợp để nối “day” với mệnh đề quan hệ.
Đại từ quan hệ “which” ở đây thay thế cho “day”. Cấu trúc sẽ là “the day + giới từ + which + mệnh đề”. Giới từ này sẽ đi kèm với “day”.
Chúng ta thường dùng giới từ gì với “day”?
– “on Sunday”, “on Monday”, “on a special day”, “on the first day”.
Do đó, với “day”, giới từ phổ biến nhất là “on”.
Cấu trúc: “Sunday is the day on which we usually go fishing.”
Nghĩa là: “Chủ nhật là ngày mà chúng ta thường đi câu cá.”
Các lựa chọn khác:
– a. “during”: Dùng để chỉ khoảng thời gian. Ví dụ: “during the summer”. Không phù hợp với “day” trong ngữ cảnh này.
– b. “at”: Thường dùng cho thời điểm cụ thể hoặc vị trí. Ví dụ: “at noon”, “at the corner”. Không phù hợp.
– c. “in”: Thường dùng cho tháng, năm, mùa, hoặc khu vực rộng. Ví dụ: “in January”, “in 2023”, “in the morning”. Không phù hợp trực tiếp với “day” trong trường hợp này.
– d. “on”: Phù hợp nhất với “day” để chỉ một ngày cụ thể trong tuần hoặc một ngày nào đó.
Đáp án đúng là: d. on
Câu 14:
The person______ you want to see is not her.
a. who b. whom c. whose d. which
Phân tích:
Danh từ đứng trước đại từ quan hệ là “person” (người).
Vế phía sau là “you want to see”.
Chúng ta cần xác định chức năng của đại từ quan hệ thay thế cho “person” trong mệnh đề quan hệ “______ you want to see”.
– “you want to see”: Bạn muốn gặp.
Trong mệnh đề này, “you” là chủ ngữ, “want to see” là động từ, và đại từ quan hệ sẽ là tân ngữ (bạn muốn gặp AI?).
Vì vậy, đại từ quan hệ thay thế cho “person” và làm tân ngữ cho động từ “see”.
– a. “who”: Dùng cho người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Tuy nhiên, trong văn phong trang trọng hoặc khi làm tân ngữ rõ ràng, “whom” được ưu tiên.
– b. “whom”: Dùng cho người, làm tân ngữ. Rất phù hợp.
– c. “whose”: Dùng để chỉ sự sở hữu. Không phù hợp.
– d. “which”: Dùng cho vật. Không phù hợp.
Cấu trúc đúng là: “The person whom you want to see is not her.”
Hoặc cũng có thể dùng “who” trong văn nói thông thường: “The person who you want to see is not her.”
Tuy nhiên, trong bài tập trắc nghiệm, “whom” là lựa chọn chính xác nhất khi nó đóng vai trò tân ngữ cho người.
Đáp án đúng là: b. whom
Câu 15:
This is the last time______ I speak to you
a. of which b. that c. who d. whose
Phân tích:
Đây là một dạng câu đặc biệt với các cụm từ chỉ thời gian mang tính xác định (the last time, the first time, the only time, the next time, etc.). Khi gặp các cụm từ này, đại từ quan hệ thường được sử dụng là “that”, hoặc có thể bỏ trống (zero relative pronoun).
Danh từ đứng trước (ngầm hiểu) là “time”.
Vế phía sau là “I speak to you”.
Chúng ta cần điền đại từ quan hệ hoặc liên từ để nối.
– a. “of which”: Thường dùng với danh từ số ít hoặc số nhiều, mang tính sở hữu hoặc phân loại. Không phù hợp.
– b. “that”: Rất phổ biến khi thay thế cho các cụm từ chỉ thời gian mang tính xác định như “the last time”, “the first time”, “the only time”. “That” ở đây có thể làm tân ngữ cho “speak” (Tôi nói với bạn điều gì?). Tuy nhiên, “speak to you” là một cụm động từ hoàn chỉnh.
Trong cấu trúc “the last time that…”, “that” đứng một mình có thể hiểu là liên từ hoặc đại từ quan hệ.
– c. “who”: Dùng cho người. Không phù hợp.
– d. “whose”: Dùng để chỉ sự sở hữu. Không phù hợp.
Xét về mặt ngữ pháp, “the last time” có thể đi với “that” hoặc “when” (trong trường hợp ám chỉ thời điểm). Tuy nhiên, trong mệnh đề quan hệ, “that” là lựa chọn phổ biến nhất.
Câu này có thể hiểu là: “This is the last time that I speak to you.” (Đây là lần cuối cùng tôi nói chuyện với bạn.)
Hoặc bỏ trống: “This is the last time I speak to you.”
Nếu xét theo các lựa chọn, “that” là phù hợp nhất.
Đáp án đúng là: b. that
Câu 16 & 17:
(Do câu 16 và 17 giống nhau, tôi sẽ giải chung và lưu ý nếu có điểm khác biệt nhỏ)
He talked about the books and the authors______ interested him.
a. who b. that c. which d. whom
Phân tích:
Ở đây, chúng ta có hai loại danh từ đứng trước đại từ quan hệ: “books” (vật) và “authors” (người).
Vế phía sau là “interested him”.
Khi đại từ quan hệ thay thế cho cả người và vật, hoặc khi chúng ta muốn sử dụng một đại từ quan hệ chung chung, ta thường dùng “that”.
Hoặc, khi chúng ta có danh sách bao gồm cả người và vật, “that” là lựa chọn duy nhất.
Chúng ta cần xác định chức năng của đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ “______ interested him”.
“Interested him” là một động từ đã có tân ngữ “him”. Đại từ quan hệ sẽ làm chủ ngữ cho động từ “interested”.
Vì đại từ quan hệ này cần thay thế cho cả “books” (vật) và “authors” (người), ta phải sử dụng “that”.
– a. “who”: Chỉ dùng cho người. Không bao quát “books”. Loại.
– b. “that”: Dùng được cho cả người và vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Rất phù hợp.
– c. “which”: Chỉ dùng cho vật. Không bao quát “authors”. Loại.
– d. “whom”: Chỉ dùng cho người, làm tân ngữ. Không phù hợp vì đại từ quan hệ làm chủ ngữ ở đây. Loại.
Cấu trúc đúng là: “He talked about the books and the authors that interested him.”
(Ông ấy đã nói về những cuốn sách và những tác giả mà đã làm ông ấy hứng thú.)
Do hai câu này giống hệt nhau, nên đáp án cũng giống nhau.
Đáp án đúng cho cả câu 16 và 17 là: b. that
Câu 18:
You know your lesson______ surprises me.
a. who b. which c. that d. no word is needed
Phân tích:
Trong câu này, chúng ta cần một đại từ quan hệ để thay thế cho toàn bộ mệnh đề “You know your lesson” (Bạn biết bài học của mình).
Khi đại từ quan hệ thay thế cho cả một mệnh đề, chúng ta luôn dùng “which”. “Which” ở đây đứng sau dấu phẩy (hoặc có thể hiểu là sau một ý hoàn chỉnh) và nó mang nghĩa “điều mà” hoặc “việc mà”.
– a. “who”: Dùng cho người. Không phù hợp.
– b. “which”: Dùng để thay thế cho cả một mệnh đề hoặc cho danh từ chỉ vật. Rất phù hợp để thay thế cho cả mệnh đề “You know your lesson”.
– c. “that”: Thường không được dùng để thay thế cho cả một mệnh đề, đặc biệt là khi nó đứng sau dấu phẩy.
– d. “no word is needed”: Không thể bỏ trống vì mệnh đề “surprises me” cần một chủ ngữ. Chủ ngữ ở đây chính là mệnh đề đứng trước.
Cấu trúc đúng là: “You know your lesson, which surprises me.”
(Bạn biết bài học của mình, điều đó làm tôi ngạc nhiên.)
Đáp án đúng là: b. which
Câu 19:
Bondi is the beautiful beach______ I used to sunbathe.
a. when b. where c. which d. why
Phân tích:
Danh từ đứng trước đại từ quan hệ là “beach” (bãi biển – nơi chốn).
Vế phía sau là “I used to sunbathe” (tôi từng tắm nắng).
Chúng ta cần xác định chức năng của đại từ quan hệ thay thế cho “beach” trong mệnh đề quan hệ “______ I used to sunbathe”.
“I used to sunbathe” có nghĩa là “tôi từng tắm nắng”. Hành động tắm nắng diễn ra ở một địa điểm. Địa điểm đó chính là “beach”.
Vì vậy, đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn (“beach”) và đóng vai trò như một trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ.
– a. “when”: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ thời gian. Không phù hợp.
– b. “where”: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn và làm trạng từ chỉ nơi chốn. Rất phù hợp.
– c. “which”: Dùng cho vật. Mặc dù “beach” là vật, nhưng khi nó ám chỉ nơi chốn, “where” là lựa chọn ưu tiên và chính xác hơn. Nếu dùng “which”, cấu trúc sẽ là “Bondi is the beautiful beach which I used to sunbathe on.” (khi giới từ được đưa ra). Nhưng ở đây “which” đứng một mình không hợp lý.
– d. “why”: Dùng để thay thế cho lý do. Không phù hợp.
Cấu trúc đúng là: “Bondi is the beautiful beach where I used to sunbathe.”
(Bondi là bãi biển đẹp nơi tôi từng tắm nắng.)
Đáp án đúng là: b. where
Các em thấy không, việc nắm vững chức năng của từng loại đại từ quan hệ và cách chúng thay thế cho danh từ nào là vô cùng quan trọng. Bên cạnh đó, chúng ta cũng cần chú ý đến các trường hợp đặc biệt như khi thay thế cho cả một mệnh đề hay khi có các cụm từ chỉ thời gian mang tính xác định.
Nếu có bất kỳ câu nào các em còn thắc mắc, đừng ngần ngại hỏi nhé. Chúng ta cùng nhau học tập và tiến bộ!
\(10\). A
\(11.\) B
\(12.\) C
\(13 . \)C
\(14. \)B
\(15.\) B
\(16. \)B
\(17.\) B
\(18.\) B
\(19. \)B