10. If I knew her phone number, I would give you= Were
11. If I had gone to the…
11. If I had gone to the party, I would have met him => had
12.It is such bad weather that we cant go home .=>Such .
13. She called me as soon as she went home.
(1) No sooner…….
(2) Scarcely…….
14. Peter only thought about having a holiday abroad after he retired.
Only after…….
Bài tập 10
Đề bài: If I knew her phone number, I would give you = Were
Phân tích:
Các em nhìn vào câu gốc: “If I knew her phone number, I would give you.” Đây là câu điều kiện loại 2, diễn tả một hành động không có thật ở hiện tại.
Cấu trúc của câu điều kiện loại 2 là: If + S + V(quá khứ đơn), S + would + V(nguyên mẫu).
Yêu cầu của bài là viết lại câu bắt đầu bằng “Were”. Chúng ta có một cấu trúc đặc biệt trong câu điều kiện loại 2, đó là đảo ngữ, bỏ “If” và đảo động từ “to be” lên đầu câu.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Xác định mệnh đề “If” trong câu gốc: “If I knew her phone number”.
Bước 2: Xác định động từ chính trong mệnh đề “If”: “knew”. Đây là động từ ở dạng quá khứ đơn.
Bước 3: Trong câu điều kiện loại 2, khi động từ chính là “to be”, chúng ta sẽ đảo “were” lên đầu. Tuy nhiên, ở đây động từ là “knew”. Khi đó, chúng ta sẽ dùng cấu trúc đảo ngữ đặc biệt cho câu điều kiện loại 2 là: Were + S + (not) + to + V(nguyên mẫu), S + would + V(nguyên mẫu).
Bước 4: Áp dụng cấu trúc này vào câu của chúng ta: “Were I to know her phone number, I would give you.”
Đáp án: Were I to know her phone number, I would give you.
Bài tập 11
Đề bài: If I had gone to the party, I would have met him => had
Phân tích:
Câu gốc là: “If I had gone to the party, I would have met him.” Đây là câu điều kiện loại 3, diễn tả một hành động không có thật trong quá khứ.
Cấu trúc của câu điều kiện loại 3 là: If + S + had + V(quá khứ phân từ), S + would have + V(quá khứ phân từ).
Yêu cầu của bài là viết lại câu bắt đầu bằng “had”. Tương tự như bài tập 10, đây là cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 3. Chúng ta sẽ bỏ “If” và đảo “had” lên đầu câu.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Xác định mệnh đề “If” trong câu gốc: “If I had gone to the party”.
Bước 2: Xác định động từ chính trong mệnh đề “If”: “had gone”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc đảo ngữ cho câu điều kiện loại 3: Had + S + V(quá khứ phân từ), S + would have + V(quá khứ phân từ).
Bước 4: Viết lại câu: “Had I gone to the party, I would have met him.”
Đáp án: Had I gone to the party, I would have met him.
Bài tập 12
Đề bài: It is such bad weather that we cant go home.=>Such .
Phân tích:
Câu gốc là: “It is such bad weather that we cant go home.” Câu này sử dụng cấu trúc “such…that” để diễn tả kết quả.
Cấu trúc: “Such + a/an + tính từ + danh từ + that + mệnh đề kết quả.”
Yêu cầu của bài là viết lại câu bắt đầu bằng “Such”. Điều này có nghĩa là chúng ta sẽ đảo ngữ mệnh đề “It is” và đưa “Such” lên đầu.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Xác định phần diễn tả nguyên nhân và kết quả trong câu gốc. “Such bad weather” là nguyên nhân, “that we cant go home” là kết quả.
Bước 2: Bỏ “It is” và đưa “Such” lên đầu.
Bước 3: Giữ nguyên cụm “such bad weather”.
Bước 4: Tiếp tục với mệnh đề kết quả “that we can’t go home”. Tuy nhiên, khi đảo ngữ với “Such”, chúng ta thường kết hợp với cấu trúc “be” và chủ ngữ sau đó.
Trong trường hợp này, chúng ta sẽ đảo “be” lên sau “Such”.
Cấu trúc đảo ngữ với “Such” là: Such + a/an + tính từ + danh từ + be + chủ ngữ + that + mệnh đề kết quả.
Bước 5: Áp dụng vào câu: “Such bad weather is there that we can’t go home.” (Tuy nhiên, cách diễn đạt này hơi cứng. Thông thường, chúng ta sẽ dùng cấu trúc đơn giản hơn khi đảo ngữ với “Such” cho loại câu này).
Một cách diễn đạt phổ biến hơn và phù hợp với chương trình lớp 8 khi đảo ngữ với “Such” trong trường hợp này là: “Such bad weather was it that we couldn’t go home.” (Nếu lùi về quá khứ) hoặc giữ nguyên “is”: “Such bad weather is it that we can’t go home.”
Tuy nhiên, với đề bài chỉ yêu cầu bắt đầu bằng “Such”, và theo cấu trúc “Such…that” ban đầu, cách viết lại thường là đưa “Such” lên đầu và lặp lại cấu trúc tương tự hoặc biến đổi một chút.
Nếu mục đích là nhấn mạnh tính từ và danh từ, ta có thể viết: “Such is the bad weather that we can’t go home.”
Do đề bài chỉ cho “=>Such .”, cô sẽ hướng dẫn em theo hướng đảo ngữ đơn giản nhất, đưa “Such” lên đầu và giữ nguyên cấu trúc “be + chủ ngữ”.
Bước 6: Viết lại câu với “Such” đứng đầu: “Such bad weather that we can’t go home.” (Cách này chưa hoàn chỉnh vì thiếu động từ chính sau “Such bad weather” trong mệnh đề diễn tả kết quả.)
Xem xét lại cấu trúc “It is such bad weather that…”. Khi đảo ngữ với “Such”, chúng ta sẽ đưa “Such” lên trước và giữ lại động từ “to be” sau chủ ngữ.
Cấu trúc: Such + a/an + tính từ + danh từ + is/was + chủ ngữ + that + mệnh đề kết quả.
Áp dụng: “Such bad weather is it that we can’t go home.”
Đáp án: Such bad weather is it that we can’t go home.
Bài tập 13
Đề bài: She called me as soon as she went home.
(1) No sooner…….
(2) Scarcely…….
Phân tích:
Câu gốc: “She called me as soon as she went home.” Câu này diễn tả hai hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ. “She called me” xảy ra ngay sau khi “she went home”.
Chúng ta sẽ sử dụng các cấu trúc đảo ngữ “No sooner…than” và “Scarcely…when” để diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời hoặc hành động thứ nhất xảy ra ngay sau hành động thứ hai.
Cấu trúc đảo ngữ với “No sooner” và “Scarcely”:
No sooner + had + S + V(quá khứ phân từ) + than + S + V(quá khứ đơn).
Scarcely + had + S + V(quá khứ phân từ) + when + S + V(quá khứ đơn).
Các bước thực hiện:
Phần (1) với “No sooner”:
Bước 1: Xác định hai hành động trong câu gốc: “She called me” và “she went home”.
Bước 2: Hành động xảy ra trước là “she went home”. Chúng ta sẽ dùng cấu trúc quá khứ hoàn thành (had + V(quá khứ phân từ)) cho hành động này.
Bước 3: Đảo ngữ “No sooner” lên đầu, theo sau là “had”, chủ ngữ “she”, và quá khứ phân từ của “go” là “gone”.
Bước 4: Nối hành động thứ hai bằng “than”. Hành động thứ hai là “She called me”, sẽ chia ở thì quá khứ đơn.
Bước 5: Viết lại câu: “No sooner had she gone home than she called me.”
Phần (2) với “Scarcely”:
Bước 1: Tương tự như trên, hành động xảy ra trước là “she went home” (chia quá khứ hoàn thành).
Bước 2: Đảo ngữ “Scarcely” lên đầu, theo sau là “had”, chủ ngữ “she”, và quá khứ phân từ của “go” là “gone”.
Bước 3: Nối hành động thứ hai bằng “when”. Hành động thứ hai là “She called me”, sẽ chia ở thì quá khứ đơn.
Bước 4: Viết lại câu: “Scarcely had she gone home when she called me.”
Đáp án:
(1) No sooner had she gone home than she called me.
(2) Scarcely had she gone home when she called me.
Bài tập 14
Đề bài: Peter only thought about having a holiday abroad after he retired.
Only after…….
Phân tích:
Câu gốc: “Peter only thought about having a holiday abroad after he retired.” Câu này cho biết hành động “thought about having a holiday abroad” chỉ xảy ra sau khi hành động “he retired” hoàn thành. Từ “only” nhấn mạnh điều này.
Chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc đảo ngữ “Only after” để viết lại câu.
Cấu trúc đảo ngữ với “Only after”:
Only after + danh từ/cụm danh từ/mệnh đề + trợ động từ + S + V(nguyên mẫu).
Trong trường hợp này, “after he retired” là một mệnh đề chỉ thời gian.
Các bước thực hiện:
Bước 1: Xác định phần “Only after” sẽ theo sau: “after he retired”.
Bước 2: Đặt “Only after” lên đầu câu.
Bước 3: Viết lại mệnh đề “he retired” sau “Only after”. Lưu ý, khi theo sau “Only after” là một mệnh đề, chúng ta sẽ đảo ngữ bằng cách thêm trợ động từ. Tuy nhiên, nếu mệnh đề đó đã tự nó diễn tả hành động, chúng ta có thể giữ nguyên hoặc thêm “had” nếu cần nhấn mạnh hoàn thành. Ở đây, “he retired” là một hành động đã xảy ra.
Khi đảo ngữ với “Only after” đứng đầu, nếu theo sau là một mệnh đề, chúng ta sẽ đảo ngữ cho mệnh đề đó.
Cấu trúc: Only after + mệnh đề (chia quá khứ đơn) + trợ động từ + S + V(nguyên mẫu).
Hoặc, một cách phổ biến hơn khi theo sau “Only after” là hành động đã xảy ra:
Only after + mệnh đề (chia quá khứ đơn) + động từ chính của mệnh đề chính đảo ngữ.
Xem xét câu gốc: “Peter only thought… after he retired.” Hành động “thought” xảy ra sau “retired”.
Khi đảo ngữ với “Only after”, chúng ta sẽ đưa hành động “retired” lên đầu với “Only after”.
Cấu trúc: Only after + hành động xảy ra sau (chia quá khứ đơn) + trợ động từ + S + V(nguyên mẫu) của hành động xảy ra trước.
Áp dụng:
Bước 1: Mệnh đề theo sau “Only after” là “he retired”.
Bước 2: “Only after he retired…”
Bước 3: Hành động chính xảy ra trước là “Peter thought about having a holiday abroad”. Động từ “thought” là quá khứ đơn.
Bước 4: Chúng ta cần đảo ngữ cho câu này. Trợ động từ cho thì quá khứ đơn là “did”. Chủ ngữ là “Peter”. Động từ “thought” sẽ trở về dạng nguyên mẫu là “think”.
Bước 5: Ghép lại: “Only after he retired did Peter think about having a holiday abroad.”
Đáp án: Only after he retired did Peter think about having a holiday abroad.
Cô hy vọng những hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững hơn các cấu trúc ngữ pháp này. Hãy cố gắng luyện tập thêm các bài tập tương tự nhé! Chúc các em học tốt!
\(10.\) Were I to know her phone number, I would give you.
\(-\) Đảo ngữ: Câu điều kiện loại 2: Were + S + to V, S + would/could + (not) + V(bare)
\(11.\) Had I gone to the party, I would have met him.
\(-\) Đảo ngữ: Câu điều kiện loại 3: Had + S + (not) + V3/ed, S + would/could + have + (not) + V3/ed
\(12.\) Such is the bad weather that we can’t go home.
\(-\) Đảo ngữ: Such + be + a/an + adj + N + that + S + V + O
\(13.\)
\((1)\) No sooner had she gone home than she called me.
\(-\) Đảo ngữ: No sooner + had + S + V3/ed + than + S + V2/ed
\((2)\) Scarcely had she gone home when she called me.
\(-\) Đảo ngữ: Scarcely + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed
\(14.\) Only after Peter retired did he think about having a holiday abroad.
\(-\) Đảo ngữ: Only after + S + V + trợ động từ + S + V
\(\color{#8E1E20}{Ea}\color{#B6292B}{r}\color{#C82E31}{th}\color{#E33539}{Qu}\color{#EB7153}{ak}\color{#F19373}{e}\)
\( 10. \) Were I to know her phone number, I would give you.
\( @ \) Đảo ngữ cđk loại \( 2: \)
\( -> \) Were + S + to V-inf, S + would/could/might + V-inf
\( 11. \) Had I gone to the party, I would have met him.
\( @ \) Đảo ngữ cđk loại \( 3: \)
\( -> \) Had + S + Vpp, S + would/could/might + have + Vpp
\( 12. \) Such is the bad weather that we can’t go home.
\( -> \) Such + be + a/an + adj + N + that + Clause: quá đến nỗi mà
\( 13. \)
\( 1: \) No sooner had she gone home than she called me.
\( -> \) No sooner + had + S + V\(3\)/ed + than + S + V\(2\)/ed
\( 2: \) Scarcely had she gone home when she called me.
\( -> \) Scarcely + had + S + V\(3\)/ed + when + S + V\(2\)/ed
\( 14. \) Only after Peter retired did he think about having a holiday abroad.
\( -> \) Only after + Clause + trợ động từ + Clause